Ngôn ngữ

Rostock vs Rīgas Zeļļi

Chi tiết trận đấu
Garcia J. C.
RostockChủ nhà
87 : 86Tỷ số chung cuộc
Rīgas ZeļļiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 00:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
Z. Copeland
T. Crockett
D. Lockhart
O. Klassen
A. Konontsuk
Dự bị 7
D. Lansdowne
R. Amaize
P. Hartwich
J. Stove
T. Withers
E. Baggette
B. Leuchten
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
I. Tkachenko
B. Shungu
R. Sulcs
T. Wahl
I. Johnson
Dự bị 5
M. Varnas
J. Berzins
T. Skuja
T. Perkins
T. Talcis
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 07/10 09:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
87 : 86
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Rostock2022222387
Rīgas Zeļļi2615252086
Thống kê đội · Cuối cùng
87Điểm86
44Bắt bóng bật bảng24
20Kiến tạo18
7Cướp bóng9
2Chắn bóng0
17Mất bóng13
17/38Ném 2 điểm thành công14/32
12/30Ném 3 điểm thành công13/29
23/17Ném phạt thành công28/19

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Konontsuk29:2014411/26/5
O. Klassen23:28141200/04/2
D. Lockhart21:100230/40/0
T. Crockett20:3511253/70/0
Dự bịR. Amaize19:358611/32/1
Z. Copeland18:1013532/55/5
Dự bịJ. Stove15:425211/12/2
Dự bịE. Baggette13:587251/42/2
Dự bịB. Leuchten12:544500/00/0
Dự bịD. Lansdowne12:102300/02/0
Dự bịT. Withers10:119123/40/0
Dự bịP. Hartwich02:470000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Wahl32:379441/14/2
Dự bịT. Perkins30:1435324/77/7
Dự bịM. Varnas28:3724304/511/6
I. Tkachenko27:536532/70/0
B. Shungu23:366321/42/1
I. Johnson17:313211/30/0
Dự bịT. Skuja16:240260/10/0
Dự bịJ. Berzins14:552200/12/2
R. Sulcs07:331000/02/1
Dự bịT. Talcis00:400000/00/0
Tính đến 07/10 09:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:55

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,29Đội khách3,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,361,29Đội khách3,133,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 00:421,29▼3,49▲
06/10 23:201,34▲3,23▼
06/10 20:211,33▲3,27▼
06/10 19:531,32▲3,34▼
06/10 18:511,313,37▲
06/10 18:231,313,36▼
06/10 17:221,313,37▼
06/10 17:091,31▲3,41▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
06/10 16:531,29▲3,52▼
06/10 16:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 16:161,283,61
06/10 15:14Đã đóng
06/10 12:211,283,61▲
05/10 23:471,28▼3,56▲
05/10 23:261,293,52▲
05/10 21:591,29▼3,50▲
05/10 21:261,31▼3,40▲
05/10 20:281,32▼3,34▲
05/10 20:04 Đầu tiên1,363,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,293,49
Betfair1,293,50
bet3651,253,70
Marathon1,283,26
1xBet1,293,27
Betano1,253,85
BetVictor1,293,30
Kèo chấp châu Á-8Chủ nhà -81,93Đội khách +81,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,101,93Đội khách1,731,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -8 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 00:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
07/10 00:421,93▼1,88▲
07/10 00:10Thay đổi mốc · -7 → -8
07/10 00:10Tạm dừng
06/10 23:202,07▲1,76▼
06/10 20:21Tạm dừng
06/10 19:531,99▲1,83▼
06/10 19:20Tạm dừng
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
06/10 18:231,98▲1,84▼
06/10 18:19Tạm dừng
06/10 17:221,97▲1,85▼
06/10 17:17Tạm dừng
06/10 17:091,95▲1,87▼
06/10 16:531,88▲1,94▼
06/10 12:25Tạm dừng
06/10 12:211,83▼2,00▲
06/10 02:12Tạm dừng
06/10 01:35Tạm dừng1,98▲
06/10 00:08Tạm dừng
05/10 23:471,85▼1,97▲
05/10 23:261,87▼1,95▲
05/10 21:55Tạm dừng
05/10 21:261,93▼1,87▲
05/10 20:28Tạm dừng
05/10 20:04 Đầu tiên2,101,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -8Đội khách +8
Pinnacle1,931,88
bet3651,831,83
Marathon1,791,86
1xBet1,791,86
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,91Xỉu 168.51,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,841,91Xỉu1,981,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 00:421,91▼1,91▲
06/10 18:51Thay đổi mốc · 168 → 168.5
06/10 18:511,92▼1,90▲
06/10 18:231,93▲1,88▼
06/10 17:221,82▲2,01
06/10 17:091,812,01▼
06/10 16:161,812,02
06/10 15:14Đã đóng
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
06/10 01:351,81▼2,02▲
05/10 21:591,832,00▲
05/10 20:281,83▼1,99▲
05/10 20:04 Đầu tiên1,841,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 168.5Xỉu 168.5
Pinnacle1,911,91
bet3651,682,05
Marathon1,831,84
1xBet1,831,84
Betano1,752,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RostockTBBBTBBTTT9T 11B
Rīgas ZeļļiTTTTTTBBTB10T 3B · Dựa trên 13 trận
Rostock
Dựa trên 20 trận
Rīgas Zeļļi
Dựa trên 13 trận
20Trận13
9T 11BT · B10T 3B
45%Tỷ lệ thắng77%
86.55Ghi được mỗi trận96.77
83.90Bị ghi mỗi trận82.54
+53Hiệu số+185
118Điểm ghi cao nhất112
68Điểm ghi thấp nhất79
23.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 126.4 (7 trận)
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 225.6 (7 trận)
21.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 321.4 (7 trận)
19.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (7 trận)
45.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.0 (7 trận)
41.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.7 (7 trận)
170.4Tổng điểm trung bình179.3
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.3 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (9 trận)
19.7 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (10 trận)
35% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
73% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
43% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (9 trận)
56% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (9 trận)
12.7 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (10 trận)
5.7 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (10 trận)
1.4 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Rostock
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRīgas Zeļļi
Dựa trên 7 trận
9Trận7
6T 3BT · B7T 0B
67%Tỷ lệ thắng100%
92.00Ghi được mỗi trận101.86
81.67Bị ghi mỗi trận79.00
+93Hiệu số+160
118Điểm ghi cao nhất112
68Điểm ghi thấp nhất86
28.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 126.7 (3 trận)
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 226.3 (3 trận)
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 324.3 (3 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.3 (3 trận)
50.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.0 (3 trận)
42.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.7 (3 trận)
173.7Tổng điểm trung bình180.9
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
36.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.2 (4 trận)
25.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận23.8 (4 trận)
38% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (4 trận)
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (4 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng53% (4 trận)
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (4 trận)
11.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (4 trận)
7.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (4 trận)
1.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (4 trận)
Rostock
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRīgas Zeļļi
Dựa trên 6 trận
11Trận6
3T 8BT · B3T 3B
27%Tỷ lệ thắng50%
82.09Ghi được mỗi trận90.83
85.73Bị ghi mỗi trận86.67
-40Hiệu số+25
94Điểm ghi cao nhất102
69Điểm ghi thấp nhất79
20.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 126.2 (4 trận)
21.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 225.0 (4 trận)
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (4 trận)
18.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (4 trận)
42.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.2 (4 trận)
40.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (4 trận)
167.8Tổng điểm trung bình177.5
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
34.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.2 (5 trận)
16.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận16.0
32% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
42% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
53% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
13.1 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.7
4.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3
1.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2
Rostock
Dựa trên 18 trận
BBL (Đức)Rīgas Zeļļi
18Trận—
9T 9BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
87.61Ghi được mỗi trận—
83.00Bị ghi mỗi trận—
+83Hiệu số—
118Điểm ghi cao nhất—
68Điểm ghi thấp nhất—
24.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
46.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
41.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
170.6Tổng điểm trung bình—
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ—
36.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.6 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận—
35% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
73% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng—
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.3 (10 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.0 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.4 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận—
RostockLBLRīgas Zeļļi
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B6T 3B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận98.78
—Bị ghi mỗi trận84.44
—Hiệu số+129
—Điểm ghi cao nhất112
—Điểm ghi thấp nhất84
—Điểm trung bình hiệp 125.7 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 226.7 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 322.8 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 423.3 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận52.3 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (6 trận)
—Tổng điểm trung bình183.2
—Số trận có hiệp phụ0/6 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.7 (6 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.2 (6 trận)
—Cướp bóng mỗi trận9.7 (6 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.8 (6 trận)
RostockGiải Latvia-EstoniaRīgas Zeļļi
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B3T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận94.33
—Bị ghi mỗi trận76.33
—Hiệu số+54
—Điểm ghi cao nhất110
—Điểm ghi thấp nhất79
—Tổng điểm trung bình170.7
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0
—Kiến tạo mỗi trận19.0
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30%
—Tỷ lệ ném phạt thành công78%
—Tỷ lệ ném trúng54%
—Hiệu suất ném (TS%)64%
—Mất bóng mỗi trận18.7
—Cướp bóng mỗi trận7.7
—Chắn bóng mỗi trận2.0
Rostock
Dựa trên 1 trận
EurocupRīgas Zeļļi
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B1T 0B
-21Hiệu số+2
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Rostock
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcRīgas Zeļļi
1Trận—
0T 1BT · B—
-9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu