Mito vs Shimizu S-Pulse
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 34 | G | Konosuke Nishikawa |
| 25 | D | Takumi Mase |
| 50 | D | Rei Ieizumi |
| 17 | D | Kenta Itakura |
| 6 | D | Kazuma Okamoto |
| 30 | M | Jin Okumura |
| 19 | M | Taishi Semba |
| 38 | M | Hugo Leonardo |
| 11 | M | Yoshiki Torikai |
| 8 | F | Chihiro Kato |
| 22 | F | Kaito Taniguchi |
| 18 | F | Kotaro Uchino |
| 20 | M | Yu Funabashi |
| 9 | F | Ryo Nemoto |
| 29 | F | Tada Keisuke |
| 39 | M | Hayata Yamamoto |
| 27 | G | Jakub Słowik |
| 2 | D | Malick Fofana |
| 15 | D | Yasuki Kimoto |
| 48 | M | Yuto Yamashita |
| 16 | G | Togo Umeda |
| 24 | D | Hidehiro Sugai |
| 3 | D | Yuji Takahashi |
| 15 | D | Yuki Honda |
| 25 | D | Mateus Brunetti |
| 21 | M | Kai Matsuzaki |
| 2 | M | Dieguinho |
| 17 | M | Masaki Yumiba |
| 49 | F | Koya Kitagawa |
| 9 | F | Oh Se-Hun |
| 8 | F | Kenta Inoue |
| 47 | M | Yudai Shimamoto |
| 50 | M | Tomoya Fujii |
| 13 | F | Ryo Germain |
| 19 | F | Kinoshita Kosuke |
| 18 | M | Taiki Hirato |
| 1 | G | Yuya Oki |
| 70 | D | Sen Takagi |
| 51 | D | Jelani Reshaun Sumiyoshi |
| 81 | M | Kazuki Kozuka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mito | 0 | 1 | 1 |
| Shimizu S-Pulse | 0 | 2 | 2 |
- 20'Thay ngườiKotaro UchinoRa sân: Yoshiki Torikai
- 24'Thẻ vàngOh Se-Hun
- 26'Thẻ vàngKotaro Uchino
- 46'Thay ngườiYu FunabashiRa sân: Hugo Leonardo
- 46'Thay ngườiTomoya FujiiRa sân: Kenta Inoue
- 46'Thay ngườiRyo GermainRa sân: Oh Se-Hun
- 46'Thay ngườiYudai ShimamotoRa sân: Koya Kitagawa
- 48'Bàn thắngChihiro KatoKiến tạo: Kaito Taniguchi
- 67'Thay ngườiTada KeisukeRa sân: Jin Okumura
- 67'Thay ngườiRyo NemotoRa sân: Kotaro Uchino
- 67'Thay ngườiKinoshita KosukeRa sân: Kai Matsuzaki
- 70'Thẻ vàngTakumi Mase
- 75'Bàn thắngTomoya FujiiKiến tạo: Yudai Shimamoto
- 84'Thay ngườiTaiki HiratoRa sân: Dieguinho
- 85'Thay ngườiHayata YamamotoRa sân: Chihiro Kato
- 90+1'Bàn thắngHidehiro SugaiKiến tạo: Tomoya Fujii
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,25Hòa3,18Đội khách2,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,73→3,25Hòa3,25→3,18Đội khách2,67→2,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 12:56 | 3,25▲ | 3,18▲ | 2,43▼ |
| 11/10 12:28 | 3,04▲ | 3,07▼ | 2,65▲ |
| 11/10 11:57 | 2,97▲ | 3,19▼ | 2,62▲ |
| 11/10 11:27 | 2,96▲ | 3,21▼ | 2,61▼ |
| 11/10 10:26 | 2,71▲ | 3,33 | 2,75▼ |
| 11/10 09:26 | 2,70▲ | 3,33 | 2,76▼ |
| 11/10 03:22 | 2,69▲ | 3,33▼ | 2,77▼ |
| 11/10 02:50 | 2,67▲ | 3,34 | 2,79▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 01:25 | 2,64▲ | 3,34▲ | 2,82▲ |
| 11/10 00:27 | 2,63▼ | 3,32▼ | 2,80▲ |
| 10/10 23:57 | 2,74 | 3,33▼ | 2,68 |
| 10/10 21:39 | 2,74 | 3,34▲ | 2,68 |
| 10/10 19:03 | 2,74▼ | 3,32▲ | 2,68▼ |
| 10/10 13:44 | 2,75▲ | 3,29▲ | 2,70▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,73 | 3,25 | 2,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,25 | 3,18 | 2,43 |
| Betfair | 2,90 | 2,90 | 2,38 |
| bet365 | 3,00 | 2,90 | 2,55 |
| Marathon | 3,02 | 3,02 | 2,44 |
| 1xBet | 3,46 | 3,04 | 2,30 |
| Betano | 3,00 | 3,00 | 2,50 |
| BetVictor | 3,00 | 3,10 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,13Đội khách -1.55,50Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,14→1,13Đội khách5,00→5,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 12:56 | Thay đổi mốc · mốc chính 1.5 | |
| 11/10 12:28 | 1,13▼ | 5,50▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,14 | 5,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,13 | 5,50 |
| bet365 | 1,14 | 5,75 |
| Marathon | 1,10 | 5,00 |
| 1xBet | 1,18 | 4,92 |
Tài/Xỉu2Tài 21,82Xỉu 22,09Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,56→1,82Xỉu2,47→2,09
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 12:56 | 1,82▼ | 2,09▲ |
| 11/10 12:28 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 11/10 11:57 | 1,73▲ | 2,19▼ |
| 11/10 11:27 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 11/10 11:27 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 11/10 10:26 | 1,59 | 2,47▼ |
| 11/10 09:26 | 1,59 | 2,48▲ |
| 11/10 03:22 | 1,59 | 2,47▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 01:25 | 1,59▲ | 2,48▲ |
| 11/10 00:27 | 1,58▲ | 2,46▼ |
| 10/10 23:57 | 1,53▲ | 2,58▼ |
| 10/10 21:39 | 1,52▼ | 2,62▲ |
| 10/10 19:03 | 1,53▼ | 2,58▲ |
| 10/10 13:44 | 1,57▲ | 2,50▲ |
| 10/10 01:18 | 1,56 | 2,49▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,56 | 2,47 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,09 |
| Marathon | 1,72 | 1,93 |
| 1xBet | 1,78 | 2,05 |
| Betano | 1,78 | 2,02 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,95Không2,00→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 12:56 | 1,95 | 1,73▼ |
| 11/10 12:28 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 11/10 11:27 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 11/10 10:26 | 1,75▼ | 1,95▼ |
| 09/10 13:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 13:52 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,73 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,97 | 1,73 |
| 1xBet | 1,99 | 1,84 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Mito | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 13 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Mito | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Mito | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.54 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.15 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mito | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 8 |
| 13 | Bàn thua | 9 |
| Mito | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Mito | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 0.89 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mito | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Mito | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Mito | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Mito | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Mito | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Chiba | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 4 | 3 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mito Dựa trên 20 trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -9 | Hiệu số | -8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| 1.39 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 8.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| Mito Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 2T 6H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -8 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 1.02 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (5 trận) |
| 1.27 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 23% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| Mito Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 3T 0H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.86 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (3 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (3 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| Mito Dựa trên 17 trận | J.League | Shimizu S-Pulse Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 2T 5H 10B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 0.76 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -14 | Hiệu số | -10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| 1.39 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (7 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 8.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| Mito Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Shimizu S-Pulse Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Mito Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Shimizu S-Pulse Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 2H 0B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 5
- Sân nhà
- 0T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mito đã gặp Shimizu S-Pulse tại J.League vào 11/10/2026 13:00 UTC+07 tại Best Denki Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mito 1-2 Shimizu S-Pulse.
Mito đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Shimizu S-Pulse đứng thứ 10.
Mito thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Shimizu S-Pulse thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Mito thắng 0, Shimizu S-Pulse thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.25 · 3.18 · 2.43.
Đội hình Mito có Yoshiki Torikai, Chihiro Kato, Kaito Taniguchi.
Đội hình Shimizu S-Pulse có Koya Kitagawa, Oh Se-Hun, Kenta Inoue.
Mito · Trận trước: Fukushima Utd vs Mito (29/9) · Trận tiếp theo: Mito vs F.C. Tokyo (14/10)
Shimizu S-Pulse · Trận trước: Shimizu S-Pulse vs V-Varen Nagasaki (7/10) · Trận tiếp theo: Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-Pulse (14/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
Các trận J.League tuần này
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Mito vs Urawa Reds
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- Okayama vs Vissel Kobe
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Chưa có bài viết nào.