Ngôn ngữ

Shenzhen vs Beijing Royal Fighters

Chi tiết trận đấu
Shenzhen Dayun Arena
ShenzhenChủ nhà
18:35Bắt đầu 25/10
Beijing Royal FightersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
ShenzhenTất cảBeijing Royal Fighters
15Hạng10
3Trận2
1Thắng1
2Thua1
33%Tỷ lệ thắng50%
219Ghi được187
303Bị ghi176
73.00Ghi được mỗi trận93.50
101.00Bị ghi mỗi trận88.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Beijing3301.000+78
2Guangzhou2201.000+44
3Liaoning2201.000+15
4Sichuan2201.000+15
5Zhejiang Guangsha321.667-7
6Shanxi Zhongyu321.667+35
7Xinjiang321.667+11
8Fujian321.667+18
9Shanghai321.667+36
10Beijing Royal Fighters211.500+11
11Zhejiang Chouzhou211.500+3
12Nanjing Tongxi211.500-32
13Jilin312.333+1
14Guangdong312.333-1
15Shenzhen312.333-84
16Qingdao202.000-6
17Jiangsu Dragons202.000-12
18Shandong202.000-25
19Tianjin202.000-27
20Ningbo Rockets303.000-73
Tính đến 23/10 09:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ShenzhenBTBBBBTTBB10T 10B
Beijing Royal FightersBTBTTTBBBB8T 12B
Shenzhen
Dựa trên 20 trận
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B8T 12B
50%Tỷ lệ thắng40%
88.35Ghi được mỗi trận91.75
93.30Bị ghi mỗi trận93.20
-99Hiệu số-29
109Điểm ghi cao nhất104
62Điểm ghi thấp nhất78
23.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 125.2 (10 trận)
22.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (10 trận)
23.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (10 trận)
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4 (10 trận)
46.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.5 (10 trận)
43.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (10 trận)
181.7Tổng điểm trung bình184.9
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
34.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.8 (10 trận)
19.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (11 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (10 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (10 trận)
50% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (10 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
13.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (11 trận)
6.8 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (11 trận)
4.6 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (11 trận)
Shenzhen
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBeijing Royal Fighters
Dựa trên 12 trận
9Trận12
5T 4BT · B6T 6B
56%Tỷ lệ thắng50%
91.22Ghi được mỗi trận93.33
91.44Bị ghi mỗi trận92.75
-2Hiệu số+7
109Điểm ghi cao nhất103
68Điểm ghi thấp nhất78
28.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 125.0 (6 trận)
28.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (6 trận)
23.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (6 trận)
16.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 423.5 (6 trận)
56.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.5 (6 trận)
39.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (6 trận)
182.7Tổng điểm trung bình186.1
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.1 (7 trận)
22.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
11.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (7 trận)
8.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (7 trận)
5.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (7 trận)
Shenzhen
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBeijing Royal Fighters
Dựa trên 8 trận
11Trận8
5T 6BT · B2T 6B
45%Tỷ lệ thắng25%
86.00Ghi được mỗi trận89.38
94.82Bị ghi mỗi trận93.88
-97Hiệu số-36
104Điểm ghi cao nhất104
62Điểm ghi thấp nhất78
21.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 125.5 (4 trận)
20.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 225.5 (4 trận)
24.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 315.5 (4 trận)
21.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
42.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.0 (4 trận)
45.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.2 (4 trận)
180.8Tổng điểm trung bình183.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận26.7 (3 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công44% (3 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (3 trận)
51% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (3 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (3 trận)
13.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (4 trận)
6.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (4 trận)
4.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (4 trận)
Shenzhen
Dựa trên 14 trận
CBABeijing Royal Fighters
Dựa trên 14 trận
14Trận14
8T 6BT · B5T 9B
57%Tỷ lệ thắng36%
92.21Ghi được mỗi trận92.36
96.71Bị ghi mỗi trận94.14
-63Hiệu số-25
109Điểm ghi cao nhất104
62Điểm ghi thấp nhất78
23.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 125.2 (10 trận)
22.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (10 trận)
23.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (10 trận)
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4 (10 trận)
46.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.5 (10 trận)
43.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (10 trận)
188.9Tổng điểm trung bình186.5
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
34.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.4 (8 trận)
19.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (9 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (8 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (8 trận)
50% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
13.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (9 trận)
6.8 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (9 trận)
4.6 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1 (9 trận)
Shenzhen
Dựa trên 6 trận
Giao hữu CLBBeijing Royal Fighters
Dựa trên 3 trận
6Trận3
2T 4BT · B2T 1B
33%Tỷ lệ thắng67%
79.33Ghi được mỗi trận91.33
85.33Bị ghi mỗi trận84.00
-36Hiệu số+22
99Điểm ghi cao nhất100
68Điểm ghi thấp nhất82
164.7Tổng điểm trung bình175.3
ShenzhenFIBA Intercontinental CupBeijing Royal Fighters
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B0T 2B
—Hiệu số-40
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ShenzhenFIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesBeijing Royal Fighters
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+14
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBeijing Royal Fighters100:78Nanjing Tongxi (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTBeijing Royal Fighters101:87Shanghai26/09/2026 11:00 · FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places
Mùa giải 2025/26
BNingbo Rockets94:78Beijing Royal Fighters24/04/2026 19:00 · CBABJiangsu Dragons89:88Beijing Royal Fighters06/04/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters89:88Guangzhou01/04/2026 18:35 · CBABQingdao105:80Beijing Royal Fighters30/03/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters94:78Ningbo Rockets28/03/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters98:90Zhejiang Chouzhou23/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha97:86Beijing Royal Fighters20/03/2026 18:35 · CBA
Tính đến 22/10 20:19

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
8Shenzhen T
0H
8Beijing Royal Fighters T
204.6Trung bình tổng điểm
Shenzhen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1639 : 1635
Sân nhà
5T 0H 4B
Sân khách
3T 0H 4B
Tính đến 18/10 18:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)