Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets
FedExForum
08:00Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Memphis Grizzlies | Tất cả | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 118.20 | Ghi được mỗi trận | 110.75 |
| 106.20 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| Memphis Grizzlies | Chủ nhà | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 123.00 | Ghi được mỗi trận | 127.50 |
| 103.00 | Bị ghi mỗi trận | 134.50 |
| Memphis Grizzlies | Đội khách | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 117.00 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 107.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.50 |
| Memphis Grizzlies | Tất cả | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 118.20 | Ghi được mỗi trận | 110.75 |
| 106.20 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| Memphis Grizzlies | Chủ nhà | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 123.00 | Ghi được mỗi trận | 127.50 |
| 103.00 | Bị ghi mỗi trận | 134.50 |
| Memphis Grizzlies | Đội khách | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 117.00 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 107.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.50 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 5 | 3 | 2 | .600 | +5 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 6 | 3 | 3 | .500 | +28 | |
| 8 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +60 | |
| 3 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 3 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 5 | Portland Trail Blazers | 4 | 3 | 1 | .750 | +35 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -83 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 11:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Memphis GrizzliesTTTTTBBBBB5T 6B · Dựa trên 11 trận
Denver NuggetsTBTBBTBBTT14T 5B · Dựa trên 19 trận
| Memphis Grizzlies Dựa trên 7 trận | Trận chính thức | Denver Nuggets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 5T 2B | T · B | 5T 5B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 113.29 | Ghi được mỗi trận | 111.90 |
| 115.71 | Bị ghi mỗi trận | 112.20 |
| -17 | Hiệu số | -3 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 101 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (5 trận) |
| 31.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (5 trận) |
| 28.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.8 (5 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (5 trận) |
| 59.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.4 (5 trận) |
| 55.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.6 (5 trận) |
| 229.0 | Tổng điểm trung bình | 224.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 50.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.4 (5 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.4 (5 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 88% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 20 trận | Denver Nuggets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 11T 9B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 106.70 | Ghi được mỗi trận | 109.35 |
| 102.85 | Bị ghi mỗi trận | 108.60 |
| +77 | Hiệu số | +15 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 28.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 (10 trận) |
| 32.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 (10 trận) |
| 28.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.6 (10 trận) |
| 26.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (10 trận) |
| 61.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 (10 trận) |
| 55.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.3 (10 trận) |
| 209.6 | Tổng điểm trung bình | 217.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 43.6 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.1 (10 trận) |
| 25.2 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.2 (10 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 83% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 56% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 71% (10 trận) |
| 15.5 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (10 trận) |
| 8.7 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (10 trận) |
| 3.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Denver Nuggets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 4B | T · B | 5T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 101.88 | Ghi được mỗi trận | 115.40 |
| 99.38 | Bị ghi mỗi trận | 115.50 |
| +20 | Hiệu số | -1 |
| 123 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 26.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (5 trận) |
| 32.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.6 (5 trận) |
| 29.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.2 (5 trận) |
| 31.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.6 (5 trận) |
| 58.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.6 (5 trận) |
| 60.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.8 (5 trận) |
| 201.2 | Tổng điểm trung bình | 230.9 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 42.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (5 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.6 (5 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (5 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 8.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Denver Nuggets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 9T 3B | T · B | 6T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 109.92 | Ghi được mỗi trận | 103.30 |
| 105.17 | Bị ghi mỗi trận | 101.70 |
| +57 | Hiệu số | +16 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 29.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.6 (5 trận) |
| 33.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.8 (5 trận) |
| 27.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (5 trận) |
| 25.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (5 trận) |
| 62.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.4 (5 trận) |
| 52.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.8 (5 trận) |
| 215.1 | Tổng điểm trung bình | 205.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 44.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (5 trận) |
| 26.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.8 (5 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 83% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 77% (5 trận) |
| 16.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 8.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 7 trận | NBA | Denver Nuggets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 5T 2B | T · B | 5T 5B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 113.29 | Ghi được mỗi trận | 111.90 |
| 115.71 | Bị ghi mỗi trận | 112.20 |
| -17 | Hiệu số | -3 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 101 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (5 trận) |
| 31.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (5 trận) |
| 28.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.8 (5 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (5 trận) |
| 59.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.4 (5 trận) |
| 55.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.6 (5 trận) |
| 229.0 | Tổng điểm trung bình | 224.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 50.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.4 (5 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.4 (5 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 88% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 6 trận | NBA Summer League Las Vegas | Denver Nuggets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4T 2B | T · B | 3T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 96.33 | Ghi được mỗi trận | 98.00 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 95.80 |
| +53 | Hiệu số | +11 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 183.8 | Tổng điểm trung bình | 193.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Denver Nuggets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3T 1B | T · B | 3T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 117.50 | Ghi được mỗi trận | 115.60 |
| 110.75 | Bị ghi mỗi trận | 114.20 |
| +27 | Hiệu số | +7 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 104 | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 |
| 35.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.4 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 |
| 63.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.6 |
| 54.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 |
| 228.2 | Tổng điểm trung bình | 229.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 41.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.8 |
| 28.5 | Kiến tạo mỗi trận | 28.0 |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 79% |
| 16.8 | Mất bóng mỗi trận | 14.4 |
| 11.8 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 97.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
TPortland Trail Blazers103:124Memphis Grizzlies30/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterTUtah Jazz105:110Memphis Grizzlies27/10/2026 08:00 · NBA · Delta CenterTSacramento Kings112:123Memphis Grizzlies26/10/2026 08:00 · NBA · GoldenTGolden State Warriors108:111Memphis Grizzlies24/10/2026 09:00 · NBA · Chase CenterTMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTChicago Bulls100:104Memphis Grizzlies10/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMemphis Grizzlies118:122Orlando Magic08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · FedExForumTAtlanta Hawks123:132Memphis Grizzlies06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaBMemphis Grizzlies90:94Golden State Warriors20/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies101:90Houston Rockets18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TAtlanta Hawks64:96Memphis Grizzlies17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTGolden State Warriors85:106Memphis Grizzlies14/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies82:96Atlanta Hawks07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityBUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityTOklahoma City Thunder74:111Memphis Grizzlies04/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BHouston Rockets132:101Memphis Grizzlies13/04/2026 · NBA
BUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBATNew Orleans Pelicans91:104Denver Nuggets29/10/2026 07:00 · NBA · Smoothie King CenterBDenver Nuggets114:134Golden State Warriors27/10/2026 09:00 · NBA · Ball ArenaTDenver Nuggets141:135New Orleans Pelicans25/10/2026 07:00 · NBA · Ball ArenaBOklahoma City Thunder96:84Denver Nuggets23/10/2026 08:30 · NBA · Paycom CenterTLos Angeles Lakers106:121Denver Nuggets17/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Crypto.com ArenaBLos Angeles Clippers122:110Denver Nuggets15/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeTDenver Nuggets133:128Chicago Bulls12/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball ArenaTUtah Jazz106:117Denver Nuggets07/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBDenver Nuggets97:109Utah Jazz05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball Arena
TToronto Raptors89:96Denver Nuggets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDenver Nuggets101:108Portland Trail Blazers17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOklahoma City Thunder103:106Denver Nuggets15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMinnesota Timberwolves82:101Denver Nuggets11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDenver Nuggets86:97Houston Rockets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMinnesota Timberwolves110:98Denver Nuggets01/05/2026 · NBA
TDenver Nuggets125:113Minnesota Timberwolves28/04/2026 · NBA
BMinnesota Timberwolves112:96Denver Nuggets26/04/2026 · NBA
BDenver Nuggets114:119Minnesota Timberwolves21/04/2026 · NBA
TDenver Nuggets116:105Minnesota Timberwolves18/04/2026 · NBA
TDenver Nuggets127:107Oklahoma City Thunder11/04/2026 08:00 · NBATính đến 30/10 11:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận1Memphis Grizzlies T
0H
3Denver Nuggets T
244.0Trung bình tổng điểm
Memphis Grizzlies Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 475 : 501
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 30/10 11:21
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Memphis Grizzlies gặp Denver Nuggets tại NBA vào 12/11/2026 08:00 UTC+07 tại FedExForum.
Memphis Grizzlies thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Denver Nuggets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Memphis Grizzlies thắng 1, Denver Nuggets thắng 3, hòa 0.
Memphis Grizzlies · Trận trước: Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies (10/11) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Memphis Grizzlies (14/11)
Denver Nuggets · Trận trước: Houston Rockets vs Denver Nuggets (10/11) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets (15/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Washington Wizards
- New York Knicks vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs Boston Celtics
- Milwaukee Bucks vs Los Angeles Lakers
- Chicago Bulls vs San Antonio Spurs
- New Orleans Pelicans vs Brooklyn Nets
- Utah Jazz vs Orlando Magic
- Houston Rockets vs Golden State Warriors
- Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs Toronto Raptors
- Minnesota Timberwolves vs Dallas Mavericks
- Phoenix Suns vs Charlotte Hornets
- Orlando Magic vs Milwaukee Bucks
- Indiana Pacers vs New York Knicks
- Chicago Bulls vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Memphis Grizzlies
- Houston Rockets vs Utah Jazz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.