Levanga Hokkaido vs Sendai
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Clark | ||
| M. Bolden | ||
| D. Ramos | ||
| R. Shimatani | ||
| K. Tominaga |
| T. Naito | ||
| K. Sekino | ||
| H. Kikuchi | ||
| Y. Kibayashi | ||
| Y. Osaki | ||
| J. Harrar | ||
| S. Ichiba |
| N. Boothe | ||
| J. Layman | ||
| S. Funyu | ||
| J. Culver | ||
| S. El Darwich |
| R. Hanzawa | ||
| Y. Sugiura | ||
| S. Watanabe | ||
| K. Okajima | ||
| A. K. Schafer |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 108 : 105
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Levanga Hokkaido | 29 | 22 | 22 | 17 | 18 | 108 |
| Sendai | 21 | 24 | 26 | 19 | 15 | 105 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Levanga Hokkaido Dựa trên 20 trận | Sendai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.10 | Ghi được mỗi trận | 86.40 |
| 87.85 | Bị ghi mỗi trận | 79.50 |
| -35 | Hiệu số | +138 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (14 trận) |
| 22.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (14 trận) |
| 21.8 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (14 trận) |
| 21.1 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (14 trận) |
| 44.4 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (14 trận) |
| 42.8 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (14 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 31.9 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (14 trận) |
| 19.0 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (14 trận) |
| 37% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (14 trận) |
| 74% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (13 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (14 trận) |
| 10.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (14 trận) |
| 5.2 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (14 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sendai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 5T 7B | T · B | 8T 3B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 90.75 | Ghi được mỗi trận | 83.91 |
| 92.08 | Bị ghi mỗi trận | 73.09 |
| -16 | Hiệu số | +119 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (8 trận) |
| 24.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (8 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (8 trận) |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (8 trận) |
| 47.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 (8 trận) |
| 44.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (8 trận) |
| 182.8 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.1 (8 trận) |
| 20.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (8 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (7 trận) |
| 50% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| 10.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Sendai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3T 5B | T · B | 3T 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 79.12 | Ghi được mỗi trận | 89.44 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 87.33 |
| -19 | Hiệu số | +19 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (6 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (6 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (6 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.7 (6 trận) |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (6 trận) |
| 160.6 | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (6 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (6 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận | B.LEAGUE | Sendai Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 19 |
| 6T 10B | T · B | 10T 9B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 87.19 | Ghi được mỗi trận | 85.74 |
| 88.50 | Bị ghi mỗi trận | 79.79 |
| -21 | Hiệu số | +113 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (14 trận) |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (14 trận) |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (14 trận) |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (14 trận) |
| 44.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (14 trận) |
| 42.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (14 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 165.5 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 31.9 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (14 trận) |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (14 trận) |
| 37% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (14 trận) |
| 74% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (13 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (14 trận) |
| 10.4 | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (14 trận) |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (14 trận) |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Sendai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2T 2B | T · B | 1T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -14 | Hiệu số | +25 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 184 : 180
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Levanga Hokkaido đã gặp Sendai tại B.LEAGUE vào 3/10/2026 12:05 UTC+07 tại Hokkai Kita-yale.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Levanga Hokkaido 108-105 Sendai.
Levanga Hokkaido đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Sendai đứng thứ 5.
Levanga Hokkaido thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sendai thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Levanga Hokkaido thắng 2, Sendai thắng 0, hòa 0.
Đội hình Levanga Hokkaido có D. Ramos, R. Shimatani, K. Tominaga.
Đội hình Sendai có S. Funyu, J. Culver, S. El Darwich.
Levanga Hokkaido · Trận trước: Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa (27/9) · Trận tiếp theo: Levanga Hokkaido vs Sendai (4/10)
Sendai · Trận trước: Sendai vs Akita (27/9) · Trận tiếp theo: Levanga Hokkaido vs Sendai (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Saga vs NeoPhoenix
- Shiga vs Ryukyu
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Kyoto vs Nagasaki
- Yokohama vs Shinshu
- Gunma vs Ibaraki Robots
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Shiga vs Ryukyu
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Saga vs NeoPhoenix
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Chiba vs Alvark
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Kyoto vs Nagasaki
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Chưa có bài viết nào.