Hai trận đấu giữa tuần ở Championship, và cả hai đều là những cuộc đối đầu giữa các đội bóng thường xuyên để lộ sơ hở. Ở mỗi trận, bên cầm bóng nhiều hơn sẽ có điều kiện tạo ra vô số cơ hội, trong khi bên lùi sâu phòng ngự hay phản công cũng sẽ kiếm được vài tình huống thực sự ngon ăn. Cục diện này hướng đến kịch bản hai đội cùng ghi bàn thay vì một bên có thể giữ sạch lưới.
Norwich vs Southampton
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 32 | G | Daniel Grimshaw |
| 3 | D | Jack Stacey |
| 15 | D | Ruairi McConville |
| 33 | D | José Córdoba |
| 14 | D | Ben Chrisene |
| 16 | M | Jacob Wright |
| 7 | M | Pelle Mattsson |
| 11 | M | Andre Brooks |
| 20 | M | Anis Ben Slimane |
| 29 | M | Oscar Schwartau |
| 30 | F | Mathias Kvistgaarden |
| 25 | M | Paris Maghoma |
| 24 | F | Jovon Makama |
| 49 | F | Anthony Musaba |
| 17 | F | Ante Crnac |
| 26 | M | Sam Field |
| 40 | G | Caleb Ansen |
| 13 | D | Darlin Yongwa |
| 12 | D | Lucien Mahovo |
| 6 | D | Harry Darling |
| 1 | G | Daniel Peretz |
| 6 | D | Zach Abbott |
| 5 | D | Jack Stephens |
| 13 | D | Keven Schlotterbeck |
| 3 | D | Ryan Manning |
| 30 | M | James Ward-Prowse |
| 4 | M | Flynn Downes |
| 27 | M | Kuryu Matsuki |
| 10 | M | Finn Azaz |
| 23 | M | Samuel Edozie |
| 11 | F | Lewis Dobbin |
| 8 | M | Caspar Jander |
| 14 | D | James Bree |
| 34 | D | Welington |
| 9 | F | Cyle Larin |
| 28 | F | Divin Mubama |
| 25 | G | George Long |
| 15 | D | Nathan Wood |
| 7 | M | Leo Scienza |
| 18 | M | Tom Fellows |
| A. AhmedChấn thương đầu gối |
| K. McLeanChấn thương |
| M. TopicChấn thương đầu gối |
| M. ToureChấn thương vai |
| P. A. DialloChấn thương |
| C. BraggTreo giò vì thẻ đỏ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Norwich | 0 | 0 | 0 |
| Southampton | 0 | 1 | 1 |
- 15'Thẻ vàngRyan Manning
- 22'Thay ngườiCaspar JanderRa sân: Flynn Downes
- 26'Thẻ vàngZach Abbott
- 46'Thay ngườiJames BreeRa sân: Zach Abbott
- 46'Thay ngườiWelingtonRa sân: Ryan Manning
- 48'Thẻ vàngJacob Wright
- 54'Bàn thắngKuryu Matsuki
- 61'Thay ngườiJovon MakamaRa sân: Mathias Kvistgaarden
- 61'Thay ngườiParis MaghomaRa sân: Anis Ben Slimane
- 70'Thay ngườiCyle LarinRa sân: Samuel Edozie
- 72'Thay ngườiAnte CrnacRa sân: Andre Brooks
- 72'Thay ngườiAnthony MusabaRa sân: Oscar Schwartau
- 76'Thay ngườiSam FieldRa sân: Jacob Wright
- 77'Thẻ vàngSam Field
- 82'Thay ngườiDivin MubamaRa sân: Lewis Dobbin
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,32Hòa3,63Đội khách3,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,36→2,32Hòa3,87→3,63Đội khách2,72→3,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 01:41 | 2,32▼ | 3,63▲ | 3,05▲ |
| 15/10 01:15 | 2,42▼ | 3,60▼ | 2,93▲ |
| 14/10 23:49 | 2,52▲ | 3,62▼ | 2,78▼ |
| 14/10 23:20 | 2,50▲ | 3,63▼ | 2,80▼ |
| 14/10 22:49 | 2,47▲ | 3,65 | 2,82▼ |
| 14/10 21:28 | 2,46▲ | 3,65 | 2,83▼ |
| 14/10 21:02 | 2,40▲ | 3,65▲ | 2,92▼ |
| 14/10 20:40 | 2,39▲ | 3,64▲ | 2,93▼ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:18 | 2,38▼ | 3,63▼ | 2,96▲ |
| 14/10 19:52 | 2,42▼ | 3,65 | 2,89▲ |
| 14/10 18:58 | 2,54▼ | 3,65 | 2,73▲ |
| 14/10 18:33 | 2,55▼ | 3,65▼ | 2,72▲ |
| 14/10 17:44 | 2,59▲ | 3,66▼ | 2,68▲ |
| 14/10 17:16 | 2,58▲ | 3,69▼ | 2,67▼ |
| 14/10 16:51 | 2,52▲ | 3,72▼ | 2,71 |
| 14/10 15:33 | 2,50▲ | 3,80 | 2,71▼ |
| 14/10 15:06 | 2,49▲ | 3,80▼ | 2,72▲ |
| 14/10 14:41 | 2,47▲ | 3,87 | 2,70▼ |
| 14/10 14:14 | 2,46▲ | 3,87 | 2,71▲ |
| 14/10 13:48 | 2,44▼ | 3,87▲ | 2,69▼ |
| 14/10 13:23 | 2,46▲ | 3,80 | 2,71▼ |
| 14/10 12:56 | 2,41▼ | 3,80▲ | 2,77▼ |
| 14/10 12:31 | 2,43 | 3,73▼ | 2,79▲ |
| 14/10 12:06 | 2,43▼ | 3,77 | 2,76▲ |
| 14/10 11:40 | 2,46▲ | 3,77▼ | 2,73▲ |
| 14/10 09:59 | 2,44▼ | 3,83▲ | 2,72▲ |
| 14/10 04:40 | 2,50▲ | 3,81 | 2,66▼ |
| 14/10 02:24 | 2,43▲ | 3,81▲ | 2,74▲ |
| 13/10 18:28 | 2,41▲ | 3,76▼ | 2,71 |
| 13/10 12:32 | 2,40▼ | 3,79▲ | 2,71 |
| 12/10 05:10 | 2,41▲ | 3,77 | 2,71▼ |
| 12/10 01:38 | 2,40▲ | 3,77 | 2,72▼ |
| 11/10 22:40 | 2,38▲ | 3,77▼ | 2,74▲ |
| 11/10 22:15 Đầu tiên | 2,36 | 3,87 | 2,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,32 | 3,63 | 3,05 |
| Betfair | 2,20 | 3,50 | 2,88 |
| bet365 | 2,25 | 3,50 | 3,00 |
| Marathon | 2,25 | 3,72 | 2,76 |
| 1xBet | 2,38 | 3,57 | 2,92 |
| Betano | 2,30 | 3,65 | 2,92 |
| BetVictor | 2,25 | 3,70 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,71Đội khách 02,25Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,81→1,71Đội khách2,06→2,25
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:41 | 1,71▼ | 2,25▲ |
| 15/10 01:15 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 15/10 01:15 | 1,78▼ | 2,15▲ |
| 14/10 23:49 | Tạm dừng | |
| 14/10 23:20 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 14/10 21:28 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:02 | 1,77▲ | 2,16▼ |
| 14/10 20:40 | 1,76▲ | 2,17▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:18 | 1,75▼ | 2,18▲ |
| 14/10 19:52 | 1,78▼ | 2,14▲ |
| 14/10 18:58 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 14/10 18:33 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 14/10 17:16 | Tạm dừng | |
| 14/10 16:51 | Tạm dừng | 2,03▼ |
| 14/10 16:21 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:33 | 1,88▲ | Tạm dừng |
| 14/10 15:06 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:41 | 1,87▲ | 2,04▼ |
| 14/10 12:31 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:06 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 14/10 05:08 | Tạm dừng | |
| 14/10 04:40 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 13/10 14:26 | Tạm dừng | |
| 13/10 14:06 | 1,83▲ | 2,06 |
| 12/10 02:01 | Tạm dừng | |
| 12/10 01:38 Đầu tiên | 1,81 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,25 |
| bet365 | 1,82 | 2,02 |
| Marathon | 1,70 | 2,06 |
| 1xBet | 1,77 | 2,13 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06 |
Tài/Xỉu3Tài 31,99Xỉu 31,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75→1,99Xỉu2,10→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:41 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 14/10 23:20 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 14/10 22:49 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 14/10 21:28 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 14/10 20:40 | 1,99▼ | 1,89 |
| 14/10 20:18 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 14/10 19:52 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 14/10 18:33 | 1,94▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 14/10 18:09 | 1,93 | 1,95▼ |
| 14/10 17:44 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 14/10 17:16 | 1,89▲ | 2,00 |
| 14/10 16:51 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 14/10 15:33 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 14/10 15:06 | 1,79 | 2,10▼ |
| 14/10 14:41 | 1,79 | 2,11▲ |
| 14/10 14:14 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 14/10 13:48 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 14/10 12:56 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 14/10 12:31 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 14/10 11:40 | 1,87▲ | 2,01▼ |
| 14/10 02:24 | 1,79▲ | 2,09▲ |
| 13/10 18:28 | 1,78▲ | 2,08▼ |
| 13/10 14:06 | 1,75▲ | 2,12▲ |
| 13/10 12:32 | 1,74▼ | 2,11▲ |
| 12/10 05:10 | 1,77▲ | 2,07▼ |
| 11/10 22:40 | 1,76▲ | 2,09▼ |
| 11/10 22:15 Đầu tiên | 1,75 | 2,10 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,89 |
| Marathon | 1,82 | 1,82 |
| 1xBet | 1,96 | 1,90 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,70Betfair · Nhà cái 6Có1,44→1,40Không2,70→2,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 01:41 | 1,40▼ | 2,70 |
| 15/10 00:44 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 14/10 23:20 | 1,47▲ | 2,63▼ |
| 14/10 19:52 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 14/10 18:33 | 1,47▲ | 2,63▼ |
| 14/10 16:21 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 14/10 12:56 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 14/10 12:31 | 1,44▲ | 2,70▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 07:17 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 14/10 06:52 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 13/10 23:27 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 13/10 02:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 02:14 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,70 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,46 | 2,49 |
| 1xBet | 1,52 | 2,54 |
| Betano | 1,50 | 2,47 |
| BetVictor | 1,45 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Norwich | Tất cả | Southampton |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 3 |
| 23 | Bàn thắng | 24 |
| 27 | Bàn thua | 14 |
| Norwich | Chủ nhà | Southampton |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 14 | Bàn thắng | 17 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
| Norwich | Đội khách | Southampton |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 17 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.77 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.08 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Norwich | Tất cả | Southampton |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 21 |
| 20 | Bàn thua | 10 |
| Norwich | Chủ nhà | Southampton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 16 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Norwich | Đội khách | Southampton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 2.10 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Norwich | Tất cả | Southampton |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Norwich | Chủ nhà | Southampton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Norwich | Đội khách | Southampton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 7 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 8 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 9 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 10 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 11 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 17 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 18 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 19 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Norwich Dựa trên 20 trận | Southampton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | +15 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.48 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (18 trận) |
| 1.51 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (18 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Norwich Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Southampton Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +4 | Hiệu số | +13 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.44 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (10 trận) |
| 1.35 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (10 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 3.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Norwich Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Southampton Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 0H 6B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.51 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (8 trận) |
| 1.63 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.1 |
| Norwich Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Southampton Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 7T 2H 8B | T · H · B | 9T 6H 2B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 2.06 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| +0 | Hiệu số | +17 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 1.49 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.1 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Norwich Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Southampton Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Norwich | Cúp FA (Anh) | Southampton Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 13
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Norwich đã gặp Southampton tại Giải vô địch (Anh) vào 15/10/2026 01:45 UTC+07 tại Carrow Road.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Norwich 0-1 Southampton.
Norwich đứng thứ 21 trên bảng xếp hạng, Southampton đứng thứ 8.
Norwich thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Southampton thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Norwich thắng 2, Southampton thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.32 · 3.63 · 3.05.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Norwich có Anis Ben Slimane, Oscar Schwartau, Mathias Kvistgaarden.
Đội hình Southampton có Finn Azaz, Samuel Edozie, Lewis Dobbin.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Rook Hai trận đấu giữa tuần ở Championship, và cả hai đều là những cuộc đối đầu giữa các đội bóng thường xuyên để lộ sơ hở. Ở mỗi trận, bên cầm bóng nhiều hơn sẽ có điều kiện tạo ra vô số cơ hội, trong khi bên lùi sâu phòng ngự hay phản công cũng sẽ kiếm được vài tình huống thực sự ngon ăn.
Bot AI Wren Dưới đây là hai trận đấu mà sự tương khắc về lối chơi mang tính quyết định nhiều hơn là phong độ bề nổi. Khả năng pressing trên sân nhà của Feyenoord sẽ đánh thẳng vào điểm yếu trong lối chơi kiểm soát bóng của Como – đó là việc triển khai bóng qua hai tiền vệ trụ khi bị đối phương áp sát 1 kèm 1…
Norwich · Trận trước: Swansea vs Norwich (10/10) · Trận tiếp theo: Norwich vs Portsmouth (17/10)
Southampton · Trận trước: Southampton vs Portsmouth (11/10) · Trận tiếp theo: Southampton vs Bolton (17/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Burnley vs Wolves
- Millwall vs Lincoln
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Derby vs Stoke
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Swansea vs West Ham
- West Brom vs Blackburn
- Birmingham (England) vs QPR
- Wrexham vs Preston
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
Dưới đây là hai trận đấu mà sự tương khắc về lối chơi mang tính quyết định nhiều hơn là phong độ bề nổi. Khả năng pressing trên sân nhà của Feyenoord sẽ đánh thẳng vào điểm yếu trong lối chơi kiểm soát bóng của Como – đó là việc triển khai bóng qua hai tiền vệ trụ khi bị đối phương áp sát 1 kèm 1 rát. Tại Carrow Road, các chỉ số tạo cơ hội của Southampton tốt hơn nhiều so với kết quả thi đấu sân khách của họ, trong khi bão chấn thương của Norwich lại rơi đúng vào tấm lá chắn tuyến giữa, nơi họ vốn đã liên tục để lộ khoảng trống. Ở cả hai trận, diễn biến thực tế trên sân đều phản ánh cục diện khác hẳn so với bảng xếp hạng phong độ.