Ngôn ngữ

Beijing vs Guangzhou

Chi tiết trận đấu
Cadillac Arena
BeijingChủ nhà
18:35Bắt đầu 25/10
GuangzhouĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
BeijingTất cảGuangzhou
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
84Ghi được90
82Bị ghi79
BeijingChủ nhàGuangzhou
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được90
—Bị ghi79
BeijingĐội kháchGuangzhou
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
84Ghi được—
82Bị ghi—
BeijingTất cảGuangzhou
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
84Ghi được90
82Bị ghi79
BeijingChủ nhàGuangzhou
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được90
—Bị ghi79
BeijingĐội kháchGuangzhou
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
84Ghi được—
82Bị ghi—
Giải đấu được tính: CBA
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Shanghai1101.000+34
2Beijing Royal Fighters1101.000+24
3Sichuan1101.000+12
4Liaoning1101.000+11
5Guangzhou1101.000+11
6Zhejiang Guangsha1101.000+6
7Fujian1101.000+4
8Beijing1101.000+2
9Xinjiang1101.000+2
10Nanjing Tongxi1101.000+1
11Guangdong101.000-1
12Jilin101.000-2
13Qingdao101.000-2
14Jiangsu Dragons101.000-4
15Shanxi Zhongyu101.000-6
16Shandong101.000-11
17Zhejiang Chouzhou101.000-11
18Tianjin101.000-12
19Ningbo Rockets101.000-24
20Shenzhen101.000-34
Tính đến 19/10 02:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BeijingTTTTTTTTBB15T 5B
GuangzhouTBTBBBTBTT9T 11B
Beijing
Dựa trên 20 trận
Guangzhou
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 5BT · B9T 11B
75%Tỷ lệ thắng45%
88.65Ghi được mỗi trận87.15
83.45Bị ghi mỗi trận86.85
+104Hiệu số+6
106Điểm ghi cao nhất101
66Điểm ghi thấp nhất64
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 124.3 (9 trận)
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.7 (9 trận)
19.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (9 trận)
25.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1 (9 trận)
40.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.0 (9 trận)
44.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (9 trận)
172.1Tổng điểm trung bình174.0
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (8 trận)
18.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (9 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (8 trận)
72% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (8 trận)
47% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (8 trận)
12.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (9 trận)
4.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (9 trận)
3.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (9 trận)
Beijing
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGuangzhou
Dựa trên 10 trận
12Trận10
10T 2BT · B5T 5B
83%Tỷ lệ thắng50%
90.50Ghi được mỗi trận87.70
82.25Bị ghi mỗi trận88.20
+99Hiệu số-5
106Điểm ghi cao nhất101
66Điểm ghi thấp nhất64
23.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 125.0 (5 trận)
19.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 222.6 (5 trận)
18.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (5 trận)
26.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.6 (5 trận)
43.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.6 (5 trận)
45.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.6 (5 trận)
172.8Tổng điểm trung bình175.9
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
32.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.0 (4 trận)
19.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (5 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công44% (4 trận)
73% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (4 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (4 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (4 trận)
11.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (5 trận)
7.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
4.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (5 trận)
Beijing
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnGuangzhou
Dựa trên 10 trận
8Trận10
5T 3BT · B4T 6B
62%Tỷ lệ thắng40%
85.88Ghi được mỗi trận86.60
85.25Bị ghi mỗi trận85.50
+5Hiệu số+11
99Điểm ghi cao nhất95
66Điểm ghi thấp nhất70
17.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (4 trận)
21.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 225.0 (4 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (4 trận)
24.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (4 trận)
38.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.5 (4 trận)
44.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.0 (4 trận)
171.1Tổng điểm trung bình172.1
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (4 trận)
16.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (4 trận)
38% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
70% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
50% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
60% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
13.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (4 trận)
2.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (4 trận)
3.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (4 trận)
Beijing
Dựa trên 13 trận
CBAGuangzhou
Dựa trên 17 trận
13Trận17
8T 5BT · B8T 9B
62%Tỷ lệ thắng47%
90.31Ghi được mỗi trận87.88
85.62Bị ghi mỗi trận86.94
+61Hiệu số+16
106Điểm ghi cao nhất101
66Điểm ghi thấp nhất64
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 124.3 (9 trận)
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.7 (9 trận)
19.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (9 trận)
25.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1 (9 trận)
40.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.0 (9 trận)
44.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (9 trận)
175.9Tổng điểm trung bình174.8
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (8 trận)
18.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (9 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (8 trận)
72% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (8 trận)
47% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (8 trận)
12.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (9 trận)
4.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (9 trận)
3.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (9 trận)
Beijing
Dựa trên 7 trận
Giao hữu CLBGuangzhou
Dựa trên 3 trận
7Trận3
7T 0BT · B1T 2B
100%Tỷ lệ thắng33%
85.57Ghi được mỗi trận83.00
79.43Bị ghi mỗi trận86.33
+43Hiệu số-10
97Điểm ghi cao nhất86
75Điểm ghi thấp nhất79
165.0Tổng điểm trung bình169.3
Trận gần đây
Tính đến 18/10 20:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
11Beijing T
0H
1Guangzhou T
176.4Trung bình tổng điểm
Beijing Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1139 : 978
Sân nhà
5T 0H 1B
Sân khách
6T 0H 0B
TBeijing97:89Guangzhou03/04/2026 18:35 · CBA 2025/26
Tính đến 18/10 18:35

Danh sách cầu thủ

Nhà cung cấp không có dữ liệu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)