Paris vs Strasbourg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Hifi | ||
| J. Rhoden | ||
| T. Tarpey | ||
| T. Warren | ||
| J. Maozinha |
| J. Ayayi | ||
| L. Cavaliere | ||
| A. Dokossi | ||
| A. Johnson | ||
| T. Etienne | ||
| M. Faye |
| J. Hands | ||
| S. Alajiki | ||
| A. N'Doye | ||
| J. McKoy | ||
| B. Gregg |
| N. Difuidi | ||
| M. Lemoine | ||
| W. Pfister | ||
| T. Chenery |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 98 : 84
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris | 29 | 32 | 20 | 17 | 98 |
| Strasbourg | 20 | 18 | 25 | 21 | 84 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,14Đội khách6,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,13→1,14Đội khách6,02→6,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:56 | 1,14▲ | 6,18▼ |
| 11/10 16:44 | 1,13▼ | 6,26▲ |
| 11/10 15:46 | 1,14▲ | 6,19▲ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,13 | 6,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,14 | 6,18 |
| Betfair | 1,10 | 6,50 |
| bet365 | 1,10 | 6,50 |
| Marathon | 1,14 | 5,90 |
| 1xBet | 1,14 | 5,90 |
| Betano | 1,12 | 5,90 |
| BetVictor | 1,11 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-11.5Chủ nhà -11.51,92Đội khách +11.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,92Đội khách1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:56 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 11/10 19:02 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 11/10 16:44 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 11/10 15:46 | 1,93▲ | 1,91▲ |
| 10/10 20:31 | Thay đổi mốc · mốc chính -11.5 | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11.5 | Đội khách +11.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,86 | 1,94 |
| 1xBet | 1,86 | 1,94 |
| Betano | 1,82 | 1,91 |
| BetVictor | 1,83 | 1,88 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,80Xỉu 173.52,05Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,90→1,92Xỉu1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:02 | Tạm dừng | |
| 11/10 15:46 | 1,92▲ | 1,92▲ |
| 10/10 20:31 | Thay đổi mốc · 172.5 → 173.5 | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,05 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,87 | 1,93 |
| 1xBet | 1,87 | 1,93 |
| Betano | 1,87 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Paris | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 630 | Ghi được | 343 |
| 622 | Bị ghi | 316 |
| Paris | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 449 | Ghi được | 187 |
| 448 | Bị ghi | 137 |
| Paris | Đội khách | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 181 | Ghi được | 156 |
| 174 | Bị ghi | 179 |
| Paris | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 279 | Ghi được | 243 |
| 258 | Bị ghi | 254 |
| Paris | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 98 | Ghi được | 87 |
| 84 | Bị ghi | 75 |
| Paris | Đội khách | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 181 | Ghi được | 156 |
| 174 | Bị ghi | 179 |
| Paris | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 351 | Ghi được | — |
| 364 | Bị ghi | — |
| Paris | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 351 | Ghi được | — |
| 364 | Bị ghi | — |
| Paris | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 100 |
| — | Bị ghi | 62 |
| Paris | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 100 |
| — | Bị ghi | 62 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Roanne | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 9 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 10 | Strasbourg | 3 | 1 | 2 | .333 | -11 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Paris Dựa trên 20 trận | Strasbourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 9T 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 85.65 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| +28 | Hiệu số | -32 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 (9 trận) |
| 22.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (9 trận) |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (9 trận) |
| 23.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (9 trận) |
| 43.5 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (9 trận) |
| 45.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (9 trận) |
| 174.6 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 36.5 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.1 (7 trận) |
| 18.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| 33% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 75% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 45% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 15.0 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| 6.9 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| Paris Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Strasbourg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 7T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 90.70 | Ghi được mỗi trận | 94.64 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 86.36 |
| +15 | Hiệu số | +91 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (5 trận) |
| 24.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 24.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 45.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (5 trận) |
| 45.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.2 (5 trận) |
| 179.9 | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/5 trận |
| 35.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (4 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (4 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 45% (3 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (3 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (3 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 6.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| Paris Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Strasbourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 2T 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 85.30 | Ghi được mỗi trận | 74.67 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| +13 | Hiệu số | -123 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (4 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (4 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.0 (4 trận) |
| 26.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (4 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (4 trận) |
| 46.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (4 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 37.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (3 trận) |
| 18.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (3 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (3 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Paris Dựa trên 12 trận | LNB Élite | Strasbourg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 19 |
| 8T 4B | T · B | 8T 11B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 91.42 | Ghi được mỗi trận | 84.89 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 88.58 |
| +37 | Hiệu số | -70 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 (9 trận) |
| 23.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (9 trận) |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (9 trận) |
| 23.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (9 trận) |
| 45.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (9 trận) |
| 46.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (9 trận) |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 173.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 37.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (6 trận) |
| 18.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (7 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 77% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 14.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 6.4 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Paris Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Strasbourg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3B | T · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -30 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.5 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.8 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.2 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Paris Dựa trên 2 trận | LNB Super Cup | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +29 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Paris Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Paris | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Strasbourg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1163 : 1045
- Sân nhà
- 6T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris đã gặp Strasbourg tại LNB Élite vào 11/10/2026 21:30 UTC+07 tại Adidas Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Paris 98-84 Strasbourg.
Paris đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Strasbourg đứng thứ 10.
Paris thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Strasbourg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Paris thắng 9, Strasbourg thắng 4, hòa 0.
Đội hình Paris có T. Tarpey, T. Warren, J. Maozinha.
Đội hình Strasbourg có A. N'Doye, J. McKoy, B. Gregg.
Paris · Trận trước: Paris vs Lyon-Villeurbanne (8/10) · Trận tiếp theo: Paris vs Virtus Bologna (15/10)
Strasbourg · Trận trước: Strasbourg vs Boulazac (3/10) · Trận tiếp theo: Strasbourg vs Roanne (17/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Nanterre vs Gravelines-Dunkerque
- Cholet vs Pau-Orthez
- Chalon/Saone vs Nancy
- Boulazac vs JL Bourg
- Saint Quentin vs Le Mans
Các trận LNB Élite tuần này
- Lyon-Villeurbanne vs Roanne
- Strasbourg vs Roanne
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
- Paris vs Boulazac
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.