Swansea vs Norwich
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Lawrence Vigouroux |
| 26 | D | Filip Lissah |
| 5 | D | Ben Cabango |
| 23 | D | Stephen Welsh |
| 14 | D | Josh Tymon |
| 17 | M | Gonçalo Franco |
| 4 | M | Jay Fulton |
| 7 | M | Melker Widell |
| 49 | F | Moussa Kounfolo Yeo |
| 33 | F | Adam Idah |
| 30 | F | Joseph Opoku |
| 9 | F | Žan Vipotnik |
| 8 | F | Elijah Just |
| 6 | M | Marko Stamenić |
| 3 | D | Jenson Seelt |
| 10 | F | Ji-sung Eom |
| 1 | G | Andrew Fisher |
| 20 | D | Tiago Parente |
| 16 | M | Tom Iorpenda |
| 31 | F | Ross Stewart |
| 1 | G | Vladan Kovačević |
| 3 | D | Jack Stacey |
| 15 | D | Ruairi McConville |
| 33 | D | José Córdoba |
| 13 | D | Darlin Yongwa |
| 16 | M | Jacob Wright |
| 7 | M | Pelle Mattsson |
| 11 | M | Andre Brooks |
| 25 | M | Paris Maghoma |
| 29 | M | Oscar Schwartau |
| 30 | F | Mathias Kvistgaarden |
| 26 | M | Sam Field |
| 49 | F | Anthony Musaba |
| 24 | F | Jovon Makama |
| 20 | M | Anis Ben Slimane |
| 32 | G | Daniel Grimshaw |
| 14 | D | Ben Chrisene |
| 6 | D | Harry Darling |
| 35 | D | Kellen Fisher |
| 17 | F | Ante Crnac |
| C. BurgessChấn thương gân Achilles |
| J. KeyVấn đề sức khỏe |
| S. EustaquioChấn thương |
| A. AhmedChấn thương đầu gối |
| K. McLeanChấn thương |
| L. MahovoChấn thương mắt cá |
| M. TopicChấn thương đầu gối |
| M. ToureChấn thương vai |
| P. A. DialloChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Swansea | 0 | 2 | 2 |
| Norwich | 1 | 0 | 1 |
- 22'Thẻ vàngJay Fulton
- 28'Bàn thắngJacob WrightKiến tạo: Oscar Schwartau
- 49'Bàn thắngMoussa Kounfolo YeoKiến tạo: Josh Tymon
- 58'Thẻ vàngPelle Mattsson
- 59'Bàn thắngAdam IdahKiến tạo: Melker Widell
- 63'Thay ngườiŽan VipotnikRa sân: Adam Idah
- 63'Thay ngườiSam FieldRa sân: Paris Maghoma
- 70'Thay ngườiElijah JustRa sân: Melker Widell
- 70'Thay ngườiMarko StamenićRa sân: Jay Fulton
- 70'Thay ngườiJovon MakamaRa sân: Mathias Kvistgaarden
- 70'Thay ngườiAnthony MusabaRa sân: Andre Brooks
- 84'Thay ngườiJi-sung EomRa sân: Joseph Opoku
- 84'Thay ngườiJenson SeeltRa sân: Stephen Welsh
- 85'Thay ngườiAnis Ben SlimaneRa sân: Jacob Wright
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:28Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,45Hòa3,49Đội khách2,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,46→2,45Hòa3,48→3,49Đội khách2,82→2,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 18:28 | 2,45▲ | 3,49▼ | 2,95▼ |
| 10/10 18:01 | 2,37 | 3,53▼ | 3,04 |
| 10/10 17:35 | 2,37▼ | 3,54▲ | 3,04▲ |
| 10/10 16:43 | 2,41▲ | 3,51▼ | 3,01▼ |
| 10/10 16:16 | 2,38▲ | 3,52 | 3,04▼ |
| 10/10 15:49 | 2,37 | 3,52▲ | 3,06 |
| 10/10 15:23 | 2,37▼ | 3,51▲ | 3,06▲ |
| 10/10 14:56 | 2,40▼ | 3,50▲ | 3,01▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:30 | 2,43▼ | 3,49▲ | 2,98▲ |
| 10/10 13:35 | 2,45▲ | 3,46▼ | 2,97▼ |
| 10/10 12:51 | 2,38▼ | 3,51▲ | 3,05▲ |
| 10/10 12:24 | 2,41 | 3,50▼ | 3,01▲ |
| 10/10 11:55 | 2,41▲ | 3,53▼ | 2,99▼ |
| 10/10 10:03 | 2,28▲ | 3,56▼ | 3,19▼ |
| 10/10 09:35 | 2,23▼ | 3,58▲ | 3,26▲ |
| 10/10 07:10 | 2,25▲ | 3,57▲ | 3,25▲ |
| 10/10 03:39 | 2,24 | 3,55▲ | 3,23▲ |
| 09/10 22:08 | 2,24▼ | 3,54▲ | 3,21▲ |
| 09/10 21:44 | 2,29▼ | 3,53▲ | 3,14▲ |
| 09/10 17:47 | 2,31▼ | 3,46▲ | 3,05▲ |
| 08/10 22:14 | 2,40▼ | 3,44 | 2,92▲ |
| 08/10 18:39 | 2,43▲ | 3,44▼ | 2,88▼ |
| 08/10 17:36 | 2,31▼ | 3,47 | 3,05▲ |
| 08/10 16:52 | 2,43▼ | 3,47 | 2,86▲ |
| 08/10 15:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 08/10 15:34 | 2,45▼ | 3,47▼ | 2,83▲ |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | ||
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,46 | 3,48 | 2,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,45 | 3,49 | 2,95 |
| Betfair | 2,30 | 3,40 | 2,90 |
| bet365 | 2,38 | 3,50 | 2,88 |
| Marathon | 2,34 | 3,38 | 2,85 |
| 1xBet | 2,36 | 3,49 | 3,02 |
| Betano | 2,35 | 3,45 | 2,95 |
| BetVictor | 2,30 | 3,60 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,78Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,80→1,78Đội khách2,07→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 18:28 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 10/10 17:35 | 1,72▼ | 2,22▲ |
| 10/10 16:43 | 1,75▲ | 2,19▼ |
| 10/10 16:16 | 1,73▲ | 2,22▼ |
| 10/10 15:23 | 1,72▼ | 2,23▲ |
| 10/10 14:56 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 10/10 14:30 | 1,76▼ | 2,16▲ |
| 10/10 13:35 | 1,77▲ | 2,15▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:51 | 1,72▼ | 2,22▲ |
| 10/10 12:24 | 1,75 | 2,19▲ |
| 10/10 11:55 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 10/10 11:55 | 1,75▲ | 2,18▼ |
| 10/10 10:03 | 1,66▲ | 2,34▼ |
| 10/10 09:35 | 1,63▼ | 2,40▲ |
| 10/10 07:10 | 1,64▲ | 2,38▲ |
| 10/10 03:39 | 1,63▼ | 2,37▲ |
| 09/10 22:08 | 1,64▼ | 2,36▲ |
| 09/10 21:44 | 1,67▼ | 2,30▲ |
| 09/10 17:47 | 1,68▼ | 2,24▲ |
| 09/10 06:47 | 1,75▲ | 2,14▲ |
| 08/10 22:14 | 1,74▲ | 2,13▼ |
| 08/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 08/10 17:36 | 1,68▼ | 2,23▲ |
| 08/10 16:52 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 08/10 15:34 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,80 | 2,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,14 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,70 | 2,06 |
| 1xBet | 1,76 | 2,14 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,82Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,74→1,82Xỉu2,12→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 18:28 | 1,82▲ | 2,06▼ |
| 10/10 18:01 | 1,78▲ | 2,13▼ |
| 10/10 17:35 | 1,77▼ | 2,14▲ |
| 10/10 15:49 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 10/10 15:23 | 1,80 | 2,09▼ |
| 10/10 14:56 | 1,80 | 2,10▲ |
| 10/10 14:30 | 1,80▼ | 2,09▲ |
| 10/10 13:35 | 1,82▲ | 2,07▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:51 | 1,78 | 2,13▲ |
| 10/10 12:24 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 10/10 11:55 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 10/10 07:10 | 1,74 | 2,18▲ |
| 09/10 22:08 | 1,74 | 2,17▲ |
| 09/10 21:44 | 1,74 | 2,16▲ |
| 09/10 06:47 | 1,74▲ | 2,14▲ |
| 08/10 22:14 | 1,73▼ | 2,13 |
| 08/10 18:39 | 1,74▲ | 2,13▼ |
| 08/10 17:36 | 1,72▼ | 2,14▲ |
| 08/10 15:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 15:34 | 1,73▼ | 2,13▲ |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,74 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,06 |
| Betfair | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,76 | 1,99 |
| 1xBet | 1,86 | 2,00 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,57Không2,38→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 17:35 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 10/10 14:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:02 | 1,53 | 2,45 |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 12:51 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 09/10 18:11 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 09/10 05:06 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 08/10 18:54 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,60 | 2,16 |
| 1xBet | 1,65 | 2,24 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Swansea Dựa trên 20 trận | Norwich Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 9T 2H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.46 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (18 trận) |
| 1.38 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (19 trận) |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Swansea Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Norwich Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.56 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 1.52 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Swansea Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Norwich Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 5T 0H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (10 trận) |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Swansea Dựa trên 19 trận | Giải vô địch (Anh) | Norwich Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 10T 5H 4B | T · H · B | 7T 2H 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.16 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +8 | Hiệu số | +0 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (16 trận) |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Swansea Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Norwich Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 11
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 2H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Swansea đã gặp Norwich tại Giải vô địch (Anh) vào 10/10/2026 18:30 UTC+07 tại Swansea.com Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Swansea 2-1 Norwich.
Swansea đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Norwich đứng thứ 21.
Swansea thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Norwich thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Swansea thắng 4, Norwich thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.45 · 3.49 · 2.95.
Đội hình Swansea có Moussa Kounfolo Yeo, Adam Idah, Joseph Opoku.
Đội hình Norwich có Paris Maghoma, Oscar Schwartau, Mathias Kvistgaarden.
Swansea · Trận trước: Lincoln vs Swansea (19/9) · Trận tiếp theo: Millwall vs Swansea (14/10)
Norwich · Trận trước: Norwich vs Bolton (20/9) · Trận tiếp theo: Norwich vs Southampton (15/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- West Ham vs QPR
- Charlton vs Bristol City
- West Brom vs Birmingham (England)
- Blackburn vs Cardiff
- Watford vs Burnley
- Bolton vs Stoke
- Derby vs Wrexham
- Sheffield Utd vs Lincoln
- Preston vs Millwall
- Middlesbrough vs Wolves
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Southampton vs Portsmouth
- Cardiff vs Watford
- Burnley vs Charlton
- Wolves vs Bolton
- Millwall vs Swansea
- Wrexham vs West Brom
- Bristol City vs Blackburn
- Birmingham (England) vs Preston
- Stoke vs Middlesbrough
- Portsmouth vs Sheffield Utd
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
- Rodez vs Montpellier
Chưa có bài viết nào.