Ngôn ngữ

Lincoln vs West Ham

Chi tiết trận đấu
LNER stadium
Lincoln2Chủ nhà
0 : 6Tỷ số chung cuộc
West HamĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GGeorge Wickens
25DDeji Elerewe
22DTom Hamer
15DSonny Bradley
20DCallum Elder
14MConor McGrandles
24MIvan Varfolomeev
27MChiedozie Ogbene
33MDaniel Oyegoke
18MBen House
34FFreddie Draper
Dự bị 9
6DRyley Towler
17FRobert Street
4DAndrei Coubiș
26MYunus Konak
8MTom Bayliss
46GJoe Gauci
3MAdam Reach
16MDom Jefferies
11FMikkel Ladefoged
Huấn luyện viên Tom Shaw
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMads Hermansen
34DJoël Veltman
15DKonstantinos Mavropanos
3DMax Kilman
5DMorato
20MJarrod Bowen
7MArne Engels
17MMohamadou Kanté
10MManor Solomon
19FPablo Felipe
9FJoël Piroe
Dự bị 9
35FEdvin Austbø
58DAiridas Golambeckis
11FValentín Castellanos
2DKyle Walker-Peters
28MTomáš Souček
23GAlphonse Aréola
30DOliver Scarles
14MDivine Mukasa
61MLewis Orford
Huấn luyện viên Nuno Espirito Santo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LincolnVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. MeliaChấn thương đùi
T. DarikwaChấn thương đầu gối
West HamVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. LamadridChấn thương
Tính đến 15/10 03:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 6
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Lincoln000
West Ham156
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Thẻ đỏTom Hamer
  2. 23'Thẻ đỏConor McGrandles
  3. 45'Bàn thắngKonstantinos MavropanosKiến tạo: Jarrod Bowen
  4. 46'Thay ngườiRobert StreetRa sân: Freddie Draper
  5. 46'Thay ngườiRyley TowlerRa sân: Chiedozie Ogbene
  6. 46'Thay ngườiEdvin AustbøRa sân: Morato
  7. 48'Bàn thắngEdvin AustbøKiến tạo: Joël Piroe
  8. 50'Bàn thắngJarrod BowenKiến tạo: Arne Engels
  9. 51'Thẻ vàngKonstantinos Mavropanos
  10. 58'Thay ngườiAiridas GolambeckisRa sân: Konstantinos Mavropanos
  11. 58'Thay ngườiValentín CastellanosRa sân: Manor Solomon
  12. 63'Thay ngườiAndrei CoubișRa sân: Sonny Bradley
  13. 64'Thay ngườiYunus KonakRa sân: Ben House
  14. 66'Thay ngườiTomáš SoučekRa sân: Arne Engels
  15. 66'Thay ngườiKyle Walker-PetersRa sân: Joël Veltman
  16. 73'Thay ngườiTom BaylissRa sân: Ivan Varfolomeev
  17. 75'Bàn thắngPablo FelipeKiến tạo: Edvin Austbø
  18. 79'Bàn thắngTomáš SoučekKiến tạo: Jarrod Bowen
  19. 89'Bàn thắngTomáš Souček
  20. 90+1'Thẻ vàngPablo Felipe
Thống kê đội · Cuối trận
17Kiểm soát bóng83
0,35Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,2
5Sút32
0Sút trúng đích12
3Phạt góc11
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
120Chuyền bóng610
5Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGeorge Wickens90000005.0
20 · DFCallum Elder90000006.7
25 · DFDeji Elerewe90001006.5
33 · MFDaniel Oyegoke90000006.7
24 · MFIvan Varfolomeev73001006.7
18 · MFBen House64001007.5
15 · DFSonny Bradley63000006.2
27 · MFChiedozie Ogbene45000006.7
34 · FWFreddie Draper45000006.3
6 · DF · Dự bịRyley Towler45000005.5
17 · FW · Dự bịRobert Street45000006.7
4 · DF · Dự bịAndrei Coubiș27000006.3
26 · MF · Dự bịYunus Konak26000006.0
14 · MFConor McGrandles23000014.5
8 · MF · Dự bịTom Bayliss17000006.2
22 · DFTom Hamer3001013.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMads Hermansen90000006.6
3 · DFMax Kilman90001007.3
9 · FWJoël Piroe90012006.2
17 · MFMohamadou Kanté90002006.9
19 · FWPablo Felipe90102107.0
20 · MFJarrod Bowen901230010.0
7 · MFArne Engels66011008.2
34 · DFJoël Veltman66001007.5
10 · MFManor Solomon58001006.3
15 · DFKonstantinos Mavropanos58102108.7
5 · DFMorato45000007.3
35 · FW · Dự bịEdvin Austbø45112008.3
11 · FW · Dự bịValentín Castellanos32003006.7
58 · DF · Dự bịAiridas Golambeckis32000006.9
2 · DF · Dự bịKyle Walker-Peters24000007.6
28 · MF · Dự bịTomáš Souček24203009.3
Tính đến 15/10 04:52

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,74Hòa3,91Đội khách1,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,524,74Hòa4,263,91Đội khách1,671,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:414,74▼3,91▼1,76▲
15/10 01:154,80▼3,93▼1,75▲
15/10 00:445,25▲4,09▲1,66
15/10 00:185,24▼4,08▼1,66▲
14/10 23:495,28▲4,11▲1,65▼
14/10 23:205,16▼4,061,68
14/10 22:495,17▲4,06▲1,68
14/10 21:505,10▼4,04▲1,68▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
14/10 21:285,11▲4,03▲1,69▼
14/10 21:025,05▲3,92▲1,71▼
14/10 20:184,94▲3,89▼1,74▲
14/10 19:524,90▲3,98▼1,72▼
14/10 18:584,81▲4,00▲1,73▼
14/10 18:334,71▲3,92▼1,76▲
14/10 17:444,654,07▲1,74
14/10 16:514,65▲4,06▲1,74▼
14/10 16:214,644,04▼1,75▲
14/10 15:064,64▲4,05▲1,74▼
14/10 14:414,56▲4,03▲1,76
14/10 14:144,55▲4,02▲1,76▲
14/10 13:484,52▲3,99▲1,75▼
14/10 13:234,50▼3,98▼1,76▲
14/10 12:314,69▼4,12▼1,70▲
14/10 12:064,70▲4,20▼1,69
14/10 11:154,67▼4,21▼1,69▲
14/10 09:064,71▲4,23▼1,68
14/10 06:524,68▲4,24▲1,68▼
14/10 02:244,55▲4,18▲1,71
13/10 12:134,41▼4,12▼1,71▲
13/10 04:184,42▲4,15▲1,70▼
12/10 22:564,38▼4,13▼1,71▲
11/10 22:15 Đầu tiên4,524,261,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,743,911,76
Betfair5,003,751,70
bet3655,003,601,70
Marathon4,653,781,68
1xBet4,613,781,70
Betano5,203,851,75
BetVictor4,603,701,70
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,17Đội khách -0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,252,17Đội khách1,671,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:412,17▼1,76▲
15/10 01:15Thay đổi mốc · 1 → 0.5
15/10 01:152,19▼1,75▲
15/10 00:182,34▼1,66▲
14/10 23:492,35▲1,65▼
14/10 22:492,31▲1,68
14/10 21:502,291,68▼
14/10 21:282,29▲1,69▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
14/10 21:022,24▲1,71▼
14/10 20:182,21▼1,74▲
14/10 19:522,23▲1,72▼
14/10 18:582,22▲1,73▼
14/10 18:332,17▼1,76▲
14/10 16:512,20▲1,74▼
14/10 16:212,191,75▲
14/10 15:062,19▲1,74▼
14/10 14:142,17▲1,76▲
14/10 13:482,16▲1,75▼
14/10 13:232,15▼1,76▲
14/10 12:312,23▼1,70▲
14/10 11:152,26▼1,69▲
14/10 06:522,27▲1,68▼
14/10 02:242,22▲1,71▼
13/10 14:062,19▲1,72▲
13/10 12:132,18▼1,71▲
13/10 04:182,19▲1,70▼
12/10 22:562,18▼1,71▲
11/10 22:15 Đầu tiên2,251,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,171,76
bet3652,151,68
Betano2,201,72
BetVictor2,081,64
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,671,93Xỉu2,241,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:151,93▲1,96▼
15/10 00:181,891,99▼
14/10 23:491,892,00▲
14/10 23:201,89▼1,99
14/10 22:491,90▲1,99
14/10 21:501,89▼1,99▲
14/10 21:281,91▼1,98▲
14/10 21:021,98▼1,91▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
14/10 20:181,99▲1,90▼
14/10 19:521,89▼2,00▲
14/10 18:581,90▼1,99▲
14/10 18:331,92▲1,97▼
14/10 17:441,76▼2,14▲
14/10 16:511,77▼2,13
14/10 15:061,78▼2,13▲
14/10 14:141,79▲2,11▲
14/10 13:231,78▲2,10▼
14/10 12:31Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
14/10 12:311,76▲2,13▼
14/10 12:061,702,22▼
14/10 11:151,70▲2,23
14/10 06:521,69▼2,23▲
14/10 02:241,702,22▲
13/10 14:061,70▲2,20▲
13/10 12:131,69▲2,19▼
12/10 22:561,68▲2,22▼
11/10 22:15 Đầu tiên1,672,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,96
Betfair1,871,87
bet3651,911,91
Marathon1,851,89
1xBet1,851,89
Betano1,911,93
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,731,87Không2,101,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 01:151,87▼1,90▲
14/10 19:521,90▲1,87▼
14/10 18:331,87▲1,90▼
14/10 15:331,75▼2,05▲
14/10 12:311,80▲2,00▼
14/10 06:521,67▲2,15▼
14/10 02:491,65▲2,20▼
14/10 02:241,60▼2,30▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
13/10 19:541,65▼2,20▲
13/10 17:451,67▲2,15▼
12/10 18:541,65▲2,20▼
12/10 17:301,572,30▼
12/10 05:291,57▼2,38▲
11/10 22:401,67▼2,15▲
11/10 22:15 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,90
bet3651,801,91
Marathon1,801,88
1xBet1,801,90
Betano1,821,93
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
LincolnTất cảWest Ham
12Trận13
5Thắng7
1Hòa4
6Thua2
13Bàn thắng38
23Bàn thua17
LincolnChủ nhàWest Ham
4Trận7
0Thắng4
1Hòa1
3Thua2
3Bàn thắng20
12Bàn thua9
LincolnĐội kháchWest Ham
8Trận6
5Thắng3
0Hòa3
3Thua0
10Bàn thắng18
11Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn0
1.08Bàn thắng mỗi trận2.92
1.92Bàn thua mỗi trận1.31
2Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
LincolnTất cảWest Ham
9Trận10
3Thắng5
1Hòa4
5Thua1
7Bàn thắng29
17Bàn thua12
LincolnChủ nhàWest Ham
4Trận5
0Thắng3
1Hòa1
3Thua1
3Bàn thắng15
12Bàn thua5
LincolnĐội kháchWest Ham
5Trận5
3Thắng2
0Hòa3
2Thua0
4Bàn thắng14
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn0
0.78Bàn thắng mỗi trận2.90
1.89Bàn thua mỗi trận1.20
2Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
LincolnTất cảWest Ham
3Trận3
2Thắng2
0Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng9
6Bàn thua5
LincolnChủ nhàWest Ham
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
LincolnĐội kháchWest Ham
3Trận1
2Thắng1
0Hòa0
1Thua0
6Bàn thắng4
6Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận3.00
2.00Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6Wolves10523+317TBBTT
7West Brom10523+217TBBHT
8Southampton10622+1116TTBTT
9Stoke10514+116BTTTH
10Blackburn10433+215TTHTB
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley11155-58BHTHB
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 03:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LincolnBBTTBHHTTB12T 3H 5B
West HamHHBTTTTHTB9T 6H 5B
Lincoln
Dựa trên 20 trận
West Ham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B9T 6H 5B
60%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.55Ghi được mỗi trận2.20
1.20Bị ghi mỗi trận1.35
+7Hiệu số+17
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.56 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (18 trận)
1.25 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.2Số cú sút mỗi trận14.6
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.8
40%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.1Phạt góc mỗi trận5.2
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.9Phạm lỗi mỗi trận10.8
Lincoln
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWest Ham
Dựa trên 12 trận
8Trận12
4T 2H 2BT · H · B7T 2H 3B
50%Tỷ lệ thắng58%
25%Tỷ lệ hòa17%
1.62Ghi được mỗi trận2.58
1.25Bị ghi mỗi trận1.08
+3Hiệu số+18
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
12%Tỷ lệ không ghi bàn8%
2.05 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.39 (11 trận)
1.26 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (11 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.0Số cú sút mỗi trận15.5
4.6Sút trúng đích mỗi trận6.2
40%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.2Phạt góc mỗi trận4.6
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.9Phạm lỗi mỗi trận10.6
Lincoln
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnWest Ham
Dựa trên 8 trận
12Trận8
8T 1H 3BT · H · B2T 4H 2B
67%Tỷ lệ thắng25%
8%Tỷ lệ hòa50%
1.50Ghi được mỗi trận1.62
1.17Bị ghi mỗi trận1.75
+4Hiệu số-1
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.07 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (7 trận)
1.25 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (7 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.2Số cú sút mỗi trận13.1
3.5Sút trúng đích mỗi trận5.0
40%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.0Phạt góc mỗi trận6.2
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.9Phạm lỗi mỗi trận11.1
Lincoln
Dựa trên 9 trận
Giải vô địch (Anh)West Ham
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B4T 4H 1B
33%Tỷ lệ thắng44%
22%Tỷ lệ hòa44%
0.78Ghi được mỗi trận2.56
1.22Bị ghi mỗi trận1.33
-4Hiệu số+11
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17
1.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.6Số cú sút mỗi trận15.3
3.1Sút trúng đích mỗi trận5.8
37%Kiểm soát bóng trung bình58%
3.9Phạt góc mỗi trận6.3
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.2
14.1Phạm lỗi mỗi trận9.9
Lincoln
Dựa trên 8 trận
League OneWest Ham
8Trận—
7T 1H 0BT · H · B—
88%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
0.88Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.85 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.52 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.5Số cú sút mỗi trận—
4.6Sút trúng đích mỗi trận—
43%Kiểm soát bóng trung bình—
5.0Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
12.6Phạm lỗi mỗi trận—
LincolnPremier League AnhWest Ham
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B3T 1H 3B
—Tỷ lệ thắng43%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận1.43
—Bị ghi mỗi trận1.14
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
—Tỷ lệ không ghi bàn43%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận12.9
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình44%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận2.1
—Phạm lỗi mỗi trận11.4
Lincoln
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLWest Ham
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.00Ghi được mỗi trận3.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.67
+0Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
10.0Số cú sút mỗi trận13.7
4.7Sút trúng đích mỗi trận6.3
41%Kiểm soát bóng trung bình42%
2.3Phạt góc mỗi trận4.3
2.0Thẻ vàng mỗi trận0.3
10.0Phạm lỗi mỗi trận9.0
LincolnCúp FA (Anh)West Ham
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 03:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Lincoln T
0H
1West Ham T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Lincoln Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 1
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 08/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1George Wickens110090 phút6.75
GK46Joe Gauci20090 phút6.45
GK21Jamie Pardington-----
DF25Deji Elerewe120084 phút6.69
DF6Ryley Towler120070 phút6.75
DF4Andrei Coubis90152 phút6.90
DF20Callum Elder71265 phút7.38
DF22Tom Hamer50058 phút5.80
DF33Daniel Oyegoke40062 phút6.60
DF23Joshua Honohan30153 phút6.70
MF8Tom Bayliss121144 phút6.80
MF14Conor McGrandles110078 phút6.73
MF3Adam Reach101084 phút7.02
MF16Dom Jefferies101066 phút6.83
MF24Ivan Varfolomeev100164 phút6.85
MF15Sonny Bradley70072 phút6.57
MF26Emre Konak Yunus60044 phút6.67
MF2Tendayi Darikwa30180 phút6.40
MFDonald Inyama-----
FW17Robert Street131048 phút6.92
FW34Freddie Draper122162 phút6.58
FW18Ben House112173 phút7.01
FW7Reeco Hackett-Fairchild112156 phút6.95
FW27Chiedozie Ogbene70041 phút6.49
FW19Tanto Olaofe61031 phút6.70
FW11Mikkel Ladefoged51030 phút6.62
FW10Mason Melia40028 phút6.40
FW29Ethan Wheatley1009 phút6.50
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mads Hermansen110091 phút6.88
GK49Finley Herrick20090 phút6.10
GK23Alphonse Areola-----
DF3Max Kilman131091 phút7.13
DF15Konstantinos Mavropanos115187 phút7.55
DF2Kyle Walker-Peters110267 phút6.69
DF34Joel Veltman100247 phút7.00
DF30Oliver Scarles90061 phút6.71
DF5Morato71156 phút6.87
DF58Airidas Golambeckis30071 phút6.93
DF63Ezra Mayers10090 phút6.50
DF18Adama Boiro10013 phút6.90
DF2Junior Robinson-----
DF24Ryan Battrum-----
MF17Mohamadou Kante123158 phút6.81
MF7Arne Engels110382 phút7.21
MF61Lewis Orford110247 phút6.84
MF21Keiber Lamadrid20040 phút6.65
MF28Tomas Soucek22034 phút7.60
MF4Edson Alvarez10075 phút6.50
MF27Soungoutou Magassa-----
FW20Jarrod Bowen138682 phút7.82
FW10Manor Solomon122269 phút7.12
FW11Taty Castellanos124268 phút6.86
FW9Joel Piroe113153 phút6.60
FW14Divine Mukasa102067 phút7.00
FW19Pablo82266 phút6.83
FW35Edvin Austbo62233 phút7.05
FW66Joshua Ajala42030 phút7.17
FW70Maxwel Cornet-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

LincolnHuấn luyện viên Tom Shaw
West HamHuấn luyện viên Nuno Espirito Santo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo