F.C. Tokyo vs Urawa Reds
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 81 | G | Kim Seung-gyu |
| 22 | D | Hirokazu Ishihara |
| 24 | D | Alexander Scholz |
| 4 | D | Hayato Inamura |
| 6 | D | Kashif Bangnagande |
| 7 | M | Soma Anzai |
| 20 | M | Shuto Nagano |
| 27 | M | Kyota Tokiwa |
| 33 | M | Kota Tawaratsumida |
| 9 | F | Marcelo Ryan |
| 26 | F | Motoki Nagakura |
| 15 | D | Rio Omori |
| 10 | F | Kein Sato |
| 71 | M | Fuki Yamada |
| 39 | F | Teruhito Nakagawa |
| 99 | F | Dani Gómez |
| 1 | G | Hayate Tanaka |
| 3 | D | Masato Morishige |
| 44 | D | Kaede Suzuki |
| 38 | M | Kio Tanaka |
| 1 | G | Shusaku Nishikawa |
| 6 | D | Miki Yamane |
| 2 | D | Yuta Miyamoto |
| 5 | D | Kenta Nemoto |
| 18 | D | Kotaro Hayashi |
| 25 | M | Kaito Yasui |
| 12 | M | Tatsuki Seko |
| 37 | M | Ueki Hayate |
| 7 | F | Takuro Kaneko |
| 42 | F | Harumi Minamino |
| 10 | F | Matheus Sávio |
| 45 | F | Ado Onaiwu |
| 13 | M | Ryoma Watanabe |
| 36 | F | Renji Hidano |
| 11 | M | Samuel Gustafson |
| 17 | F | Hiiro Komori |
| 23 | G | Koki Fukui |
| 3 | D | Danilo Boza |
| 88 | M | Yoichi Naganuma |
| 33 | M | Shuta Sasa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| F.C. Tokyo | 0 | 3 | 3 |
| Urawa Reds | 0 | 0 | 0 |
- 21'Thẻ vàngMarcelo Ryan
- 24'Thay ngườiAdo OnaiwuRa sân: Harumi Minamino
- 46'Thay ngườiRyoma WatanabeRa sân: Tatsuki Seko
- 61'Thay ngườiRio OmoriRa sân: Kashif Bangnagande
- 61'Thay ngườiKein SatoRa sân: Kota Tawaratsumida
- 63'Bàn thắngMotoki Nagakura
- 69'Bàn thắngSoma AnzaiKiến tạo: Motoki Nagakura
- 72'Thay ngườiRenji HidanoRa sân: Kaito Yasui
- 73'Thay ngườiSamuel GustafsonRa sân: Ueki Hayate
- 76'Thay ngườiTeruhito NakagawaRa sân: Marcelo Ryan
- 76'Thay ngườiFuki YamadaRa sân: Hirokazu Ishihara
- 77'Thay ngườiHiiro KomoriRa sân: Kotaro Hayashi
- 85'Bàn thắngKein SatoKiến tạo: Motoki Nagakura
- 88'Thay ngườiDani GómezRa sân: Motoki Nagakura
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,99Hòa3,85Đội khách3,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,70→1,99Hòa4,19→3,85Đội khách4,37→3,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 12:47 | 1,99▲ | 3,85▼ | 3,66▼ |
| 10/10 12:20 | 1,92▲ | 3,95▼ | 3,85▼ |
| 10/10 11:50 | 1,78▲ | 4,16▼ | 4,29▼ |
| 10/10 11:24 | 1,77▲ | 4,17▼ | 4,32▼ |
| 10/10 08:06 | 1,73 | 4,27▲ | 4,48▲ |
| 10/10 05:20 | 1,73▲ | 4,26▼ | 4,47▼ |
| 10/10 01:44 | 1,72 | 4,28▲ | 4,48▲ |
| 10/10 00:22 | 1,72 | 4,25▲ | 4,44 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:12 | 1,72▲ | 4,23▲ | 4,44▲ |
| 08/10 20:53 | 1,70 | 4,17▼ | 4,37 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,70 | 4,19 | 4,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 3,85 | 3,66 |
| Betfair | 1,91 | 3,70 | 3,60 |
| bet365 | 2,00 | 3,40 | 3,60 |
| Marathon | 1,91 | 3,65 | 3,60 |
| 1xBet | 1,92 | 3,80 | 3,80 |
| Betano | 1,90 | 3,65 | 3,75 |
| BetVictor | 1,93 | 3,75 | 3,70 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,00Đội khách +0.51,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,70→2,00Đội khách2,19→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 12:47 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 10/10 12:20 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 10/10 11:50 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 10/10 11:24 | 1,77▲ | 2,15▼ |
| 10/10 05:20 | 1,73▲ | 2,22 |
| 10/10 01:44 | 1,72 | 2,22▲ |
| 09/10 14:12 | 1,72▲ | 2,21▲ |
| 09/10 01:14 | 1,71▲ | 2,20▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,70 | 2,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,90 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 1,88 | 1,90 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu3Tài 32,19Xỉu 31,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,10→2,19Xỉu1,75→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 12:47 | 2,19▲ | 1,74▼ |
| 10/10 12:20 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 10/10 11:50 | 2,13 | 1,77▼ |
| 10/10 11:24 | 2,13▲ | 1,78 |
| 10/10 10:27 | 2,11▼ | 1,78 |
| 10/10 01:44 | 2,12▲ | 1,78▲ |
| 10/10 00:22 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 09/10 14:12 | 2,13▲ | 1,76▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 01:14 | 2,12▲ | 1,75▲ |
| 08/10 20:53 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,10 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,74 |
| Marathon | 2,03 | 1,65 |
| 1xBet | 2,01 | 1,66 |
| Betano | 2,07 | 1,72 |
| BetVictor | 2,03 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,57Không2,25→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 12:47 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 10/10 10:27 | 1,60▼ | 2,20 |
| 10/10 04:54 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 08/10 13:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 13:20 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,58 | 2,20 |
| 1xBet | 1,58 | 2,23 |
| Betano | 1,57 | 2,25 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| F.C. Tokyo Dựa trên 20 trận | Urawa Reds Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +20 | Hiệu số | +7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.22 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| 1.48 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 17.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| 5.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (8 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (6 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Urawa Reds Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 0H 3B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +12 | Hiệu số | +4 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.54 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (3 trận) |
| 1.85 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (3 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 18.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 57% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (4 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Urawa Reds Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +8 | Hiệu số | +3 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.90 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (3 trận) |
| 1.11 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (3 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 46% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (4 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 17 trận | J.League | Urawa Reds Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 9T 4H 4B | T · H · B | 8T 2H 7B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.24 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +8 | Hiệu số | +2 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.22 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| 1.48 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (6 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| 5.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (8 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (6 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Urawa Reds Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +10 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Urawa Reds Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 11
- Sân nhà
- 4T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 2H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
F.C. Tokyo đã gặp Urawa Reds tại J.League vào 10/10/2026 13:00 UTC+07 tại Ajinomoto Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số F.C. Tokyo 3-0 Urawa Reds.
F.C. Tokyo đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Urawa Reds đứng thứ 9.
F.C. Tokyo thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Urawa Reds thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, F.C. Tokyo thắng 5, Urawa Reds thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.99 · 3.85 · 3.66.
Đội hình F.C. Tokyo có Kota Tawaratsumida, Marcelo Ryan, Motoki Nagakura.
Đội hình Urawa Reds có Takuro Kaneko, Harumi Minamino, Matheus Sávio.
F.C. Tokyo · Trận trước: F.C. Tokyo vs Shonan Bellmare (7/10) · Trận tiếp theo: Mito vs F.C. Tokyo (14/10)
Urawa Reds · Trận trước: Urawa Reds vs Omiya Ardija (7/10) · Trận tiếp theo: Yokohama FC vs Urawa Reds (14/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
Các trận J.League tuần này
- Chiba vs V-Varen Nagasaki
- Mito vs Shimizu S-Pulse
- Verdy vs Sanfrecce Hiroshima
- Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Nijmegen vs Sittard
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
Chưa có bài viết nào.