Qingdao vs Beijing
Conson Stadium
18:35Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
QingdaoTTTTTTTBBB13T 7B
BeijingTTTTTTTBBT14T 6B
| Qingdao Dựa trên 20 trận | Beijing Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 14T 6B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 90.35 | Ghi được mỗi trận | 87.70 |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | 85.45 |
| +82 | Hiệu số | +45 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (11 trận) |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (11 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (11 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (11 trận) |
| 49.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (11 trận) |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (11 trận) |
| 176.6 | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (11 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (11 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 84% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 14.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (11 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (11 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (11 trận) |
| Qingdao Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Beijing Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 8T 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 90.30 | Ghi được mỗi trận | 87.90 |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| +68 | Hiệu số | +39 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| 28.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (5 trận) |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (5 trận) |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 52.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (5 trận) |
| 42.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (5 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| Qingdao Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Beijing Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 6T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.40 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.90 |
| +14 | Hiệu số | +6 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (6 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (6 trận) |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (6 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (6 trận) |
| 46.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (6 trận) |
| 43.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (6 trận) |
| 179.4 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (6 trận) |
| 15.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (6 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% (6 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Qingdao Dựa trên 11 trận | CBA | Beijing Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 6T 5B | T · B | 7T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 94.00 | Ghi được mỗi trận | 88.85 |
| 91.91 | Bị ghi mỗi trận | 88.69 |
| +23 | Hiệu số | +2 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (11 trận) |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (11 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (11 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (11 trận) |
| 49.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (11 trận) |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (11 trận) |
| 185.9 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (11 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (11 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 84% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 14.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (11 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (11 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (11 trận) |
| Qingdao Dựa trên 9 trận | Giao hữu CLB | Beijing Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 7T 2B | T · B | 7T 0B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 85.89 | Ghi được mỗi trận | 85.57 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 79.43 |
| +59 | Hiệu số | +43 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
Trận gần đây
TJilin (Chn)80:89Qingdao11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTQingdao99:90Xinjiang (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTZhejiang Guangsha (Chn)77:81Qingdao09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TQingdao72:66Shandong05/09/2026 · Giao hữu CLB
TQingdao89:86Shanxi Zhongyu04/09/2026 · Giao hữu CLB
TTianjin74:85Qingdao03/09/2026 · Giao hữu CLB
TQingdao84:59Zhejiang Guangsha02/09/2026 · Giao hữu CLB
BQingdao84:90Jiangsu Dragons09/08/2026 · Giao hữu CLB
BShenzhen92:90Qingdao08/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanxi Zhongyu97:94Qingdao02/05/2026 · CBA
BQingdao86:90Shanxi Zhongyu29/04/2026 · CBA
TQingdao94:84Xinjiang24/04/2026 19:00 · CBATTianjin97:106Qingdao17/04/2026 · CBA
TShanxi Zhongyu97:100Qingdao06/04/2026 18:35 · CBABFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBATQingdao94:90Tianjin01/04/2026 18:35 · CBATQingdao105:80Beijing Royal Fighters30/03/2026 18:35 · CBABQingdao96:100Zhejiang Chouzhou28/03/2026 18:35 · CBATGuangzhou88:90Qingdao26/03/2026 18:35 · CBABFujian86:77Qingdao23/03/2026 18:35 · CBATJiangsu Dragons83:86Beijing11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTBeijing97:96Zhejiang Chouzhou (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTBeijing95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TBeijing85:77Shanxi Zhongyu05/09/2026 · Giao hữu CLB
TBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
TFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
TBeijing85:82Shandong02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing85:99Shanghai22/05/2026 18:35 · CBABBeijing66:81Shanghai20/05/2026 18:35 · CBATShanghai88:99Beijing17/05/2026 18:35 · CBABShanghai87:82Beijing15/05/2026 18:35 · CBABGuangdong102:99Beijing09/05/2026 · CBA
TQingdao90:95Beijing19/04/2026 · CBA
TBeijing106:92Nanjing Tongxi06/04/2026 18:35 · CBATBeijing97:89Guangzhou03/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:66Beijing01/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi88:90Beijing30/03/2026 18:35 · CBATGuangdong93:96Beijing27/03/2026 18:35 · CBATBeijing88:75Zhejiang Chouzhou25/03/2026 18:35 · CBABJilin88:86Beijing23/03/2026 18:35 · CBATính đến 16/10 05:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Qingdao T
0H
0Beijing T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Qingdao Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 89 : 87
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Tính đến 16/10 02:50
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Qingdao gặp Beijing tại CBA vào 29/10/2026 18:35 UTC+07 tại Conson Stadium.
Qingdao đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Beijing đứng thứ 1.
Qingdao thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Beijing thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Qingdao thắng 1, Beijing thắng 0, hòa 0.
Qingdao · Trận trước: Qingdao vs Tianjin (27/10) · Trận tiếp theo: Fujian vs Qingdao (31/10)
Beijing · Trận trước: Shandong vs Beijing (27/10) · Trận tiếp theo: Beijing vs Zhejiang Guangsha (1/11)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Fujian vs Shandong
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
Các trận CBA tuần này
- Jilin vs Shenzhen
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Beijing Royal Fighters vs Xinjiang
- Shandong vs Guangdong
- Fujian vs Qingdao
- Liaoning vs Shenzhen
- Jilin vs Guangzhou
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.