Kyoto vs Nagasaki
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | Satoru Maeta | |
| 10 | Charles Jackson | |
| 32 | Angelo Caloiaro | |
| 23 | Demetre Rivers | |
| 16 | Ryunosuke Watanabe |
| 3 | Leon Shibuta | |
| 1 | Kanta Mizuno | |
| 39 | Mone Alex Hall | |
| 7 | Shuma Nishibe | |
| 20 | Michael Phillips | |
| 14 | Ryuichi Kishimoto | |
| 15 | Hayato Kawashima |
| 18 | Yudai Baba | |
| 11 | Ko Kumagai | |
| 7 | Jarrell Brantley | |
| 20 | Levi Randolph | |
| 9 | Masaaki Morikawa |
| 77 | Alistair Tokio Tsuchiya | |
| 1 | Kenji leon Matsumoto | |
| 13 | Kenshin Hoshikawa | |
| 32 | Lucas Tanaka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 76
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kyoto | 10 | 16 | 25 | 23 | 10 | 84 |
| Nagasaki | 21 | 11 | 12 | 30 | 2 | 76 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,49Đội khách2,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,07→1,49Đội khách1,75→2,64
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:24 | 1,49▼ | 2,64▲ |
| 03/10 11:53 | 1,54▲ | 2,49▼ |
| 03/10 11:43 | 1,49▼ | 2,62▲ |
| 03/10 10:34 | 1,67 | 2,22▼ |
| 03/10 09:04 | 1,67▼ | 2,23▲ |
| 03/10 07:47 | 1,85▲ | 1,97▲ |
| 03/10 06:33 | 1,84▼ | 1,95▲ |
| 03/10 05:46 | 1,93▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 04:46 | 1,98▼ | 1,81▲ |
| 03/10 00:16 | 2,03▼ | 1,78▲ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 2,07 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 2,64 |
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,64 | 2,12 |
| Marathon | 1,48 | 2,43 |
| 1xBet | 1,49 | 2,44 |
| Betano | 1,60 | 2,18 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,69Đội khách +12,15Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,13→1,69Đội khách1,68→2,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:31 | Thay đổi mốc · -5 → -1 | |
| 03/10 11:43 | Tạm dừng | |
| 03/10 10:34 | 1,69 | 2,15▼ |
| 03/10 09:04 | 1,69▼ | 2,16▲ |
| 03/10 07:47 | 1,93▲ | 1,89▲ |
| 03/10 06:33 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 03/10 05:46 | 2,04▼ | 1,75▲ |
| 03/10 04:46 | 2,08▼ | 1,72▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 03/10 00:16 | 2,11▼ | 1,69▲ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 2,13 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,15 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,53 | 1,94 |
| 1xBet | 1,73 | 1,94 |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,90Xỉu 165.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,72→1,90Xỉu2,10→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 11:43 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 03/10 10:34 | Thay đổi mốc · 167 → 165.5 | |
| 03/10 10:34 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 03/10 09:04 | 1,78 | 2,06▼ |
| 03/10 07:47 | 1,78▲ | 2,07▲ |
| 03/10 05:46 | 1,76▲ | 2,05▼ |
| 03/10 03:06 | 1,75▲ | 2,06▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,72 | 2,10 |
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,72 | 1,95 |
| BetVictor | 1,80 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kyoto Dựa trên 20 trận | Nagasaki Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 12T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.45 | Ghi được mỗi trận | 85.35 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 81.00 |
| -19 | Hiệu số | +87 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (13 trận) |
| 20.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (13 trận) |
| 22.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (13 trận) |
| 19.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 40.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (13 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (13 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 166.3 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (13 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (13 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (13 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (13 trận) |
| 14.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (13 trận) |
| 7.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (13 trận) |
| 2.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| Kyoto Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 5T 4B | T · B | 7T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 84.89 | Ghi được mỗi trận | 82.69 |
| 84.67 | Bị ghi mỗi trận | 80.31 |
| +2 | Hiệu số | +31 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (11 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (11 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (11 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (11 trận) |
| 39.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (11 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (11 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (11 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (11 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (11 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| Kyoto Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 4T 7B | T · B | 5T 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 82.27 | Ghi được mỗi trận | 90.29 |
| 84.18 | Bị ghi mỗi trận | 82.29 |
| -21 | Hiệu số | +56 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 30.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kyoto Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Nagasaki Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 8T 11B | T · B | 12T 7B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 63% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 85.16 |
| 84.05 | Bị ghi mỗi trận | 80.47 |
| -20 | Hiệu số | +89 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (13 trận) |
| 20.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (13 trận) |
| 22.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (13 trận) |
| 19.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 40.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (13 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (13 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (13 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (13 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (13 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (13 trận) |
| 14.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (13 trận) |
| 7.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (13 trận) |
| 2.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Nagasaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 978 : 978
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto đã gặp Nagasaki tại B.LEAGUE vào 3/10/2026 12:35 UTC+07 tại Kyoto City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyoto 84-76 Nagasaki.
Kyoto đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Nagasaki đứng thứ 9.
Kyoto thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Nagasaki thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 6, Nagasaki thắng 6, hòa 0.
Đội hình Kyoto có Angelo Caloiaro, Demetre Rivers, Ryunosuke Watanabe.
Đội hình Nagasaki có Jarrell Brantley, Levi Randolph, Masaaki Morikawa.
Kyoto · Trận trước: Kyoto vs Shiga (27/9) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Nagasaki (4/10)
Nagasaki · Trận trước: Nagasaki vs Shimane (25/9) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Nagasaki (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Saga vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Shiga vs Ryukyu
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Shinshu
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Saga vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Chiba vs Alvark
- Kyoto vs Nagasaki
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
Chưa có bài viết nào.