Ngôn ngữ

Maccabi Tel Aviv vs Paris

Chi tiết trận đấu
Aleksandar Nikolic Hall
Maccabi Tel AvivChủ nhà
02:05Bắt đầu 30/10
ParisĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
Maccabi Tel AvivTất cảParis
16Hạng18
6Trận6
2Thắng1
4Thua5
33%Tỷ lệ thắng17%
509Ghi được504
540Bị ghi545
84.83Ghi được mỗi trận84.00
90.00Bị ghi mỗi trận90.83
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Maccabi Tel Aviv —
Paris LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon4401.000+58
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris4401.000+36
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans431.750+16
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10Limoges413.250-6
11Pau-Orthez413.250-35
12Boulazac413.250-18
13Nancy413.250-40
14JL Bourg (Fra)413.250-2
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque404.000-48
Tính đến 21/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Maccabi Tel AvivTTBTTTBBTB14T 6B
ParisTBBTBTTBTB11T 9B
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 20 trận
Paris
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B11T 9B
70%Tỷ lệ thắng55%
92.65Ghi được mỗi trận87.50
84.30Bị ghi mỗi trận87.45
+167Hiệu số+1
120Điểm ghi cao nhất103
67Điểm ghi thấp nhất72
22.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (16 trận)
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (16 trận)
21.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (16 trận)
23.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.8 (16 trận)
43.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (16 trận)
44.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (16 trận)
176.9Tổng điểm trung bình174.9
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/16 trận
22.4 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.5 (17 trận)
21.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (18 trận)
39% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (17 trận)
85% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (15 trận)
52% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (17 trận)
64% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (15 trận)
13.6 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (18 trận)
7.6 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (18 trận)
3.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (18 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnParis
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 2BT · B5T 5B
82%Tỷ lệ thắng50%
99.45Ghi được mỗi trận91.10
82.45Bị ghi mỗi trận90.50
+187Hiệu số+6
120Điểm ghi cao nhất98
74Điểm ghi thấp nhất79
23.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (9 trận)
26.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 224.2 (9 trận)
21.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 323.9 (9 trận)
26.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (9 trận)
49.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.3 (9 trận)
47.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (9 trận)
181.9Tổng điểm trung bình181.6
1/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
12.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (9 trận)
24.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0
43% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
57% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
11.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.8
8.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnParis
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 4BT · B6T 4B
56%Tỷ lệ thắng60%
84.33Ghi được mỗi trận83.90
86.56Bị ghi mỗi trận84.40
-20Hiệu số-5
102Điểm ghi cao nhất103
67Điểm ghi thấp nhất72
22.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 118.7 (7 trận)
16.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (7 trận)
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (7 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 426.9 (7 trận)
39.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.9 (7 trận)
42.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.9 (7 trận)
170.9Tổng điểm trung bình168.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
30.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.5 (8 trận)
19.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (8 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (8 trận)
84% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (8 trận)
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (8 trận)
15.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (8 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (8 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (8 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 8 trận
EuroLeagueParis
Dựa trên 6 trận
8Trận6
4T 4BT · B1T 5B
50%Tỷ lệ thắng17%
88.88Ghi được mỗi trận84.00
91.50Bị ghi mỗi trận90.83
-21Hiệu số-41
111Điểm ghi cao nhất96
67Điểm ghi thấp nhất72
22.9Điểm trung bình hiệp 119.5
20.2Điểm trung bình hiệp 218.7
21.1Điểm trung bình hiệp 323.2
23.1Điểm trung bình hiệp 422.7
43.1Điểm trung bình nửa đầu trận38.2
44.2Điểm trung bình nửa sau trận45.8
180.4Tổng điểm trung bình174.8
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
28.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (5 trận)
20.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
84% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công59% (3 trận)
50% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (3 trận)
14.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.7
7.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7
2.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3
Maccabi Tel AvivLNB ÉliteParis
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · B7T 3B
—Tỷ lệ thắng70%
—Ghi được mỗi trận91.20
—Bị ghi mỗi trận89.10
—Hiệu số+21
—Điểm ghi cao nhất103
—Điểm ghi thấp nhất78
—Điểm trung bình hiệp 120.4
—Điểm trung bình hiệp 224.7
—Điểm trung bình hiệp 321.6
—Điểm trung bình hiệp 424.5
—Điểm trung bình nửa đầu trận45.1
—Điểm trung bình nửa sau trận46.1
—Tổng điểm trung bình180.3
—Số trận có hiệp phụ0/10 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8
—Kiến tạo mỗi trận18.8
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
—Tỷ lệ ném phạt thành công77%
—Tỷ lệ ném trúng45%
—Hiệu suất ném (TS%)57%
—Mất bóng mỗi trận13.5
—Cướp bóng mỗi trận6.5
—Chắn bóng mỗi trận2.3
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 7 trận
Super League IsraelParis
7Trận—
6T 1BT · B—
86%Tỷ lệ thắng—
97.14Ghi được mỗi trận—
82.14Bị ghi mỗi trận—
+105Hiệu số—
120Điểm ghi cao nhất—
74Điểm ghi thấp nhất—
179.3Tổng điểm trung bình—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBParis
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
+0Hiệu số-8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 2 trận
Cúp Liên đoàn Play-offParis
2Trận—
2T 0BT · B—
+65Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Maccabi Tel AvivLNB Super CupParis
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+29
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Israel)Paris
1Trận—
1T 0BT · B—
+18Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 02:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Maccabi Tel Aviv T
0H
1Paris T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Maccabi Tel Aviv Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
94 : 101
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày