Ngôn ngữ

San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi

Chi tiết trận đấu
Coliseum Burgos
San Pablo BurgosChủ nhà
71 : 79Tỷ số chung cuộc
Rīgas ZeļļiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 02:24
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
Z. Samar
C. Sengfelder
J. Taboada
D. Steward
S. Doumbouya
Dự bị 7
R. Lobaco
P. Almazan
C. Audige
B. Koprivica
D. Diez
R. Guerrero
D. Radosavljevic
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
I. Tkachenko
B. Shungu
K. Cavars
R. Sulcs
T. Wahl
Dự bị 5
M. Varnas
J. Berzins
T. Skuja
O. Oguama
T. Perkins
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 29/10 08:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
71 : 79
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
San Pablo Burgos2114191771
Rīgas Zeļļi1722231779
Hai đội38364234150
Thống kê đội · Cuối cùng
71Điểm79
32Bắt bóng bật bảng30
12Kiến tạo20
4Cướp bóng10
2Chắn bóng5
17Mất bóng11
18/37Ném 2 điểm thành công23/36
7/27Ném 3 điểm thành công7/30
19/14Ném phạt thành công17/12

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịC. Audige23:497520/46/5
J. Taboada23:3716442/42/2
D. Steward23:2318322/43/2
S. Doumbouya21:423201/50/0
Dự bịD. Diez19:545611/32/2
Dự bịD. Radosavljevic19:449010/14/1
C. Sengfelder18:347501/22/2
Dự bịR. Lobaco15:362110/30/0
Dự bịR. Guerrero11:390400/00/0
Z. Samar10:482120/10/0
Dự bịB. Koprivica08:112000/00/0
Dự bịP. Almazan03:030100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Shungu27:5513371/75/4
T. Wahl27:4312412/40/0
K. Cavars26:092750/00/0
Dự bịM. Varnas22:3615201/58/6
Dự bịT. Perkins21:512340/30/0
R. Sulcs18:096310/44/2
I. Tkachenko17:4115203/40/0
Dự bịO. Oguama13:346500/00/0
Dự bịJ. Berzins12:176100/30/0
Dự bịT. Skuja12:052030/00/0
Tính đến 29/10 08:20

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:24

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,15Đội khách5,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,161,15Đội khách4,875,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 02:241,15▲5,12▼
29/10 01:561,135,47▼
29/10 01:001,135,55▼
28/10 23:571,135,56▲
28/10 22:281,135,54▲
28/10 19:161,135,48▼
28/10 17:561,135,55▲
28/10 17:121,13▼5,49▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
28/10 16:321,155,12▼
27/10 23:381,15▼5,13▲
27/10 23:181,164,99▲
27/10 22:371,164,98▲
27/10 22:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
27/10 22:03 Đầu tiên1,164,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,155,12
Betfair1,175,00
bet3651,164,50
Marathon1,184,20
1xBet1,194,20
Betano1,155,30
BetVictor1,174,50
Kèo chấp châu Á-10.5Chủ nhà -10.51,94Đội khách +10.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,011,81Đội khách1,812,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -10.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 02:24Thay đổi mốc · -11 → -10.5
29/10 02:24Tạm dừng
29/10 01:561,81▲2,01▼
29/10 01:291,79▲2,04
29/10 01:001,782,04▼
28/10 22:281,78▼2,05▲
28/10 19:161,80▲2,02▼
28/10 17:561,78▼2,05▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
28/10 17:121,80▼2,02▲
28/10 16:321,93▲1,88▼
27/10 23:381,92▼1,89▲
27/10 23:181,95▼1,86▲
27/10 22:371,96▼1,85▲
27/10 22:03 Đầu tiên2,011,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -10.5Đội khách +10.5
Pinnacle1,941,86
Betfair1,901,90
bet3651,861,80
Marathon1,881,79
1xBet1,831,70
Betano1,901,83
BetVictor1,911,80
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,91Xỉu 172.51,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,851,91Xỉu1,971,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 02:24Thay đổi mốc · 175.5 → 172.5
29/10 02:241,91▲1,91▼
29/10 01:56Tạm dừng
29/10 01:291,89▲1,93▼
28/10 17:12Tạm dừng
28/10 16:321,79▲2,05▼
28/10 14:13Tạm dừng
28/10 13:551,76▼2,08▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
27/10 23:18Tạm dừng
27/10 22:371,851,98▲
27/10 22:03 Đầu tiên1,851,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 172.5Xỉu 172.5
Pinnacle1,911,91
bet3651,712,00
Marathon1,821,82
1xBet1,821,82
Betano1,781,98
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Eurocup
San Pablo BurgosTất cảRīgas Zeļļi
6Hạng4
5Trận5
1Thắng3
4Thua2
20%Tỷ lệ thắng60%
79.80Ghi được mỗi trận80.80
85.40Bị ghi mỗi trận84.20
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)5501.000+82
2Hapoel Jerusalem5501.000+76
3Tortona532.600-3
4Rīgas Zeļļi532.600-17
5Le Mans523.400+4
6San Pablo Burgos514.200-28
7Rostock514.200-66
8Cedevita Olimpija505.000-48
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tenerife (Esp)541.800+32
2London Lions532.600+39
3Siauliai532.600-8
4Frankfurt532.600-13
5Venezia523.400+23
6Maxima Roma523.400+0
7Cluj-Napoca523.400-43
8Türk Telekom B.K.514.200-30
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli5501.000+39
2Chemnitz541.800+51
3Tofaş S.K.541.800+41
4Buducnost523.400+14
5Trento523.400-27
6JL Bourg (Fra)514.200-27
7Neptunas514.200-32
8Slask Wroclaw514.200-59
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)541.800+60
2Ulm532.600+20
3Manresa532.600+16
4PAOK (Gre)532.600+15
5Lietkabelis532.600-4
6KK Bosna523.400-1
7BC Roma523.400-33
8Balkan (Bul)505.000-73
Bảng xếp hạng giải của hai đội
San Pablo Burgos Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid5501.000+117
2Tenerife (Esp)541.800+52
3Baskonia532.600+47
4Valencia532.600+39
5Unicaja (Esp)532.600+26
6Breogan532.600+16
7Barcelona532.600+9
8Basket Zaragoza 2002532.600+0
9Bilbao (Esp)532.600-2
10Bàsquet Girona532.600-22
11Obradoiro CAB532.600-23
12San Pablo Burgos523.400+14
13Club Joventut Badalona523.400+5
14Murcia (Esp)523.400-30
15MoraBanc Andorra514.200-40
16Forca Lleida514.200-57
17Leyma Coruna514.200-63
18Manresa505.000-88
Rīgas Zeļļi —
Tính đến 31/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
San Pablo BurgosTBBBBBTTB3T 6B · Dựa trên 9 trận
Rīgas ZeļļiTBTTTBTTTT8T 2B · Dựa trên 10 trận
San Pablo Burgos
Dựa trên 9 trận
Rīgas Zeļļi
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 6BT · B8T 2B
33%Tỷ lệ thắng80%
86.33Ghi được mỗi trận89.00
87.00Bị ghi mỗi trận79.20
-6Hiệu số+98
99Điểm ghi cao nhất110
72Điểm ghi thấp nhất64
22.4Điểm trung bình hiệp 125.0 (6 trận)
19.3Điểm trung bình hiệp 221.0 (6 trận)
21.8Điểm trung bình hiệp 320.5 (6 trận)
22.8Điểm trung bình hiệp 419.0 (6 trận)
41.8Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (6 trận)
44.6Điểm trung bình nửa sau trận39.5 (6 trận)
173.3Tổng điểm trung bình168.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
34.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.2
17.4Kiến tạo mỗi trận18.7
34% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng49%
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
15.2Mất bóng mỗi trận14.4
8.6Cướp bóng mỗi trận7.9
3.1Chắn bóng mỗi trận1.6
San Pablo Burgos
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRīgas Zeļļi
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 3BT · B5T 0B
25%Tỷ lệ thắng100%
84.50Ghi được mỗi trận94.60
85.75Bị ghi mỗi trận77.40
-5Hiệu số+86
97Điểm ghi cao nhất110
72Điểm ghi thấp nhất85
22.5Điểm trung bình hiệp 126.0 (4 trận)
18.8Điểm trung bình hiệp 223.8 (4 trận)
20.8Điểm trung bình hiệp 319.8 (4 trận)
22.5Điểm trung bình hiệp 421.2 (4 trận)
41.2Điểm trung bình nửa đầu trận49.8 (4 trận)
43.2Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (4 trận)
170.2Tổng điểm trung bình172.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
30.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.0
16.2Kiến tạo mỗi trận20.4
32% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (4 trận)
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng51%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
14.2Mất bóng mỗi trận12.6
7.0Cướp bóng mỗi trận9.0
2.8Chắn bóng mỗi trận1.4
San Pablo Burgos
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnRīgas Zeļļi
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
87.80Ghi được mỗi trận83.40
88.00Bị ghi mỗi trận81.00
-1Hiệu số+12
99Điểm ghi cao nhất94
79Điểm ghi thấp nhất64
22.4Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.8Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
22.6Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.0Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
42.2Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45.6Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
175.8Tổng điểm trung bình164.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
36.6Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4
18.4Kiến tạo mỗi trận17.0
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng46%
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (3 trận)
16.0Mất bóng mỗi trận16.2
9.8Cướp bóng mỗi trận6.8
3.4Chắn bóng mỗi trận1.8
San Pablo Burgos
Dựa trên 4 trận
EurocupRīgas Zeļļi
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 3BT · B2T 2B
25%Tỷ lệ thắng50%
82.00Ghi được mỗi trận81.25
87.00Bị ghi mỗi trận87.50
-20Hiệu số-25
85Điểm ghi cao nhất89
79Điểm ghi thấp nhất64
20.5Điểm trung bình hiệp 126.0
18.8Điểm trung bình hiệp 219.8
19.8Điểm trung bình hiệp 318.2
23.0Điểm trung bình hiệp 417.2
39.2Điểm trung bình nửa đầu trận45.8
42.8Điểm trung bình nửa sau trận35.5
169.0Tổng điểm trung bình168.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
31.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.5
18.8Kiến tạo mỗi trận16.5
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng43%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.5Mất bóng mỗi trận11.5
7.2Cướp bóng mỗi trận8.0
2.5Chắn bóng mỗi trận0.5
San Pablo BurgosGiải Latvia-EstoniaRīgas Zeļļi
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · B6T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận94.17
—Bị ghi mỗi trận73.67
—Hiệu số+123
—Điểm ghi cao nhất110
—Điểm ghi thấp nhất79
—Tổng điểm trung bình167.8
—Số trận có hiệp phụ0/2 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.7
—Kiến tạo mỗi trận20.2
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
—Tỷ lệ ném phạt thành công76%
—Tỷ lệ ném trúng53%
—Hiệu suất ném (TS%)63%
—Mất bóng mỗi trận16.3
—Cướp bóng mỗi trận7.8
—Chắn bóng mỗi trận2.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
San Pablo Burgos
Dựa trên 5 trận
Liga ACBRīgas Zeļļi
5Trận—
2T 3BT · B—
40%Tỷ lệ thắng—
89.80Ghi được mỗi trận—
87.00Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
99Điểm ghi cao nhất—
72Điểm ghi thấp nhất—
24.0Điểm trung bình hiệp 1—
19.8Điểm trung bình hiệp 2—
23.4Điểm trung bình hiệp 3—
22.6Điểm trung bình hiệp 4—
43.8Điểm trung bình nửa đầu trận—
46.0Điểm trung bình nửa sau trận—
176.8Tổng điểm trung bình—
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
37.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
16.4Kiến tạo mỗi trận—
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
75% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
49% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng—
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
15.8Mất bóng mỗi trận—
9.6Cướp bóng mỗi trận—
3.6Chắn bóng mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 31/10 04:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)