Gunma vs Ibaraki Robots
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Hosokawa | ||
| T. Jones | ||
| K. Blackshear | ||
| T. Nakamura | ||
| A. Edu |
| Y. Fujii | ||
| K. Asano | ||
| K. Flippin | ||
| N. Tsuji | ||
| K. Tsurumaki | ||
| S. Johnson |
| N. Hasegawa | ||
| V. Law | ||
| T. Soares | ||
| H. Yoshii | ||
| R. Maeda |
| K. Fukuzawa | ||
| H. Watanabe | ||
| R. Parks Jr | ||
| F. Delany | ||
| R. Jingaoka | ||
| K. Akama |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 72 : 71
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gunma | 19 | 18 | 22 | 13 | 72 |
| Ibaraki Robots | 23 | 8 | 29 | 11 | 71 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,14Đội khách5,29Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,13→1,14Đội khách5,22→5,29
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | 1,14 | 5,29▼ |
| 03/10 08:17 | 1,14▲ | 5,33▲ |
| 03/10 06:33 | 1,13 | 5,19▼ |
| 03/10 06:06 | 1,13▲ | 5,20▼ |
| 03/10 03:06 | 1,12▼ | 5,35▲ |
| 03/10 01:00 | 1,13 | 5,29▲ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,13 | 5,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,14 | 5,29 |
| Betfair | 1,14 | 5,00 |
| bet365 | 1,15 | 4,75 |
| Marathon | 1,15 | 4,55 |
| 1xBet | 1,16 | 4,58 |
| Betano | 1,15 | 4,75 |
| BetVictor | 1,13 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-10.5Chủ nhà -10.51,90Đội khách +10.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,85→1,90Đội khách1,94→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 03/10 08:17 | 1,88▲ | 1,93 |
| 03/10 06:33 | Thay đổi mốc · mốc chính -10.5 | |
| 03/10 06:33 | 1,86▲ | 1,93 |
| 03/10 06:06 | 1,85▲ | 1,93▼ |
| 03/10 03:06 | 1,79▼ | 2,00▲ |
| 03/10 01:00 | 1,82▼ | 1,97▲ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,85 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà -10.5 | Đội khách +10.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Tài/Xỉu156Tài 1561,88Xỉu 1561,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,70→1,88Xỉu2,12→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | Thay đổi mốc · 157 → 156 | |
| 03/10 12:52 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 03/10 08:17 | 1,81▲ | 2,02▲ |
| 03/10 06:33 | 1,79▲ | 2,00▼ |
| 03/10 06:06 | 1,71▲ | 2,12▼ |
| 03/10 03:06 | 1,70 | 2,13▲ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,70 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 156 | Xỉu 156 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,58 | 2,22 |
| Marathon | 1,75 | 1,88 |
| 1xBet | 1,68 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gunma Dựa trên 20 trận | Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 7T 13B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 84.10 | Ghi được mỗi trận | 79.40 |
| 71.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.15 |
| +252 | Hiệu số | -95 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 22.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (14 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 (14 trận) |
| 19.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (14 trận) |
| 18.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (14 trận) |
| 44.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (14 trận) |
| 38.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.3 (14 trận) |
| 155.6 | Tổng điểm trung bình | 163.6 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 30.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (13 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (14 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 9.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (14 trận) |
| 7.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (14 trận) |
| 2.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (14 trận) |
| Gunma Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ibaraki Robots Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 9T 1B | T · B | 4T 7B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 81.09 |
| 71.90 | Bị ghi mỗi trận | 85.45 |
| +126 | Hiệu số | -48 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (8 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (8 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (8 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.9 (8 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (8 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.9 (8 trận) |
| 156.4 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 27.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (7 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (8 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (7 trận) |
| 52% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 66% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 7.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| Gunma Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ibaraki Robots Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 2B | T · B | 3T 6B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 83.70 | Ghi được mỗi trận | 77.33 |
| 71.10 | Bị ghi mỗi trận | 82.56 |
| +126 | Hiệu số | -47 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 22.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 (6 trận) |
| 17.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (6 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (6 trận) |
| 43.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.5 (6 trận) |
| 36.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (6 trận) |
| 154.8 | Tổng điểm trung bình | 159.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (6 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 10.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Gunma Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 15T 3B | T · B | 7T 13B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 82.39 | Ghi được mỗi trận | 79.40 |
| 69.89 | Bị ghi mỗi trận | 84.15 |
| +225 | Hiệu số | -95 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 22.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (14 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 (14 trận) |
| 19.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (14 trận) |
| 18.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (14 trận) |
| 44.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (14 trận) |
| 38.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.3 (14 trận) |
| 152.3 | Tổng điểm trung bình | 163.6 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 30.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (13 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (14 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 9.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (14 trận) |
| 7.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (14 trận) |
| 2.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (14 trận) |
| Gunma Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1611 : 1531
- Sân nhà
- 5T 0H 2B
- Sân khách
- 8T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gunma đã gặp Ibaraki Robots tại B.LEAGUE vào 3/10/2026 13:05 UTC+07 tại Open House Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gunma 72-71 Ibaraki Robots.
Gunma đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Ibaraki Robots đứng thứ 13.
Gunma thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ibaraki Robots thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Gunma thắng 13, Ibaraki Robots thắng 7, hòa 0.
Đội hình Gunma có K. Blackshear, T. Nakamura, A. Edu.
Đội hình Ibaraki Robots có T. Soares, H. Yoshii, R. Maeda.
Gunma · Trận trước: Gunma vs Altiri Chiba (26/9) · Trận tiếp theo: Gunma vs Ibaraki Robots (4/10)
Ibaraki Robots · Trận trước: Ibaraki Robots vs NeoPhoenix (27/9) · Trận tiếp theo: Gunma vs Ibaraki Robots (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Saga vs NeoPhoenix
- Kyoto vs Nagasaki
- Yokohama vs Shinshu
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Chiba vs Alvark
- Saga vs NeoPhoenix
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Shiga vs Ryukyu
- Kyoto vs Nagasaki
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Chưa có bài viết nào.