Nanjing Tongxi vs Jiangsu Dragons
Nanjing Olympic Sports Center
18:35Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận CBA
| Nanjing Tongxi | Tất cả | Jiangsu Dragons |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 19 |
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 96.83 | Bị ghi mỗi trận | 88.67 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +152 | |
| 2 | Shanghai | 6 | 5 | 1 | .833 | +60 | |
| 3 | Liaoning | 6 | 5 | 1 | .833 | +47 | |
| 4 | Beijing Royal Fighters | 6 | 4 | 2 | .667 | +105 | |
| 5 | Shanxi Zhongyu | 6 | 4 | 2 | .667 | +65 | |
| 6 | Zhejiang Chouzhou | 6 | 4 | 2 | .667 | +52 | |
| 7 | Zhejiang Guangsha | 6 | 4 | 2 | .667 | +1 | |
| 8 | Fujian | 6 | 3 | 3 | .500 | +15 | |
| 9 | Jilin | 6 | 3 | 3 | .500 | +10 | |
| 10 | Guangdong | 6 | 3 | 3 | .500 | -2 | |
| 11 | Xinjiang | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 12 | Guangzhou | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 13 | Shenzhen | 6 | 3 | 3 | .500 | -104 | |
| 14 | Qingdao | 6 | 2 | 4 | .333 | -8 | |
| 15 | Shandong | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 16 | Sichuan | 6 | 2 | 4 | .333 | -99 | |
| 17 | Nanjing Tongxi | 6 | 2 | 4 | .333 | -53 | |
| 18 | Tianjin | 6 | 1 | 5 | .167 | -30 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 6 | 1 | 5 | .167 | -37 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 6 | 0 | 6 | .000 | -107 |
Tính đến 31/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Nanjing TongxiBTBBBTBBBB5T 15B
Jiangsu DragonsBTBBBBBTTB5T 13B · Dựa trên 18 trận
| Nanjing Tongxi Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Jiangsu Dragons Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 4T 13B | T · B | 4T 10B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 88.82 | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| 97.76 | Bị ghi mỗi trận | 88.93 |
| -152 | Hiệu số | -76 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| 25.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (7 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (7 trận) |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (7 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (7 trận) |
| 42.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (7 trận) |
| 186.6 | Tổng điểm trung bình | 172.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 18.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (7 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (6 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 12.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 6.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 1.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 20 trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 8T 12B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 88.40 | Ghi được mỗi trận | 84.15 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 86.80 |
| -188 | Hiệu số | -53 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| 25.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (7 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (7 trận) |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (7 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (7 trận) |
| 42.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (7 trận) |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | 170.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 18.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (7 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (6 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 12.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 6.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 1.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 6B | T · B | 6T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | 84.83 |
| 96.70 | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| -55 | Hiệu số | -5 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (4 trận) |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (4 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (4 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (4 trận) |
| 45.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (4 trận) |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 187.9 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (4 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 13.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (4 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 1T 9B | T · B | 2T 6B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 85.60 | Ghi được mỗi trận | 83.12 |
| 98.90 | Bị ghi mỗi trận | 89.12 |
| -133 | Hiệu số | -48 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.3 (3 trận) |
| 26.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (3 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (3 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (3 trận) |
| 47.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (3 trận) |
| 38.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (3 trận) |
| 184.5 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 30.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (3 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 17 trận | CBA | Jiangsu Dragons Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 4T 13B | T · B | 4T 10B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 88.82 | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| 97.76 | Bị ghi mỗi trận | 88.93 |
| -152 | Hiệu số | -76 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| 25.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (7 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (7 trận) |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (7 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (7 trận) |
| 42.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (7 trận) |
| 186.6 | Tổng điểm trung bình | 172.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 18.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (7 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (6 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 12.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 6.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 1.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Jiangsu Dragons Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1T 2B | T · B | 4T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 85.67 |
| 98.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.83 |
| -36 | Hiệu số | +23 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 184.0 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
Trận gần đây
BXinjiang84:83Nanjing Tongxi29/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTSichuan81:91Nanjing Tongxi27/10/2026 18:35 · CBA · Sichuan Provincial GymnasiumBQingdao101:80Nanjing Tongxi25/10/2026 18:35 · CBA · Conson StadiumBNanjing Tongxi97:106Shandong23/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterBNanjing Tongxi81:114Guangzhou20/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterTNanjing Tongxi96:95Guangdong18/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterTNanjing Tongxi101:99Shenzhen (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanxi Zhongyu (Chn)95:79Nanjing Tongxi10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing Royal Fighters100:78Nanjing Tongxi09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanxi Zhongyu116:96Nanjing Tongxi24/04/2026 · CBA
BXinjiang109:75Nanjing Tongxi19/04/2026 19:00 · CBABNanjing Tongxi82:91Zhejiang Guangsha17/04/2026 · CBA
BLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
BNanjing Tongxi81:95Guangzhou11/04/2026 19:00 · CBATNanjing Tongxi101:92Beijing Royal Fighters08/04/2026 · CBA
BBeijing106:92Nanjing Tongxi06/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi99:96Jiangsu Dragons04/04/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi86:89Ningbo Rockets02/04/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi88:90Beijing30/03/2026 18:35 · CBABXinjiang94:87Nanjing Tongxi28/03/2026 19:00 · CBABGuangdong82:80Jiangsu Dragons29/10/2026 18:35 · CBA · Dongguan Basketball CenterTJiangsu Dragons88:78Fujian27/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBShanxi Zhongyu101:79Jiangsu Dragons25/10/2026 18:35 · CBA · Shanxi Sports CenterBBeijing Royal Fighters93:82Jiangsu Dragons23/10/2026 18:35 · CBA · Olympic Sports Center GymnasiumBJiangsu Dragons81:89Shenzhen19/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBJiangsu Dragons85:89Fujian17/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBJiangsu Dragons83:86Beijing (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTNingbo Rockets76:87Jiangsu Dragons10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBZhejiang Chouzhou (Chn)104:92Jiangsu Dragons09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
TQingdao84:90Jiangsu Dragons09/08/2026 · Giao hữu CLB
TJiangsu Dragons79:69Zhejiang Chouzhou08/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTJiangsu Dragons83:72Shenzhen07/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BJiangsu Dragons89:108Liaoning24/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons101:85Sichuan20/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons87:86Shanxi Zhongyu18/04/2026 19:00 · CBABJiangsu Dragons76:84Fujian16/04/2026 19:00 · CBABGuangzhou80:67Jiangsu Dragons13/04/2026 · CBA
BShenzhen93:88Jiangsu Dragons11/04/2026 19:00 · CBABJiangsu Dragons77:89Zhejiang Chouzhou09/04/2026 19:00 · CBATJiangsu Dragons89:88Beijing Royal Fighters06/04/2026 18:35 · CBATính đến 31/10 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận8Nanjing Tongxi T
0H
3Jiangsu Dragons T
191.3Trung bình tổng điểm
Nanjing Tongxi Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1064 : 1040
- Sân nhà
- 6T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
TNanjing Tongxi99:96Jiangsu Dragons04/04/2026 18:35 · CBA 2025/26TJiangsu Dragons84:93Nanjing Tongxi14/03/2026 18:35 · CBA 2025/26TNanjing Tongxi99:81Jiangsu Dragons28/12/2025 18:35 · CBA 2025/26
TNanjing Tongxi101:97Jiangsu Dragons10/01/2025 · CBA 2024/25
TJiangsu Dragons98:117Nanjing Tongxi14/12/2024 · CBA 2024/25
TNanjing Tongxi95:79Jiangsu Dragons24/03/2024 · CBA 2023/24
BJiangsu Dragons107:78Nanjing Tongxi01/01/2024 · CBA 2023/24
TNanjing Tongxi89:87Jiangsu Dragons11/03/2023 · CBA 2022/23
BJiangsu Dragons132:107Nanjing Tongxi09/12/2022 · CBA 2022/23
BJiangsu Dragons99:91Nanjing Tongxi15/03/2022 · CBA 2021/22
TNanjing Tongxi95:80Jiangsu Dragons06/03/2022 · CBA 2021/22
Tính đến 27/10 18:35
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nanjing Tongxi gặp Jiangsu Dragons tại CBA vào 3/11/2026 18:35 UTC+07 tại Nanjing Olympic Sports Center.
Nanjing Tongxi đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Jiangsu Dragons đứng thứ 19.
Nanjing Tongxi thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Jiangsu Dragons thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Nanjing Tongxi thắng 8, Jiangsu Dragons thắng 3, hòa 0.
Nanjing Tongxi · Trận trước: Shanghai vs Nanjing Tongxi (1/11) · Trận tiếp theo: Ningbo Rockets vs Nanjing Tongxi (4/12)
Jiangsu Dragons · Trận trước: Zhejiang Chouzhou vs Jiangsu Dragons (1/11) · Trận tiếp theo: Jiangsu Dragons vs Sichuan (4/12)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Liaoning vs Guangzhou
- Shenzhen vs Zhejiang Chouzhou
- Sichuan vs Fujian
- Shanxi Zhongyu vs Xinjiang
- Beijing vs Ningbo Rockets
- Shanghai vs Jilin
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.