San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Z. Samar | ||
| C. Sengfelder | ||
| J. Taboada | ||
| D. Steward | ||
| S. Doumbouya |
| R. Lobaco | ||
| P. Almazan | ||
| C. Audige | ||
| B. Koprivica | ||
| D. Diez | ||
| R. Guerrero | ||
| D. Radosavljevic |
| I. Tkachenko | ||
| B. Shungu | ||
| K. Cavars | ||
| R. Sulcs | ||
| T. Wahl |
| M. Varnas | ||
| J. Berzins | ||
| T. Skuja | ||
| O. Oguama | ||
| T. Perkins |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 71 : 79
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| San Pablo Burgos | 21 | 14 | 19 | 17 | 71 |
| Rīgas Zeļļi | 17 | 22 | 23 | 17 | 79 |
| Hai đội | 38 | 36 | 42 | 34 | 150 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:24Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,15Đội khách5,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,16→1,15Đội khách4,87→5,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 02:24 | 1,15▲ | 5,12▼ |
| 29/10 01:56 | 1,13 | 5,47▼ |
| 29/10 01:00 | 1,13 | 5,55▼ |
| 28/10 23:57 | 1,13 | 5,56▲ |
| 28/10 22:28 | 1,13 | 5,54▲ |
| 28/10 19:16 | 1,13 | 5,48▼ |
| 28/10 17:56 | 1,13 | 5,55▲ |
| 28/10 17:12 | 1,13▼ | 5,49▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 28/10 16:32 | 1,15 | 5,12▼ |
| 27/10 23:38 | 1,15▼ | 5,13▲ |
| 27/10 23:18 | 1,16 | 4,99▲ |
| 27/10 22:37 | 1,16 | 4,98▲ |
| 27/10 22:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/10 22:03 Đầu tiên | 1,16 | 4,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,15 | 5,12 |
| Betfair | 1,17 | 5,00 |
| bet365 | 1,16 | 4,50 |
| Marathon | 1,18 | 4,20 |
| 1xBet | 1,19 | 4,20 |
| Betano | 1,15 | 5,30 |
| BetVictor | 1,17 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-10.5Chủ nhà -10.51,94Đội khách +10.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,01→1,81Đội khách1,81→2,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 02:24 | Thay đổi mốc · -11 → -10.5 | |
| 29/10 02:24 | Tạm dừng | |
| 29/10 01:56 | 1,81▲ | 2,01▼ |
| 29/10 01:29 | 1,79▲ | 2,04 |
| 29/10 01:00 | 1,78 | 2,04▼ |
| 28/10 22:28 | 1,78▼ | 2,05▲ |
| 28/10 19:16 | 1,80▲ | 2,02▼ |
| 28/10 17:56 | 1,78▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 28/10 17:12 | 1,80▼ | 2,02▲ |
| 28/10 16:32 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 27/10 23:38 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 27/10 23:18 | 1,95▼ | 1,86▲ |
| 27/10 22:37 | 1,96▼ | 1,85▲ |
| 27/10 22:03 Đầu tiên | 2,01 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -10.5 | Đội khách +10.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,86 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,88 | 1,79 |
| 1xBet | 1,83 | 1,70 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,91Xỉu 172.51,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,85→1,91Xỉu1,97→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 02:24 | Thay đổi mốc · 175.5 → 172.5 | |
| 29/10 02:24 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 29/10 01:56 | Tạm dừng | |
| 29/10 01:29 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 28/10 17:12 | Tạm dừng | |
| 28/10 16:32 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 28/10 14:13 | Tạm dừng | |
| 28/10 13:55 | 1,76▼ | 2,08▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 27/10 23:18 | Tạm dừng | |
| 27/10 22:37 | 1,85 | 1,98▲ |
| 27/10 22:03 Đầu tiên | 1,85 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,82 | 1,82 |
| 1xBet | 1,82 | 1,82 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảng| San Pablo Burgos | Tất cả | Rīgas Zeļļi |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 4 |
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 79.80 | Ghi được mỗi trận | 80.80 |
| 85.40 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +82 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | Tortona | 5 | 3 | 2 | .600 | -3 | |
| 4 | Rīgas Zeļļi | 5 | 3 | 2 | .600 | -17 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 7 | Rostock | 5 | 1 | 4 | .200 | -66 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 5 | 0 | 5 | .000 | -48 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 2 | London Lions | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 3 | Siauliai | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 4 | Frankfurt | 5 | 3 | 2 | .600 | -13 | |
| 5 | Venezia | 5 | 2 | 3 | .400 | +23 | |
| 6 | Maxima Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | +0 | |
| 7 | Cluj-Napoca | 5 | 2 | 3 | .400 | -43 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 5 | 1 | 4 | .200 | -30 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 2 | Chemnitz | 5 | 4 | 1 | .800 | +51 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 4 | Buducnost | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 5 | Trento | 5 | 2 | 3 | .400 | -27 | |
| 6 | JL Bourg (Fra) | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 7 | Neptunas | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 5 | 1 | 4 | .200 | -59 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 5 | 4 | 1 | .800 | +60 | |
| 2 | Ulm | 5 | 3 | 2 | .600 | +20 | |
| 3 | Manresa | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 5 | 3 | 2 | .600 | +15 | |
| 5 | Lietkabelis | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 6 | KK Bosna | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | BC Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | -33 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +117 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +52 | |
| 3 | Baskonia | 5 | 3 | 2 | .600 | +47 | |
| 4 | Valencia | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 5 | Unicaja (Esp) | 5 | 3 | 2 | .600 | +26 | |
| 6 | Breogan | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 7 | Barcelona | 5 | 3 | 2 | .600 | +9 | |
| 8 | Basket Zaragoza 2002 | 5 | 3 | 2 | .600 | +0 | |
| 9 | Bilbao (Esp) | 5 | 3 | 2 | .600 | -2 | |
| 10 | Bàsquet Girona | 5 | 3 | 2 | .600 | -22 | |
| 11 | Obradoiro CAB | 5 | 3 | 2 | .600 | -23 | |
| 12 | San Pablo Burgos | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 13 | Club Joventut Badalona | 5 | 2 | 3 | .400 | +5 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 5 | 1 | 4 | .200 | -40 | |
| 16 | Forca Lleida | 5 | 1 | 4 | .200 | -57 | |
| 17 | Leyma Coruna | 5 | 1 | 4 | .200 | -63 | |
| 18 | Manresa | 5 | 0 | 5 | .000 | -88 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Pablo Burgos Dựa trên 9 trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 8T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 86.33 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.20 |
| -6 | Hiệu số | +98 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (6 trận) |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (6 trận) |
| 41.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (6 trận) |
| 44.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (6 trận) |
| 173.3 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 |
| 17.4 | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.4 |
| 8.6 | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 |
| San Pablo Burgos Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 3B | T · B | 5T 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 94.60 |
| 85.75 | Bị ghi mỗi trận | 77.40 |
| -5 | Hiệu số | +86 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (4 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (4 trận) |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (4 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (4 trận) |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 (4 trận) |
| 43.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (4 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 |
| 16.2 | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 14.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.6 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 |
| San Pablo Burgos Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 83.40 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.00 |
| -1 | Hiệu số | +12 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 36.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 |
| 18.4 | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | 16.2 |
| 9.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| San Pablo Burgos Dựa trên 4 trận | Eurocup | Rīgas Zeļļi Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 3B | T · B | 2T 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 81.25 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| -20 | Hiệu số | -25 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 |
| 42.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.5 |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 |
| 18.8 | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.5 | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 0.5 |
| San Pablo Burgos | Giải Latvia-Estonia | Rīgas Zeļļi Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 6T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 94.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 73.67 |
| — | Hiệu số | +123 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.7 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 53% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 16.3 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 5 trận | Liga ACB | Rīgas Zeļļi |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 3B | T · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 37.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.4 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.8 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.6 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.6 | Chắn bóng mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuCác trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Pablo Burgos đã gặp Rīgas Zeļļi tại Eurocup vào 29/10/2026 02:30 UTC+07 tại Coliseum Burgos.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Pablo Burgos 71-79 Rīgas Zeļļi.
San Pablo Burgos đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Rīgas Zeļļi đứng thứ 4.
San Pablo Burgos thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Rīgas Zeļļi thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình San Pablo Burgos có J. Taboada, D. Steward, S. Doumbouya.
Đội hình Rīgas Zeļļi có K. Cavars, R. Sulcs, T. Wahl.
San Pablo Burgos · Trận trước: Manresa vs San Pablo Burgos (24/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs San Pablo Burgos (1/11)
Rīgas Zeļļi · Trận trước: Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi (22/10) · Trận tiếp theo: Rīgas Zeļļi vs Le Mans (5/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- Buducnost vs Chemnitz
- PAOK vs BC Roma
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Lietkabelis vs Manresa
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Cedevita Olimpija vs Tortona
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utah Jazz vs Portland Trail Blazers (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Anyang vs Bucheon FC 1995 (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs D.C. United (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gimhae vs Cheonan City (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cheongju vs Paju Frontier (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Cincinnati vs Philadelphia Union (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Charlotte vs Orlando City (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định St. Louis City vs San Diego FC (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs FC Dallas (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Norwich vs Watford
- Lincoln vs Birmingham (England)
- Stoke vs Preston
- Chelsea vs Manchester Utd
- Gaziantep Genclik vs Altekma SK
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Bologna vs A.C. Monza
- B. Monchengladbach vs Paderborn
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
- Schalke vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
- Erzurumspor vs Corum
- Perth vs Illawarra Hawks
- Bydgoszcz W vs Budowlani Lodz W
- Shandong vs Guangdong
Chưa có bài viết nào.