Ngôn ngữ

Levanga Hokkaido vs Toyama

Chi tiết trận đấu
Hokkai Kita-yale
Levanga HokkaidoChủ nhà
87 : 105Tỷ số chung cuộc
ToyamaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
30Keisei Tominaga
2Dwight Ramos
15Ren Shimatani
21John Harrar
3Gary Clark
Dự bị 8
1Kohei Sekino
16Yuta Osaki
18Teruchika Naito
24Hiroki Matsuzaki
8Yu Kibayashi
6Hiroto Kikuchi
12Shuto Ichiba
7Marques Bolden
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
3Yuzo Okada
25Daichi Kuzuhara
21Darral Willis JR
2Aamir Simms
6Braian Angola
Dự bị 6
34Kaito Morizane
24Faraz Rashid
0Thirdy Ravena
7Kazuki Miyamoto
28Yoshiyuki Nozaki
17Haruaki Tanaka
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 21/10 19:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
87 : 105
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Levanga Hokkaido1723242387
Toyama17223630105
Thống kê đội · Cuối cùng
87Điểm105
31Bắt bóng bật bảng28
23Kiến tạo29
8Cướp bóng11
1Chắn bóng5
21Mất bóng11
17/39Ném 2 điểm thành công23/37
11/20Ném 3 điểm thành công14/33
20/31Ném phạt thành công17/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
3Gary Clark27:3417555/80/0
21John Harrar27:04101320/02/4
7 · Dự bịMarques Bolden25:3317601/14/5
30Keisei Tominaga25:3013331/26/7
2Dwight Ramos25:0210122/44/7
15Ren Shimatani18:117051/10/0
6 · Dự bịHiroto Kikuchi16:205110/13/3
12 · Dự bịShuto Ichiba13:106111/31/4
16 · Dự bịYuta Osaki08:390020/00/0
8 · Dự bịYu Kibayashi03:560110/00/0
1 · Dự bịKohei Sekino03:460000/00/0
24 · Dự bịHiroki Matsuzaki03:430010/00/0
18 · Dự bịTeruchika Naito01:332000/00/1
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
6Braian Angola35:0128654/1310/14
21Darral Willis JR32:0320932/30/0
2Aamir Simms31:1126765/91/1
0 · Dự bịThirdy Ravena21:548271/31/2
25Daichi Kuzuhara18:415101/20/0
17 · Dự bịHaruaki Tanaka17:264140/12/2
24 · Dự bịFaraz Rashid15:445100/01/2
3Yuzo Okada15:394010/12/2
28 · Dự bịYoshiyuki Nozaki06:373021/10/0
34 · Dự bịKaito Morizane04:430010/00/0
7 · Dự bịKazuki Miyamoto01:002100/00/0
Tính đến 21/10 19:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
Levanga HokkaidoTất cảToyama
6Hạng5
9Trận9
5Thắng5
4Thua4
56%Tỷ lệ thắng56%
882Ghi được762
846Bị ghi781
98.00Ghi được mỗi trận84.67
94.00Bị ghi mỗi trận86.78
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Tokyo Sunrockers1073.700+129
3Sendai963.667+47
4Gunma963.667+38
5Toyama954.556-19
6Levanga Hokkaido954.556+36
7Yokohama954.556-24
8Utsunomiya Brex945.444-11
9Brave Thunders936.333-34
10Akita936.333-79
11Altiri Chiba1037.300-83
12Chiba1037.300-94
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Diamond Dolphins7701.000+120
2Hiroshima D.9901.000+119
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto972.778+95
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu954.556+50
7Shimane844.500-7
8Shiga945.444+8
9Nagasaki1046.400-66
10Kobe927.222-74
11Shinshu1028.200-51
12Osaka918.111-169
13Saga1019.100-183
Tính đến 22/10 19:30 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Levanga HokkaidoTTBBTTBTBB10T 10B
ToyamaBTTBBTBTTT11T 9B
Levanga Hokkaido
Dựa trên 20 trận
Toyama
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B11T 9B
50%Tỷ lệ thắng55%
89.85Ghi được mỗi trận83.95
89.15Bị ghi mỗi trận84.85
+14Hiệu số-18
109Điểm ghi cao nhất109
74Điểm ghi thấp nhất55
22.9 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (14 trận)
22.9 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (14 trận)
22.4 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (14 trận)
22.5 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3 (14 trận)
45.9 (16 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.2 (14 trận)
44.9 (16 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.6 (14 trận)
179.0Tổng điểm trung bình168.8
1/16 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
35.7 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.3 (12 trận)
21.1 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (13 trận)
35% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (12 trận)
75% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (12 trận)
49% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
59% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (12 trận)
11.6 (16 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (13 trận)
5.7 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (13 trận)
2.4 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (13 trận)
Levanga Hokkaido
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToyama
Dựa trên 11 trận
12Trận11
6T 6BT · B5T 6B
50%Tỷ lệ thắng45%
92.42Ghi được mỗi trận79.09
93.75Bị ghi mỗi trận83.27
-16Hiệu số-46
108Điểm ghi cao nhất109
77Điểm ghi thấp nhất55
22.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (8 trận)
24.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 217.6 (8 trận)
22.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (8 trận)
21.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 417.5 (8 trận)
47.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.5 (8 trận)
44.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.8 (8 trận)
186.2Tổng điểm trung bình162.4
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
35.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (7 trận)
23.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (8 trận)
35% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công24% (7 trận)
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (7 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (7 trận)
59% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (7 trận)
12.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (8 trận)
5.9 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (8 trận)
2.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (8 trận)
Levanga Hokkaido
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnToyama
Dựa trên 9 trận
8Trận9
4T 4BT · B6T 3B
50%Tỷ lệ thắng67%
86.00Ghi được mỗi trận89.89
82.25Bị ghi mỗi trận86.78
+30Hiệu số+28
109Điểm ghi cao nhất101
74Điểm ghi thấp nhất58
23.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 117.8 (6 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 224.7 (6 trận)
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (6 trận)
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (6 trận)
43.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (6 trận)
45.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.3 (6 trận)
168.2Tổng điểm trung bình176.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
37.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.0 (5 trận)
17.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (5 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
64% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (5 trận)
51% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
10.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (5 trận)
5.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (5 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Levanga Hokkaido
Dựa trên 16 trận
B.LEAGUEToyama
Dựa trên 20 trận
16Trận20
8T 8BT · B11T 9B
50%Tỷ lệ thắng55%
91.88Ghi được mỗi trận83.95
90.12Bị ghi mỗi trận84.85
+28Hiệu số-18
109Điểm ghi cao nhất109
74Điểm ghi thấp nhất55
22.9Điểm trung bình hiệp 119.6 (14 trận)
22.9Điểm trung bình hiệp 220.6 (14 trận)
22.4Điểm trung bình hiệp 319.3 (14 trận)
22.5Điểm trung bình hiệp 420.3 (14 trận)
45.9Điểm trung bình nửa đầu trận40.2 (14 trận)
44.9Điểm trung bình nửa sau trận39.6 (14 trận)
182.0Tổng điểm trung bình168.8
1/16 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
35.7 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.3 (12 trận)
21.1Kiến tạo mỗi trận18.9 (13 trận)
35% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (12 trận)
75% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (12 trận)
49% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
59% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (12 trận)
11.6Mất bóng mỗi trận13.0 (13 trận)
5.7Cướp bóng mỗi trận6.6 (13 trận)
2.4Chắn bóng mỗi trận2.0 (13 trận)
Levanga Hokkaido
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBToyama
4Trận—
2T 2BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
81.75Ghi được mỗi trận—
85.25Bị ghi mỗi trận—
-14Hiệu số—
91Điểm ghi cao nhất—
74Điểm ghi thấp nhất—
167.0Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 19:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Levanga Hokkaido T
0H
1Toyama T
194.0Trung bình tổng điểm
Levanga Hokkaido Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
391 : 385
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)