Kyoto vs Nagasaki
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Rivers | ||
| C. Jackson | ||
| S. Maeta | ||
| A. Caloiaro | ||
| R. Watanabe |
| K. Mizuno | ||
| R. Shibuta | ||
| R. Kishimoto | ||
| H. Kawashima | ||
| M. Hall | ||
| N. Shuma | ||
| M. Phillips |
| K. Kumagai | ||
| J. Brantley | ||
| M. Morikawa | ||
| L. Randolph | ||
| Y. Baba |
| K. Hoshikawa | ||
| K. Matsumoto | ||
| K. Takahira | ||
| A. Tsuchiya | ||
| L. Tanaka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 65
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kyoto | 21 | 20 | 31 | 18 | 90 |
| Nagasaki | 2 | 22 | 21 | 20 | 65 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:26Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,44Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,55→1,44Đội khách2,42→2,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 12:15 | 1,44▲ | 2,79▼ |
| 04/10 09:46 | 1,43▼ | 2,81▲ |
| 04/10 08:45 | 1,52 | 2,54▲ |
| 04/10 07:59 | 1,52▲ | 2,53▲ |
| 04/10 07:44 | 1,51▼ | 2,51▲ |
| 04/10 06:32 | 1,54▲ | 2,44▼ |
| 03/10 22:09 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,55 | 2,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,44 | 2,79 |
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,55 | 2,30 |
| Marathon | 1,44 | 2,55 |
| 1xBet | 1,45 | 2,56 |
| Betano | 1,50 | 2,42 |
| BetVictor | 1,50 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,73Đội khách +3.52,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,73Đội khách1,88→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 12:26 | Thay đổi mốc · -4.5 → -3.5 | |
| 04/10 12:26 | Tạm dừng | |
| 04/10 12:15 | 1,73▼ | 2,09▲ |
| 04/10 09:46 | Tạm dừng | |
| 04/10 07:59 | 1,86▲ | 1,96▲ |
| 04/10 07:44 | 1,85▼ | 1,94▲ |
| 04/10 06:32 | 1,90▲ | 1,88▼ |
| 03/10 22:25 | 1,88▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 03/10 22:09 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,90 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,09 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,70 | 1,95 |
| 1xBet | 1,64 | 1,90 |
| Betano | 1,72 | 1,95 |
| BetVictor | 1,75 | 2,05 |
Tài/Xỉu161.5Tài 161.51,93Xỉu 161.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,79→1,93Xỉu2,01→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 12:15 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 04/10 09:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 09:46 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 04/10 09:41 | Thay đổi mốc · 162.5 → 161.5 | |
| 04/10 09:20 | Tạm dừng | |
| 04/10 08:45 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 04/10 08:19 | Tạm dừng | |
| 04/10 07:59 | 1,80▲ | 2,03▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 04/10 07:44 | 1,78▼ | 2,02▲ |
| 04/10 07:18 | Tạm dừng | |
| 04/10 06:32 | 1,79 | 2,01 |
| 03/10 22:25 | Tạm dừng | |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,79 | 2,01 |
| Nhà cái | Tài 161.5 | Xỉu 161.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,77 | 1,86 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,78 | 1,90 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kyoto Dựa trên 20 trận | Nagasaki Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.70 | Ghi được mỗi trận | 84.20 |
| 84.30 | Bị ghi mỗi trận | 80.80 |
| -12 | Hiệu số | +68 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (13 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (13 trận) |
| 22.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (13 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (13 trận) |
| 39.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (13 trận) |
| 42.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (13 trận) |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (13 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (13 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (13 trận) |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (13 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 14.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (13 trận) |
| 7.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (13 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (13 trận) |
| Kyoto Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 4B | T · B | 6T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.44 | Ghi được mỗi trận | 81.33 |
| 84.44 | Bị ghi mỗi trận | 79.67 |
| +9 | Hiệu số | +20 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (10 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (10 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (10 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (10 trận) |
| 37.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (10 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (10 trận) |
| 169.9 | Tổng điểm trung bình | 161.0 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 36.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (10 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (10 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (10 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (10 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (10 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| Kyoto Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 7B | T · B | 5T 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 82.27 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 84.18 | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| -21 | Hiệu số | +48 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (3 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.3 (3 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 (3 trận) |
| 17.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (3 trận) |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (3 trận) |
| 40.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (3 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 171.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 30.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (3 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (3 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (3 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (3 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| 7.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Kyoto Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Nagasaki Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 8T 11B | T · B | 11T 8B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 83.26 | Ghi được mỗi trận | 83.95 |
| 83.95 | Bị ghi mỗi trận | 80.26 |
| -13 | Hiệu số | +70 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (13 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (13 trận) |
| 22.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (13 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (13 trận) |
| 39.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (13 trận) |
| 42.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (13 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 164.2 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (13 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (13 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (13 trận) |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (13 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 14.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (13 trận) |
| 7.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (13 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (13 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Nagasaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1062 : 1054
- Sân nhà
- 3T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto đã gặp Nagasaki tại B.LEAGUE vào 4/10/2026 12:35 UTC+07 tại Kyoto City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyoto 90-65 Nagasaki.
Kyoto đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Nagasaki đứng thứ 9.
Kyoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nagasaki thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 7, Nagasaki thắng 6, hòa 0.
Đội hình Kyoto có S. Maeta, A. Caloiaro, R. Watanabe.
Đội hình Nagasaki có M. Morikawa, L. Randolph, Y. Baba.
Kyoto · Trận trước: Kyoto vs Nagasaki (3/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Kyoto (7/10)
Nagasaki · Trận trước: Kyoto vs Nagasaki (3/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Shinshu (8/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Chiba vs Alvark
- Shiga vs Ryukyu
- Saga vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Hiroshima D. vs Kobe
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Shinshu
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Osaka vs Yokohama
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Toyama vs Kyoto
- Sendai vs Altiri Chiba
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Kobe vs Chiba
- Nagasaki vs Shinshu
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
Chưa có bài viết nào.