Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Shenzhen Dayun Arena
18:35Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Shenzhen | Tất cả | Shanxi Zhongyu |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 5 |
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 219 | Ghi được | 315 |
| 303 | Bị ghi | 280 |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 105.00 |
| 101.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.33 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +78 | |
| 2 | Liaoning | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +26 | |
| 3 | Guangzhou | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 4 | Zhejiang Guangsha | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 5 | Shanxi Zhongyu | 3 | 2 | 1 | .667 | +35 | |
| 6 | Shanghai | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 7 | Xinjiang | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 8 | Sichuan | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 9 | Fujian | 3 | 2 | 1 | .667 | +18 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 11 | Beijing Royal Fighters | 3 | 2 | 1 | .667 | +22 | |
| 12 | Jilin | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 13 | Guangdong | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 14 | Tianjin | 3 | 1 | 2 | .333 | -11 | |
| 15 | Shandong | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 16 | Nanjing Tongxi | 3 | 1 | 2 | .333 | -41 | |
| 17 | Shenzhen | 3 | 1 | 2 | .333 | -84 | |
| 18 | Qingdao | 3 | 0 | 3 | .000 | -14 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 3 | 0 | 3 | .000 | -23 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 3 | 0 | 3 | .000 | -73 |
Tính đến 24/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShenzhenBTBBBBTTBB10T 10B
Shanxi ZhongyuTTBTTTBBBB12T 8B
| Shenzhen Dựa trên 20 trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 12T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.35 | Ghi được mỗi trận | 94.85 |
| 93.30 | Bị ghi mỗi trận | 89.05 |
| -99 | Hiệu số | +116 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.3 (7 trận) |
| 22.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.3 (7 trận) |
| 23.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (7 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (7 trận) |
| 46.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.6 (7 trận) |
| 43.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (7 trận) |
| 181.7 | Tổng điểm trung bình | 183.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (6 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (7 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 13.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 6.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 4.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Shenzhen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4B | T · B | 6T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.22 | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| 91.44 | Bị ghi mỗi trận | 92.67 |
| -2 | Hiệu số | +57 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 28.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (3 trận) |
| 28.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.3 (3 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (3 trận) |
| 16.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (3 trận) |
| 56.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (3 trận) |
| 39.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (3 trận) |
| 182.7 | Tổng điểm trung bình | 191.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 22.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (3 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shenzhen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shanxi Zhongyu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 6T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 91.45 |
| 94.82 | Bị ghi mỗi trận | 86.09 |
| -97 | Hiệu số | +59 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (4 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 (4 trận) |
| 24.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (4 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (4 trận) |
| 42.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.2 (4 trận) |
| 45.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (4 trận) |
| 180.8 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.0 (4 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 13.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Shenzhen Dựa trên 14 trận | CBA | Shanxi Zhongyu Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 8T 6B | T · B | 9T 6B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.21 | Ghi được mỗi trận | 97.20 |
| 96.71 | Bị ghi mỗi trận | 91.87 |
| -63 | Hiệu số | +80 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.3 (7 trận) |
| 22.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.3 (7 trận) |
| 23.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (7 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (7 trận) |
| 46.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.6 (7 trận) |
| 43.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (7 trận) |
| 188.9 | Tổng điểm trung bình | 189.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (6 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (7 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 13.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 6.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 4.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Shenzhen Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Shanxi Zhongyu Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2T 4B | T · B | 3T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 79.33 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 80.60 |
| -36 | Hiệu số | +36 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 164.7 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
Trận gần đây
BBeijing120:62Shenzhen22/10/2026 18:35 · CBA · Cadillac ArenaTJiangsu Dragons81:89Shenzhen19/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBShanghai102:68Shenzhen16/10/2026 18:35 · CBA · Shanghai Indoor StadiumBNanjing Tongxi (Chn)101:99Shenzhen11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShenzhen77:92Beijing Royal Fighters10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBShenzhen68:84Shanxi Zhongyu (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TZhejiang Guangsha62:68Shenzhen09/08/2026 · Giao hữu CLB
TShenzhen92:90Qingdao08/08/2026 · Giao hữu CLB
BJiangsu Dragons83:72Shenzhen07/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BShenzhen88:97Zhejiang Guangsha23/05/2026 18:35 · CBATShenzhen91:80Zhejiang Guangsha21/05/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha92:85Shenzhen18/05/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha111:102Shenzhen16/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou91:95Shenzhen10/05/2026 · CBA
TShenzhen108:95Zhejiang Chouzhou07/05/2026 · CBA
BShenzhen95:103Shandong19/04/2026 · CBA
TShenzhen93:88Jiangsu Dragons11/04/2026 19:00 · CBATXinjiang97:102Shenzhen06/04/2026 19:00 · CBATBeijing Royal Fighters103:104Shenzhen04/04/2026 18:35 · CBATShenzhen109:94Zhejiang Guangsha02/04/2026 18:35 · CBATShanxi Zhongyu103:92Shanghai22/10/2026 18:35 · CBA · Shanxi Sports CenterTNingbo Rockets73:103Shanxi Zhongyu20/10/2026 18:35 · CBA · Youngor ArenaBZhejiang Guangsha115:109Shanxi Zhongyu17/10/2026 18:35 · CBA · Zhuji Jiyang Sports Center GymnasiumTBeijing Royal Fighters82:97Shanxi Zhongyu11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTShanxi Zhongyu95:79Nanjing Tongxi (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTShenzhen (Chn)68:84Shanxi Zhongyu09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBeijing85:77Shanxi Zhongyu05/09/2026 · Giao hữu CLB
BQingdao89:86Shanxi Zhongyu04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BZhejiang Guangsha91:67Shanxi Zhongyu13/05/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu81:86Zhejiang Guangsha10/05/2026 19:00 · CBATZhejiang Guangsha90:92Shanxi Zhongyu07/05/2026 19:00 · CBATShanxi Zhongyu97:94Qingdao02/05/2026 · CBA
TShanxi Zhongyu116:96Nanjing Tongxi24/04/2026 · CBA
TShanxi Zhongyu106:96Guangdong20/04/2026 · CBA
BJiangsu Dragons87:86Shanxi Zhongyu18/04/2026 19:00 · CBATShanxi Zhongyu100:91Zhejiang Guangsha15/04/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu97:100Qingdao06/04/2026 18:35 · CBATXinjiang86:102Shanxi Zhongyu04/04/2026 19:00 · CBATSichuan81:103Shanxi Zhongyu01/04/2026 18:35 · CBABShanxi Zhongyu96:100Shanghai29/03/2026 18:35 · CBATính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận6Shenzhen T
0H
7Shanxi Zhongyu T
208.9Trung bình tổng điểm
Shenzhen Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1329 : 1387
- Sân nhà
- 4T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
BShenzhen68:84Shanxi Zhongyu09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB 2026
TShanxi Zhongyu98:103Shenzhen09/04/2026 · CBA 2025/26
TShenzhen105:95Shanxi Zhongyu22/01/2026 18:35 · CBA 2025/26BShenzhen127:132Shanxi Zhongyu24/12/2024 · CBA 2024/25
BShenzhen69:95Shanxi Zhongyu17/11/2024 · CBA 2024/25
BShanxi Zhongyu120:100Shenzhen20/10/2024 · CBA 2024/25
BShanxi Zhongyu104:71Shenzhen05/10/2024 · Giao hữu CLB 2024
TShenzhen109:97Shanxi Zhongyu31/01/2024 · CBA 2023/24
BShanxi Zhongyu127:114Shenzhen14/12/2023 · CBA 2023/24
TShenzhen104:94Shanxi Zhongyu27/12/2022 · CBA 2022/23
TShanxi Zhongyu112:120Shenzhen11/12/2022 · CBA 2022/23
TShenzhen126:110Shanxi Zhongyu08/01/2022 · CBA 2021/22
BShanxi Zhongyu119:113Shenzhen31/12/2021 · CBA 2021/22
Tính đến 21/10 18:35
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shenzhen gặp Shanxi Zhongyu tại CBA vào 28/10/2026 18:35 UTC+07 tại Shenzhen Dayun Arena.
Shenzhen đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Shanxi Zhongyu đứng thứ 5.
Shenzhen thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Shanxi Zhongyu thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Shenzhen thắng 6, Shanxi Zhongyu thắng 7, hòa 0.
Shenzhen · Trận trước: Shenzhen vs Beijing Royal Fighters (25/10) · Trận tiếp theo: Jilin vs Shenzhen (30/10)
Shanxi Zhongyu · Trận trước: Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons (25/10) · Trận tiếp theo: Guangzhou vs Shanxi Zhongyu (30/10)
Các trận CBA tuần này
- Fujian vs Shandong
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Qingdao vs Beijing
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Shenzhen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.