Cả hai cặp đấu đều phụ thuộc vào cách hàng công đội khách đối phó với sức ép của đội chủ nhà. Tofas có nhiều cầu thủ có thể chia sẻ gánh nặng ghi điểm, còn dàn hậu vệ của Zelli cùng các big man ném rổ tốt khiến Rostock phải giải một bài toán phòng ngự khác hẳn trận gặp Hamburg. Những phương án tấn công đó là điểm chung trong nhận định của chúng tôi về hai trận này.
Rostock vs Rīgas Zeļļi
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Z. Copeland | ||
| T. Crockett | ||
| D. Lockhart | ||
| O. Klassen | ||
| A. Konontsuk |
| D. Lansdowne | ||
| R. Amaize | ||
| P. Hartwich | ||
| J. Stove | ||
| T. Withers | ||
| E. Baggette | ||
| B. Leuchten |
| I. Tkachenko | ||
| B. Shungu | ||
| R. Sulcs | ||
| T. Wahl | ||
| I. Johnson |
| M. Varnas | ||
| J. Berzins | ||
| T. Skuja | ||
| T. Perkins | ||
| T. Talcis |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 87 : 86
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rostock | 20 | 22 | 22 | 23 | 87 |
| Rīgas Zeļļi | 26 | 15 | 25 | 20 | 86 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,29Đội khách3,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,36→1,29Đội khách3,13→3,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 07/10 00:42 | 1,29▼ | 3,49▲ |
| 06/10 23:20 | 1,34▲ | 3,23▼ |
| 06/10 20:21 | 1,33▲ | 3,27▼ |
| 06/10 19:53 | 1,32▲ | 3,34▼ |
| 06/10 18:51 | 1,31 | 3,37▲ |
| 06/10 18:23 | 1,31 | 3,36▼ |
| 06/10 17:22 | 1,31 | 3,37▼ |
| 06/10 17:09 | 1,31▲ | 3,41▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 06/10 16:53 | 1,29▲ | 3,52▼ |
| 06/10 16:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 16:16 | 1,28 | 3,61 |
| 06/10 15:14 | Đã đóng | |
| 06/10 12:21 | 1,28 | 3,61▲ |
| 05/10 23:47 | 1,28▼ | 3,56▲ |
| 05/10 23:26 | 1,29 | 3,52▲ |
| 05/10 21:59 | 1,29▼ | 3,50▲ |
| 05/10 21:26 | 1,31▼ | 3,40▲ |
| 05/10 20:28 | 1,32▼ | 3,34▲ |
| 05/10 20:04 Đầu tiên | 1,36 | 3,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,29 | 3,49 |
| Betfair | 1,29 | 3,50 |
| bet365 | 1,25 | 3,70 |
| Marathon | 1,28 | 3,26 |
| 1xBet | 1,29 | 3,27 |
| Betano | 1,25 | 3,85 |
| BetVictor | 1,29 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-8Chủ nhà -81,93Đội khách +81,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,10→1,93Đội khách1,73→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 07/10 00:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 00:42 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 07/10 00:10 | Thay đổi mốc · -7 → -8 | |
| 07/10 00:10 | Tạm dừng | |
| 06/10 23:20 | 2,07▲ | 1,76▼ |
| 06/10 20:21 | Tạm dừng | |
| 06/10 19:53 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 06/10 19:20 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 06/10 18:23 | 1,98▲ | 1,84▼ |
| 06/10 18:19 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:22 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 06/10 17:17 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:09 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 06/10 16:53 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 06/10 12:25 | Tạm dừng | |
| 06/10 12:21 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 06/10 02:12 | Tạm dừng | |
| 06/10 01:35 | Tạm dừng | 1,98▲ |
| 06/10 00:08 | Tạm dừng | |
| 05/10 23:47 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 05/10 23:26 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 05/10 21:55 | Tạm dừng | |
| 05/10 21:26 | 1,93▼ | 1,87▲ |
| 05/10 20:28 | Tạm dừng | |
| 05/10 20:04 Đầu tiên | 2,10 | 1,73 |
| Nhà cái | Chủ nhà -8 | Đội khách +8 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,79 | 1,86 |
| 1xBet | 1,79 | 1,86 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,91Xỉu 168.51,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,84→1,91Xỉu1,98→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 07/10 00:42 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 06/10 18:51 | Thay đổi mốc · 168 → 168.5 | |
| 06/10 18:51 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 06/10 18:23 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 06/10 17:22 | 1,82▲ | 2,01 |
| 06/10 17:09 | 1,81 | 2,01▼ |
| 06/10 16:16 | 1,81 | 2,02 |
| 06/10 15:14 | Đã đóng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 06/10 01:35 | 1,81▼ | 2,02▲ |
| 05/10 21:59 | 1,83 | 2,00▲ |
| 05/10 20:28 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 05/10 20:04 Đầu tiên | 1,84 | 1,98 |
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rostock Dựa trên 20 trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 13 |
| 9T 11B | T · B | 10T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 77% |
| 86.55 | Ghi được mỗi trận | 96.77 |
| 83.90 | Bị ghi mỗi trận | 82.54 |
| +53 | Hiệu số | +185 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (7 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (7 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (7 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (7 trận) |
| 45.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.0 (7 trận) |
| 41.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (7 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 179.3 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (9 trận) |
| 19.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (10 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 56% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 12.7 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 5.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (10 trận) |
| 1.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Rostock Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 6T 3B | T · B | 7T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 101.86 |
| 81.67 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| +93 | Hiệu số | +160 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 28.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.7 (3 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 (3 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (3 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (3 trận) |
| 50.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.0 (3 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.7 (3 trận) |
| 173.7 | Tổng điểm trung bình | 180.9 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 36.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (4 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (4 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (4 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (4 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (4 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (4 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Rostock Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 6 |
| 3T 8B | T · B | 3T 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.09 | Ghi được mỗi trận | 90.83 |
| 85.73 | Bị ghi mỗi trận | 86.67 |
| -40 | Hiệu số | +25 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (4 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (4 trận) |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (4 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (4 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.2 (4 trận) |
| 40.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (4 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (5 trận) |
| 16.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 53% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| 4.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Rostock Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Rīgas Zeļļi |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 9T 9B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.61 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +83 | Hiệu số | — |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 24.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rostock | LBL | Rīgas Zeļļi Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 6T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 98.78 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.44 |
| — | Hiệu số | +129 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Rostock | Giải Latvia-Estonia | Rīgas Zeļļi Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 3T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 94.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.33 |
| — | Hiệu số | +54 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.7 |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.0 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 54% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 64% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 18.7 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Rostock Dựa trên 1 trận | Eurocup | Rīgas Zeļļi Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -21 | Hiệu số | +2 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Rostock Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Rīgas Zeļļi |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Rostock đã gặp Rīgas Zeļļi tại Eurocup vào 7/10/2026 01:00 UTC+07 tại Garcia J. C..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rostock 87-86 Rīgas Zeļļi.
Rostock đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Rīgas Zeļļi đứng thứ 3.
Rostock thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Rīgas Zeļļi thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Rostock có D. Lockhart, O. Klassen, A. Konontsuk.
Đội hình Rīgas Zeļļi có R. Sulcs, T. Wahl, I. Johnson.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Cả hai cặp đấu đều phụ thuộc vào cách hàng công đội khách đối phó với sức ép của đội chủ nhà. Tofas có nhiều cầu thủ có thể chia sẻ gánh nặng ghi điểm, còn dàn hậu vệ của Zelli cùng các big man ném rổ tốt khiến Rostock phải giải một bài toán phòng ngự khác hẳn trận gặp Hamburg.
Rostock · Trận trước: Hamburg vs Rostock (3/10) · Trận tiếp theo: Rostock vs Wurzburg (10/10)
Rīgas Zeļļi · Trận trước: Rīgas Zeļļi vs Tortona (30/9) · Trận tiếp theo: Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija (14/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem
- Buducnost vs Basket Napoli
- KK Bosna vs PAOK
- Frankfurt vs Siauliai
- JL Bourg vs Tofaş S.K.
- Trento vs Slask Wroclaw
- London Lions vs Tenerife
Các trận Eurocup tuần này
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
- Cluj-Napoca vs Venezia
- Chemnitz vs Neptunas
- Aris vs San Pablo Burgos
- Tortona vs Le Mans
- BC Roma vs Lietkabelis
- Manresa vs Ulm
- Lietkabelis vs PAOK
- Neptunas vs JL Bourg
- Bahcesehir Kol. vs Manresa
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon