Gremio vs Athletico-PR
07:30Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gremio
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Athletico-PRVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Gaston BenavidezChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
| Gremio | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 37 | Trận | 28 |
| 12 | Thắng | 15 |
| 9 | Hòa | 6 |
| 16 | Thua | 7 |
| 49 | Bàn thắng | 49 |
| 49 | Bàn thua | 35 |
| Gremio | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 11 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 1 |
| 34 | Bàn thắng | 27 |
| 21 | Bàn thua | 13 |
| Gremio | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 12 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 22 |
| 28 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.32 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.32 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gremio | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 28 |
| 7 | Thắng | 15 |
| 7 | Hòa | 6 |
| 13 | Thua | 7 |
| 32 | Bàn thắng | 49 |
| 40 | Bàn thua | 35 |
| Gremio | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 1 |
| 23 | Bàn thắng | 27 |
| 17 | Bàn thua | 13 |
| Gremio | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 10 | Thua | 6 |
| 9 | Bàn thắng | 22 |
| 23 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.19 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.48 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gremio | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Gremio | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Gremio | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Gremio | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Gremio | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Gremio | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Gremio | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Gremio | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 18/10 01:21
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GremioHHHBBBTTHB5T 6H 9B
Athletico-PRTHTHBHTHTB10T 7H 3B
| Gremio Dựa trên 20 trận | Athletico-PR Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -4 | Hiệu số | +9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.20 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (16 trận) |
| 1.80 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (16 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 13.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (16 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (16 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (16 trận) |
| 2.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (15 trận) |
| 13.0 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (16 trận) |
| Gremio Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Athletico-PR Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 5T 4H 3B | T · H · B | 5T 5H 0B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.40 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (9 trận) |
| 1.61 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 13.6 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (9 trận) |
| 5.1 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 53% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 5.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 2.9 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 13.8 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| Gremio Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Athletico-PR Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 0T 2H 6B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | +1 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.89 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (7 trận) |
| 2.09 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 12.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 50% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (7 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| 11.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| Gremio Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Athletico-PR Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 3T 4H 7B | T · H · B | 9T 7H 2B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -6 | Hiệu số | +11 |
| 7% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (16 trận) |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (16 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (16 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (16 trận) |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (16 trận) |
| 3.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (15 trận) |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (16 trận) |
| Gremio Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Athletico-PR Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gremio Dựa trên 4 trận | Copa Sudamericana | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.59 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.12 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
HGremio1:1Internacional12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HRemo1:1Gremio08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHGremio0:0Palmeiras20/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BBotafogo RJ3:2Gremio17/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBGremio1:2Vasco13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BVitoria1:0Gremio08/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoTGremio3:1Internacional03/09/2026 19:00 · Cúp BrazilTGremio3:1Chapecoense-SC31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)
HInternacional0:0Gremio27/08/2026 · Cúp Brazil
BRB Bragantino1:0Gremio24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTGremio2:1São Paulo09/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BGremio0:1Bolivar (Bolivia)31/07/2026 05:00 · Copa SudamericanaHGremio1:1Fluminense27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BBolivar (Bolivia)3:2Gremio24/07/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Hernando SilesBMirassol2:1Gremio18/07/2026 06:00 · Serie A (Brazil)BGremio1:3Corinthians31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HGremio2:2Montevideo City27/05/2026 05:00 · Copa SudamericanaTGremio3:2Santos (Nam Phi)24/05/2026 05:00 · Serie A (Brazil)TGremio2:0C.D. Palestino21/05/2026 07:00 · Copa SudamericanaTChapecoense-SC1:4Athletico-PR13/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR2:1Bahia21/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHCoritiba3:3Athletico-PR12/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)BCruzeiro3:1Athletico-PR07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR3:3Fluminense30/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTBotafogo RJ2:3Athletico-PR25/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHAthletico-PR1:1RB Bragantino16/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTSantos (Nam Phi)0:2Athletico-PR10/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila Belmiro
BVitoria4:0Athletico-PR06/08/2026 · Cúp Brazil
TAthletico-PR2:0Vitoria04/08/2026 · Cúp Brazil
HCorinthians0:0Athletico-PR31/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaTAthletico-PR2:0Internacional26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTSão Paulo1:2Athletico-PR23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TAthletico-PR1:0Mirassol31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTRemo1:2Athletico-PR25/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR1:1Flamengo RJ18/05/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBVasco1:0Athletico-PR11/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR0:0Gremio03/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR3:1Vitoria27/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 38 trận · trong tổng số 42 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
GremioHuấn luyện viên Gaucho Renato
Athletico-PRHuấn luyện viên Joao Correia
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
05/11/202605:30 vs Flamengo RJ—Đội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Bahia—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Santos (Nam Phi)Estadio Urbano CaldeiraĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs CorinthiansNeo Quimica ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Mirassol—Chủ nhàSerie A (Brazil)
05/11/202605:30 vs VascoArena da BaixadaChủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Flamengo RJ—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs RemoArena da BaixadaChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Mirassol—Đội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs São PauloArena da BaixadaChủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gremio gặp Athletico-PR tại Serie A (Brazil) vào 30/10/2026 07:30 UTC+07.
Gremio đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Athletico-PR đứng thứ 3.
Gremio thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Athletico-PR thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Gremio · Trận trước: Coritiba vs Gremio (27/10) · Trận tiếp theo: Flamengo RJ vs Gremio (5/11)
Athletico-PR · Trận trước: Vitoria vs Athletico-PR (25/10) · Trận tiếp theo: Athletico-PR vs Vasco (5/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Corinthians vs Mirassol
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Flamengo RJ vs Gremio
- Athletico-PR vs Vasco
- São Paulo vs Corinthians
- Botafogo RJ vs Atletico-MG
- Palmeiras vs Remo
- Cruzeiro vs Bahia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.