Portsmouth vs Sheffield Utd
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Nicolas Schmid |
| 22 | D | Zak Swanson |
| 5 | D | Regan Poole |
| 55 | D | Madiodio Dia |
| 16 | D | Jayden Meghoma |
| 7 | M | Marlon Pack |
| 37 | M | Iyad Mohamed |
| 11 | M | Abu Kamara |
| 10 | M | Adrian Segečić |
| 25 | M | Ryan Kavuma-McQueen |
| 29 | F | Marko Milovanović |
| 9 | F | Colby Bishop |
| 21 | M | Keshi Anderson |
| 24 | M | Terry Devlin |
| 38 | M | Ebou Adams |
| 27 | M | Odin Bailey |
| 31 | G | Daniel Bielica |
| 30 | G | Ben Killip |
| 19 | M | Rocco Robert Shein |
| 32 | M | Eoin Kenny |
| 1 | G | Michael Cooper |
| 8 | D | Hamza Choudhury |
| 5 | D | Japhet Tanganga |
| 15 | D | Liam Kitching |
| 3 | D | Sam McCallum |
| 19 | M | Tahith Chong |
| 42 | M | Sydie Peck |
| 7 | M | Joe Rothwell |
| 22 | M | Ben Brereton Díaz |
| 9 | F | Thomas Cannon |
| 45 | F | Patrick Bamford |
| 25 | D | Mark McGuinness |
| 27 | M | Kalvin Phillips |
| 4 | M | Oliver Arblaster |
| 11 | M | Romelle Donovan |
| 23 | F | Tyrese Campbell |
| 17 | G | Adam Davies |
| 14 | D | Harrison Burrows |
| 44 | M | Jaïro Riedewald |
| 10 | F | Jordan Ayew |
| C. OgilvieChấn thương đầu gối |
| C. ShaughnessyChấn thương |
| F. UmehChấn thương gân kheo |
| J. MurphyChấn thương háng |
| L. Brooke-SmithChấn thương mắt cá |
| M. KosznovszkyChấn thương đầu gối |
| T. WaddinghamChấn thương mắt cá |
| F. SerikiChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Portsmouth | 1 | 2 | 3 |
| Sheffield Utd | 0 | 2 | 2 |
- 27'Thẻ vàngJayden Meghoma
- 35'Thẻ vàngHamza Choudhury
- 41'Bàn thắngZak Swanson
- 44'Thẻ vàngHamza Choudhury
- 44'Thẻ đỏHamza Choudhury
- 46'Thay ngườiKalvin PhillipsRa sân: Ben Brereton Díaz
- 46'Thay ngườiMark McGuinnessRa sân: Patrick Bamford
- 54'Bàn thắngAdrian SegečićKiến tạo: Ryan Kavuma-McQueen
- 59'Bàn thắngJaphet TangangaKiến tạo: Tahith Chong
- 60'Thẻ vàngNicolas Schmid
- 60'Thẻ vàngSam McCallum
- 60'Thay ngườiOliver ArblasterRa sân: Joe Rothwell
- 62'Thay ngườiColby BishopRa sân: Marko Milovanović
- 67'Bàn thắngThomas CannonKiến tạo: Kalvin Phillips
- 68'Thay ngườiKeshi AndersonRa sân: Abu Kamara
- 69'Thay ngườiTerry DevlinRa sân: Zak Swanson
- 69'Thay ngườiEbou AdamsRa sân: Iyad Mohamed
- 79'Thay ngườiTyrese CampbellRa sân: Thomas Cannon
- 79'Thay ngườiRomelle DonovanRa sân: Tahith Chong
- 82'Thẻ vàngEbou Adams
- 87'Thay ngườiOdin BaileyRa sân: Keshi Anderson
- 89'Bàn thắngEbou Adams
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,53Hòa3,48Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,23→2,53Hòa3,51→3,48Đội khách3,15→2,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 01:41 | 2,53▲ | 3,48▲ | 2,86▼ |
| 15/10 01:15 | 2,41▲ | 3,44▼ | 3,05▼ |
| 15/10 00:44 | 2,34▼ | 3,47▲ | 3,15▲ |
| 15/10 00:18 | 2,37▼ | 3,46▲ | 3,11▲ |
| 14/10 23:20 | 2,38 | 3,45 | 3,10▲ |
| 14/10 21:50 | 2,38 | 3,45 | 3,09▼ |
| 14/10 21:28 | 2,38▲ | 3,45▼ | 3,10▼ |
| 14/10 20:18 | 2,31▼ | 3,46▲ | 3,21▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:52 | 2,36 | 3,44▲ | 3,13▼ |
| 14/10 18:58 | 2,36▼ | 3,43▲ | 3,14 |
| 14/10 18:33 | 2,37▼ | 3,42▲ | 3,14▲ |
| 14/10 16:51 | 2,41▲ | 3,41 | 3,08▼ |
| 14/10 16:21 | 2,39▼ | 3,41 | 3,10▲ |
| 14/10 14:41 | 2,40 | 3,41▲ | 3,09▼ |
| 14/10 14:14 | 2,40▲ | 3,39▲ | 3,11▲ |
| 14/10 12:06 | 2,39▲ | 3,37▼ | 3,09▲ |
| 14/10 11:40 | 2,38▲ | 3,41▼ | 3,08▼ |
| 14/10 09:59 | 2,23▲ | 3,46▼ | 3,31▲ |
| 14/10 05:34 | 2,22▲ | 3,48▼ | 3,30▲ |
| 14/10 04:40 | 2,21▲ | 3,54 | 3,29▼ |
| 14/10 02:24 | 2,20▲ | 3,54▲ | 3,31▲ |
| 14/10 00:41 | 2,18▲ | 3,50 | 3,28 |
| 13/10 23:01 | 2,17 | 3,50▼ | 3,28▼ |
| 13/10 22:35 | 2,17▲ | 3,52▼ | 3,29▼ |
| 13/10 22:09 | 2,14▼ | 3,55▲ | 3,31▲ |
| 13/10 21:19 | 2,21▼ | 3,53▲ | 3,19▲ |
| 13/10 20:57 | 2,23▼ | 3,52 | 3,15▲ |
| 12/10 15:24 | 2,25▼ | 3,52▲ | 3,12▲ |
| 12/10 10:51 | 2,27▲ | 3,51 | 3,09▼ |
| 11/10 22:15 Đầu tiên | 2,23 | 3,51 | 3,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,53 | 3,48 | 2,86 |
| Betfair | 2,40 | 3,25 | 2,80 |
| bet365 | 2,55 | 3,20 | 2,80 |
| Marathon | 2,38 | 3,36 | 2,80 |
| 1xBet | 2,72 | 3,26 | 2,72 |
| Betano | 2,50 | 3,35 | 2,85 |
| BetVictor | 2,50 | 3,30 | 2,70 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.55,00Đội khách +1.51,14Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà4,50→5,00Đội khách1,17→1,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:41 | Thay đổi mốc · 0 → -1.5 | |
| 14/10 22:49 | 5,00▲ | 1,14▼ |
| 14/10 18:33 | 4,50▼ | 1,17▲ |
| 14/10 14:14 | 5,00▲ | 1,14▼ |
| 14/10 05:34 | 4,50▲ | 1,17▼ |
| 14/10 04:07 | 4,00▼ | 1,20▲ |
| 14/10 02:24 | 4,50▲ | 1,17▼ |
| 13/10 23:01 | 4,00▼ | 1,20▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 22:35 | 4,50▲ | 1,17▼ |
| 13/10 20:57 | 4,00▼ | 1,20▲ |
| 11/10 22:15 Đầu tiên | 4,50 | 1,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 5,00 | 1,14 |
| bet365 | 4,40 | 1,20 |
| Marathon | 4,80 | 1,12 |
| 1xBet | 5,15 | 1,16 |
| BetVictor | 4,80 | 1,13 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,00Xỉu 2.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→2,00Xỉu1,90→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:41 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 15/10 01:15 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 15/10 00:44 | 2,00 | 1,89▲ |
| 15/10 00:18 | 2,00▼ | 1,88 |
| 14/10 21:02 | 2,01▼ | 1,88 |
| 14/10 20:18 | 2,02 | 1,88▲ |
| 14/10 19:52 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 14/10 18:33 | 2,03▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 14/10 14:41 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 14/10 14:14 | 2,06▲ | 1,84▲ |
| 14/10 12:06 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 14/10 11:40 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 14/10 09:59 | 2,01▲ | 1,87 |
| 14/10 05:34 | 2,00▲ | 1,87▼ |
| 14/10 02:24 | 1,95▲ | 1,92▲ |
| 13/10 22:35 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 13/10 22:09 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 13/10 14:06 | 1,94▲ | 1,91▲ |
| 11/10 22:15 Đầu tiên | 1,93 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,89 |
| Betfair | 1,91 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,92 | 1,82 |
| 1xBet | 2,08 | 1,80 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,67Không2,10→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 01:41 | 1,67 | 2,05▼ |
| 15/10 00:44 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 14/10 22:49 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 14/10 14:14 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 14/10 11:40 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 14/10 05:34 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 13/10 02:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 02:14 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,71 | 1,99 |
| 1xBet | 1,74 | 2,10 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Portsmouth Dựa trên 20 trận | Sheffield Utd Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -9 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.17 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (18 trận) |
| 1.29 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (18 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Portsmouth Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sheffield Utd Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 1.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Portsmouth Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sheffield Utd Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -8 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.94 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (8 trận) |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Portsmouth Dựa trên 19 trận | Giải vô địch (Anh) | Sheffield Utd Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 6T 5H 8B | T · H · B | 6T 4H 7B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.21 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| -7 | Hiệu số | +0 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.29 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Portsmouth Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Sheffield Utd Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 6
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Portsmouth đã gặp Sheffield Utd tại Giải vô địch (Anh) vào 15/10/2026 01:45 UTC+07 tại Fratton Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Portsmouth 3-2 Sheffield Utd.
Portsmouth đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Sheffield Utd đứng thứ 12.
Portsmouth thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sheffield Utd thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Portsmouth thắng 0, Sheffield Utd thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.53 · 3.48 · 2.86.
Đội hình Portsmouth có Adrian Segečić, Ryan Kavuma-McQueen, Marko Milovanović.
Đội hình Sheffield Utd có Ben Brereton Díaz, Thomas Cannon, Patrick Bamford.
Portsmouth · Trận trước: Southampton vs Portsmouth (11/10) · Trận tiếp theo: Norwich vs Portsmouth (17/10)
Sheffield Utd · Trận trước: Sheffield Utd vs Lincoln (10/10) · Trận tiếp theo: Bristol City vs Sheffield Utd (17/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Burnley vs Wolves
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Millwall vs Lincoln
- Wrexham vs Preston
- Birmingham (England) vs QPR
- Swansea vs West Ham
- West Brom vs Blackburn
- Southampton vs Bolton
- Norwich vs Portsmouth
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Juventus và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estoril vs Moreirense (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Marseille vs Le Havre AC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- C.D. Nacional vs Braga
- Rio Ave vs Famalicao
- AZ Alkmaar vs Twente
- Udinese vs A.C. Milan
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Reggiana vs Cantu
- Gent vs Anderlecht
- Castellon vs Gijon
- Trieste vs Verona
- Aldosivi vs Belgrano
- Pau-Orthez vs Limoges
- Forca Lleida vs Real Madrid
Chưa có bài viết nào.