Hapoel Tel Aviv vs Besiktas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Oturu | ||
| V. Micic | ||
| Z. LeDay | ||
| E. Bryant | ||
| A. Coffey |
| A. Blakeney | ||
| B. Caboclo | ||
| I. Wainright | ||
| T. Odiase | ||
| T. Satoransky |
| A. Brown | ||
| J. Nowell | ||
| W. Gabriel | ||
| C. Morgan | ||
| D. Dotson |
| D. DeJulius | ||
| B. Ugurlu | ||
| S. Wilbekin | ||
| F. Korkmaz | ||
| E. Omoruyi | ||
| A. Zizic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 100 : 82
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | 22 | 21 | 32 | 25 | 100 |
| Besiktas | 18 | 21 | 16 | 27 | 82 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,33Đội khách3,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34→1,33Đội khách3,23→3,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 22:18 | 1,33▼ | 3,48▲ |
| 14/10 21:29 | 1,34 | 3,41▲ |
| 14/10 21:03 | 1,34▲ | 3,40▼ |
| 14/10 19:53 | 1,32 | 3,55▲ |
| 14/10 18:34 | 1,32▲ | 3,52▼ |
| 14/10 18:10 | 1,31 | 3,60▼ |
| 14/10 17:17 | 1,31▲ | 3,63▼ |
| 14/10 14:13 | 1,30▲ | 3,67▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 11:14 | 1,27▼ | 3,94▲ |
| 14/10 04:38 | 1,35▼ | 3,38▲ |
| 13/10 23:49 | 1,36▲ | 3,31▲ |
| 13/10 22:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 1,34 | 3,23 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 3,48 |
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,29 | 3,50 |
| Marathon | 1,35 | 3,30 |
| 1xBet | 1,36 | 3,32 |
| Betano | 1,26 | 3,60 |
| BetVictor | 1,30 | 3,40 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,96Đội khách +71,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,00→1,96Đội khách1,81→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 22:18 | Thay đổi mốc · -6.5 → -7 | |
| 14/10 22:18 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 14/10 21:03 | 2,00▲ | 1,85▼ |
| 14/10 19:01 | Tạm dừng | |
| 14/10 18:34 | 1,94▲ | 1,90▼ |
| 14/10 14:39 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:13 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 14/10 11:14 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 14/10 04:38 | 2,01▼ | 1,84▲ |
| 13/10 23:49 | 2,03▲ | 1,83▲ |
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 2,00 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,88 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu177Tài 1771,95Xỉu 1771,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,00→1,95Xỉu1,81→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 22:42 | Thay đổi mốc · 176.5 → 177 | |
| 14/10 22:42 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 14/10 22:18 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 14/10 21:29 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 14/10 21:03 | 2,06▲ | 1,81 |
| 14/10 19:53 | 2,05▲ | 1,81▼ |
| 14/10 18:10 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 14/10 17:17 | 2,02▲ | 1,84▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 14/10 11:14 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 13/10 23:49 | 2,02▲ | 1,84▲ |
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 2,00 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 177 | Xỉu 177 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,90 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 20 trận | Besiktas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 9T 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.90 | Ghi được mỗi trận | 82.10 |
| 84.25 | Bị ghi mỗi trận | 83.35 |
| -7 | Hiệu số | -25 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (11 trận) |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (11 trận) |
| 19.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (11 trận) |
| 22.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (11 trận) |
| 42.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (11 trận) |
| 41.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.1 (11 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 19.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (13 trận) |
| 16.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (14 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 10.7 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (14 trận) |
| 5.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (14 trận) |
| 3.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 4T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 85.30 | Ghi được mỗi trận | 81.67 |
| 82.70 | Bị ghi mỗi trận | 81.11 |
| +26 | Hiệu số | +5 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (5 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (5 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (5 trận) |
| 23.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 43.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (5 trận) |
| 43.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (5 trận) |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 20.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (5 trận) |
| 16.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 73% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 10.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (6 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 5T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 82.45 |
| 85.80 | Bị ghi mỗi trận | 85.18 |
| -33 | Hiệu số | -30 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (6 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (6 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 40.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (6 trận) |
| 37.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (6 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 17.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (8 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (6 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Besiktas Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 3T 4B | T · B | 2T 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 94.25 |
| 87.86 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| -34 | Hiệu số | +9 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 |
| 18.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 |
| 42.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 |
| 40.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | 186.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (3 trận) |
| 14.3 | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.1 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 3.8 |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Hapoel Tel Aviv | Super Lig | Besiktas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 4T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.60 |
| — | Hiệu số | -52 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.9 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.0 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.3 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Besiktas Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4T 0B | T · B | 3T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 78.20 |
| +26 | Hiệu số | +31 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 160.5 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 6 trận | Super League Israel | Besiktas |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 3B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 0.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.3 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.5 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Cúp Liên đoàn Play-off | Besiktas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +21 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Israel) | Besiktas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hapoel Tel Aviv | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Besiktas Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 474 : 430
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hapoel Tel Aviv đã gặp Besiktas tại EuroLeague vào 14/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hapoel Tel Aviv 100-82 Besiktas.
Hapoel Tel Aviv đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Besiktas đứng thứ 14.
Hapoel Tel Aviv thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Besiktas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Hapoel Tel Aviv thắng 4, Besiktas thắng 1, hòa 0.
Đội hình Hapoel Tel Aviv có Z. LeDay, E. Bryant, A. Coffey.
Đội hình Besiktas có W. Gabriel, C. Morgan, D. Dotson.
Hapoel Tel Aviv · Trận trước: Valencia vs Hapoel Tel Aviv (9/10) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv (17/10)
Besiktas · Trận trước: Baskonia vs Besiktas (10/10) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Bayern (17/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet
- Olimpia Milano vs Dubai
- Valencia vs Maccabi Tel Aviv
- Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Besiktas vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Barcelona vs Olympiacos
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
Chưa có bài viết nào.