Maccabi Tel Aviv vs Paris
Aleksandar Nikolic Hall
02:05Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Maccabi Tel Aviv | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 18 |
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 509 | Ghi được | 504 |
| 540 | Bị ghi | 545 |
| 84.83 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.83 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Maccabi Tel Aviv —
Paris LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
Tính đến 21/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Maccabi Tel AvivTTBTTTBBTB14T 6B
ParisTBBTBTTBTB11T 9B
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 20 trận | Paris Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 11T 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 92.65 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 84.30 | Bị ghi mỗi trận | 87.45 |
| +167 | Hiệu số | +1 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (16 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (16 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (16 trận) |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (16 trận) |
| 43.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (16 trận) |
| 44.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (16 trận) |
| 176.9 | Tổng điểm trung bình | 174.9 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 22.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.5 (17 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (18 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (17 trận) |
| 85% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (15 trận) |
| 52% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (17 trận) |
| 64% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (15 trận) |
| 13.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (18 trận) |
| 7.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (18 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 2B | T · B | 5T 5B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 99.45 | Ghi được mỗi trận | 91.10 |
| 82.45 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +187 | Hiệu số | +6 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| 26.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (9 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (9 trận) |
| 26.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (9 trận) |
| 49.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (9 trận) |
| 47.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (9 trận) |
| 181.9 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 12.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (9 trận) |
| 24.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 57% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 8.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 6T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | 83.90 |
| 86.56 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| -20 | Hiệu số | -5 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (7 trận) |
| 16.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (7 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (7 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (7 trận) |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (7 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (7 trận) |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (8 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (8 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 8 trận | EuroLeague | Paris Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4T 4B | T · B | 1T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 88.88 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 91.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.83 |
| -21 | Hiệu số | -41 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 |
| 23.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 |
| 43.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 59% (3 trận) |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (3 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Maccabi Tel Aviv | LNB Élite | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 7T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 70% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.10 |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.1 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.1 |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.5 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 7 trận | Super League Israel | Paris |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 6T 1B | T · B | — |
| 86% | Tỷ lệ thắng | — |
| 97.14 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +105 | Hiệu số | — |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 179.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Cúp Liên đoàn Play-off | Paris |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +65 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Maccabi Tel Aviv | LNB Super Cup | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +29 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Israel) | Paris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TMaccabi Tel Aviv116:89Ironi Kiryat Ata19/10/2026 00:55 · Super League IsraelTValencia88:91Maccabi Tel Aviv16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBBarcelona (Brazil)90:87Maccabi Tel Aviv14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv120:93Galil Elyon11/10/2026 00:15 · Super League IsraelTMaccabi Tel Aviv97:79Olimpia Milano08/10/2026 23:00 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv88:71Hapoel Jerusalem04/10/2026 23:00 · Cúp Liên đoàn Play-offBPanathinaikos90:67Maccabi Tel Aviv03/10/2026 01:15 · EuroLeagueBMaccabi Tel Aviv93:109Besiktas01/10/2026 01:05 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv109:61Ironi Kiryat Ata27/09/2026 23:00 · Cúp Liên đoàn Play-offBLyon-Villeurbanne84:74Maccabi Tel Aviv25/09/2026 01:45 · EuroLeague
TMaccabi Tel Aviv101:83Hapoel Tel Aviv17/09/2026 · Siêu Cúp (Israel)
BOlympiacos77:72Maccabi Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TAris (Gre)87:92Maccabi Tel Aviv11/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
THapoel Tel Aviv79:83Maccabi Tel Aviv23/06/2026 · Super League Israel
BMaccabi Tel Aviv74:80Hapoel Tel Aviv21/06/2026 · Super League Israel
THapoel Tel Aviv98:102Maccabi Tel Aviv18/06/2026 · Super League Israel
TMaccabi Tel Aviv96:75Hapoel Tel Aviv16/06/2026 · Super League Israel
TMaccabi Tel Aviv89:61Hapoel Holon12/06/2026 · Super League Israel
TMonaco86:91Maccabi Tel Aviv27/02/2026 01:30 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv111:106Bayern13/02/2026 02:05 · EuroLeagueTParis90:75Boulazac18/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBCrvena Zvezda Meridianbet90:81Paris17/10/2026 01:00 · EuroLeagueBParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeagueTParis98:84Strasbourg11/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBParis96:98Lyon-Villeurbanne08/10/2026 01:45 · EuroLeagueTLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresTParis82:78Zalgiris Kaunas02/10/2026 01:45 · EuroLeagueBParis79:92Partizan Mozzart Bet30/09/2026 01:45 · EuroLeagueTNancy73:78Paris27/09/2026 21:30 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBPanathinaikos91:72Paris25/09/2026 01:15 · EuroLeagueTRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super Cup
BLondon Lions84:75Paris11/09/2026 · Giao hữu CLB
TZalgiris Kaunas82:83Paris10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BParis92:101Monaco24/06/2026 02:10 · LNB ÉliteBMonaco96:84Paris21/06/2026 23:00 · LNB ÉliteTMonaco77:88Paris20/06/2026 01:55 · LNB ÉliteBParis90:102Monaco18/06/2026 01:30 · LNB ÉliteTParis95:91Monaco14/06/2026 22:00 · LNB ÉliteTCholet91:94Paris10/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTính đến 21/10 02:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Maccabi Tel Aviv T
0H
1Paris T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Maccabi Tel Aviv Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 94 : 101
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Maccabi Tel Aviv gặp Paris tại EuroLeague vào 30/10/2026 02:05 UTC+07 tại Aleksandar Nikolic Hall.
Maccabi Tel Aviv đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Paris đứng thứ 18.
Maccabi Tel Aviv thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Paris thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Maccabi Tel Aviv thắng 0, Paris thắng 1, hòa 0.
Maccabi Tel Aviv · Trận trước: Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv (28/10) · Trận tiếp theo: Partizan Mozzart Bet vs Maccabi Tel Aviv (7/11)
Paris · Trận trước: Dubai vs Paris (27/10) · Trận tiếp theo: Paris vs Chalon/Saone (2/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Barcelona vs Valencia
- Virtus Bologna vs Besiktas
- Real Madrid vs Panathinaikos
- Anadolu Efes S.K. vs Paris
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.