San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
Đội hình · Vắng mặt
| D. JohnsonChấn thương phần thân dưới |
| D. JonesChấn thương gân Achilles |
| N. AdimabuaThoát vị |
| Benjamin KikanovicChấn thương |
| J. A. Gonzalez MendozaChấn thương phần thân dưới |
| D. LunaChấn thương đầu gối |
| E. EneliChấn thương đầu gối |
| G. DillonChấn thương bàn chân |
| J. J. AriasChấn thương gân kheo |
| L. EngelChấn thương gân kheo |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 14:50Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,45▼Hòa3,80▼Đội khách2,62▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,47→2,45Hòa3,83→3,80Đội khách2,63→2,62
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/10 11:37 | 2,45▼ | 3,80▼ | 2,62▼ |
| 29/10 11:10 Đầu tiên | 2,47 | 3,83 | 2,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,45▼ | 3,80▼ | 2,62▼ |
| Betfair | 2,30 | 3,90 | 2,63 |
| Marathon | 2,40 | 3,74 | 2,56 |
| Betano | 2,40 | 3,80 | 2,70 |
| BetVictor | 2,20 | — | 2,70 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,85▼Đội khách 01,98▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,86→1,85Đội khách1,99→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 11:37 | 1,85▼ | 1,98▼ |
| 29/10 11:10 Đầu tiên | 1,86 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▼ | 1,98▼ |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| BetVictor | 1,68▼ | 2,02▲ |
Tài/Xỉu3Tài 31,74▼Xỉu 32,09▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,75→1,74Xỉu2,10→2,09
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 11:37 | 1,74▼ | 2,09▼ |
| 29/10 11:10 Đầu tiên | 1,75 | 2,10 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74▼ | 2,09▼ |
| Marathon | 1,67 | 2,00 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,67▼ | 2,04▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,68Marathon · Nhà cái 2Có1,40Không thay đổiKhông2,68Không thay đổi
Không thay đổi · 29/10 11:10 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,40 | 2,68 |
| Betano | 1,40 | 2,82 |
| BetVictor | — | 2,88 |
Xem tất cả kèo 40 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 13,00 | 1,01 | Betfair |
| -2.5 | 8,50 | 1,05 | Betfair |
| -2 | 7,40 | 1,03 | Marathon |
| -1.75 | 5,25 | 1,09 | Marathon |
| -1.5 | 4,00 | 1,20 | Betfair |
| -1.25 | 3,80 | 1,19 | Marathon |
| -1 | 3,73 | 1,27 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,89 | 1,41 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,44 | 1,56 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,15 | 1,71 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,85 | 1,98 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,63 | 2,29 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,50 | 2,60 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,36 | 3,12 | Pinnacle |
| 1 | 1,23 | 4,14 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,16 | 4,15 | Marathon |
| 1.5 | 1,14 | 5,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,08 | 5,70 | Marathon |
| 2 | 1,02 | 8,10 | Marathon |
| 2.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 13,00 | Betano |
| 1.5 | 1,14 | 5,53 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,12 | 4,65 | Marathon |
| 2 | 1,15 | 4,20 | Marathon |
| 2.25 | 1,29 | 3,04 | Marathon |
| 2.5 | 1,48 | 2,60 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,59 | 2,35 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,74 | 2,09 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,98 | 1,85 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,19 | 1,68 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,49 | 1,53 | Pinnacle |
| 4 | 2,88 | 1,33 | Marathon |
| 4.25 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| 4.5 | 3,58 | 1,28 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 5 | 5,40 | 1,09 | Marathon |
| 5.25 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| 5.5 | 6,53 | 1,11 | Pinnacle |
| 6.5 | 10,00 | 1,05 | Betano |
| 7.5 | 15,00 | 1,02 | Betano |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| San Jose Earthquakes | Tất cả | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 35 | Trận | 32 |
| 15 | Thắng | 12 |
| 10 | Hòa | 6 |
| 10 | Thua | 14 |
| 60 | Bàn thắng | 50 |
| 51 | Bàn thua | 49 |
| San Jose Earthquakes | Chủ nhà | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 8 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 34 | Bàn thắng | 31 |
| 27 | Bàn thua | 21 |
| San Jose Earthquakes | Đội khách | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 10 |
| 26 | Bàn thắng | 19 |
| 24 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| 1.46 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| San Jose Earthquakes | Tất cả | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 13 | Thắng | 12 |
| 10 | Hòa | 6 |
| 9 | Thua | 14 |
| 54 | Bàn thắng | 50 |
| 47 | Bàn thua | 49 |
| San Jose Earthquakes | Chủ nhà | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 28 | Bàn thắng | 31 |
| 25 | Bàn thua | 21 |
| San Jose Earthquakes | Đội khách | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 10 |
| 26 | Bàn thắng | 19 |
| 22 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.69 | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| 1.47 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| San Jose Earthquakes | Tất cả | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| San Jose Earthquakes | Chủ nhà | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| San Jose Earthquakes | Đội khách | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 32 | 21 | 8 | 3 | +43 | 71 | HTHTT |
| 2 | New England Revolution | 32 | 18 | 4 | 10 | +10 | 58 | TTTTB |
| 3 | Inter Miami (MLS) | 32 | 15 | 11 | 6 | +20 | 56 | HBTTT |
| 4 | Chicago Fire | 32 | 15 | 7 | 10 | +9 | 52 | HTBBT |
| 5 | Charlotte | 32 | 14 | 8 | 10 | +11 | 50 | TBHBT |
| 6 | Philadelphia Union | 32 | 13 | 8 | 11 | +12 | 47 | HBHTT |
| 7 | Orlando City | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | HHTHT |
| 8 | FC Cincinnati | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | HTTBB |
| 9 | Columbus Crew | 32 | 12 | 5 | 15 | +3 | 41 | TTTTB |
| 10 | New York Red Bulls | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | BTBBT |
| 11 | Toronto FC | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | TBTHT |
| 12 | New York City | 32 | 9 | 11 | 12 | +3 | 38 | THHBB |
| 13 | D.C. United | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | BBBBT |
| 14 | Atlanta Utd | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | BBBTB |
| 15 | CF Montreal | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 32 | 17 | 7 | 8 | +34 | 58 | TBTHH |
| 2 | FC Dallas | 32 | 15 | 9 | 8 | +9 | 54 | BTHTB |
| 3 | St. Louis City | 32 | 14 | 9 | 9 | +11 | 51 | BBBHT |
| 4 | Houston Dynamo | 32 | 14 | 9 | 9 | +3 | 51 | THHHH |
| 5 | San Jose Earthquakes | 32 | 13 | 10 | 9 | +7 | 49 | HBHHH |
| 6 | Los Angeles FC | 32 | 12 | 11 | 9 | +15 | 47 | HHTHB |
| 7 | Colorado Rapids | 32 | 12 | 7 | 13 | +1 | 43 | HTHHH |
| 8 | Seattle Sounders | 32 | 11 | 10 | 11 | +1 | 43 | BHHBT |
| 9 | Real Salt Lake | 32 | 12 | 6 | 14 | +1 | 42 | TTTHB |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | HHTBT |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | TTHBH |
| 12 | Minnesota United | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | THTHH |
| 13 | San Diego FC | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | BHHHB |
| 14 | Austin FC | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | BTBBB |
| 15 | Sporting Kansas City | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 9 | 2 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 8 | 2 | 6 | +7 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 5 | 5 | 6 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 6 | 8 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 14 | 2 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 11 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 5 | 5 | 6 | +6 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Toronto FC | 17 | 6 | 9 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 10 | 3 | 3 | +14 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 8 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 8 | 5 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 9 | 4 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 4 | 7 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 8 | 4 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 6 | 5 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 6 | 5 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 4 | 9 | -11 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 9 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 10 | 2 | 4 | +24 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 2 | 2 | 12 | -26 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 6 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 4 | 3 | 9 | -4 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 2 | 7 | 7 | -10 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 17 | 3 | 7 | 7 | -15 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 9 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 7 | 6 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 7 | 2 | 7 | -2 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 5 | 3 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 3 | 4 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 6 | 3 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 15 | 3 | 3 | 9 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 4 | 8 | -17 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 2 | 4 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 4 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 5 | 4 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 3 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 3 | 3 | 10 | -9 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 2 | 6 | 8 | -14 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 0 | 13 | -31 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Jose Earthquakes Dựa trên 20 trận | Real Salt Lake Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 5T 5H 10B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -11 | Hiệu số | -5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.44 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 1.36 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.3 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (18 trận) |
| 4.7 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 51% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 5.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 2.4 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 13.4 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| San Jose Earthquakes Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Salt Lake Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -6 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.56 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (7 trận) |
| 1.13 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (7 trận) |
| 5.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (7 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (7 trận) |
| San Jose Earthquakes Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Salt Lake Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -5 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.31 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 1.62 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 3.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 50% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| San Jose Earthquakes Dựa trên 18 trận | MLS | Real Salt Lake Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 4T 8H 6B | T · H · B | 5T 5H 10B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.44 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 1.36 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (18 trận) |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.3 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (18 trận) |
| 4.7 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 51% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 5.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 2.4 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 13.4 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| San Jose Earthquakes Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 12
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Jose Earthquakes gặp Real Salt Lake tại MLS vào 1/11/2026 04:00 UTC+07 tại PayPal Park.
San Jose Earthquakes đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Real Salt Lake đứng thứ 9.
San Jose Earthquakes thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Real Salt Lake thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, San Jose Earthquakes thắng 3, Real Salt Lake thắng 4, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.45 · 3.80 · 2.62.
San Jose Earthquakes · Trận trước: San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Trận tiếp theo: Minnesota United vs San Jose Earthquakes (8/11)
Real Salt Lake · Trận trước: Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Trận tiếp theo: Real Salt Lake vs Los Angeles Galaxy (8/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs Orlando City
- New York City vs CF Montreal
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Columbus Crew vs D.C. United
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- St. Louis City vs San Diego FC
- Los Angeles Galaxy vs Austin FC
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
Các trận MLS tuần này
- Atlanta Utd vs Toronto FC
- Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders
- Nashville SC vs New York Red Bulls
- New England Revolution vs Inter Miami (MLS)
- Los Angeles FC vs Minnesota United
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo
- Chicago Fire vs Columbus Crew
- Orlando City vs New England Revolution
- FC Cincinnati vs Nashville SC
- Inter Miami (MLS) vs Charlotte
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
- Phnom Penh Crown vs Kitchee
Chưa có bài viết nào.