Ngôn ngữ

Valencia vs Maccabi Tel Aviv

Chi tiết trận đấu
ValenciaChủ nhà
88 : 91Tỷ số chung cuộc
Maccabi Tel AvivĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
N. Sako
T. Shorts
A. Brooks
K. Taylor
D. Osetkowski
Dự bị 7
J. Rivero
N. Reuvers
G. Corbalan
O. Moore
N. Mirotic
A. Cardenas
J. Puerto
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
J. Hoard
Y. Madar
G. Lundberg
O. Brissett
D. Theis
Dự bị 5
R. Sorkin
B. Colson
K. Wallace
T. Leaf
J. Clark
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 16/10 06:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
88 : 91
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Valencia2325241688
Maccabi Tel Aviv3119212091
Thống kê đội · Cuối cùng
88Điểm91
29Bắt bóng bật bảng29
18Kiến tạo24
4Cướp bóng6
1Chắn bóng4
10Mất bóng16
22/33Ném 2 điểm thành công23/39
11/38Ném 3 điểm thành công14/24
12/11Ném phạt thành công7/3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Taylor22:507431/80/0
T. Shorts21:279340/02/1
A. Brooks21:2614403/81/1
D. Osetkowski18:423511/30/0
Dự bịG. Corbalan18:3414421/53/3
N. Sako17:464200/00/0
Dự bịJ. Puerto17:108312/40/0
Dự bịN. Mirotic15:5312012/34/4
Dự bịJ. Rivero15:046110/02/2
Dự bịA. Cardenas13:105041/20/0
Dự bịN. Reuvers12:316300/40/0
Dự bịO. Moore05:270020/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
G. Lundberg30:256342/50/0
O. Brissett28:2514532/32/2
J. Hoard26:3212420/12/0
Dự bịJ. Clark21:1417243/30/0
D. Theis20:292450/10/0
Y. Madar19:4411311/10/0
Dự bịR. Sorkin18:0616123/43/1
Dự bịB. Colson17:3511513/40/0
Dự bịT. Leaf08:492110/00/0
Dự bịK. Wallace08:410110/20/0
Tính đến 16/10 06:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:27

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,29Đội khách3,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,341,29Đội khách3,293,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:271,29▼3,75▲
16/10 00:261,303,71▲
15/10 22:171,303,70▲
15/10 03:581,30▼3,68▲
14/10 23:121,31▼3,64▲
14/10 22:421,32▲3,55▲
14/10 21:511,31▼3,47▲
14/10 21:291,323,42▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
14/10 21:031,32▼3,40▲
14/10 20:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 20:41 Đầu tiên1,343,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,293,75
Betfair1,253,80
bet3651,263,75
Marathon1,323,50
1xBet1,333,52
Betano1,243,75
BetVictor1,263,70
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,88Đội khách +7.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,011,94Đội khách1,791,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:27Thay đổi mốc · -8.5 → -7.5
14/10 23:12Tạm dừng
14/10 22:421,94▲1,90▲
14/10 22:18Tạm dừng
14/10 21:511,92▼1,88▲
14/10 21:031,94▼1,85▲
14/10 20:41 Đầu tiên2,011,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7.5Đội khách +7.5
Pinnacle1,881,97
Betfair1,901,90
bet3651,831,90
Marathon1,901,90
1xBet1,931,93
Betano1,821,88
BetVictor1,801,95
Tài/Xỉu184.5Tài 184.51,90Xỉu 184.51,95Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,071,90Xỉu1,761,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 184.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:271,90▼1,95▲
16/10 00:26Thay đổi mốc · 183.5 → 184.5
16/10 00:261,91▼1,94▲
15/10 22:172,02▼1,84▲
15/10 04:592,03▼1,83▲
14/10 23:122,051,82▲
14/10 22:422,05▲1,81▲
14/10 21:512,02▼1,79▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
14/10 21:032,06▼1,76
14/10 20:41 Đầu tiên2,071,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 184.5Xỉu 184.5
Pinnacle1,901,95
bet3651,861,86
Marathon1,901,86
1xBet1,951,91
Betano1,851,87
BetVictor1,931,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
ValenciaTất cảMaccabi Tel Aviv
4Hạng16
6Trận6
4Thắng2
2Thua4
67%Tỷ lệ thắng33%
583Ghi được509
537Bị ghi540
97.17Ghi được mỗi trận84.83
89.50Bị ghi mỗi trận90.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Valencia Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Barcelona (Brazil)422.500-9
11Bilbao (Esp)422.500-14
12Bàsquet Girona422.500-36
13San Pablo Burgos413.250-4
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Maccabi Tel Aviv —
Tính đến 21/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValenciaBBTTTTBTBT15T 5B
Maccabi Tel AvivBTTTBBTBTB14T 6B
Valencia
Dựa trên 20 trận
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 5BT · B14T 6B
75%Tỷ lệ thắng70%
98.60Ghi được mỗi trận91.80
89.00Bị ghi mỗi trận83.60
+192Hiệu số+164
118Điểm ghi cao nhất120
86Điểm ghi thấp nhất67
24.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 122.1 (14 trận)
23.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (14 trận)
25.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 322.5 (14 trận)
23.8 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 422.6 (14 trận)
48.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.6 (14 trận)
49.1 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (14 trận)
187.6Tổng điểm trung bình175.4
3/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
85.5 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận13.3 (13 trận)
19.8 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận19.6 (14 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (13 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (10 trận)
47% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (13 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
10.6 (14 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (14 trận)
7.9 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (14 trận)
2.8 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (14 trận)
Valencia
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 4BT · B8T 2B
56%Tỷ lệ thắng80%
101.00Ghi được mỗi trận97.80
93.89Bị ghi mỗi trận81.80
+64Hiệu số+160
118Điểm ghi cao nhất120
86Điểm ghi thấp nhất74
26.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.3 (6 trận)
25.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (6 trận)
23.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.7 (6 trận)
23.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.8 (6 trận)
51.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.8 (6 trận)
47.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.5 (6 trận)
194.9Tổng điểm trung bình179.6
3/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
35.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận9.6 (5 trận)
21.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.2 (6 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
70% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (3 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng55% (5 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (3 trận)
11.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.0 (6 trận)
8.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (6 trận)
3.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Valencia
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 10 trận
11Trận10
10T 1BT · B6T 4B
91%Tỷ lệ thắng60%
96.64Ghi được mỗi trận85.80
85.00Bị ghi mỗi trận85.40
+128Hiệu số+4
108Điểm ghi cao nhất106
86Điểm ghi thấp nhất67
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.9 (8 trận)
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (8 trận)
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 323.1 (8 trận)
23.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (8 trận)
44.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.9 (8 trận)
51.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.9 (8 trận)
181.6Tổng điểm trung bình171.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
136.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận15.6 (8 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (8 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (8 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (7 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (8 trận)
10.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (8 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (8 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (8 trận)
Valencia
Dựa trên 5 trận
EuroLeagueMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 7 trận
5Trận7
4T 1BT · B3T 4B
80%Tỷ lệ thắng43%
100.40Ghi được mỗi trận88.57
91.60Bị ghi mỗi trận92.00
+44Hiệu số-24
111Điểm ghi cao nhất111
93Điểm ghi thấp nhất67
27.0Điểm trung bình hiệp 121.7
25.4Điểm trung bình hiệp 220.4
24.6Điểm trung bình hiệp 321.1
22.0Điểm trung bình hiệp 423.6
52.4Điểm trung bình nửa đầu trận42.1
46.6Điểm trung bình nửa sau trận44.7
192.0Tổng điểm trung bình180.6
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
33.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.8 (6 trận)
21.4Kiến tạo mỗi trận19.3 (6 trận)
42% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
48% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
11.8Mất bóng mỗi trận13.7 (6 trận)
6.8Cướp bóng mỗi trận7.5 (6 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Valencia
Dựa trên 12 trận
Liga ACBMaccabi Tel Aviv
12Trận—
9T 3BT · B—
75%Tỷ lệ thắng—
99.00Ghi được mỗi trận—
88.25Bị ghi mỗi trận—
+129Hiệu số—
118Điểm ghi cao nhất—
86Điểm ghi thấp nhất—
23.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
25.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
24.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
46.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
50.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
187.2Tổng điểm trung bình—
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ—
111.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
36% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
3.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
ValenciaSuper League IsraelMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · B7T 1B
—Tỷ lệ thắng88%
—Ghi được mỗi trận94.25
—Bị ghi mỗi trận81.12
—Hiệu số+105
—Điểm ghi cao nhất120
—Điểm ghi thấp nhất74
—Điểm trung bình hiệp 122.4 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.6 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.9 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.7 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận45.6 (7 trận)
—Tổng điểm trung bình175.4
—Số trận có hiệp phụ0/7 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận0.0 (7 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.8
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
—Tỷ lệ ném trúng53% (7 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)63% (7 trận)
—Mất bóng mỗi trận10.4
—Cướp bóng mỗi trận7.5
—Chắn bóng mỗi trận2.6
Valencia
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B1T 1B
+20Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ValenciaCúp Liên đoàn Play-offMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+65
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Valencia
Dựa trên 1 trận
Siêu cúp ACBMaccabi Tel Aviv
1Trận—
0T 1BT · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
ValenciaSiêu Cúp (Israel)Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+18
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 12:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Valencia T
0H
4Maccabi Tel Aviv T
166.5Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
492 : 507
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 3B
Tính đến 09/10 01:31

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)