Qingdao vs Nanjing Tongxi
Conson Stadium
101 : 80Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 18:11
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 101 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Qingdao | 32 | 28 | 25 | 16 | 101 |
| Nanjing Tongxi | 18 | 21 | 19 | 22 | 80 |
| Hai đội | 50 | 49 | 44 | 38 | 181 |
Thống kê đội · Cuối cùng
16Kiến tạo20
8Cướp bóng4
8Chắn bóng0
12Mất bóng14
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:11Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,08Đội khách7,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,16→1,08Đội khách4,34→7,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 18:11 | Tạm dừng | |
| 25/10 17:47 | 1,08 | 7,34▲ |
| 25/10 16:57 | 1,08▼ | 7,11▲ |
| 25/10 16:32 | 1,09▼ | 6,79▲ |
| 25/10 16:07 | 1,10▲ | 6,52▼ |
| 25/10 15:39 | 1,08 | 6,65▲ |
| 25/10 15:14 | 1,08 | 6,64▲ |
| 25/10 14:49 | 1,08 | 6,62▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 25/10 13:54 | 1,08 | 6,80▲ |
| 25/10 13:29 | 1,08▲ | 6,70▼ |
| 25/10 12:38 | 1,06 | 7,98▲ |
| 25/10 12:12 | 1,06▲ | 7,73▼ |
| 25/10 11:44 | 1,04 | 9,73▲ |
| 25/10 10:17 | 1,04▼ | 9,18▲ |
| 25/10 09:48 | 1,05 | 8,82▲ |
| 25/10 09:19 | 1,05▼ | 8,32▲ |
| 25/10 07:23 | 1,06 | 7,96▲ |
| 25/10 06:53 | 1,06▲ | 7,90▼ |
| 25/10 05:28 | 1,04 | 8,45▼ |
| 25/10 04:31 | 1,04▼ | 8,76▲ |
| 25/10 02:44 | 1,09▼ | 5,94▲ |
| 25/10 00:54 | 1,10▲ | 5,57▼ |
| 24/10 21:56 | 1,06 | 7,07▼ |
| 24/10 21:28 | 1,06▼ | 7,16▲ |
| 24/10 20:59 Đầu tiên | 1,16 | 4,34 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,08 | 7,34 |
| Betfair | 1,06 | 8,00 |
| bet365 | 1,02 | 10,50 |
| Marathon | 1,05 | 8,50 |
| 1xBet | 1,05 | 8,70 |
| Betano | 1,08 | 6,20 |
| BetVictor | 1,07 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-16.5Chủ nhà -16.51,88Đội khách +16.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,98→2,11Đội khách1,70→1,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -16.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 18:11 | Thay đổi mốc · -15.5 → -16.5 | |
| 25/10 16:57 | Tạm dừng | |
| 25/10 16:32 | 2,11▲ | 1,66▼ |
| 25/10 13:05 | Tạm dừng | |
| 25/10 12:38 | 1,97▲ | 1,72▼ |
| 25/10 11:44 | Tạm dừng | |
| 25/10 10:17 | 1,59▼ | 2,17▲ |
| 25/10 09:48 | 1,68▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 25/10 06:53 | Tạm dừng | |
| 25/10 05:28 | 1,74▲ | 1,93▼ |
| 25/10 04:31 | 1,66▼ | 2,03▲ |
| 25/10 02:44 | 1,79▼ | 1,88▲ |
| 25/10 00:54 | 2,03▲ | 1,66▼ |
| 24/10 21:56 | 2,00▲ | 1,68▼ |
| 24/10 21:28 Đầu tiên | 1,98 | 1,70 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -16.5 | Đội khách +16.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,86 | 1,87 |
| Betano | 1,80 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Tài/Xỉu182.5Tài 182.51,79Xỉu 182.51,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,60→1,79Xỉu2,15→1,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 182.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 18:11 | Thay đổi mốc · 183.5 → 182.5 | |
| 25/10 18:11 | Tạm dừng | |
| 25/10 17:47 | 1,79▲ | 1,95▼ |
| 25/10 13:29 | Tạm dừng | |
| 25/10 12:38 | 1,68▼ | 2,05▲ |
| 25/10 12:12 | 1,69▲ | 2,04▼ |
| 25/10 11:44 | 1,64▼ | 2,12▲ |
| 25/10 10:17 | 1,65▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 25/10 09:48 | 1,67▼ | 2,08▲ |
| 25/10 09:19 | 1,68▼ | 2,05▲ |
| 25/10 06:53 | 1,69▲ | 2,04▼ |
| 25/10 05:28 | 1,66▲ | 2,05▼ |
| 25/10 04:31 | 1,65▼ | 2,06▲ |
| 25/10 02:44 | 1,66▼ | 2,04▲ |
| 25/10 00:54 | 1,68▲ | 2,02▼ |
| 24/10 21:56 | 1,58▲ | 2,19 |
| 24/10 21:28 | 1,57▼ | 2,19▲ |
| 24/10 20:59 Đầu tiên | 1,60 | 2,15 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 182.5 | Xỉu 182.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,65 | 1,86 |
| Betano | 1,78 | 1,85 |
| BetVictor | 1,75 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Qingdao | Tất cả | Nanjing Tongxi |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 18 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 354 | Ghi được | 354 |
| 347 | Bị ghi | 416 |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 86.75 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +122 | |
| 2 | Liaoning | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Shanxi Zhongyu | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 4 | Shanghai | 4 | 3 | 1 | .750 | +41 | |
| 5 | Zhejiang Chouzhou | 4 | 3 | 1 | .750 | +53 | |
| 6 | Beijing Royal Fighters | 4 | 3 | 1 | .750 | +55 | |
| 7 | Guangdong | 4 | 2 | 2 | .500 | +8 | |
| 8 | Jilin | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 9 | Sichuan | 4 | 2 | 2 | .500 | -38 | |
| 10 | Shandong | 4 | 2 | 2 | .500 | -4 | |
| 11 | Guangzhou | 4 | 2 | 2 | .500 | -16 | |
| 12 | Fujian | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 13 | Xinjiang | 4 | 2 | 2 | .500 | +0 | |
| 14 | Zhejiang Guangsha | 4 | 2 | 2 | .500 | -8 | |
| 15 | Qingdao | 4 | 1 | 3 | .250 | +7 | |
| 16 | Tianjin | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 17 | Shenzhen | 4 | 1 | 3 | .250 | -117 | |
| 18 | Nanjing Tongxi | 4 | 1 | 3 | .250 | -62 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 4 | 0 | 4 | .000 | -45 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 4 | 0 | 4 | .000 | -82 |
Tính đến 26/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
QingdaoBBBTTTTTTT12T 8B
Nanjing TongxiBBTTBBBBBB5T 15B
| Qingdao Dựa trên 20 trận | Nanjing Tongxi Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 5T 15B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 89.50 | Ghi được mỗi trận | 89.95 |
| 86.70 | Bị ghi mỗi trận | 98.90 |
| +56 | Hiệu số | -179 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (11 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.9 (11 trận) |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (11 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (11 trận) |
| 46.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (11 trận) |
| 43.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (11 trận) |
| 176.2 | Tổng điểm trung bình | 188.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (10 trận) |
| 15.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (11 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (11 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (11 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (11 trận) |
| Qingdao Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nanjing Tongxi Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 3B | T · B | 4T 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 89.30 | Ghi được mỗi trận | 90.91 |
| 84.80 | Bị ghi mỗi trận | 96.55 |
| +45 | Hiệu số | -62 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (7 trận) |
| 174.1 | Tổng điểm trung bình | 187.5 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| Qingdao Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nanjing Tongxi Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 1T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 89.70 | Ghi được mỗi trận | 88.78 |
| 88.60 | Bị ghi mỗi trận | 101.78 |
| +11 | Hiệu số | -117 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (4 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (4 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (4 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (4 trận) |
| 46.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 (4 trận) |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (4 trận) |
| 178.3 | Tổng điểm trung bình | 190.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 14.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Qingdao Dựa trên 11 trận | CBA | Nanjing Tongxi Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 17 |
| 5T 6B | T · B | 4T 13B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 92.45 | Ghi được mỗi trận | 90.65 |
| 92.73 | Bị ghi mỗi trận | 99.06 |
| -3 | Hiệu số | -143 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (11 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.9 (11 trận) |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (11 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (11 trận) |
| 46.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (11 trận) |
| 43.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (11 trận) |
| 185.2 | Tổng điểm trung bình | 189.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (10 trận) |
| 15.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (11 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (11 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (11 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (11 trận) |
| Qingdao Dựa trên 9 trận | Giao hữu CLB | Nanjing Tongxi Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 3 |
| 7T 2B | T · B | 1T 2B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.89 | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 98.00 |
| +59 | Hiệu số | -36 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 184.0 |
Trận gần đây
BZhejiang Chouzhou88:80Qingdao23/10/2026 18:35 · CBA · Hangzhou Binjiang District GymnasiumBQingdao93:97Liaoning21/10/2026 18:35 · CBA · Conson StadiumBXinjiang82:80Qingdao17/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTJilin (Chn)80:89Qingdao11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTQingdao99:90Xinjiang (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTZhejiang Guangsha (Chn)77:81Qingdao09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TQingdao72:66Shandong05/09/2026 · Giao hữu CLB
TQingdao89:86Shanxi Zhongyu04/09/2026 · Giao hữu CLB
TTianJin74:85Qingdao03/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTQingdao84:59Zhejiang Guangsha02/09/2026 · Giao hữu CLB
BQingdao84:90Jiangsu Dragons09/08/2026 · Giao hữu CLB
BShenzhen92:90Qingdao08/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanxi Zhongyu97:94Qingdao02/05/2026 · CBA
BQingdao86:90Shanxi Zhongyu29/04/2026 · CBA
TQingdao94:84Xinjiang24/04/2026 19:00 · CBATTianJin97:106Qingdao17/04/2026 19:00 · CBATQingdao98:96Liaoning10/04/2026 19:00 · CBATShanxi Zhongyu97:100Qingdao06/04/2026 18:35 · CBABFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBATQingdao94:90Tianjin01/04/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi97:106Shandong23/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterBNanjing Tongxi81:114Guangzhou20/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterTNanjing Tongxi96:95Guangdong18/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterTNanjing Tongxi101:99Shenzhen (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanxi Zhongyu (Chn)95:79Nanjing Tongxi10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing Royal Fighters100:78Nanjing Tongxi09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanxi Zhongyu116:96Nanjing Tongxi24/04/2026 · CBA
BXinjiang109:75Nanjing Tongxi19/04/2026 · CBA
BNanjing Tongxi82:91Zhejiang Guangsha17/04/2026 · CBA
BLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
BNanjing Tongxi81:95Guangzhou11/04/2026 19:00 · CBATNanjing Tongxi101:92Beijing Royal Fighters08/04/2026 · CBA
BBeijing106:92Nanjing Tongxi06/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi99:96Jiangsu Dragons04/04/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi86:89Ningbo Rockets02/04/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi88:90Beijing30/03/2026 18:35 · CBABXinjiang94:87Nanjing Tongxi28/03/2026 19:00 · CBATBeijing Royal Fighters101:108Nanjing Tongxi26/03/2026 18:35 · CBABLiaoning92:89Nanjing Tongxi23/03/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi88:95Qingdao21/03/2026 18:35 · CBATính đến 25/10 20:24
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận10Qingdao T
0H
2Nanjing Tongxi T
188.9Trung bình tổng điểm
Qingdao Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1191 : 1076
- Sân nhà
- 5T 0H 1B
- Sân khách
- 5T 0H 1B
TNanjing Tongxi88:95Qingdao21/03/2026 18:35 · CBA 2025/26TQingdao99:88Nanjing Tongxi18/12/2025 18:35 · CBA 2025/26TQingdao118:88Nanjing Tongxi16/12/2024 19:00 · CBA 2024/25TNanjing Tongxi80:89Qingdao13/11/2024 19:00 · CBA 2024/25BNanjing Tongxi89:83Qingdao02/11/2024 19:00 · CBA 2024/25BQingdao81:89Nanjing Tongxi20/09/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TNanjing Tongxi120:123Qingdao14/03/2024 19:00 · CBA 2023/24TQingdao94:93Nanjing Tongxi26/10/2023 19:00 · CBA 2023/24TQingdao93:76Nanjing Tongxi13/03/2023 19:00 · CBA 2022/23TNanjing Tongxi85:93Qingdao01/03/2023 19:00 · CBA 2022/23TQingdao104:82Nanjing Tongxi19/03/2022 19:00 · CBA 2021/22TNanjing Tongxi98:119Qingdao12/03/2022 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 18/10 18:35
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Qingdao đã gặp Nanjing Tongxi tại CBA vào 25/10/2026 18:35 UTC+07 tại Conson Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Qingdao 101-80 Nanjing Tongxi.
Qingdao đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Nanjing Tongxi đứng thứ 18.
Qingdao thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nanjing Tongxi thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Qingdao thắng 10, Nanjing Tongxi thắng 2, hòa 0.
Qingdao · Trận trước: Zhejiang Chouzhou vs Qingdao (23/10) · Trận tiếp theo: Qingdao vs Tianjin (27/10)
Nanjing Tongxi · Trận trước: Nanjing Tongxi vs Shandong (23/10) · Trận tiếp theo: Sichuan vs Nanjing Tongxi (27/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Shandong vs Tianjin
- Beijing vs Guangzhou
- Liaoning vs Xinjiang
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
Các trận CBA tuần này
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Qingdao vs Tianjin
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Shandong vs Beijing
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
- M. Uchijima vs E. Mertens
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Kyoto vs Akita
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.