Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Hasegawa | ||
| V. Law | ||
| T. Soares | ||
| H. Yoshii | ||
| R. Maeda |
| K. Fukuzawa | ||
| H. Watanabe | ||
| R. Parks Jr | ||
| A. Hirao | ||
| F. Delany | ||
| R. Jingaoka | ||
| K. Akama |
| J. Harrellson | ||
| R. Sasaki | ||
| K. Tsuya | ||
| V. Brown | ||
| T. Davis |
| T. Yu | ||
| H. Futagami | ||
| H. Wakugawa | ||
| D. Nemoto | ||
| J. van Tabergen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 81
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ibaraki Robots | 22 | 16 | 16 | 21 | 75 |
| NeoPhoenix | 20 | 23 | 21 | 17 | 81 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,22Đội khách1,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,11→2,22Đội khách1,71→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 08:44 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 27/09 08:29 | 2,36▲ | 1,60▼ |
| 27/09 06:17 | 2,20▲ | 1,68▲ |
| 27/09 05:47 | 2,18▲ | 1,67▼ |
| 27/09 00:56 | 2,16▲ | 1,68▼ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 2,11 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,68 |
| Betfair | 2,20 | 1,62 |
| bet365 | 2,12 | 1,64 |
| Marathon | 2,11 | 1,63 |
| 1xBet | 2,11 | 1,65 |
| Betano | 2,10 | 1,65 |
| BetVictor | 2,15 | 1,68 |
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,88Đội khách -31,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,79→1,88Đội khách1,99→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 10:02 | 1,88 | 1,93▼ |
| 27/09 08:44 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 27/09 08:44 | 1,88▲ | 1,94 |
| 27/09 08:29 | Tạm dừng | |
| 27/09 06:17 | 1,87▲ | 1,94▲ |
| 27/09 05:47 | 1,85▲ | 1,93▼ |
| 27/09 00:56 | 1,83▲ | 1,94▼ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,79 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3 | Đội khách -3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,77 | 1,88 |
| 1xBet | 1,80 | 1,85 |
Tài/Xỉu165Tài 1651,88Xỉu 1651,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,96→1,88Xỉu1,83→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 10:02 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 27/09 06:17 | 1,92▲ | 1,90▲ |
| 27/09 05:56 | Thay đổi mốc · mốc chính 165 | |
| 27/09 05:56 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,96 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 165 | Xỉu 165 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,81 | 1,84 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | NeoPhoenix Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 16T 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 79.10 | Ghi được mỗi trận | 91.70 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 83.70 |
| -92 | Hiệu số | +160 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (14 trận) |
| 17.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 (14 trận) |
| 19.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (14 trận) |
| 18.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (14 trận) |
| 38.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (14 trận) |
| 37.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (14 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 31.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (12 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (13 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 71% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (12 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 54% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 6.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (13 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (13 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 7B | T · B | 7T 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 80.55 | Ghi được mỗi trận | 94.25 |
| 84.64 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| -45 | Hiệu số | +78 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (5 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.6 (5 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (5 trận) |
| 40.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (5 trận) |
| 35.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.6 (5 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.4 (5 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 65% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 14.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 3T 6B | T · B | 9T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 77.33 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 82.56 | Bị ghi mỗi trận | 83.17 |
| -47 | Hiệu số | +82 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (9 trận) |
| 15.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 (9 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (9 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (9 trận) |
| 36.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (9 trận) |
| 40.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (9 trận) |
| 159.9 | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 30.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (7 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 (8 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (8 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | NeoPhoenix Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 7T 13B | T · B | 15T 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 79% |
| 79.10 | Ghi được mỗi trận | 91.26 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.26 |
| -92 | Hiệu số | +133 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (14 trận) |
| 17.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 (14 trận) |
| 19.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (14 trận) |
| 18.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (14 trận) |
| 38.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (14 trận) |
| 37.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (14 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 175.5 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 31.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (12 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (13 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 71% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (12 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 54% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 6.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (13 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (13 trận) |
| Ibaraki Robots | Giao hữu CLB | NeoPhoenix Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +27 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 237 : 261
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ibaraki Robots đã gặp NeoPhoenix tại B.LEAGUE vào 27/9/2026 11:00 UTC+07 tại Adastria Mito Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ibaraki Robots 75-81 NeoPhoenix.
Ibaraki Robots đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, NeoPhoenix đứng thứ 3.
Ibaraki Robots thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
NeoPhoenix thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Ibaraki Robots thắng 1, NeoPhoenix thắng 2, hòa 0.
Đội hình Ibaraki Robots có T. Soares, H. Yoshii, R. Maeda.
Đội hình NeoPhoenix có K. Tsuya, V. Brown, T. Davis.
Ibaraki Robots · Trận trước: Ibaraki Robots vs NeoPhoenix (25/9) · Trận tiếp theo: Gunma vs Ibaraki Robots (3/10)
NeoPhoenix · Trận trước: Ibaraki Robots vs NeoPhoenix (25/9) · Trận tiếp theo: Saga vs NeoPhoenix (3/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Kobe vs Osaka
- Sendai vs Akita
- Saga vs Hiroshima D.
- Shinshu vs Toyama
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Chiba vs Alvark
- Hiroshima D. vs Kobe
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Shiga vs Ryukyu
- Saga vs NeoPhoenix
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Chưa có bài viết nào.