Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| H. Diallo | ||
| P. Cornelie | ||
| Yuan Shuai | ||
| H. Jiao | ||
| Wang Junjie |
| L. Wigginton | ||
| C. Liu | ||
| Jia Mingru | ||
| Ge Zhaobao | ||
| Zhang Ning | ||
| X. Zhijie | ||
| Zhao Jiaren |
| K. Gray | ||
| Zeng Fanri | ||
| F. Hunt | ||
| Wu Yujia | ||
| Pang Zhenglin |
| J. Thompson | ||
| Zheng Qilong | ||
| Jiang Haoran | ||
| Xiao Kai | ||
| C. Zhihao | ||
| S. Lee | ||
| Liu Zexi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 101 : 79
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shanxi Zhongyu | 30 | 20 | 29 | 22 | 101 |
| Jiangsu Dragons | 19 | 23 | 13 | 24 | 79 |
| Hai đội | 49 | 43 | 42 | 46 | 180 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:11Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,11Đội khách6,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,07→1,11Đội khách6,93→6,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 17:47 | 1,11 | 6,17▲ |
| 25/10 16:57 | 1,11▼ | 5,90▲ |
| 25/10 16:07 | 1,12▲ | 5,85▲ |
| 25/10 06:53 | 1,11 | 5,55▲ |
| 25/10 01:25 | 1,11▲ | 5,43▼ |
| 25/10 00:54 | 1,07 | 6,88▼ |
| 24/10 20:59 Đầu tiên | 1,07 | 6,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,11 | 6,17 |
| Betfair | 1,06 | 7,50 |
| bet365 | 1,02 | 10,50 |
| Marathon | 1,06 | 7,60 |
| 1xBet | 1,06 | 7,60 |
| Betano | 1,07 | 6,50 |
| BetVictor | 1,07 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-17Chủ nhà -171,86Đội khách +171,87Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,78→1,86Đội khách1,88→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 16:07 | 1,86▲ | 1,87▲ |
| 25/10 09:48 | 1,85▲ | 1,83▼ |
| 25/10 06:53 | 1,83▲ | 1,85 |
| 25/10 01:25 | Thay đổi mốc · mốc chính -17 | |
| 25/10 01:25 | 1,81▲ | 1,85▼ |
| 25/10 00:54 | 1,79▲ | 1,87▼ |
| 24/10 20:59 Đầu tiên | 1,78 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -17 | Đội khách +17 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,87 |
| Marathon | 1,88 | 1,83 |
| 1xBet | 1,88 | 1,83 |
Tài/Xỉu178.5Tài 178.51,75Xỉu 178.52,00Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,67→1,84Xỉu2,03→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 16:32 | Thay đổi mốc · 179.5 → 178.5 | |
| 25/10 16:07 | Tạm dừng | |
| 25/10 09:48 | 1,84▲ | 1,85▼ |
| 25/10 06:53 | 1,83▲ | 1,86▲ |
| 25/10 00:54 | 1,82▲ | 1,85▼ |
| 24/10 20:59 Đầu tiên | 1,67 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 178.5 | Xỉu 178.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,78 | 1,95 |
| 1xBet | 1,63 | 1,88 |
| Betano | 1,80 | 1,85 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Shanxi Zhongyu | Tất cả | Jiangsu Dragons |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 19 |
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 416 | Ghi được | 415 |
| 359 | Bị ghi | 450 |
| 104.00 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +133 | |
| 2 | Zhejiang Chouzhou | 5 | 4 | 1 | .800 | +59 | |
| 3 | Shanghai | 5 | 4 | 1 | .800 | +53 | |
| 4 | Liaoning | 5 | 4 | 1 | .800 | +31 | |
| 5 | Shanxi Zhongyu | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 6 | Jilin | 5 | 3 | 2 | .600 | +11 | |
| 7 | Guangzhou | 5 | 3 | 2 | .600 | -15 | |
| 8 | Beijing Royal Fighters | 5 | 3 | 2 | .600 | +54 | |
| 9 | Zhejiang Guangsha | 5 | 3 | 2 | .600 | -2 | |
| 10 | Qingdao | 5 | 2 | 3 | .400 | +11 | |
| 11 | Shandong | 5 | 2 | 3 | .400 | -15 | |
| 12 | Xinjiang | 5 | 2 | 3 | .400 | -6 | |
| 13 | Fujian | 5 | 2 | 3 | .400 | +3 | |
| 14 | Guangdong | 5 | 2 | 3 | .400 | -4 | |
| 15 | Sichuan | 5 | 2 | 3 | .400 | -48 | |
| 16 | Nanjing Tongxi | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 17 | Shenzhen | 4 | 1 | 3 | .250 | -117 | |
| 18 | Tianjin | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 5 | 1 | 4 | .200 | -35 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 5 | 0 | 5 | .000 | -91 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shanxi Zhongyu Dựa trên 15 trận | Trận chính thức | Jiangsu Dragons Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 9T 6B | T · B | 4T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 97.33 | Ghi được mỗi trận | 83.14 |
| 92.07 | Bị ghi mỗi trận | 89.86 |
| +79 | Hiệu số | -94 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (8 trận) |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (8 trận) |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (8 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (8 trận) |
| 53.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (8 trận) |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (8 trận) |
| 189.4 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 37.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (8 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (8 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 20 trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 8T 12B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.95 | Ghi được mỗi trận | 83.90 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.45 |
| +115 | Hiệu số | -71 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (8 trận) |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (8 trận) |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (8 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (8 trận) |
| 53.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (8 trận) |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (8 trận) |
| 184.2 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 37.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (8 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (8 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 6T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 99.22 | Ghi được mỗi trận | 84.64 |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.36 |
| +56 | Hiệu số | +3 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (4 trận) |
| 192.2 | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 2T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 91.45 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 86.09 | Bị ghi mỗi trận | 91.22 |
| +59 | Hiệu số | -74 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 25.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (4 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (4 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (4 trận) |
| 54.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (4 trận) |
| 44.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (4 trận) |
| 177.5 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 40.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (4 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (4 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (4 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 15 trận | CBA | Jiangsu Dragons Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 9T 6B | T · B | 4T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 97.33 | Ghi được mỗi trận | 83.14 |
| 92.07 | Bị ghi mỗi trận | 89.86 |
| +79 | Hiệu số | -94 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (8 trận) |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (8 trận) |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (8 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (8 trận) |
| 53.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (8 trận) |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (8 trận) |
| 189.4 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 37.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (8 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (8 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Jiangsu Dragons Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3T 2B | T · B | 4T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 85.67 |
| 80.60 | Bị ghi mỗi trận | 81.83 |
| +36 | Hiệu số | +23 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 1119 : 936
- Sân nhà
- 5T 0H 0B
- Sân khách
- 5T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shanxi Zhongyu đã gặp Jiangsu Dragons tại CBA vào 25/10/2026 18:35 UTC+07 tại Shanxi Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shanxi Zhongyu 101-79 Jiangsu Dragons.
Shanxi Zhongyu đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Jiangsu Dragons đứng thứ 19.
Shanxi Zhongyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Jiangsu Dragons thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Shanxi Zhongyu thắng 10, Jiangsu Dragons thắng 1, hòa 0.
Đội hình Shanxi Zhongyu có Yuan Shuai, H. Jiao, Wang Junjie.
Đội hình Jiangsu Dragons có F. Hunt, Wu Yujia, Pang Zhenglin.
Shanxi Zhongyu · Trận trước: Shanxi Zhongyu vs Shanghai (22/10) · Trận tiếp theo: Shenzhen vs Shanxi Zhongyu (28/10)
Jiangsu Dragons · Trận trước: Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons (23/10) · Trận tiếp theo: Jiangsu Dragons vs Fujian (27/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Shandong vs Tianjin
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Beijing vs Guangzhou
- Liaoning vs Xinjiang
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
Các trận CBA tuần này
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chicago Fire vs Orlando City (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KoGas vs Wonju DB (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Charlotte vs CF Montreal (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Genoa vs Juventus (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Brighton (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Perth vs Sydney
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
Chưa có bài viết nào.