Ngôn ngữ

Ibaraki Robots vs NeoPhoenix

Chi tiết trận đấu
Adastria Mito Arena
Ibaraki RobotsChủ nhà
75 : 81Tỷ số chung cuộc
NeoPhoenixĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 10:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
N. Hasegawa
V. Law
T. Soares
H. Yoshii
R. Maeda
Dự bị 7
K. Fukuzawa
H. Watanabe
R. Parks Jr
A. Hirao
F. Delany
R. Jingaoka
K. Akama
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
J. Harrellson
R. Sasaki
K. Tsuya
V. Brown
T. Davis
Dự bị 5
T. Yu
H. Futagami
H. Wakugawa
D. Nemoto
J. van Tabergen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
75 : 81
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Ibaraki Robots2216162175
NeoPhoenix2023211781
Thống kê đội · Cuối cùng
75Điểm81
37Bắt bóng bật bảng28
11Kiến tạo10
10Cướp bóng10
4Chắn bóng0
19Mất bóng15
16/29Ném 2 điểm thành công21/39
9/31Ném 3 điểm thành công7/23
16/20Ném phạt thành công20/25

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
V. Law34:13251331/88/9
T. Soares32:23111020/11/1
R. Maeda29:1912323/61/2
Dự bịR. Parks Jr25:2310522/52/2
H. Yoshii25:106101/51/2
Dự bịF. Delany20:475301/32/2
N. Hasegawa16:536121/11/2
Dự bịK. Fukuzawa8:240100/10/0
Dự bịR. Jingaoka5:280000/00/0
Dự bịK. Akama1:570000/00/0
Dự bịH. Watanabe0:470000/00/0
Dự bịA. Hirao0:010000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịJ. van Tabergen31:0631911/38/11
V. Brown28:5613403/52/3
J. Harrellson27:112600/40/0
R. Sasaki25:249140/21/2
T. Davis25:0117632/53/3
Dự bịH. Wakugawa17:434110/14/4
Dự bịH. Futagami17:420000/00/0
K. Tsuya17:173111/30/0
Dự bịT. Yu9:130000/00/0
Dự bịD. Nemoto1:502000/02/2
Tính đến 28/09 21:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,22Đội khách1,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,112,22Đội khách1,711,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 08:442,22▼1,68▲
27/09 08:292,36▲1,60▼
27/09 06:172,20▲1,68▲
27/09 05:472,18▲1,67▼
27/09 00:562,16▲1,68▼
27/09 00:18 Đầu tiên2,111,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,221,68
Betfair2,201,62
bet3652,121,64
Marathon2,111,63
1xBet2,111,65
Betano2,101,65
BetVictor2,151,68
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,88Đội khách -31,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,791,88Đội khách1,991,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 10:021,881,93▼
27/09 08:44Thay đổi mốc · 2.5 → 3
27/09 08:441,88▲1,94
27/09 08:29Tạm dừng
27/09 06:171,87▲1,94▲
27/09 05:471,85▲1,93▼
27/09 00:561,83▲1,94▼
27/09 00:18 Đầu tiên1,791,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3Đội khách -3
Pinnacle1,881,93
bet3651,801,86
Marathon1,771,88
1xBet1,801,85
Tài/Xỉu165Tài 1651,88Xỉu 1651,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,961,88Xỉu1,831,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 10:021,88▼1,93▲
27/09 06:171,92▲1,90▲
27/09 05:56Thay đổi mốc · mốc chính 165
27/09 05:561,90▼1,88▲
27/09 00:18 Đầu tiên1,961,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 165Xỉu 165
Pinnacle1,881,93
bet3651,861,80
Marathon1,811,84
1xBet1,811,84
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ibaraki RobotsBTTBTTBBBB7T 13B
NeoPhoenixTTTTBBTTTB16T 4B
Ibaraki Robots
Dựa trên 20 trận
NeoPhoenix
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B16T 4B
35%Tỷ lệ thắng80%
79.10Ghi được mỗi trận91.70
83.70Bị ghi mỗi trận83.70
-92Hiệu số+160
103Điểm ghi cao nhất104
58Điểm ghi thấp nhất67
20.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (14 trận)
17.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 224.5 (14 trận)
19.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 323.4 (14 trận)
18.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 422.6 (14 trận)
38.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.1 (14 trận)
37.5 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (14 trận)
162.8Tổng điểm trung bình175.4
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
31.8 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (12 trận)
21.4 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận25.2 (13 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (12 trận)
71% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (12 trận)
43% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (12 trận)
54% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (12 trận)
13.4 (14 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (13 trận)
6.9 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (13 trận)
1.9 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (13 trận)
Ibaraki Robots
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeoPhoenix
Dựa trên 8 trận
11Trận8
4T 7BT · B7T 1B
36%Tỷ lệ thắng88%
80.55Ghi được mỗi trận94.25
84.64Bị ghi mỗi trận84.50
-45Hiệu số+78
103Điểm ghi cao nhất104
66Điểm ghi thấp nhất89
20.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (5 trận)
20.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (5 trận)
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 326.6 (5 trận)
15.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (5 trận)
40.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (5 trận)
35.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.6 (5 trận)
165.2Tổng điểm trung bình178.8
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
32.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4 (5 trận)
21.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận26.4 (5 trận)
33% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (5 trận)
65% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
45% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
55% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
14.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.8 (5 trận)
7.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (5 trận)
1.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Ibaraki Robots
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNeoPhoenix
Dựa trên 12 trận
9Trận12
3T 6BT · B9T 3B
33%Tỷ lệ thắng75%
77.33Ghi được mỗi trận90.00
82.56Bị ghi mỗi trận83.17
-47Hiệu số+82
88Điểm ghi cao nhất103
58Điểm ghi thấp nhất67
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4 (9 trận)
15.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 225.3 (9 trận)
18.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (9 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.3 (9 trận)
36.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.8 (9 trận)
40.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.9 (9 trận)
159.9Tổng điểm trung bình173.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
30.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (7 trận)
21.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận24.5 (8 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (7 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (7 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (7 trận)
11.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (8 trận)
6.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (8 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (8 trận)
Ibaraki Robots
Dựa trên 20 trận
B.LEAGUENeoPhoenix
Dựa trên 19 trận
20Trận19
7T 13BT · B15T 4B
35%Tỷ lệ thắng79%
79.10Ghi được mỗi trận91.26
83.70Bị ghi mỗi trận84.26
-92Hiệu số+133
103Điểm ghi cao nhất104
58Điểm ghi thấp nhất67
20.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (14 trận)
17.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 224.5 (14 trận)
19.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 323.4 (14 trận)
18.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 422.6 (14 trận)
38.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.1 (14 trận)
37.5 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (14 trận)
162.8Tổng điểm trung bình175.5
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
31.8 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (12 trận)
21.4 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận25.2 (13 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (12 trận)
71% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (12 trận)
43% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (12 trận)
54% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (12 trận)
13.4 (14 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (13 trận)
6.9 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (13 trận)
1.9 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (13 trận)
Ibaraki RobotsGiao hữu CLBNeoPhoenix
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+27
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 15:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Ibaraki Robots T
0H
2NeoPhoenix T
166.0Trung bình tổng điểm
Ibaraki Robots Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
237 : 261
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
—