Yokohama vs Shinshu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 14 | Takuma Sato | |
| 21 | Maik Kotsar | |
| 6 | Gakuto Arai | |
| 2 | Isaiah Livers | |
| 33 | Narito Namizato |
| 18 | Kenta Morii | |
| 30 | Koya Sudo | |
| 10 | Kanta Maeno | |
| 34 | Kyle Richardson |
| 14 | Kyosuke Hoshino | |
| 24 | Mike Daum | |
| 00 | Kevon Harris | |
| 13 | Marcus Lee | |
| 6 | Takatoshi Furukawa |
| 3 | Eliet Donley | |
| 11 | Akitoshi Oguri | |
| 5 | Daiki Tsuchiya | |
| 22 | Marcus Kaishu Tobin | |
| 27 | Susumu Tokairin | |
| 44 | Daniel Kato | |
| 15 | Tshilidzi Kawata |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama | 22 | 15 | 22 | 26 | 85 |
| Shinshu | 19 | 16 | 19 | 24 | 78 |
| Hai đội | 41 | 31 | 41 | 50 | 163 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,49Đội khách2,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34→1,49Đội khách3,12→2,61
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:36 | 1,49▼ | 2,61▲ |
| 03/10 11:20 | 1,55▲ | 2,47▼ |
| 03/10 08:44 | 1,53 | 2,53▲ |
| 03/10 08:17 | 1,53▲ | 2,52▲ |
| 03/10 07:47 | 1,51▲ | 2,50▼ |
| 03/10 06:06 | 1,44▲ | 2,71▼ |
| 03/10 04:35 | 1,42 | 2,77▲ |
| 03/10 03:06 | 1,42▲ | 2,76▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 02:35 | 1,41▲ | 2,80▼ |
| 03/10 00:16 | 1,39▲ | 2,90▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,34 | 3,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 2,61 |
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,47 | 2,46 |
| 1xBet | 1,48 | 2,47 |
| Betano | 1,55 | 2,30 |
| BetVictor | 1,53 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,88Đội khách +41,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,66→1,88Đội khách2,16→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:36 | Thay đổi mốc · -3.5 → -4 | |
| 03/10 12:36 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 03/10 11:20 | 2,00▲ | 1,83▼ |
| 03/10 08:44 | 1,95▼ | 1,87▲ |
| 03/10 08:17 | 1,96▲ | 1,86▲ |
| 03/10 07:47 | 1,94▲ | 1,85▼ |
| 03/10 06:06 | 1,73▲ | 2,07▼ |
| 03/10 04:35 | 1,69▼ | 2,12▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 03:06 | 1,70▲ | 2,10▼ |
| 03/10 02:35 | 1,68▲ | 2,13▼ |
| 03/10 00:16 Đầu tiên | 1,66 | 2,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4 | Đội khách +4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,83 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,81 | 1,84 |
Tài/Xỉu168Tài 1681,92Xỉu 1681,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,96→1,92Xỉu1,83→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | Thay đổi mốc · 167.5 → 168 | |
| 03/10 12:52 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 03/10 08:17 | Tạm dừng | |
| 03/10 07:47 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 03/10 04:35 | Tạm dừng | |
| 03/10 00:16 | 1,97▲ | 1,82▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,96 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 168 | Xỉu 168 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,72 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yokohama Dựa trên 20 trận | Shinshu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 79.95 | Ghi được mỗi trận | 84.60 |
| 83.25 | Bị ghi mỗi trận | 81.25 |
| -66 | Hiệu số | +67 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (15 trận) |
| 17.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (15 trận) |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (15 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (15 trận) |
| 40.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (15 trận) |
| 38.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (15 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 30.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (13 trận) |
| 18.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (15 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (13 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (13 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (13 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 11.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (15 trận) |
| 7.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (15 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (15 trận) |
| Yokohama Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 5T 6B | T · B | 7T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 78.36 | Ghi được mỗi trận | 87.77 |
| 84.27 | Bị ghi mỗi trận | 84.23 |
| -65 | Hiệu số | +46 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 |
| 15.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 41.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 |
| 36.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 29.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (11 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (11 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 10.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 |
| 8.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 |
| Yokohama Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 5T 4B | T · B | 4T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 81.89 | Ghi được mỗi trận | 78.71 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 75.71 |
| -1 | Hiệu số | +21 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 163.9 | Tổng điểm trung bình | 154.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 31.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Yokohama Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 2 |
| 10T 7B | T · B | 1T 1B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 81.35 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80.88 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +8 | Hiệu số | +4 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 30.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Yokohama | B2.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 10T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 56% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.78 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.28 |
| — | Hiệu số | +63 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (13 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (12 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (12 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (13 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (13 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (13 trận) |
| Yokohama Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Shinshu |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 72.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 96.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -74 | Hiệu số | — |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 825 : 818
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 5T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama đã gặp Shinshu tại B.LEAGUE vào 3/10/2026 13:05 UTC+07 tại Yokohama International Swimming Pool.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yokohama 85-78 Shinshu.
Yokohama đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Shinshu đứng thứ 10.
Yokohama thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Shinshu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Yokohama thắng 8, Shinshu thắng 3, hòa 0.
Đội hình Yokohama có Gakuto Arai, Isaiah Livers, Narito Namizato.
Đội hình Shinshu có Kevon Harris, Marcus Lee, Takatoshi Furukawa.
Yokohama · Trận trước: Utsunomiya Brex vs Yokohama (27/9) · Trận tiếp theo: Yokohama vs Shinshu (4/10)
Shinshu · Trận trước: Shinshu vs Toyama (27/9) · Trận tiếp theo: Yokohama vs Shinshu (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Saga vs NeoPhoenix
- Kyoto vs Nagasaki
- Gunma vs Ibaraki Robots
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Chiba vs Alvark
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Saga vs NeoPhoenix
- Kyoto vs Nagasaki
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
Chưa có bài viết nào.