Levanga Hokkaido vs Toyama
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | Keisei Tominaga | |
| 2 | Dwight Ramos | |
| 15 | Ren Shimatani | |
| 21 | John Harrar | |
| 3 | Gary Clark |
| 1 | Kohei Sekino | |
| 16 | Yuta Osaki | |
| 18 | Teruchika Naito | |
| 24 | Hiroki Matsuzaki | |
| 8 | Yu Kibayashi | |
| 6 | Hiroto Kikuchi | |
| 12 | Shuto Ichiba | |
| 7 | Marques Bolden |
| 3 | Yuzo Okada | |
| 25 | Daichi Kuzuhara | |
| 21 | Darral Willis JR | |
| 2 | Aamir Simms | |
| 6 | Braian Angola |
| 34 | Kaito Morizane | |
| 24 | Faraz Rashid | |
| 0 | Thirdy Ravena | |
| 7 | Kazuki Miyamoto | |
| 28 | Yoshiyuki Nozaki | |
| 17 | Haruaki Tanaka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 87 : 105
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Levanga Hokkaido | 17 | 23 | 24 | 23 | 87 |
| Toyama | 17 | 22 | 36 | 30 | 105 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảng| Levanga Hokkaido | Tất cả | Toyama |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 5 |
| 9 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 4 |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 882 | Ghi được | 762 |
| 846 | Bị ghi | 781 |
| 98.00 | Ghi được mỗi trận | 84.67 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.78 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Tokyo Sunrockers | 10 | 7 | 3 | .700 | +129 | |
| 3 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 4 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 5 | Toyama | 9 | 5 | 4 | .556 | -19 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 9 | 5 | 4 | .556 | +36 | |
| 7 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 9 | 4 | 5 | .444 | -11 | |
| 9 | Brave Thunders | 9 | 3 | 6 | .333 | -34 | |
| 10 | Akita | 9 | 3 | 6 | .333 | -79 | |
| 11 | Altiri Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -83 | |
| 12 | Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -94 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +120 | |
| 2 | Hiroshima D. | 9 | 9 | 0 | 1.000 | +119 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +95 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 9 | 5 | 4 | .556 | +50 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 9 | 4 | 5 | .444 | +8 | |
| 9 | Nagasaki | 10 | 4 | 6 | .400 | -66 | |
| 10 | Kobe | 9 | 2 | 7 | .222 | -74 | |
| 11 | Shinshu | 10 | 2 | 8 | .200 | -51 | |
| 12 | Osaka | 9 | 1 | 8 | .111 | -169 | |
| 13 | Saga | 10 | 1 | 9 | .100 | -183 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Levanga Hokkaido Dựa trên 20 trận | Toyama Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 89.85 | Ghi được mỗi trận | 83.95 |
| 89.15 | Bị ghi mỗi trận | 84.85 |
| +14 | Hiệu số | -18 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 22.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (14 trận) |
| 22.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (14 trận) |
| 22.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (14 trận) |
| 22.5 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (14 trận) |
| 45.9 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (14 trận) |
| 44.9 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (14 trận) |
| 179.0 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 35.7 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (12 trận) |
| 21.1 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (13 trận) |
| 35% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (12 trận) |
| 75% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (12 trận) |
| 11.6 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (13 trận) |
| 5.7 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (13 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (13 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Toyama Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 6T 6B | T · B | 5T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 92.42 | Ghi được mỗi trận | 79.09 |
| 93.75 | Bị ghi mỗi trận | 83.27 |
| -16 | Hiệu số | -46 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (8 trận) |
| 24.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.6 (8 trận) |
| 22.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (8 trận) |
| 21.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (8 trận) |
| 47.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (8 trận) |
| 44.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (8 trận) |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (7 trận) |
| 23.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (8 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 24% (7 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (7 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (7 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| 5.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Toyama Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 4B | T · B | 6T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 89.89 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.78 |
| +30 | Hiệu số | +28 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (6 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (6 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (6 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (6 trận) |
| 43.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (6 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (6 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 176.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 37.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.0 (5 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (5 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 64% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 10.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận | B.LEAGUE | Toyama Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 20 |
| 8T 8B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 91.88 | Ghi được mỗi trận | 83.95 |
| 90.12 | Bị ghi mỗi trận | 84.85 |
| +28 | Hiệu số | -18 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (14 trận) |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (14 trận) |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (14 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (14 trận) |
| 45.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (14 trận) |
| 44.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (14 trận) |
| 182.0 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 35.7 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (12 trận) |
| 21.1 | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (13 trận) |
| 35% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (12 trận) |
| 75% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (12 trận) |
| 11.6 | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (13 trận) |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (13 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (13 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Toyama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -14 | Hiệu số | — |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 391 : 385
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Levanga Hokkaido đã gặp Toyama tại B.LEAGUE vào 21/10/2026 17:05 UTC+07 tại Hokkai Kita-yale.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Levanga Hokkaido 87-105 Toyama.
Levanga Hokkaido thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Toyama thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Levanga Hokkaido thắng 3, Toyama thắng 1, hòa 0.
Đội hình Levanga Hokkaido có Ren Shimatani, John Harrar, Gary Clark.
Đội hình Toyama có Darral Willis JR, Aamir Simms, Braian Angola.
Levanga Hokkaido · Trận trước: Yokohama vs Levanga Hokkaido (18/10) · Trận tiếp theo: Hiroshima D. vs Levanga Hokkaido (24/10)
Toyama · Trận trước: Toyama vs Seahorses Mikawa (18/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Shimane (24/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
- Shiga vs Kobe
- Shinshu vs Tokyo Sunrockers
- Brave Thunders vs Osaka
- Chiba vs Kyoto
- Hiroshima D. vs Akita
- Saga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Altiri Chiba
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Sendai vs Yokohama
- Shiga vs Nagasaki
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Ryukyu vs Gunma
- Kobe vs NeoPhoenix
- Toyama vs Shimane
- Hiroshima D. vs Levanga Hokkaido
- Akita vs Yokohama
- Alvark vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Chưa có bài viết nào.