Toyama vs Utsunomiya Brex
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 3 | Yuzo Okada | |
| 25 | Daichi Kuzuhara | |
| 21 | Darral Willis JR | |
| 2 | Aamir Simms | |
| 6 | Braian Angola |
| 34 | Kaito Morizane | |
| 24 | Faraz Rashid | |
| 0 | Thirdy Ravena | |
| 28 | Yoshiyuki Nozaki | |
| 17 | Haruaki Tanaka | |
| 13 | Towa Izumi | |
| 11 | Naoki Uto |
| 12 | Shinji Takashima | |
| 42 | Isaac Fotu | |
| 7 | Atsuya Ogawa | |
| 3 | Trey Kell III | |
| 33 | Gavin Edwards |
| 24 | Hayate Arakawa | |
| 17 | Kaisei Hoshikawa | |
| 23 | Otis Frazier III | |
| 9 | Yusuke Endo | |
| 18 | Seiji Ikaruga | |
| 6 | Makoto Hiejima | |
| 10 | Kosuke Takeuchi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 77 : 99
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyama | 22 | 16 | 18 | 21 | 77 |
| Utsunomiya Brex | 17 | 26 | 37 | 19 | 99 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:00Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,25Đội khách1,33Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,90→3,25Đội khách1,39→1,33
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 09:15 | 3,25▲ | 1,33▼ |
| 04/10 08:19 | 2,98▲ | 1,39▼ |
| 04/10 07:18 | 2,83▲ | 1,43▲ |
| 04/10 06:32 | 2,80▼ | 1,41▲ |
| 04/10 04:09 | 2,91▲ | 1,38▼ |
| 03/10 22:25 | 2,88▼ | 1,39 |
| 03/10 20:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 2,90 | 1,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,25 | 1,33 |
| Betfair | 3,00 | 1,33 |
| bet365 | 2,72 | 1,40 |
| 1xBet | 2,97 | 1,34 |
| Betano | 3,00 | 1,34 |
| BetVictor | 3,15 | 1,34 |
Kèo chấp châu Á10.5Chủ nhà +10.51,41Đội khách -10.52,70bet365 · Nhà cái 4Chủ nhà1,41Không thay đổiĐội khách2,70Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 12:00 | Thay đổi mốc · 5.5 → 10.5 | |
| 04/10 12:00 | Tạm dừng | |
| 04/10 09:51 | 1,41 | 2,70 |
| 04/10 05:15 | Tạm dừng | |
| 04/10 02:47 Đầu tiên | 1,41 | 2,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà +10.5 | Đội khách -10.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,41 | 2,70 |
| 1xBet | 1,36 | 2,54 |
| Betano | 1,45 | 2,50 |
| BetVictor | 1,44 | 2,75 |
Tài/Xỉu169Tài 1691,83Xỉu 1691,99Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,18→1,83Xỉu1,67→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 12:00 | Thay đổi mốc · 165.5 → 169 | |
| 04/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 04/10 10:58 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 04/10 09:20 | Tạm dừng | |
| 04/10 09:15 | 2,05▲ | 1,79▼ |
| 04/10 07:18 | Tạm dừng | |
| 04/10 06:47 | 1,97▼ | 1,82▲ |
| 04/10 06:32 | 2,07▼ | 1,74▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 03/10 22:25 | Tạm dừng | |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 2,18 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 169 | Xỉu 169 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,99 |
| bet365 | 2,20 | 1,60 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Toyama Dựa trên 20 trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 12T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.60 | Ghi được mỗi trận | 83.15 |
| 83.95 | Bị ghi mỗi trận | 79.70 |
| -47 | Hiệu số | +69 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (14 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (14 trận) |
| 18.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (14 trận) |
| 18.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (14 trận) |
| 40.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (14 trận) |
| 36.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (14 trận) |
| 165.6 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (13 trận) |
| 19.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (14 trận) |
| 28% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 65% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (13 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (13 trận) |
| 52% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 14.5 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (14 trận) |
| 7.1 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (14 trận) |
| 2.1 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (14 trận) |
| Toyama Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 6B | T · B | 4T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 77.73 | Ghi được mỗi trận | 79.89 |
| 81.27 | Bị ghi mỗi trận | 80.11 |
| -39 | Hiệu số | -2 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (8 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (8 trận) |
| 17.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (8 trận) |
| 16.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (8 trận) |
| 39.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (8 trận) |
| 34.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (8 trận) |
| 159.0 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 34.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (8 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (8 trận) |
| 27% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 60% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (8 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 49% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| Toyama Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4B | T · B | 8T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 86.33 | Ghi được mỗi trận | 85.82 |
| 87.22 | Bị ghi mỗi trận | 79.36 |
| -8 | Hiệu số | +71 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.2 (6 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (6 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (6 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.7 (6 trận) |
| 39.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (6 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 15.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 8.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 623 : 753
- Sân nhà
- 1T 0H 8B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toyama đã gặp Utsunomiya Brex tại B.LEAGUE vào 4/10/2026 12:05 UTC+07 tại Toyama City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Toyama 77-99 Utsunomiya Brex.
Toyama đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Utsunomiya Brex đứng thứ 8.
Toyama thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Utsunomiya Brex thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Toyama thắng 1, Utsunomiya Brex thắng 8, hòa 0.
Đội hình Toyama có Darral Willis JR, Aamir Simms, Braian Angola.
Đội hình Utsunomiya Brex có Atsuya Ogawa, Trey Kell III, Gavin Edwards.
Toyama · Trận trước: Toyama vs Utsunomiya Brex (3/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Kyoto (7/10)
Utsunomiya Brex · Trận trước: Toyama vs Utsunomiya Brex (3/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex (9/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Saga vs NeoPhoenix
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Chiba vs Alvark
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Kyoto vs Nagasaki
- Hiroshima D. vs Kobe
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Shinshu
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Osaka vs Yokohama
- Toyama vs Kyoto
- Sendai vs Altiri Chiba
- Nagasaki vs Shinshu
- Alvark vs Saga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
Chưa có bài viết nào.