Anadolu Efes S.K. vs Bayern
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Strazel | ||
| C. Malcolm | ||
| B. Fernando | ||
| D. Saric | ||
| C. Payne |
| S. Yusta | ||
| D. Russell | ||
| P. Dozier | ||
| K. Jones | ||
| J. Loyd | ||
| E. Osmani |
| J. Thiemann | ||
| A. Obst | ||
| K. Baldwin | ||
| A. Wiley | ||
| M. Beauchamp |
| J. Voigtmann | ||
| M. Norris | ||
| V. Lucic | ||
| O. Da Silva | ||
| R. Jokubaitis | ||
| D. Washington | ||
| J. Jessup |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 101
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anadolu Efes S.K. | 22 | 24 | 22 | 25 | 93 |
| Bayern | 26 | 28 | 21 | 26 | 101 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:10Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,47Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,47Đội khách2,97→2,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | 1,47 | 2,79▼ |
| 14/10 23:12 | 1,47▼ | 2,81▲ |
| 14/10 21:51 | 1,48▲ | 2,77▼ |
| 14/10 21:29 | 1,47▲ | 2,79▼ |
| 14/10 19:53 | 1,42▲ | 3,01▼ |
| 14/10 12:55 | 1,41 | 3,02▼ |
| 13/10 23:49 | 1,41▲ | 3,03▲ |
| 13/10 22:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 1,40 | 2,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47 | 2,79 |
| Betfair | 1,40 | 2,88 |
| bet365 | 1,41 | 2,82 |
| Marathon | 1,45 | 2,82 |
| 1xBet | 1,46 | 2,84 |
| Betano | 1,37 | 2,92 |
| BetVictor | 1,42 | 2,85 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,89Đội khách +51,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,81→1,89Đội khách1,99→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | Thay đổi mốc · -5.5 → -5 | |
| 14/10 23:40 | 1,89▲ | 1,95▼ |
| 14/10 23:12 | 1,87▼ | 1,97▲ |
| 14/10 21:51 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 14/10 21:29 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 14/10 12:55 | 1,83 | 2,01▼ |
| 13/10 23:49 | 1,83▲ | 2,02▲ |
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 1,81 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,95 |
| bet365 | 1,71 | 2,05 |
| Marathon | 1,83 | 1,95 |
| 1xBet | 1,83 | 1,95 |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,83Xỉu 165.52,04Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,86→1,93Xỉu1,94→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 00:10 | Thay đổi mốc · 166 → 165.5 | |
| 14/10 22:18 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:51 | 1,93▲ | 1,93 |
| 14/10 21:29 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 14/10 21:03 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 14/10 20:19 | 2,04▲ | 1,83 |
| 14/10 19:53 | 2,02▲ | 1,83▼ |
| 14/10 12:55 | 1,93▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 23:49 | 1,88▲ | 1,97▲ |
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 1,86 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,04 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,83 | 1,94 |
| 1xBet | 1,83 | 1,94 |
| Betano | 1,83 | 1,88 |
| BetVictor | 1,88 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Anadolu Efes S.K. | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 4 | Thua | 4 |
| 757 | Ghi được | 924 |
| 746 | Bị ghi | 828 |
| Anadolu Efes S.K. | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 367 | Ghi được | 487 |
| 342 | Bị ghi | 373 |
| Anadolu Efes S.K. | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 390 | Ghi được | 437 |
| 404 | Bị ghi | 455 |
| Anadolu Efes S.K. | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 492 | Ghi được | 521 |
| 510 | Bị ghi | 552 |
| Anadolu Efes S.K. | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 187 | Ghi được | 171 |
| 185 | Bị ghi | 180 |
| Anadolu Efes S.K. | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 305 | Ghi được | 350 |
| 325 | Bị ghi | 372 |
| Anadolu Efes S.K. | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 265 | Ghi được | — |
| 236 | Bị ghi | — |
| Anadolu Efes S.K. | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 180 | Ghi được | — |
| 157 | Bị ghi | — |
| Anadolu Efes S.K. | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 85 | Ghi được | — |
| 79 | Bị ghi | — |
| Anadolu Efes S.K. | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 403 |
| — | Bị ghi | 276 |
| Anadolu Efes S.K. | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 316 |
| — | Bị ghi | 193 |
| Anadolu Efes S.K. | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 87 |
| — | Bị ghi | 83 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 20 trận | Bayern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 13T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 81.05 | Bị ghi mỗi trận | 77.40 |
| +49 | Hiệu số | +208 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (16 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (16 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (16 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (16 trận) |
| 39.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (16 trận) |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (16 trận) |
| 164.6 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 29.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (16 trận) |
| 18.0 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (16 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (16 trận) |
| 85% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (15 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (16 trận) |
| 63% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 12.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (16 trận) |
| 7.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (16 trận) |
| 3.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (16 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayern Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 6T 3B | T · B | 8T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 88.56 | Ghi được mỗi trận | 90.69 |
| 80.44 | Bị ghi mỗi trận | 77.54 |
| +73 | Hiệu số | +171 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (10 trận) |
| 25.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (10 trận) |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (10 trận) |
| 25.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (10 trận) |
| 47.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 (10 trận) |
| 43.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (10 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 27.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (10 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (10 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (9 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 64% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (9 trận) |
| 12.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (10 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayern Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 4T 7B | T · B | 5T 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 79.36 | Ghi được mỗi trận | 82.43 |
| 81.55 | Bị ghi mỗi trận | 77.14 |
| -24 | Hiệu số | +37 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (6 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (6 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 34.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (6 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (6 trận) |
| 160.9 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (6 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 12.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (6 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Anadolu Efes S.K. | BBL (Đức) | Bayern Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 10T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 77% |
| — | Ghi được mỗi trận | 89.77 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 73.85 |
| — | Hiệu số | +207 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (12 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (12 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (12 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (12 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 9 trận | EuroLeague | Bayern Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 4 |
| 3T 6B | T · B | 1T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 80.67 | Ghi được mỗi trận | 83.25 |
| 82.56 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| -17 | Hiệu số | -31 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 |
| 39.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 29.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 |
| 17.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 86% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 65% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 |
| 7.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Bayern Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 2T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 78.33 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 76.67 | Bị ghi mỗi trận | 74.67 |
| +5 | Hiệu số | +32 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 155.0 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 5 trận | Super Lig | Bayern |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 2B | T · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +19 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 19.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 11.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận | Siêu cúp VTB | Bayern |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +36 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 1 trận | Siêu cúp VTB Play-off | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 926 : 912
- Sân nhà
- 5T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anadolu Efes S.K. đã gặp Bayern tại EuroLeague vào 15/10/2026 00:30 UTC+07 tại Latisevs O..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anadolu Efes S.K. 93-101 Bayern.
Anadolu Efes S.K. đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Bayern đứng thứ 15.
Anadolu Efes S.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bayern thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Anadolu Efes S.K. thắng 7, Bayern thắng 4, hòa 0.
Đội hình Anadolu Efes S.K. có B. Fernando, D. Saric, C. Payne.
Đội hình Bayern có K. Baldwin, A. Wiley, M. Beauchamp.
Anadolu Efes S.K. · Trận trước: Olympiacos vs Anadolu Efes S.K. (10/10) · Trận tiếp theo: Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K. (17/10)
Bayern · Trận trước: Chemnitz vs Bayern (10/10) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Bayern (17/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet
- Valencia vs Maccabi Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Dubai
- Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne
- Besiktas vs Bayern
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
Chưa có bài viết nào.