Khả năng gây áp lực của Milano cùng những phương án tấn công biến hóa của Dubai hứa hẹn biến màn so tài này thành cuộc đấu của những tình huống tái tổ chức tấn công. Đội chủ nhà đã cho thấy khả năng phản công nhanh sắc bén cùng nhiều phương án dự phòng khi cần thiết lập bài đánh. Trong khi đó, bước tiến gần đây của Dubai đến từ lối chơi luân chuyển bóng đồng đội và sự thay đổi hiệu quả ở khu vực cận rổ, khiến các hiệp giữa trở thành điểm nóng của trận đấu.
Olimpia Milano vs Dubai
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Cole | ||
| G. Mathews | ||
| J. Burnell | ||
| D. Hall | ||
| M. Wright |
| D. Booker | ||
| A. Peters | ||
| D. Thompson | ||
| M. Guduric | ||
| L. Bolmaro | ||
| G. Ricci | ||
| O. Diop |
| M. Kabengele | ||
| T. Shengelia | ||
| M. Wright | ||
| D. Mintz | ||
| D. Bacon |
| T. Walkup | ||
| F. Petrusev | ||
| M. Diakite | ||
| D. Bertans | ||
| J. Blossomgame | ||
| E. Okobo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 101
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Olimpia Milano | 23 | 26 | 19 | 29 | 97 |
| Dubai | 29 | 27 | 27 | 18 | 101 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,11Đội khách1,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,87→2,11Đội khách1,93→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 00:57 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 15/10 23:54 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 15/10 23:21 | 1,99▲ | 1,90▲ |
| 15/10 22:49 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 15/10 22:17 | 2,03▼ | 1,83 |
| 15/10 21:44 | 2,04▼ | 1,83▲ |
| 15/10 20:44 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 15/10 19:46 | 2,13▲ | 1,76 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:19 | 2,12▼ | 1,76 |
| 15/10 13:36 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 15/10 12:14 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 15/10 07:44 | 2,16▲ | 1,74▼ |
| 15/10 05:26 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 15/10 03:58 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 14/10 22:42 | 2,06▲ | 1,81▲ |
| 14/10 21:03 | 2,03▲ | 1,79▼ |
| 14/10 20:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 20:41 Đầu tiên | 1,87 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,80 |
| Betfair | 2,05 | 1,75 |
| bet365 | 2,00 | 1,76 |
| Marathon | 2,13 | 1,74 |
| 1xBet | 2,15 | 1,75 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,00 | 1,75 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,91Đội khách -21,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,70→1,91Đội khách2,12→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 00:57 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 16/10 00:57 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 15/10 23:54 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 15/10 23:21 | 1,83▲ | 2,06 |
| 15/10 22:49 | 1,79▼ | 2,06▲ |
| 15/10 22:17 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 15/10 21:44 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 15/10 20:44 | 1,93▲ | 1,92▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:19 | 1,92▲ | 1,93 |
| 15/10 17:52 | 1,91▼ | 1,93 |
| 15/10 13:36 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 15/10 12:14 | 1,90▼ | 1,94▲ |
| 15/10 07:44 | 1,94▲ | 1,90▼ |
| 15/10 05:26 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 15/10 03:58 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 14/10 22:42 | 1,88▲ | 1,96▲ |
| 14/10 21:03 | 1,86▲ | 1,93▼ |
| 14/10 20:41 Đầu tiên | 1,70 | 2,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,96 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,94 |
Tài/Xỉu178.5Tài 178.53,10Xỉu 178.51,33bet365 · Nhà cái 3Tài2,80→3,10Xỉu1,38→1,33
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:27 | Tạm dừng | |
| 16/10 00:57 | Thay đổi mốc · 168 → 178.5 | |
| 16/10 00:26 | 3,10▼ | 1,33▲ |
| 15/10 13:36 | 3,25 | 1,30 |
| 15/10 12:42 | Tạm dừng | |
| 15/10 09:31 | 3,25 | 1,30 |
| 15/10 05:53 | Tạm dừng | |
| 15/10 02:02 | 3,25 | 1,30 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 15/10 00:37 | Tạm dừng | |
| 14/10 23:40 | 3,25▲ | 1,30▼ |
| 14/10 23:12 | 2,80 | 1,38 |
| 14/10 22:18 | Tạm dừng | |
| 14/10 06:25 Đầu tiên | 2,80 | 1,38 |
| Nhà cái | Tài 178.5 | Xỉu 178.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 3,10 | 1,33 |
| 1xBet | 3,25 | 1,30 |
| Betano | 2,95 | 1,34 |
| Marathon | — | 1,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Olimpia Milano | Tất cả | Dubai |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 6 | Thua | 2 |
| 863 | Ghi được | 667 |
| 872 | Bị ghi | 648 |
| Olimpia Milano | Chủ nhà | Dubai |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 462 | Ghi được | 230 |
| 440 | Bị ghi | 241 |
| Olimpia Milano | Đội khách | Dubai |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 1 |
| 401 | Ghi được | 437 |
| 432 | Bị ghi | 407 |
| Olimpia Milano | Tất cả | Dubai |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 504 | Ghi được | 490 |
| 559 | Bị ghi | 493 |
| Olimpia Milano | Chủ nhà | Dubai |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 273 | Ghi được | 230 |
| 284 | Bị ghi | 241 |
| Olimpia Milano | Đội khách | Dubai |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 231 | Ghi được | 260 |
| 275 | Bị ghi | 252 |
| Olimpia Milano | Tất cả | Dubai |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 359 | Ghi được | — |
| 313 | Bị ghi | — |
| Olimpia Milano | Chủ nhà | Dubai |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 189 | Ghi được | — |
| 156 | Bị ghi | — |
| Olimpia Milano | Đội khách | Dubai |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 170 | Ghi được | — |
| 157 | Bị ghi | — |
| Olimpia Milano | Tất cả | Dubai |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 177 |
| — | Bị ghi | 155 |
| Olimpia Milano | Đội khách | Dubai |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 177 |
| — | Bị ghi | 155 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 4 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 5 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 6 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 7 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 11 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 12 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 13 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | Dubai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 12T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.05 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 84.35 | Bị ghi mỗi trận | 81.60 |
| +34 | Hiệu số | +48 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (12 trận) |
| 23.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (12 trận) |
| 21.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (12 trận) |
| 20.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (12 trận) |
| 45.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (12 trận) |
| 41.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (12 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.2 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (7 trận) |
| 18.9 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 36% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 74% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 48% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 12.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (7 trận) |
| 6.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 2.2 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dubai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 8T 4B | T · B | 7T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 85.55 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.73 |
| +78 | Hiệu số | +31 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 24.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (7 trận) |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (7 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (7 trận) |
| 22.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (7 trận) |
| 48.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (7 trận) |
| 43.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (7 trận) |
| 170.5 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (3 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (3 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Dubai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2T 6B | T · B | 5T 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 82.38 | Ghi được mỗi trận | 82.11 |
| 87.88 | Bị ghi mỗi trận | 80.22 |
| -44 | Hiệu số | +17 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (5 trận) |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (5 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (5 trận) |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (5 trận) |
| 39.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (5 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (4 trận) |
| 17.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (4 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 5 trận | EuroLeague | Dubai Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.40 | Ghi được mỗi trận | 77.80 |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | 79.20 |
| -51 | Hiệu số | -7 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 19.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.6 |
| 40.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 |
| 40.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (3 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 12.8 | Mất bóng mỗi trận | 12.4 |
| 5.6 | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 |
| 1.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Olimpia Milano Dựa trên 10 trận | Lega A | Dubai |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 3B | T · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.90 | Ghi được mỗi trận | — |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +89 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 47.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.6 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.6 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.1 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Olimpia Milano | AdmiralBet ABA League | Dubai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 7T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 78% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.22 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.56 |
| — | Hiệu số | +60 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Dubai Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0T 3B | T · B | 2T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 76.75 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 75.25 |
| -20 | Hiệu số | +6 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 83 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 152.0 |
| Olimpia Milano | Siêu cúp EuroLeague | Dubai Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -11 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Dubai |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 170 : 195
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olimpia Milano đã gặp Dubai tại EuroLeague vào 16/10/2026 01:30 UTC+07 tại Peruga C..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Olimpia Milano 97-101 Dubai.
Olimpia Milano đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Dubai đứng thứ 8.
Olimpia Milano thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Dubai thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Olimpia Milano thắng 0, Dubai thắng 2, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Olimpia Milano có J. Burnell, D. Hall, M. Wright.
Đội hình Dubai có M. Wright, D. Mintz, D. Bacon.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Đội chủ nhà đã cho thấy khả năng phản công nhanh sắc bén cùng nhiều phương án dự phòng khi cần thiết lập bài đánh. Trong khi đó, bước tiến gần đây của Dubai đến từ lối chơi luân chuyển bóng đồng đội và sự thay đổi hiệu quả ở khu vực cận rổ, khiến các hiệp giữa trở thành điểm nóng của trận đấu.
Olimpia Milano · Trận trước: Olimpia Milano vs Real Madrid (14/10) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Olimpia Milano (18/10)
Dubai · Trận trước: Baskonia vs Dubai (14/10) · Trận tiếp theo: Bayern vs Dubai (23/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet
- Valencia vs Maccabi Tel Aviv
- Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne
Các trận EuroLeague tuần này
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Besiktas vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Barcelona vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Padova vs Piacenza
- Valencia vs Murcia
- Molde vs Start
- Sandefjord BK vs Lillestrom