Ngôn ngữ

Roanne vs Paris

Chi tiết trận đấu
Halle Andre Vacheresse
RoanneChủ nhà
22:00Bắt đầu 25/10
ParisĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
RoanneTất cảParis
5Trận10
2Thắng5
3Thua5
399Ghi được873
410Bị ghi878
RoanneChủ nhàParis
1Trận6
1Thắng3
0Thua3
93Ghi được539
83Bị ghi523
RoanneĐội kháchParis
4Trận4
1Thắng2
3Thua2
306Ghi được334
327Bị ghi355
RoanneTất cảParis
4Trận4
2Thắng4
2Thua0
321Ghi được369
330Bị ghi333
RoanneChủ nhàParis
1Trận2
1Thắng2
0Thua0
93Ghi được188
83Bị ghi159
RoanneĐội kháchParis
3Trận2
1Thắng2
2Thua0
228Ghi được181
247Bị ghi174
RoanneTất cảParis
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
78Ghi được—
80Bị ghi—
RoanneĐội kháchParis
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
78Ghi được—
80Bị ghi—
RoanneTất cảParis
—Trận6
—Thắng1
—Thua5
—Ghi được504
—Bị ghi545
RoanneChủ nhàParis
—Trận4
—Thắng1
—Thua3
—Ghi được351
—Bị ghi364
RoanneĐội kháchParis
—Trận2
—Thắng0
—Thua2
—Ghi được153
—Bị ghi181
Giải đấu được tính: LNB Élite · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận) · EuroLeague
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon4401.000+58
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris4401.000+36
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans321.667+15
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10JL Bourg (Fra)312.333-1
11Limoges413.250-6
12Pau-Orthez413.250-35
13Boulazac413.250-18
14Nancy413.250-40
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque404.000-48
Tính đến 19/10 02:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RoanneBBBTTBTTTT14T 6B
ParisTBBTBTTBTB11T 9B
Roanne
Dựa trên 20 trận
Paris
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B11T 9B
70%Tỷ lệ thắng55%
83.65Ghi được mỗi trận87.50
77.35Bị ghi mỗi trận87.45
+126Hiệu số+1
108Điểm ghi cao nhất103
59Điểm ghi thấp nhất72
21.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (16 trận)
20.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (16 trận)
22.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (16 trận)
20.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 423.8 (16 trận)
41.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (16 trận)
42.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (16 trận)
161.0Tổng điểm trung bình174.9
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/16 trận
31.1 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.5 (17 trận)
16.7 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (18 trận)
30% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (17 trận)
73% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (15 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (17 trận)
54% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (15 trận)
13.7 (12 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (18 trận)
8.4 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (18 trận)
1.6 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (18 trận)
Roanne
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnParis
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2BT · B5T 5B
78%Tỷ lệ thắng50%
85.67Ghi được mỗi trận91.10
76.33Bị ghi mỗi trận90.50
+84Hiệu số+6
108Điểm ghi cao nhất98
59Điểm ghi thấp nhất79
22.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (9 trận)
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 224.2 (9 trận)
25.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 323.9 (9 trận)
23.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (9 trận)
43.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.3 (9 trận)
48.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (9 trận)
162.0Tổng điểm trung bình181.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
30.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (9 trận)
18.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (9 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
13.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.8
8.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0
1.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3
Roanne
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnParis
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B6T 4B
64%Tỷ lệ thắng60%
82.00Ghi được mỗi trận83.90
78.18Bị ghi mỗi trận84.40
+42Hiệu số-5
93Điểm ghi cao nhất103
70Điểm ghi thấp nhất72
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 118.7 (7 trận)
19.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (7 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (7 trận)
18.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.9 (7 trận)
40.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.9 (7 trận)
37.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.9 (7 trận)
160.2Tổng điểm trung bình168.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
31.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.5 (8 trận)
15.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (8 trận)
28% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (8 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (8 trận)
54% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (8 trận)
14.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (8 trận)
8.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (8 trận)
2.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (8 trận)
Roanne
Dựa trên 4 trận
LNB ÉliteParis
Dựa trên 10 trận
4Trận10
2T 2BT · B7T 3B
50%Tỷ lệ thắng70%
80.25Ghi được mỗi trận91.20
82.50Bị ghi mỗi trận89.10
-9Hiệu số+21
93Điểm ghi cao nhất103
70Điểm ghi thấp nhất78
20.0Điểm trung bình hiệp 120.4
21.2Điểm trung bình hiệp 224.7
20.8Điểm trung bình hiệp 321.6
18.2Điểm trung bình hiệp 424.5
41.2Điểm trung bình nửa đầu trận45.1
39.0Điểm trung bình nửa sau trận46.1
162.8Tổng điểm trung bình180.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
30.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8
14.5Kiến tạo mỗi trận18.8
33% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
80% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77%
41% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
54% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)57%
13.2Mất bóng mỗi trận13.5
7.5Cướp bóng mỗi trận6.5
2.5Chắn bóng mỗi trận2.3
Roanne
Dựa trên 13 trận
Élite 2Paris
13Trận—
11T 2BT · B—
85%Tỷ lệ thắng—
87.85Ghi được mỗi trận—
75.77Bị ghi mỗi trận—
+157Hiệu số—
108Điểm ghi cao nhất—
72Điểm ghi thấp nhất—
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
22.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
44.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
163.6Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
30.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
34% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng—
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
9.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
RoanneEuroLeagueParis
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · B1T 5B
—Tỷ lệ thắng17%
—Ghi được mỗi trận84.00
—Bị ghi mỗi trận90.83
—Hiệu số-41
—Điểm ghi cao nhất96
—Điểm ghi thấp nhất72
—Điểm trung bình hiệp 119.5
—Điểm trung bình hiệp 218.7
—Điểm trung bình hiệp 323.2
—Điểm trung bình hiệp 422.7
—Điểm trung bình nửa đầu trận38.2
—Điểm trung bình nửa sau trận45.8
—Tổng điểm trung bình174.8
—Số trận có hiệp phụ0/6 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.3
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công59% (3 trận)
—Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)52% (3 trận)
—Mất bóng mỗi trận14.7
—Cướp bóng mỗi trận8.7
—Chắn bóng mỗi trận3.3
Roanne
Dựa trên 2 trận
LNB Super CupParis
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
-20Hiệu số+29
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
RoanneGiao hữu CLBParis
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-8
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Roanne
Dựa trên 1 trận
Cúp PhápParis
1Trận—
0T 1BT · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
2Roanne T
0H
5Paris T
179.3Trung bình tổng điểm
Roanne Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
592 : 663
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 3B
Tính đến 18/10 22:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Johnson428:4121.85.02.8
A. Levarity428:068.26.21.8
T. Williams426:3013.25.01.5
D. Needham425:0012.21.82.8
D. Affo Mama423:505.83.51.2
M. Roos418:077.52.20.2
A. Diot317:024.31.03.0
Y. Mbaya411:134.03.50.2
H. Gauthier313:243.00.71.3
F. Stanic218:341.53.50.5
J. Blair211:291.50.00.5
A. Bria12:302.01.00.0
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Etienne922:1418.21.63.1
A. Dokossi1018:524.06.52.9
S. Herrera919:459.21.21.6
N. Hifi725:0720.12.33.1
L. Cavaliere1017:264.92.30.8
J. Rhoden820:4112.13.62.1
T. Tarpey916:393.04.22.3
T. Warren719:2813.63.40.9
M. Faye914:194.64.60.9
D. Hommes814:504.62.21.2
J. Ayayi814:394.22.82.6
A. Johnson714:424.75.00.9
J. Morgan612:462.01.01.2
J. Maozinha58:232.41.00.6
F. Ntilikina313:161.31.70.7
Tính đến 19/10 04:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)