Zhejiang Guangsha vs Liaoning
Zhuji Jiyang Sports Center Gymnasium
18:35Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Zhejiang GuangshaBTBBBBTBBB9T 11B
LiaoningTTBBBTBBTB10T 10B
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 20 trận | Liaoning Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 10T 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 87.30 | Ghi được mỗi trận | 88.65 |
| 89.80 | Bị ghi mỗi trận | 87.70 |
| -50 | Hiệu số | +19 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (9 trận) |
| 27.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (9 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (9 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (9 trận) |
| 50.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (9 trận) |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (9 trận) |
| 177.1 | Tổng điểm trung bình | 176.3 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (8 trận) |
| 18.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (9 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 12.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 5.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (9 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Liaoning Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 8T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 90.50 | Ghi được mỗi trận | 93.82 |
| 88.10 | Bị ghi mỗi trận | 86.36 |
| +24 | Hiệu số | +82 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 26.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 (5 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (5 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.4 (5 trận) |
| 53.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.6 (5 trận) |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.4 (5 trận) |
| 178.6 | Tổng điểm trung bình | 180.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (5 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 54% (5 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Liaoning Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 2T 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 84.10 | Ghi được mỗi trận | 82.33 |
| 91.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.33 |
| -74 | Hiệu số | -63 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (4 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (4 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (4 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (4 trận) |
| 47.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (4 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (4 trận) |
| 175.6 | Tổng điểm trung bình | 171.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 39.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (3 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (3 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 86% (3 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| 52% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (3 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (4 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 15 trận | CBA | Liaoning Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 8T 7B | T · B | 7T 7B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.13 | Ghi được mỗi trận | 87.79 |
| 92.13 | Bị ghi mỗi trận | 86.57 |
| -15 | Hiệu số | +17 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (9 trận) |
| 27.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (9 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (9 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (9 trận) |
| 50.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (9 trận) |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (9 trận) |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (8 trận) |
| 18.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (9 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 12.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 5.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (9 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| Zhejiang Guangsha Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Liaoning Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1T 4B | T · B | 3T 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 75.80 | Ghi được mỗi trận | 90.67 |
| 82.80 | Bị ghi mỗi trận | 90.33 |
| -35 | Hiệu số | +2 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
Trận gần đây
BXinjiang (Chn)95:80Zhejiang Guangsha11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTZhejiang Guangsha101:86Jilin (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBZhejiang Guangsha77:81Qingdao (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BQingdao84:59Zhejiang Guangsha02/09/2026 · Giao hữu CLB
BZhejiang Guangsha62:68Shenzhen09/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanghai103:82Zhejiang Guangsha05/06/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha101:93Shanghai02/06/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha77:110Shanghai31/05/2026 18:35 · CBABShanghai91:88Zhejiang Guangsha28/05/2026 18:35 · CBABShanghai101:90Zhejiang Guangsha26/05/2026 18:35 · CBATShenzhen88:97Zhejiang Guangsha23/05/2026 18:35 · CBABShenzhen91:80Zhejiang Guangsha21/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha92:85Shenzhen18/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha111:102Shenzhen16/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha91:67Shanxi Zhongyu13/05/2026 19:00 · CBATShanxi Zhongyu81:86Zhejiang Guangsha10/05/2026 19:00 · CBABZhejiang Guangsha90:92Shanxi Zhongyu07/05/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu100:91Zhejiang Guangsha15/04/2026 19:00 · CBATZhejiang Guangsha103:97Shandong08/04/2026 18:35 · CBATGuangzhou81:88Zhejiang Guangsha06/04/2026 18:35 · CBATLiaoning104:73Sichuan (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTLiaoning108:104Fujian (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanghai (Chn)119:113Liaoning09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
BShandong95:72Liaoning03/09/2026 · Giao hữu CLB
TLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShandong98:82Liaoning03/05/2026 · CBA
BLiaoning86:102Shandong01/05/2026 · CBA
TShandong67:77Liaoning28/04/2026 · CBA
BLiaoning71:76Zhejiang Chouzhou18/04/2026 · CBA
TLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
TLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBATLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:76Liaoning03/04/2026 18:35 · CBATLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBATFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABGuangzhou93:77Liaoning28/03/2026 18:35 · CBABJilin82:75Liaoning25/03/2026 18:35 · CBATLiaoning92:89Nanjing Tongxi23/03/2026 18:35 · CBABLiaoning83:93Beijing21/03/2026 18:35 · CBATính đến 15/10 18:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Zhejiang Guangsha T
0H
1Liaoning T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Zhejiang Guangsha Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 175 : 159
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Chưa nhận được dữ liệu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zhejiang Guangsha gặp Liaoning tại CBA vào 27/10/2026 18:35 UTC+07 tại Zhuji Jiyang Sports Center Gymnasium.
Zhejiang Guangsha đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Liaoning đứng thứ 6.
Zhejiang Guangsha thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Liaoning thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Zhejiang Guangsha thắng 1, Liaoning thắng 1, hòa 0.
Zhejiang Guangsha · Trận trước: Zhejiang Guangsha vs Jilin (24/10) · Trận tiếp theo: Tianjin vs Zhejiang Guangsha (30/10)
Liaoning · Trận trước: Liaoning vs Xinjiang (25/10) · Trận tiếp theo: Ningbo Rockets vs Liaoning (30/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Shandong vs Beijing
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Qingdao vs Tianjin
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
Các trận CBA tuần này
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.