Liaoning vs Guangzhou
Liaoning Gymnasium
18:35Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Liaoning | Tất cả | Guangzhou |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 2 |
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 192 | Ghi được | 204 |
| 177 | Bị ghi | 160 |
| 96.00 | Ghi được mỗi trận | 102.00 |
| 88.50 | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +78 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Liaoning | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 4 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 5 | Zhejiang Guangsha | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 6 | Shanxi Zhongyu | 3 | 2 | 1 | .667 | +35 | |
| 7 | Xinjiang | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 8 | Fujian | 3 | 2 | 1 | .667 | +18 | |
| 9 | Shanghai | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 10 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 11 | Zhejiang Chouzhou | 2 | 1 | 1 | .500 | +3 | |
| 12 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 13 | Jilin | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 14 | Guangdong | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 15 | Shenzhen | 3 | 1 | 2 | .333 | -84 | |
| 16 | Qingdao | 2 | 0 | 2 | .000 | -6 | |
| 17 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 18 | Shandong | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 3 | 0 | 3 | .000 | -73 |
Tính đến 23/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LiaoningTTTTBBBTBB12T 8B
GuangzhouTTBTBBBTBT9T 11B
| Liaoning Dựa trên 20 trận | Guangzhou Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 9T 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 90.70 | Ghi được mỗi trận | 88.10 |
| 87.35 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| +67 | Hiệu số | +27 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 26.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (9 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (9 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (9 trận) |
| 50.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.6 (9 trận) |
| 45.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (9 trận) |
| 178.1 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 38.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (8 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (9 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 53% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Liaoning Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Guangzhou Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 5T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 95.22 | Ghi được mỗi trận | 87.70 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| +89 | Hiệu số | -5 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 27.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (5 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (5 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| 27.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (5 trận) |
| 50.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.6 (5 trận) |
| 51.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (5 trận) |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 175.9 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (4 trận) |
| 28.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (5 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (4 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 59% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 69% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (4 trận) |
| 14.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Liaoning Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Guangzhou Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 4T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.30 |
| -22 | Hiệu số | +32 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (4 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.5 (4 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (4 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (4 trận) |
| 50.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 (4 trận) |
| 41.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (4 trận) |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (4 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (4 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Liaoning Dựa trên 14 trận | CBA | Guangzhou Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 9T 5B | T · B | 8T 9B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 90.71 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 86.07 | Bị ghi mỗi trận | 86.82 |
| +65 | Hiệu số | +37 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 26.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (9 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (9 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (9 trận) |
| 50.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.6 (9 trận) |
| 45.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (9 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 175.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 38.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (8 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (9 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 53% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Liaoning Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Guangzhou Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 3T 3B | T · B | 1T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 90.67 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 90.33 | Bị ghi mỗi trận | 86.33 |
| +2 | Hiệu số | -10 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 181.0 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
Trận gần đây
TQingdao93:97Liaoning21/10/2026 18:35 · CBA · Conson StadiumTShandong84:95Liaoning18/10/2026 18:35 · CBA · Shandong ArenaTLiaoning104:73Sichuan (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTLiaoning108:104Fujian (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanghai (Chn)119:113Liaoning09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
BShandong95:72Liaoning03/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShandong98:82Liaoning03/05/2026 19:00 · CBABLiaoning86:102Shandong01/05/2026 19:00 · CBATShandong67:77Liaoning28/04/2026 19:00 · CBABLiaoning71:76Zhejiang Chouzhou18/04/2026 · CBA
TLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
TShandong75:80Liaoning13/04/2026 19:00 · CBABQingdao98:96Liaoning10/04/2026 19:00 · CBATLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBATLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:76Liaoning03/04/2026 18:35 · CBATLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBATFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi81:114Guangzhou20/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterTGuangzhou90:79Zhejiang Chouzhou18/10/2026 18:35 · CBA · Tianhe GymnasiumBShandong (Chn)88:84Guangzhou11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTGuangzhou86:82Guangdong (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBTianjin (Chn)89:79Guangzhou09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGuangdong90:80Guangzhou03/05/2026 · CBA
BGuangzhou64:85Guangdong01/05/2026 · CBA
TGuangdong76:93Guangzhou28/04/2026 · CBA
BGuangzhou86:99Shenzhen24/04/2026 · CBA
TGuangzhou101:94Fujian20/04/2026 · CBA
TJilin75:93Guangzhou18/04/2026 · CBA
BGuangzhou89:90Shanghai15/04/2026 · CBA
TNanjing Tongxi81:95Guangzhou11/04/2026 19:00 · CBABGuangzhou81:88Zhejiang Guangsha06/04/2026 18:35 · CBABBeijing97:89Guangzhou03/04/2026 18:35 · CBABBeijing Royal Fighters89:88Guangzhou01/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou87:70Guangzhou30/03/2026 18:35 · CBATGuangzhou93:77Liaoning28/03/2026 18:35 · CBABGuangzhou88:90Qingdao26/03/2026 18:35 · CBATGuangzhou99:98Shanxi Zhongyu23/03/2026 18:35 · CBATính đến 21/10 20:46
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Liaoning T
0H
1Guangzhou T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Liaoning Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 174 : 179
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Liaoning gặp Guangzhou tại CBA vào 3/11/2026 18:35 UTC+07 tại Liaoning Gymnasium.
Liaoning đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Guangzhou đứng thứ 2.
Liaoning thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Guangzhou thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Liaoning thắng 1, Guangzhou thắng 1, hòa 0.
Liaoning · Trận trước: Liaoning vs Shenzhen (1/11) · Trận tiếp theo: Jilin vs Liaoning (4/12)
Guangzhou · Trận trước: Jilin vs Guangzhou (1/11) · Trận tiếp theo: Qingdao vs Guangzhou (5/12)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Sichuan vs Fujian
- Shenzhen vs Zhejiang Chouzhou
- Nanjing Tongxi vs Jiangsu Dragons
- Shanxi Zhongyu vs Xinjiang
- Shanghai vs Jilin
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Ningbo Rockets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.