Roanne vs Paris
Halle Andre Vacheresse
22:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Roanne | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 5 |
| 399 | Ghi được | 873 |
| 410 | Bị ghi | 878 |
| Roanne | Chủ nhà | Paris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 3 |
| 93 | Ghi được | 539 |
| 83 | Bị ghi | 523 |
| Roanne | Đội khách | Paris |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 306 | Ghi được | 334 |
| 327 | Bị ghi | 355 |
| Roanne | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 321 | Ghi được | 369 |
| 330 | Bị ghi | 333 |
| Roanne | Chủ nhà | Paris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 93 | Ghi được | 188 |
| 83 | Bị ghi | 159 |
| Roanne | Đội khách | Paris |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 228 | Ghi được | 181 |
| 247 | Bị ghi | 174 |
| Roanne | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 78 | Ghi được | — |
| 80 | Bị ghi | — |
| Roanne | Đội khách | Paris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 78 | Ghi được | — |
| 80 | Bị ghi | — |
| Roanne | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 5 |
| — | Ghi được | 504 |
| — | Bị ghi | 545 |
| Roanne | Chủ nhà | Paris |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 351 |
| — | Bị ghi | 364 |
| Roanne | Đội khách | Paris |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 153 |
| — | Bị ghi | 181 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận) · EuroLeague
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 11 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 12 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 13 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 14 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
Tính đến 19/10 02:01
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RoanneBBBTTBTTTT14T 6B
ParisTBBTBTTBTB11T 9B
| Roanne Dựa trên 20 trận | Paris Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 11T 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.65 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 77.35 | Bị ghi mỗi trận | 87.45 |
| +126 | Hiệu số | +1 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (16 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (16 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (16 trận) |
| 20.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (16 trận) |
| 41.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (16 trận) |
| 42.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (16 trận) |
| 161.0 | Tổng điểm trung bình | 174.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 31.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.5 (17 trận) |
| 16.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (18 trận) |
| 30% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (17 trận) |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (15 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (17 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (15 trận) |
| 13.7 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (18 trận) |
| 8.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (18 trận) |
| 1.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| Roanne Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 5T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.67 | Ghi được mỗi trận | 91.10 |
| 76.33 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +84 | Hiệu số | +6 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (9 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (9 trận) |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (9 trận) |
| 43.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (9 trận) |
| 48.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (9 trận) |
| 162.0 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 30.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (9 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 13.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 1.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Roanne Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 6T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 83.90 |
| 78.18 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| +42 | Hiệu số | -5 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (7 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (7 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (7 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (7 trận) |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (7 trận) |
| 37.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (7 trận) |
| 160.2 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (8 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (8 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| Roanne Dựa trên 4 trận | LNB Élite | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 10 |
| 2T 2B | T · B | 7T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 80.25 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 82.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.10 |
| -9 | Hiệu số | +21 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.1 |
| 39.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.1 |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 180.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 30.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 |
| 14.5 | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 |
| 33% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 80% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 54% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 13.5 |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Roanne Dựa trên 13 trận | Élite 2 | Paris |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 11T 2B | T · B | — |
| 85% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.85 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.77 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +157 | Hiệu số | — |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Roanne | EuroLeague | Paris Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 1T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 90.83 |
| — | Hiệu số | -41 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 59% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Roanne Dựa trên 2 trận | LNB Super Cup | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| -20 | Hiệu số | +29 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Roanne | Giao hữu CLB | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Roanne Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Paris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BStrasbourg72:70Roanne17/10/2026 01:00 · LNB Élite · Rhénus SportBLyon-Villeurbanne96:77Roanne12/10/2026 00:00 · LNB Élite · LDLC ArenaBAntibes80:78Roanne07/10/2026 00:30 · Cúp PhápTRoanne93:83Nanterre03/10/2026 01:00 · LNB Élite · Halle Andre VacheresseTBoulazac79:81Roanne26/09/2026 23:00 · LNB Élite · Le PalioBRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTRoanne73:71Lyon-Villeurbanne19/09/2026 21:00 · LNB Super Cup
Mùa giải 2025/26
TRoanne108:82Pau-Orthez15/05/2026 · Élite 2
TSt. Chamond79:93Roanne08/05/2026 · Élite 2
TRoanne75:71Caen01/05/2026 · Élite 2
TQuimper67:81Roanne25/04/2026 · Élite 2
TAntibes68:92Roanne21/04/2026 · Élite 2
TRoanne87:69ASA17/04/2026 · Élite 2
THyeres-Toulon80:86Roanne10/04/2026 · Élite 2
BRoanne79:88Chalons-Reims08/04/2026 01:00 · Élite 2TRoanne103:75Evreux04/04/2026 01:00 · Élite 2TNantes68:72Roanne28/03/2026 02:30 · Élite 2BPoitiers98:88Roanne21/03/2026 02:00 · Élite 2TRoanne94:67Ada Blois18/03/2026 02:00 · Élite 2TChallans73:84Roanne14/03/2026 02:30 · Élite 2TParis90:75Boulazac18/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBCrvena Zvezda Meridianbet90:81Paris17/10/2026 01:00 · EuroLeague · Lottermoser R.BParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeague · Mogulkoc E.TParis98:84Strasbourg11/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBParis96:98Lyon-Villeurbanne08/10/2026 01:45 · EuroLeague · Ryzhyk B.TLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresTParis82:78Zalgiris Kaunas02/10/2026 01:45 · EuroLeague · Hordov T.BParis79:92Partizan Mozzart Bet30/09/2026 01:45 · EuroLeague · Peruga C.TNancy73:78Paris27/09/2026 21:30 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBPanathinaikos91:72Paris25/09/2026 01:15 · EuroLeagueTRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super Cup
BLondon Lions84:75Paris11/09/2026 · Giao hữu CLB
TZalgiris Kaunas82:83Paris10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BParis92:101Monaco24/06/2026 02:10 · LNB ÉliteBMonaco96:84Paris21/06/2026 23:00 · LNB ÉliteTMonaco77:88Paris20/06/2026 01:55 · LNB ÉliteBParis90:102Monaco18/06/2026 01:30 · LNB ÉliteTParis95:91Monaco14/06/2026 22:00 · LNB ÉliteTCholet91:94Paris10/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTính đến 18/10 23:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận2Roanne T
0H
5Paris T
179.3Trung bình tổng điểm
Roanne Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 592 : 663
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
BRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super Cup 2026
BParis90:61Roanne04/05/2024 · LNB Élite 2023/24
TRoanne83:76Paris18/11/2023 · LNB Élite 2023/24
BParis120:107Roanne29/04/2023 · LNB Élite 2022/23
BRoanne110:115Paris20/11/2022 · LNB Élite 2022/23
TRoanne99:92Paris08/04/2022 · LNB Élite 2021/22
BParis89:73Roanne16/11/2021 · Cúp Pháp 2021/22
Tính đến 18/10 22:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Tính đến 19/10 04:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Roanne gặp Paris tại LNB Élite vào 25/10/2026 22:00 UTC+07 tại Halle Andre Vacheresse.
Roanne đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Paris đứng thứ 3.
Roanne thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Paris thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Roanne thắng 2, Paris thắng 5, hòa 0.
Roanne · Trận trước: Strasbourg vs Roanne (17/10) · Trận tiếp theo: Gravelines-Dunkerque vs Roanne (1/11)
Paris · Trận trước: Paris vs Valencia (24/10) · Trận tiếp theo: Dubai vs Paris (27/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Saint Quentin vs Strasbourg
- Dijon vs Nancy
- Le Mans vs Pau-Orthez
- Gravelines-Dunkerque vs Roanne
- Strasbourg vs Cholet
- Limoges vs Boulazac
- JL Bourg vs Nanterre
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.