Ngôn ngữ

Gremio vs Athletico-PR

Chi tiết trận đấu
GremioChủ nhà
07:30Bắt đầu 30/10
Athletico-PRĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gremio
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Athletico-PRVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gaston BenavidezChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
GremioTất cảAthletico-PR
37Trận28
12Thắng15
9Hòa6
16Thua7
49Bàn thắng49
49Bàn thua35
GremioChủ nhàAthletico-PR
20Trận14
11Thắng9
5Hòa4
4Thua1
34Bàn thắng27
21Bàn thua13
GremioĐội kháchAthletico-PR
17Trận14
1Thắng6
4Hòa2
12Thua6
15Bàn thắng22
28Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới6
9Trận không ghi bàn4
1.32Bàn thắng mỗi trận1.75
1.32Bàn thua mỗi trận1.25
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
GremioTất cảAthletico-PR
27Trận28
7Thắng15
7Hòa6
13Thua7
32Bàn thắng49
40Bàn thua35
GremioChủ nhàAthletico-PR
14Trận14
7Thắng9
4Hòa4
3Thua1
23Bàn thắng27
17Bàn thua13
GremioĐội kháchAthletico-PR
13Trận14
0Thắng6
3Hòa2
10Thua6
9Bàn thắng22
23Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới6
7Trận không ghi bàn4
1.19Bàn thắng mỗi trận1.75
1.48Bàn thua mỗi trận1.25
1Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
GremioTất cảAthletico-PR
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
GremioChủ nhàAthletico-PR
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
GremioTất cảAthletico-PR
7Trận—
3Thắng—
1Hòa—
3Thua—
10Bàn thắng—
7Bàn thua—
GremioChủ nhàAthletico-PR
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
GremioĐội kháchAthletico-PR
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.43Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
GremioTất cảAthletico-PR
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
GremioChủ nhàAthletico-PR
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
GremioĐội kháchAthletico-PR
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco299812-635HTTTB
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 18/10 01:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GremioHHHBBBTTHB5T 6H 9B
Athletico-PRTHTHBHTHTB10T 7H 3B
Gremio
Dựa trên 20 trận
Athletico-PR
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B10T 7H 3B
25%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.25Ghi được mỗi trận1.70
1.45Bị ghi mỗi trận1.25
-4Hiệu số+9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.20 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (16 trận)
1.80 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (16 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
13.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (16 trận)
4.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (16 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (16 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (16 trận)
2.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (15 trận)
13.0 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (16 trận)
Gremio
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAthletico-PR
Dựa trên 10 trận
12Trận10
5T 4H 3BT · H · B5T 5H 0B
42%Tỷ lệ thắng50%
33%Tỷ lệ hòa50%
1.58Ghi được mỗi trận1.70
1.25Bị ghi mỗi trận0.90
+4Hiệu số+8
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
17%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.40 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94 (9 trận)
1.61 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
13.6 (11 trận)Số cú sút mỗi trận17.6 (9 trận)
5.1 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (9 trận)
53% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
5.9 (11 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (9 trận)
2.9 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
13.8 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (9 trận)
Gremio
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnAthletico-PR
Dựa trên 10 trận
8Trận10
0T 2H 6BT · H · B5T 2H 3B
0%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.75Ghi được mỗi trận1.70
1.75Bị ghi mỗi trận1.60
-8Hiệu số+1
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.89 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14 (7 trận)
2.09 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (9 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
1.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
12.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận10.4 (7 trận)
3.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
50% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (7 trận)
4.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (7 trận)
3.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
11.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (7 trận)
Gremio
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Athletico-PR
Dựa trên 18 trận
14Trận18
3T 4H 7BT · H · B9T 7H 2B
21%Tỷ lệ thắng50%
29%Tỷ lệ hòa39%
1.14Ghi được mỗi trận1.78
1.57Bị ghi mỗi trận1.17
-6Hiệu số+11
7%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
29%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (16 trận)
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (16 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.6Số cú sút mỗi trận14.4 (16 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận6.0 (16 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình48% (16 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận5.6 (16 trận)
3.1Thẻ vàng mỗi trận2.0 (15 trận)
13.4Phạm lỗi mỗi trận11.6 (16 trận)
Gremio
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilAthletico-PR
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 1B
+2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Gremio
Dựa trên 4 trận
Copa SudamericanaAthletico-PR
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.59Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.2Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.8Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
11.8Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
HAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR2:1Bahia21/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHCoritiba3:3Athletico-PR12/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)BCruzeiro3:1Athletico-PR07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR3:3Fluminense30/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHAthletico-PR1:1RB Bragantino16/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHCorinthians0:0Athletico-PR31/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaTAthletico-PR2:0Internacional26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR1:0Mirassol31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHAthletico-PR1:1Flamengo RJ18/05/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBVasco1:0Athletico-PR11/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR0:0Gremio03/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR3:1Vitoria27/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da Baixada
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 38 trận · trong tổng số 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Weverton360184 phút7.37
GK12Grando Gabriel10090 phút6.90
GK24Beltrame Thiago10075 phút6.20
GK31Gabriel Menegon10011 phút6.60
DF6Martins Gustavo223277 phút7.11
DF54Gabriel Pedro200173 phút6.69
DF38Paulista Caio160057 phút6.66
DF23Marlon131164 phút6.82
DF3Leonardo Wagner130058 phút6.75
DF82Wallace122191 phút7.32
DF4Kannemann Walter111069 phút7.08
DF2Balbuena Fabian110069 phút7.08
DF27Caito Diego101082 phút6.73
DF14Rocha Marcos80041 phút6.57
DF18Pedro Joao70043 phút6.66
DF43Eduardo Luis40068 phút6.80
DF32Vitor Ramon10030 phút6.50
DF58E. Mariano Quaresma da Silva-----
MF8Erick Noriega281166 phút6.90
MF5Juan Nardoni211152 phút6.58
MF20Mathias Villasanti131086 phút6.82
MF10Filip Krovinovic91078 phút6.72
MF17Dodi90047 phút6.54
MF15Barbosa Danilo80040 phút6.90
MF65R. Freitas dos Santos60030 phút6.57
MF50Zortea Bernardo50021 phút6.52
MF39Tiago30034 phút6.53
MF40Jefinho-----
FW95Vinicius Carlos3614171 phút6.77
FW7Cristian Pavon333574 phút7.11
FW9Francis Amuzu323558 phút6.89
FW99Jose Enamorado310441 phút6.68
FW11Tete302143 phút6.68
FW22Martin Braithwaite282040 phút6.59
FW77Jovane Cabral71140 phút6.77
FW30Nascimento Matheus20016 phút6.55
FW47Roger10021 phút6.90
FW48G. Joao Pedro Borne-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Santos240089 phút7.00
GK1Mycael60077 phút6.88
GK42Soares Mateus-----
GK76Maksym Voronov-----
DF4Dias Arthur281081 phút6.93
DF33Felipe Aguirre251075 phút6.70
DF29Gaston Benavidez221585 phút7.05
DF37Lucas Esquivel212572 phút7.31
DF22Carlos Teran150070 phút6.77
DF6Derik Leo110053 phút6.75
DF12Gilberto90371 phút7.10
DF26Claudinho70167 phút6.73
DF2Junior Gilberto70043 phút6.76
DF25Dantas60166 phút6.66
DF3Leo30053 phút6.23
DF21Alemao Kauan-----
DF36Monteiro Arthur-----
DF55Baldini Bruno-----
MF14Gustavo Luiz244073 phút6.98
MF16Jadson240165 phút6.75
MF8Cruz Joao232543 phút6.78
MF27Juan Portilla200051 phút6.64
MF10Bruno Zapelli200138 phút6.53
MF53Kogitzki Dudu181245 phút6.66
MF5Felipinho90048 phút6.67
MF47Chiqueti80032 phút6.60
MF63Riquelme Diogo50019 phút6.64
MF20A. Garcia Castillo-----
MF21Nicolas Azambuja-----
FW7Stiven Mendoza305178 phút6.92
FW9Kevin Viveros2821385 phút7.31
FW21Leozinho165041 phút7.01
FW70Peixoto Renan100014 phút6.50
FW18A. Calderon Vargas Kerwin72346 phút7.36
FW19Jorge Rivaldo51016 phút6.75
FW14Vitinho-----
FW19Daniel-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

GremioHuấn luyện viên Gaucho Renato
Athletico-PRHuấn luyện viên Joao Correia
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo