Valencia vs Maccabi Tel Aviv
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Sako | ||
| T. Shorts | ||
| A. Brooks | ||
| K. Taylor | ||
| D. Osetkowski |
| J. Rivero | ||
| N. Reuvers | ||
| G. Corbalan | ||
| O. Moore | ||
| N. Mirotic | ||
| A. Cardenas | ||
| J. Puerto |
| J. Hoard | ||
| Y. Madar | ||
| G. Lundberg | ||
| O. Brissett | ||
| D. Theis |
| R. Sorkin | ||
| B. Colson | ||
| K. Wallace | ||
| T. Leaf | ||
| J. Clark |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 91
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 23 | 25 | 24 | 16 | 88 |
| Maccabi Tel Aviv | 31 | 19 | 21 | 20 | 91 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:27Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,29Đội khách3,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34→1,29Đội khách3,29→3,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:27 | 1,29▼ | 3,75▲ |
| 16/10 00:26 | 1,30 | 3,71▲ |
| 15/10 22:17 | 1,30 | 3,70▲ |
| 15/10 03:58 | 1,30▼ | 3,68▲ |
| 14/10 23:12 | 1,31▼ | 3,64▲ |
| 14/10 22:42 | 1,32▲ | 3,55▲ |
| 14/10 21:51 | 1,31▼ | 3,47▲ |
| 14/10 21:29 | 1,32 | 3,42▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 14/10 21:03 | 1,32▼ | 3,40▲ |
| 14/10 20:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 20:41 Đầu tiên | 1,34 | 3,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,29 | 3,75 |
| Betfair | 1,25 | 3,80 |
| bet365 | 1,26 | 3,75 |
| Marathon | 1,32 | 3,50 |
| 1xBet | 1,33 | 3,52 |
| Betano | 1,24 | 3,75 |
| BetVictor | 1,26 | 3,70 |
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,88Đội khách +7.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,01→1,94Đội khách1,79→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:27 | Thay đổi mốc · -8.5 → -7.5 | |
| 14/10 23:12 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:42 | 1,94▲ | 1,90▲ |
| 14/10 22:18 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:51 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 14/10 21:03 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 14/10 20:41 Đầu tiên | 2,01 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7.5 | Đội khách +7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,97 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,82 | 1,88 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Tài/Xỉu184.5Tài 184.51,90Xỉu 184.51,95Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,07→1,90Xỉu1,76→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:27 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 16/10 00:26 | Thay đổi mốc · 183.5 → 184.5 | |
| 16/10 00:26 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 15/10 22:17 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 15/10 04:59 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 14/10 23:12 | 2,05 | 1,82▲ |
| 14/10 22:42 | 2,05▲ | 1,81▲ |
| 14/10 21:51 | 2,02▼ | 1,79▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 14/10 21:03 | 2,06▼ | 1,76 |
| 14/10 20:41 Đầu tiên | 2,07 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 184.5 | Xỉu 184.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,95 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,86 |
| 1xBet | 1,95 | 1,91 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,93 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Valencia | Tất cả | Maccabi Tel Aviv |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 16 |
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 583 | Ghi được | 509 |
| 537 | Bị ghi | 540 |
| 97.17 | Ghi được mỗi trận | 84.83 |
| 89.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Valencia Dựa trên 20 trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 14T 6B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 98.60 | Ghi được mỗi trận | 91.80 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.60 |
| +192 | Hiệu số | +164 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 24.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (14 trận) |
| 23.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (14 trận) |
| 25.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (14 trận) |
| 23.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (14 trận) |
| 48.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (14 trận) |
| 49.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (14 trận) |
| 187.6 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 3/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 85.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 13.3 (13 trận) |
| 19.8 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (14 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (13 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 10.6 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (14 trận) |
| 7.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (14 trận) |
| 2.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (14 trận) |
| Valencia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 8T 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 97.80 |
| 93.89 | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| +64 | Hiệu số | +160 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 26.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (6 trận) |
| 25.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (6 trận) |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (6 trận) |
| 23.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (6 trận) |
| 51.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (6 trận) |
| 47.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (6 trận) |
| 194.9 | Tổng điểm trung bình | 179.6 |
| 3/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 35.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (6 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 55% (5 trận) |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 11.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 8.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (6 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Valencia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 10T 1B | T · B | 6T 4B |
| 91% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 96.64 | Ghi được mỗi trận | 85.80 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| +128 | Hiệu số | +4 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (8 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (8 trận) |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (8 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (8 trận) |
| 44.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (8 trận) |
| 51.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (8 trận) |
| 181.6 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 136.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 15.6 (8 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (8 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Valencia Dựa trên 5 trận | EuroLeague | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4T 1B | T · B | 3T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 100.40 | Ghi được mỗi trận | 88.57 |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| +44 | Hiệu số | -24 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 |
| 24.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 |
| 52.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 |
| 46.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 |
| 192.0 | Tổng điểm trung bình | 180.6 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 33.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (6 trận) |
| 21.4 | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 11.8 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Valencia Dựa trên 12 trận | Liga ACB | Maccabi Tel Aviv |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9T 3B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +129 | Hiệu số | — |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 187.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 111.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Valencia | Super League Israel | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 7T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 88% |
| — | Ghi được mỗi trận | 94.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.12 |
| — | Hiệu số | +105 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 0.0 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 53% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.4 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Valencia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +20 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Valencia | Cúp Liên đoàn Play-off | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +65 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Valencia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Maccabi Tel Aviv |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Valencia | Siêu Cúp (Israel) | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 492 : 507
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia đã gặp Maccabi Tel Aviv tại EuroLeague vào 16/10/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Valencia 88-91 Maccabi Tel Aviv.
Valencia đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Maccabi Tel Aviv đứng thứ 16.
Valencia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Maccabi Tel Aviv thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 2, Maccabi Tel Aviv thắng 4, hòa 0.
Đội hình Valencia có A. Brooks, K. Taylor, D. Osetkowski.
Đội hình Maccabi Tel Aviv có G. Lundberg, O. Brissett, D. Theis.
Valencia · Trận trước: Valencia vs Olympiacos (14/10) · Trận tiếp theo: Valencia vs Murcia (18/10)
Maccabi Tel Aviv · Trận trước: Barcelona vs Maccabi Tel Aviv (14/10) · Trận tiếp theo: Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid (23/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Besiktas vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Chưa có bài viết nào.