Ngôn ngữ

Anadolu Efes S.K. vs Bayern

Chi tiết trận đấu
Latisevs O.
Anadolu Efes S.K.Chủ nhà
93 : 101Tỷ số chung cuộc
BayernĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 00:10
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
M. Strazel
C. Malcolm
B. Fernando
D. Saric
C. Payne
Dự bị 6
S. Yusta
D. Russell
P. Dozier
K. Jones
J. Loyd
E. Osmani
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
J. Thiemann
A. Obst
K. Baldwin
A. Wiley
M. Beauchamp
Dự bị 7
J. Voigtmann
M. Norris
V. Lucic
O. Da Silva
R. Jokubaitis
D. Washington
J. Jessup
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
93 : 101
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Anadolu Efes S.K.2224222593
Bayern26282126101
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm101
31Bắt bóng bật bảng22
20Kiến tạo23
7Cướp bóng12
2Chắn bóng2
20Mất bóng17
21/32Ném 2 điểm thành công24/35
8/28Ném 3 điểm thành công13/30
30/27Ném phạt thành công18/14

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Saric32:5421610/19/9
M. Strazel29:0715071/58/8
C. Malcolm28:5013511/17/6
B. Fernando26:51101210/12/0
Dự bịJ. Loyd21:4010132/80/0
C. Payne20:2618144/72/2
Dự bịE. Osmani14:270100/00/0
Dự bịD. Russell08:322220/40/0
Dự bịS. Yusta07:272100/12/2
Dự bịK. Jones05:292100/00/0
Dự bịP. Dozier04:170110/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Obst28:1420064/74/4
M. Beauchamp21:188411/32/1
Dự bịM. Norris20:509621/20/0
Dự bịD. Washington20:2221023/62/2
Dự bịR. Jokubaitis20:039151/32/2
J. Thiemann19:326510/06/4
Dự bịJ. Voigtmann18:043231/50/0
Dự bịV. Lucic14:586210/00/0
A. Wiley11:567200/02/1
K. Baldwin11:055021/10/0
Dự bịO. Da Silva09:214000/10/0
Dự bịJ. Jessup04:173001/20/0
Tính đến 15/10 08:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:10

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,47Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,47Đội khách2,972,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:401,472,79▼
14/10 23:121,47▼2,81▲
14/10 21:511,48▲2,77▼
14/10 21:291,47▲2,79▼
14/10 19:531,42▲3,01▼
14/10 12:551,413,02▼
13/10 23:491,41▲3,03▲
13/10 22:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 22:07 Đầu tiên1,402,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,472,79
Betfair1,402,88
bet3651,412,82
Marathon1,452,82
1xBet1,462,84
Betano1,372,92
BetVictor1,422,85
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,89Đội khách +51,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,811,89Đội khách1,991,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:40Thay đổi mốc · -5.5 → -5
14/10 23:401,89▲1,95▼
14/10 23:121,87▼1,97▲
14/10 21:511,88▲1,96▼
14/10 21:291,81▼2,04▲
14/10 12:551,832,01▼
13/10 23:491,83▲2,02▲
13/10 22:07 Đầu tiên1,811,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5Đội khách +5
Pinnacle1,891,95
bet3651,712,05
Marathon1,831,95
1xBet1,831,95
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,83Xỉu 165.52,04Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,861,93Xỉu1,941,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 00:10Thay đổi mốc · 166 → 165.5
14/10 22:18Tạm dừng
14/10 21:511,93▲1,93
14/10 21:291,92▼1,93▲
14/10 21:032,01▼1,85▲
14/10 20:192,04▲1,83
14/10 19:532,02▲1,83▼
14/10 12:551,93▲1,93▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
13/10 23:491,88▲1,97▲
13/10 22:07 Đầu tiên1,861,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 165.5Xỉu 165.5
Pinnacle1,832,04
bet3651,901,80
Marathon1,831,94
1xBet1,831,94
Betano1,831,88
BetVictor1,881,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Anadolu Efes S.K.Tất cảBayern
9Trận10
5Thắng6
4Thua4
757Ghi được924
746Bị ghi828
Anadolu Efes S.K.Chủ nhàBayern
4Trận5
3Thắng3
1Thua2
367Ghi được487
342Bị ghi373
Anadolu Efes S.K.Đội kháchBayern
5Trận5
2Thắng3
3Thua2
390Ghi được437
404Bị ghi455
Anadolu Efes S.K.Tất cảBayern
6Trận6
2Thắng2
4Thua4
492Ghi được521
510Bị ghi552
Anadolu Efes S.K.Chủ nhàBayern
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
187Ghi được171
185Bị ghi180
Anadolu Efes S.K.Đội kháchBayern
4Trận4
1Thắng2
3Thua2
305Ghi được350
325Bị ghi372
Anadolu Efes S.K.Tất cảBayern
3Trận—
3Thắng—
0Thua—
265Ghi được—
236Bị ghi—
Anadolu Efes S.K.Chủ nhàBayern
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
180Ghi được—
157Bị ghi—
Anadolu Efes S.K.Đội kháchBayern
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
85Ghi được—
79Bị ghi—
Anadolu Efes S.K.Tất cảBayern
—Trận4
—Thắng4
—Thua0
—Ghi được403
—Bị ghi276
Anadolu Efes S.K.Chủ nhàBayern
—Trận3
—Thắng3
—Thua0
—Ghi được316
—Bị ghi193
Anadolu Efes S.K.Đội kháchBayern
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được87
—Bị ghi83
Giải đấu được tính: EuroLeague · Super Lig (chỉ các trận đã nhận) · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Anadolu Efes S.K. —
Bayern BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 17/10 20:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Anadolu Efes S.K.TBTBTTBTTT10T 10B
BayernTBTBBTTTBT13T 7B
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 20 trận
Bayern
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B13T 7B
50%Tỷ lệ thắng65%
83.50Ghi được mỗi trận87.80
81.05Bị ghi mỗi trận77.40
+49Hiệu số+208
100Điểm ghi cao nhất113
66Điểm ghi thấp nhất61
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (16 trận)
18.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.1 (16 trận)
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (16 trận)
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (16 trận)
39.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.8 (16 trận)
42.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (16 trận)
164.6Tổng điểm trung bình165.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/16 trận
29.9 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.9 (16 trận)
18.0 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (16 trận)
35% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (16 trận)
85% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (15 trận)
46% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (16 trận)
63% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (15 trận)
12.4 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (16 trận)
7.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (16 trận)
3.2 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (16 trận)
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayern
Dựa trên 13 trận
9Trận13
6T 3BT · B8T 5B
67%Tỷ lệ thắng62%
88.56Ghi được mỗi trận90.69
80.44Bị ghi mỗi trận77.54
+73Hiệu số+171
95Điểm ghi cao nhất113
75Điểm ghi thấp nhất77
22.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (10 trận)
25.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (10 trận)
18.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (10 trận)
25.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (10 trận)
47.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.2 (10 trận)
43.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (10 trận)
169.0Tổng điểm trung bình168.2
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
27.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.9 (10 trận)
19.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (10 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (10 trận)
84% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (9 trận)
51% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
64% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (9 trận)
12.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (10 trận)
7.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (10 trận)
3.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (10 trận)
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBayern
Dựa trên 7 trận
11Trận7
4T 7BT · B5T 2B
36%Tỷ lệ thắng71%
79.36Ghi được mỗi trận82.43
81.55Bị ghi mỗi trận77.14
-24Hiệu số+37
100Điểm ghi cao nhất99
66Điểm ghi thấp nhất61
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (6 trận)
15.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (6 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (6 trận)
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (6 trận)
34.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.8 (6 trận)
41.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.8 (6 trận)
160.9Tổng điểm trung bình159.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (6 trận)
16.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận15.0 (6 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
61% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
12.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (6 trận)
7.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (6 trận)
3.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (6 trận)
Anadolu Efes S.K.BBL (Đức)Bayern
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · B10T 3B
—Tỷ lệ thắng77%
—Ghi được mỗi trận89.77
—Bị ghi mỗi trận73.85
—Hiệu số+207
—Điểm ghi cao nhất113
—Điểm ghi thấp nhất61
—Điểm trung bình hiệp 122.3 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 223.7 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.2 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.8 (12 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (12 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (12 trận)
—Tổng điểm trung bình163.6
—Số trận có hiệp phụ0/12 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.9 (12 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.8 (12 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (12 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công77% (12 trận)
—Tỷ lệ ném trúng49% (12 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)60% (12 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.3 (12 trận)
—Cướp bóng mỗi trận9.1 (12 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.3 (12 trận)
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 9 trận
EuroLeagueBayern
Dựa trên 4 trận
9Trận4
3T 6BT · B1T 3B
33%Tỷ lệ thắng25%
80.67Ghi được mỗi trận83.25
82.56Bị ghi mỗi trận91.00
-17Hiệu số-31
94Điểm ghi cao nhất87
66Điểm ghi thấp nhất76
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8
18.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2
39.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.2
42.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.0
163.2Tổng điểm trung bình174.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
29.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.8
17.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
86% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46%
65% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (3 trận)
12.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.8
7.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8
3.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBBayern
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2BT · B2T 1B
33%Tỷ lệ thắng67%
78.33Ghi được mỗi trận85.33
76.67Bị ghi mỗi trận74.67
+5Hiệu số+32
85Điểm ghi cao nhất98
75Điểm ghi thấp nhất77
155.0Tổng điểm trung bình160.0
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 5 trận
Super LigBayern
5Trận—
3T 2BT · B—
60%Tỷ lệ thắng—
86.00Ghi được mỗi trận—
82.20Bị ghi mỗi trận—
+19Hiệu số—
95Điểm ghi cao nhất—
72Điểm ghi thấp nhất—
168.2Tổng điểm trung bình—
19.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận—
11.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận—
3.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp VTBBayern
2Trận—
2T 0BT · B—
+36Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 1 trận
Siêu cúp VTB Play-offBayern
1Trận—
1T 0BT · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
7Anadolu Efes S.K. T
0H
4Bayern T
167.1Trung bình tổng điểm
Anadolu Efes S.K. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
926 : 912
Sân nhà
5T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 08/10 00:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Saric924:4813.35.91.7
M. Strazel923:4712.32.33.8
C. Malcolm823:508.23.52.1
J. Loyd921:068.82.42.2
B. Fernando920:125.95.00.8
E. Osmani915:295.02.70.6
K. Jones816:254.05.10.4
M. James427:5814.02.04.5
D. Russell711:335.11.42.1
P. Dozier613:186.81.81.5
S. Yusta611:384.21.30.3
C. Payne318:2615.31.33.7
D. Mutaf318:235.02.30.7
E. Yilmaz316:008.02.71.0
B. Yildizli13:160.00.00.0
D. Karutasu12:280.00.00.0
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Obst1022:1711.01.02.5
J. Thiemann919:279.74.91.8
O. Da Silva918:3310.43.80.7
D. Washington819:0115.91.12.5
M. Beauchamp721:008.43.92.0
V. Lucic916:095.23.01.6
J. Jessup915:167.72.11.4
M. Norris817:095.93.51.1
A. Wiley914:537.46.70.7
K. Baldwin716:198.01.92.4
R. Jokubaitis715:388.10.93.0
J. Voigtmann813:306.04.51.9
J. Hollatz813:132.41.41.5
T. B. Jensen613:562.81.72.7
N. Giffey512:014.01.00.6
Tính đến 17/10 22:45

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)