Ngôn ngữ

Portsmouth vs Sheffield Utd

Chi tiết trận đấu
Fratton Park
PortsmouthChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Sheffield UtdĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GNicolas Schmid
22DZak Swanson
5DRegan Poole
55DMadiodio Dia
16DJayden Meghoma
7MMarlon Pack
37MIyad Mohamed
11MAbu Kamara
10MAdrian Segečić
25MRyan Kavuma-McQueen
29FMarko Milovanović
Dự bị 9
9FColby Bishop
21MKeshi Anderson
24MTerry Devlin
38MEbou Adams
27MOdin Bailey
31GDaniel Bielica
30GBen Killip
19MRocco Robert Shein
32MEoin Kenny
Huấn luyện viên John Mousinho
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMichael Cooper
8DHamza Choudhury
5DJaphet Tanganga
15DLiam Kitching
3DSam McCallum
19MTahith Chong
42MSydie Peck
7MJoe Rothwell
22MBen Brereton Díaz
9FThomas Cannon
45FPatrick Bamford
Dự bị 9
25DMark McGuinness
27MKalvin Phillips
4MOliver Arblaster
11MRomelle Donovan
23FTyrese Campbell
17GAdam Davies
14DHarrison Burrows
44MJaïro Riedewald
10FJordan Ayew
Huấn luyện viên Chris Wilder
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PortsmouthVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. OgilvieChấn thương đầu gối
C. ShaughnessyChấn thương
F. UmehChấn thương gân kheo
J. MurphyChấn thương háng
L. Brooke-SmithChấn thương mắt cá
M. KosznovszkyChấn thương đầu gối
T. WaddinghamChấn thương mắt cá
Sheffield UtdVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. SerikiChấn thương đầu gối
Tính đến 15/10 03:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Portsmouth123
Sheffield Utd022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 27'Thẻ vàngJayden Meghoma
  2. 35'Thẻ vàngHamza Choudhury
  3. 41'Bàn thắngZak Swanson
  4. 44'Thẻ vàngHamza Choudhury
  5. 44'Thẻ đỏHamza Choudhury
  6. 46'Thay ngườiKalvin PhillipsRa sân: Ben Brereton Díaz
  7. 46'Thay ngườiMark McGuinnessRa sân: Patrick Bamford
  8. 54'Bàn thắngAdrian SegečićKiến tạo: Ryan Kavuma-McQueen
  9. 59'Bàn thắngJaphet TangangaKiến tạo: Tahith Chong
  10. 60'Thẻ vàngNicolas Schmid
  11. 60'Thẻ vàngSam McCallum
  12. 60'Thay ngườiOliver ArblasterRa sân: Joe Rothwell
  13. 62'Thay ngườiColby BishopRa sân: Marko Milovanović
  14. 67'Bàn thắngThomas CannonKiến tạo: Kalvin Phillips
  15. 68'Thay ngườiKeshi AndersonRa sân: Abu Kamara
  16. 69'Thay ngườiTerry DevlinRa sân: Zak Swanson
  17. 69'Thay ngườiEbou AdamsRa sân: Iyad Mohamed
  18. 79'Thay ngườiTyrese CampbellRa sân: Thomas Cannon
  19. 79'Thay ngườiRomelle DonovanRa sân: Tahith Chong
  20. 82'Thẻ vàngEbou Adams
  21. 87'Thay ngườiOdin BaileyRa sân: Keshi Anderson
  22. 89'Bàn thắngEbou Adams
Thống kê đội · Cuối trận
67Kiểm soát bóng33
2,22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,01
24Sút11
7Sút trúng đích4
10Phạt góc6
6Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
483Chuyền bóng232
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNicolas Schmid97000106.2
5 · DFRegan Poole97001006.7
7 · MFMarlon Pack97002007.3
10 · MFAdrian Segečić97102006.9
16 · DFJayden Meghoma97000107.0
25 · MFRyan Kavuma-McQueen97014008.3
55 · DFMadiodio Dia97000007.6
22 · DFZak Swanson69101007.5
37 · MFIyad Mohamed69001006.3
11 · MFAbu Kamara68000006.7
29 · FWMarko Milovanović62000006.3
9 · FW · Dự bịColby Bishop35001006.7
24 · MF · Dự bịTerry Devlin28000006.9
38 · MF · Dự bịEbou Adams28102107.6
21 · MF · Dự bịKeshi Anderson19001006.6
27 · MF · Dự bịOdin Bailey10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMichael Cooper97000006.3
3 · DFSam McCallum97000106.2
5 · DFJaphet Tanganga97101007.3
15 · DFLiam Kitching97000006.9
42 · MFSydie Peck97000007.6
9 · FWThomas Cannon79104007.3
19 · MFTahith Chong79010006.2
7 · MFJoe Rothwell60000007.2
25 · DF · Dự bịMark McGuinness52001007.0
27 · MF · Dự bịKalvin Phillips52010008.2
22 · MFBen Brereton Díaz45000006.7
45 · FWPatrick Bamford45001005.9
8 · DFHamza Choudhury44000215.6
4 · MF · Dự bịOliver Arblaster37000006.7
11 · MF · Dự bịRomelle Donovan18000006.3
23 · FW · Dự bịTyrese Campbell18000006.3
Tính đến 15/10 03:42

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,53Hòa3,48Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,232,53Hòa3,513,48Đội khách3,152,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:412,53▲3,48▲2,86▼
15/10 01:152,41▲3,44▼3,05▼
15/10 00:442,34▼3,47▲3,15▲
15/10 00:182,37▼3,46▲3,11▲
14/10 23:202,383,453,10▲
14/10 21:502,383,453,09▼
14/10 21:282,38▲3,45▼3,10▼
14/10 20:182,31▼3,46▲3,21▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
14/10 19:522,363,44▲3,13▼
14/10 18:582,36▼3,43▲3,14
14/10 18:332,37▼3,42▲3,14▲
14/10 16:512,41▲3,413,08▼
14/10 16:212,39▼3,413,10▲
14/10 14:412,403,41▲3,09▼
14/10 14:142,40▲3,39▲3,11▲
14/10 12:062,39▲3,37▼3,09▲
14/10 11:402,38▲3,41▼3,08▼
14/10 09:592,23▲3,46▼3,31▲
14/10 05:342,22▲3,48▼3,30▲
14/10 04:402,21▲3,543,29▼
14/10 02:242,20▲3,54▲3,31▲
14/10 00:412,18▲3,503,28
13/10 23:012,173,50▼3,28▼
13/10 22:352,17▲3,52▼3,29▼
13/10 22:092,14▼3,55▲3,31▲
13/10 21:192,21▼3,53▲3,19▲
13/10 20:572,23▼3,523,15▲
12/10 15:242,25▼3,52▲3,12▲
12/10 10:512,27▲3,513,09▼
11/10 22:15 Đầu tiên2,233,513,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,533,482,86
Betfair2,403,252,80
bet3652,553,202,80
Marathon2,383,362,80
1xBet2,723,262,72
Betano2,503,352,85
BetVictor2,503,302,70
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.55,00Đội khách +1.51,14Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà4,505,00Đội khách1,171,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:41Thay đổi mốc · 0 → -1.5
14/10 22:495,00▲1,14▼
14/10 18:334,50▼1,17▲
14/10 14:145,00▲1,14▼
14/10 05:344,50▲1,17▼
14/10 04:074,00▼1,20▲
14/10 02:244,50▲1,17▼
13/10 23:014,00▼1,20▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 22:354,50▲1,17▼
13/10 20:574,00▼1,20▲
11/10 22:15 Đầu tiên4,501,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Betfair5,001,14
bet3654,401,20
Marathon4,801,12
1xBet5,151,16
BetVictor4,801,13
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,00Xỉu 2.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,932,00Xỉu1,901,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:412,00▼1,89▲
15/10 01:152,01▲1,88▼
15/10 00:442,001,89▲
15/10 00:182,00▼1,88
14/10 21:022,01▼1,88
14/10 20:182,021,88▲
14/10 19:522,02▼1,87▲
14/10 18:332,03▼1,86▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
14/10 14:412,04▼1,85▲
14/10 14:142,06▲1,84▲
14/10 12:062,05▲1,83▼
14/10 11:402,02▲1,85▼
14/10 09:592,01▲1,87
14/10 05:342,00▲1,87▼
14/10 02:241,95▲1,92▲
13/10 22:351,94▲1,91▼
13/10 22:091,93▼1,92▲
13/10 14:061,94▲1,91▲
11/10 22:15 Đầu tiên1,931,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,001,89
Betfair1,911,83
bet3652,001,80
Marathon1,921,82
1xBet2,081,80
Betano2,001,85
BetVictor1,911,77
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,731,67Không2,102,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 01:411,672,05▼
15/10 00:441,67▼2,15▲
14/10 22:491,73▲2,10▼
14/10 14:141,67▼2,15▲
14/10 11:401,73▲2,10▼
14/10 05:341,67▼2,15▲
13/10 02:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 02:14 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,732,00
Marathon1,711,99
1xBet1,742,10
Betano1,722,05
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PortsmouthBHHTBBTBBH6T 5H 9B
Sheffield UtdTBBBTBTHTH8T 4H 8B
Portsmouth
Dựa trên 20 trận
Sheffield Utd
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B8T 4H 8B
30%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.50
1.65Bị ghi mỗi trận1.35
-9Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.17 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (18 trận)
1.29 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.0Số cú sút mỗi trận12.3
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.4
50%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.7Phạt góc mỗi trận4.5
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.0 (18 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận10.6
Portsmouth
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSheffield Utd
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B3T 2H 5B
30%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.60
1.30Bị ghi mỗi trận1.80
-1Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.6Số cú sút mỗi trận12.1
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.2
52%Kiểm soát bóng trung bình55%
6.5Phạt góc mỗi trận5.5
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận10.0
Portsmouth
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSheffield Utd
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B5T 2H 3B
30%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.40
2.00Bị ghi mỗi trận0.90
-8Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.94 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (8 trận)
1.47 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.4Số cú sút mỗi trận12.6
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.6
48%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.8Phạt góc mỗi trận3.5
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận11.2
Portsmouth
Dựa trên 19 trận
Giải vô địch (Anh)Sheffield Utd
Dựa trên 17 trận
19Trận17
6T 5H 8BT · H · B6T 4H 7B
32%Tỷ lệ thắng35%
26%Tỷ lệ hòa24%
1.21Ghi được mỗi trận1.47
1.58Bị ghi mỗi trận1.47
-7Hiệu số+0
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
21%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.1Số cú sút mỗi trận11.8
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.4
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.6Phạt góc mỗi trận4.6
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.6
Portsmouth
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLSheffield Utd
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.67
-2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BSouthampton1:0Portsmouth11/10/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HPortsmouth2:2Blackburn19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyTPortsmouth2:0Cardiff05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBBristol City2:1Portsmouth29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBWest Ham3:1Portsmouth08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · London Stadium
Mùa giải 2025/26
HPortsmouth1:1Birmingham (England)02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCoventry5:1Portsmouth22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TPortsmouth1:0Leicester18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TPortsmouth2:0Ipswich15/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HPortsmouth2:2Oxford United06/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Portsmouth03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR6:1Portsmouth21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
TSheffield Utd3:0Lincoln10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneBStoke2:1Sheffield Utd19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBFleetwood1:0Sheffield Utd17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Highbury StadiumTSheffield Utd3:2Bolton02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneHCardiff2:2Sheffield Utd29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumHSwansea0:0Sheffield Utd22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHSheffield Utd0:0Birmingham (England)15/08/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh) · Bramall Lane
Mùa giải 2025/26
TSheffield Utd2:1Hull11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBristol City1:0Sheffield Utd06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd3:3Swansea03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 25/10 04:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Portsmouth T
1H
3Sheffield Utd T
1.8Trung bình tổng điểm
Portsmouth Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 6
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 08/10 01:45