Ngôn ngữ

Norwich vs Southampton

Chi tiết trận đấu
Carrow Road
NorwichChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
SouthamptonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
32GDaniel Grimshaw
3DJack Stacey
15DRuairi McConville
33DJosé Córdoba
14DBen Chrisene
16MJacob Wright
7MPelle Mattsson
11MAndre Brooks
20MAnis Ben Slimane
29MOscar Schwartau
30FMathias Kvistgaarden
Dự bị 9
25MParis Maghoma
24FJovon Makama
49FAnthony Musaba
17FAnte Crnac
26MSam Field
40GCaleb Ansen
13DDarlin Yongwa
12DLucien Mahovo
6DHarry Darling
Huấn luyện viên Philippe Clement
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDaniel Peretz
6DZach Abbott
5DJack Stephens
13DKeven Schlotterbeck
3DRyan Manning
30MJames Ward-Prowse
4MFlynn Downes
27MKuryu Matsuki
10MFinn Azaz
23MSamuel Edozie
11FLewis Dobbin
Dự bị 9
8MCaspar Jander
14DJames Bree
34DWelington
9FCyle Larin
28FDivin Mubama
25GGeorge Long
15DNathan Wood
7MLeo Scienza
18MTom Fellows
Huấn luyện viên Tonda Eckert
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NorwichVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AhmedChấn thương đầu gối
K. McLeanChấn thương
M. TopicChấn thương đầu gối
M. ToureChấn thương vai
P. A. DialloChấn thương
SouthamptonVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. BraggTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 15/10 03:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Norwich000
Southampton011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Thẻ vàngRyan Manning
  2. 22'Thay ngườiCaspar JanderRa sân: Flynn Downes
  3. 26'Thẻ vàngZach Abbott
  4. 46'Thay ngườiJames BreeRa sân: Zach Abbott
  5. 46'Thay ngườiWelingtonRa sân: Ryan Manning
  6. 48'Thẻ vàngJacob Wright
  7. 54'Bàn thắngKuryu Matsuki
  8. 61'Thay ngườiJovon MakamaRa sân: Mathias Kvistgaarden
  9. 61'Thay ngườiParis MaghomaRa sân: Anis Ben Slimane
  10. 70'Thay ngườiCyle LarinRa sân: Samuel Edozie
  11. 72'Thay ngườiAnte CrnacRa sân: Andre Brooks
  12. 72'Thay ngườiAnthony MusabaRa sân: Oscar Schwartau
  13. 76'Thay ngườiSam FieldRa sân: Jacob Wright
  14. 77'Thẻ vàngSam Field
  15. 82'Thay ngườiDivin MubamaRa sân: Lewis Dobbin
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,34
12Sút15
4Sút trúng đích4
5Phạt góc3
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
440Chuyền bóng468
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJack Stacey90000006.3
7 · MFPelle Mattsson90000007.3
14 · DFBen Chrisene90001006.2
15 · DFRuairi McConville90000007.2
32 · GKDaniel Grimshaw90000007.5
33 · DFJosé Córdoba90001006.3
16 · MFJacob Wright76002107.2
11 · MFAndre Brooks72000006.6
29 · MFOscar Schwartau72001006.7
20 · MFAnis Ben Slimane61000006.9
30 · FWMathias Kvistgaarden61001006.6
24 · FW · Dự bịJovon Makama29001006.9
25 · MF · Dự bịParis Maghoma29000006.7
17 · FW · Dự bịAnte Crnac18000006.2
49 · FW · Dự bịAnthony Musaba18002006.9
26 · MF · Dự bịSam Field14000106.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Peretz90000007.9
5 · DFJack Stephens90000007.0
10 · MFFinn Azaz90002006.9
13 · DFKeven Schlotterbeck90001007.0
27 · MFKuryu Matsuki90102007.3
30 · MFJames Ward-Prowse90001007.3
11 · FWLewis Dobbin82000008.0
23 · MFSamuel Edozie70002007.2
8 · MF · Dự bịCaspar Jander68001006.7
3 · DFRyan Manning45001106.9
6 · DFZach Abbott45000106.3
14 · DF · Dự bịJames Bree45000006.9
34 · DF · Dự bịWelington45000006.9
4 · MFFlynn Downes22000006.7
9 · FW · Dự bịCyle Larin20001006.7
28 · FW · Dự bịDivin Mubama8000006.3
Tính đến 15/10 03:42

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,32Hòa3,63Đội khách3,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,362,32Hòa3,873,63Đội khách2,723,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:412,32▼3,63▲3,05▲
15/10 01:152,42▼3,60▼2,93▲
14/10 23:492,52▲3,62▼2,78▼
14/10 23:202,50▲3,63▼2,80▼
14/10 22:492,47▲3,652,82▼
14/10 21:282,46▲3,652,83▼
14/10 21:022,40▲3,65▲2,92▼
14/10 20:402,39▲3,64▲2,93▼
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
14/10 20:182,38▼3,63▼2,96▲
14/10 19:522,42▼3,652,89▲
14/10 18:582,54▼3,652,73▲
14/10 18:332,55▼3,65▼2,72▲
14/10 17:442,59▲3,66▼2,68▲
14/10 17:162,58▲3,69▼2,67▼
14/10 16:512,52▲3,72▼2,71
14/10 15:332,50▲3,802,71▼
14/10 15:062,49▲3,80▼2,72▲
14/10 14:412,47▲3,872,70▼
14/10 14:142,46▲3,872,71▲
14/10 13:482,44▼3,87▲2,69▼
14/10 13:232,46▲3,802,71▼
14/10 12:562,41▼3,80▲2,77▼
14/10 12:312,433,73▼2,79▲
14/10 12:062,43▼3,772,76▲
14/10 11:402,46▲3,77▼2,73▲
14/10 09:592,44▼3,83▲2,72▲
14/10 04:402,50▲3,812,66▼
14/10 02:242,43▲3,81▲2,74▲
13/10 18:282,41▲3,76▼2,71
13/10 12:322,40▼3,79▲2,71
12/10 05:102,41▲3,772,71▼
12/10 01:382,40▲3,772,72▼
11/10 22:402,38▲3,77▼2,74▲
11/10 22:15 Đầu tiên2,363,872,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,323,633,05
Betfair2,203,502,88
bet3652,253,503,00
Marathon2,253,722,76
1xBet2,383,572,92
Betano2,303,652,92
BetVictor2,253,702,80
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,71Đội khách 02,25Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,811,71Đội khách2,062,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:411,71▼2,25▲
15/10 01:15Thay đổi mốc · -1.5 → 0
15/10 01:151,78▼2,15▲
14/10 23:49Tạm dừng
14/10 23:201,85▲2,07▼
14/10 21:28Tạm dừng
14/10 21:021,77▲2,16▼
14/10 20:401,76▲2,17▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
14/10 20:181,75▼2,18▲
14/10 19:521,78▼2,14▲
14/10 18:581,88▼2,03▲
14/10 18:331,89▲2,02▼
14/10 17:16Tạm dừng
14/10 16:51Tạm dừng2,03▼
14/10 16:21Tạm dừng
14/10 15:331,88▲Tạm dừng
14/10 15:06Tạm dừng
14/10 14:411,87▲2,04▼
14/10 12:31Tạm dừng
14/10 12:061,83▼2,08▲
14/10 05:08Tạm dừng
14/10 04:401,88▲2,01▼
13/10 14:26Tạm dừng
13/10 14:061,83▲2,06
12/10 02:01Tạm dừng
12/10 01:38 Đầu tiên1,812,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,712,25
bet3651,822,02
Marathon1,702,06
1xBet1,772,13
BetVictor1,652,06
Tài/Xỉu3Tài 31,99Xỉu 31,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,751,99Xỉu2,101,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:411,99▲1,89▼
14/10 23:201,98▲1,91▼
14/10 22:491,96▼1,93▲
14/10 21:281,97▼1,92▲
14/10 20:401,99▼1,89
14/10 20:182,00▲1,89▼
14/10 19:521,93▼1,96▲
14/10 18:331,94▲1,94▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
14/10 18:091,931,95▼
14/10 17:441,93▲1,96▼
14/10 17:161,89▲2,00
14/10 16:511,88▲2,00▼
14/10 15:331,78▼2,11▲
14/10 15:061,792,10▼
14/10 14:411,792,11▲
14/10 14:141,79▲2,10▼
14/10 13:481,76▼2,13▲
14/10 12:561,84▼2,04▲
14/10 12:311,93▲1,93▼
14/10 11:401,87▲2,01▼
14/10 02:241,79▲2,09▲
13/10 18:281,78▲2,08▼
13/10 14:061,75▲2,12▲
13/10 12:321,74▼2,11▲
12/10 05:101,77▲2,07▼
11/10 22:401,76▲2,09▼
11/10 22:15 Đầu tiên1,752,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,991,89
Marathon1,821,82
1xBet1,961,90
Betano1,981,87
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,70Betfair · Nhà cái 6Có1,441,40Không2,702,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 01:411,40▼2,70
15/10 00:441,44▼2,70▲
14/10 23:201,47▲2,63▼
14/10 19:521,44▼2,70▲
14/10 18:331,47▲2,63▼
14/10 16:211,44▲2,70▼
14/10 12:561,40▼2,88▲
14/10 12:311,44▲2,70▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 07:171,40▼2,88▲
14/10 06:521,44▲2,70▼
13/10 23:271,40▼2,88▲
13/10 02:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 02:14 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,70
bet3651,502,50
Marathon1,462,49
1xBet1,522,54
Betano1,502,47
BetVictor1,452,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
NorwichTất cảSouthampton
13Trận12
5Thắng7
0Hòa2
8Thua3
23Bàn thắng24
27Bàn thua14
NorwichChủ nhàSouthampton
6Trận6
3Thắng5
0Hòa0
3Thua1
14Bàn thắng17
10Bàn thua8
NorwichĐội kháchSouthampton
7Trận6
2Thắng2
0Hòa2
5Thua2
9Bàn thắng7
17Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn0
1.77Bàn thắng mỗi trận2.00
2.08Bàn thua mỗi trận1.17
2Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
NorwichTất cảSouthampton
10Trận10
3Thắng6
0Hòa2
7Thua2
17Bàn thắng21
20Bàn thua10
NorwichChủ nhàSouthampton
5Trận5
2Thắng5
0Hòa0
3Thua0
10Bàn thắng16
9Bàn thua4
NorwichĐội kháchSouthampton
5Trận5
1Thắng1
0Hòa2
4Thua2
7Bàn thắng5
11Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
1.70Bàn thắng mỗi trận2.10
2.00Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
NorwichTất cảSouthampton
3Trận2
2Thắng1
0Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng3
7Bàn thua4
NorwichChủ nhàSouthampton
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng1
1Bàn thua4
NorwichĐội kháchSouthampton
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng2
6Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough11641+622HTTHH
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6Wolves10523+317TBBTT
7West Brom10523+217TBBHT
8Southampton10622+1116TTBTT
9Stoke10514+116BTTTH
10Blackburn10433+215TTHTB
11Millwall11434+015HBTHH
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton11353-514BHHBH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Lincoln11335-1012HBBBT
17Cardiff11254+111HTBTB
18Portsmouth9324-111TBHHT
19Wrexham10253-411BHTBH
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich10307-39BBBBT
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford6312-10
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 20:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NorwichBBBBTTBTTB9T 2H 9B
SouthamptonTBTTHHTBTB10T 6H 4B
Norwich
Dựa trên 20 trận
Southampton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 2H 9BT · H · B10T 6H 4B
45%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.75Ghi được mỗi trận1.95
1.80Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+15
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.48 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (18 trận)
1.51 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (18 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.2Số cú sút mỗi trận14.8
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.7
53%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.4Phạt góc mỗi trận5.5
2.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận9.3
Norwich
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSouthampton
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B7T 3H 1B
44%Tỷ lệ thắng64%
22%Tỷ lệ hòa27%
2.00Ghi được mỗi trận2.45
1.56Bị ghi mỗi trận1.27
+4Hiệu số+13
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.44 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93 (10 trận)
1.35 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (10 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.7Số cú sút mỗi trận14.8
5.4Sút trúng đích mỗi trận5.1
55%Kiểm soát bóng trung bình55%
6.0Phạt góc mỗi trận5.7
3.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.9Phạm lỗi mỗi trận10.3
Norwich
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSouthampton
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 0H 6BT · H · B3T 3H 3B
45%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.55Ghi được mỗi trận1.33
2.00Bị ghi mỗi trận1.11
-5Hiệu số+2
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
27%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.51 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (8 trận)
1.63 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9Số cú sút mỗi trận14.8
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.1
52%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.9Phạt góc mỗi trận5.3
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
9.8Phạm lỗi mỗi trận8.1
Norwich
Dựa trên 17 trận
Giải vô địch (Anh)Southampton
Dựa trên 17 trận
17Trận17
7T 2H 8BT · H · B9T 6H 2B
41%Tỷ lệ thắng53%
12%Tỷ lệ hòa35%
1.71Ghi được mỗi trận2.06
1.71Bị ghi mỗi trận1.06
+0Hiệu số+17
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
18%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.2Số cú sút mỗi trận15.1
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.7
55%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.6Phạt góc mỗi trận5.9
2.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.4Phạm lỗi mỗi trận9.7
Norwich
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLSouthampton
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-1Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
NorwichCúp FA (Anh)Southampton
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSwansea2:1Norwich10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumBManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumBMiddlesbrough4:3Norwich12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTNorwich2:1Birmingham (USA)10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBStoke1:0Norwich02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTNorwich4:1Burnley29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBMillwall3:0Norwich22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenTNorwich4:1MK Dons08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Carrow Road
Mùa giải 2025/26
BHull2:1Norwich02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Swansea City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TNorwich2:1Derby22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Portsmouth03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 21:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
2Norwich T
2H
3Southampton T
3.1Trung bình tổng điểm
Norwich Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 13
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 2B
Tính đến 08/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Vladan Kovacevic100091 phút6.61
GK32Daniel Grimshaw30090 phút6.57
GK40Caleb Ansen-----
DF33Jose Cordoba110188 phút6.58
DF15Ruairi McConville111077 phút6.81
DF14Benjamin Chrisene101085 phút6.65
DF3Jack Stacey101279 phút6.63
DF6Harry Darling70057 phút6.67
DF13Darlin Yongwa40074 phút6.35
DF28Alves Bruno20070 phút6.65
DF3Vatan Ozcan-----
DF4Theodore Adelusi-----
DF12Lucien Mahovo-----
MF7Pelle Mattsson120185 phút6.81
MF11Andre Brooks123371 phút6.75
MF16Jacob Wright122244 phút6.94
MF20Anis Slimane111151 phút6.54
MF23Kenny McLean90190 phút7.21
MF25Paris Maghoma70242 phút6.81
MF35Kellen Fisher60070 phút6.28
MF26Sam Field60037 phút6.75
MF10Elliot Myles-----
MF18Zachary Baumann-----
MF21Ali Ahmed-----
FW29Oscar Schwartau121254 phút6.77
FW49Anthony Musaba111145 phút6.96
FW30Mathias Kvistgaarden103144 phút6.78
FW21Mohamed Toure96160 phút7.43
FW19Amadou Diallo Papa71029 phút6.91
FW17Ante Crnac71024 phút6.54
FW24Jovon Makama51034 phút6.76
FW11Errol Mundle Smith-----
M. Topic—————
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Peretz120090 phút7.21
GK25George Long-----
DF14James Bree121187 phút6.75
DF3Ryan Manning111279 phút7.16
DF13Keven Schlotterbeck81090 phút7.22
DF15Nathan Wood80080 phút6.79
DF5Jack Stephens80080 phút6.90
DF34Welington41055 phút7.08
DF6Zach Abbott10045 phút6.30
DF2Mads Roerslev Rasmussen-----
DF5Joachim Kayi Sanda-----
MF10Finn Azaz123673 phút7.04
MF4Flynn Downes120272 phút6.97
MF27Kuryu Matsuki122166 phút6.73
MF26Cameron Bragg90145 phút6.79
MF30James Ward-Prowse81177 phút7.15
MF18Tom Fellows81050 phút6.67
MF7Romeo Akachukwu31026 phút7.30
MF8Caspar Jander20043 phút6.70
FW9Cyle Larin128061 phút7.12
FW7Leo Scienza113270 phút7.24
FW11Lewis Dobbin100034 phút6.58
FW28Divin Mubama101123 phút6.55
FW23Samuel Edozie70129 phút6.65
FW9Princewill Ehibhatiomhan-----
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

NorwichHuấn luyện viên Philippe Clement
SouthamptonHuấn luyện viên Tonda Eckert
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo