Chiba vs Tokyo Sunrockers
LaLa arena TOKYO-BAY
17:05Bắt đầu 19/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Chiba | Tất cả | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 3 |
| 679 | Ghi được | 613 |
| 726 | Bị ghi | 566 |
| Chiba | Chủ nhà | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 202 | Ghi được | 521 |
| 234 | Bị ghi | 481 |
| Chiba | Đội khách | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 477 | Ghi được | 92 |
| 492 | Bị ghi | 85 |
| Chiba | Tất cả | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 3 |
| 679 | Ghi được | 613 |
| 726 | Bị ghi | 566 |
| Chiba | Chủ nhà | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 202 | Ghi được | 521 |
| 234 | Bị ghi | 481 |
| Chiba | Đội khách | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 477 | Ghi được | 92 |
| 492 | Bị ghi | 85 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 4 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Sun Rockers Shibuya | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 16/10 22:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChibaBTBBBBTBBT10T 10B
Tokyo SunrockersBBTTTTB4T 3B · Dựa trên 7 trận
| Chiba Dựa trên 20 trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 10T 10B | T · B | 4T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 89.55 | Ghi được mỗi trận | 87.57 |
| 92.20 | Bị ghi mỗi trận | 80.86 |
| -53 | Hiệu số | +47 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 |
| 23.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 |
| 19.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 20.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 |
| 47.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 |
| 40.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 2/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (6 trận) |
| 20.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (6 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (6 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 4.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Chiba Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 5T 4B | T · B | 3T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.89 | Ghi được mỗi trận | 86.83 |
| 89.56 | Bị ghi mỗi trận | 80.17 |
| -33 | Hiệu số | +40 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 44.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 |
| 38.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.6 (5 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 (5 trận) |
| 27% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 87% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (5 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 12.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Chiba Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 1 |
| 5T 6B | T · B | 1T 0B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 92.55 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 94.36 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -20 | Hiệu số | +7 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 24.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 25.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 41.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 186.9 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 34.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chiba Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Tokyo Sunrockers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 7 |
| 9T 8B | T · B | 4T 3B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 91.76 | Ghi được mỗi trận | 87.57 |
| 90.65 | Bị ghi mỗi trận | 80.86 |
| +19 | Hiệu số | +47 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 |
| 23.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 |
| 19.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 20.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 |
| 47.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 |
| 40.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 |
| 182.4 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 2/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (6 trận) |
| 20.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (6 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (6 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 4.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Chiba Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 77.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 101.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -72 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
BYokohama108:106Chiba12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTLevanga Hokkaido103:109Chiba10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBKobe94:86Chiba08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBChiba71:96Alvark04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBChiba131:138Alvark02/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
BChiba45:98Perth08/09/2026 · Giao hữu CLB
BRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
TKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUEBNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba96:87Altiri Chiba03/05/2026 · B.LEAGUE
TChiba101:77Yokohama22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETHokkaido94:104Chiba18/04/2026 12:05 · B.LEAGUETBrave Thunders63:84Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers90:96Toyama09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTShiga85:92Tokyo Sunrockers07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTTokyo Sunrockers86:76Akita04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers90:63Akita03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
Tính đến 14/10 17:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Chiba T
0H
1Tokyo Sunrockers T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Chiba Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 176 : 187
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Tính đến 12/10 17:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chiba gặp Tokyo Sunrockers tại B.LEAGUE vào 19/10/2026 17:05 UTC+07 tại LaLa arena TOKYO-BAY.
Chiba đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng.
Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Sunrockers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Chiba thắng 1, Tokyo Sunrockers thắng 1, hòa 0.
Chiba · Trận trước: Chiba vs Shimane (17/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Kyoto (21/10)
Tokyo Sunrockers · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Nagasaki (17/10) · Trận tiếp theo: Shinshu vs Tokyo Sunrockers (21/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Shimane vs Brave Thunders
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Sendai vs Kobe
- Alvark vs Akita
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Kyoto
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
- Levanga Hokkaido vs Toyama
- Brave Thunders vs Osaka
- Saga vs Nagasaki
- Hiroshima D. vs Akita
- Shiga vs Kobe
- Ryukyu vs Altiri Chiba
- Alvark vs Ibaraki Robots
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.