Ngôn ngữ

Tokyo Sunrockers vs Akita

Chi tiết trận đấu
Aoyama Gakuin Memorial Hall
Tokyo SunrockersChủ nhà
90 : 63Tỷ số chung cuộc
AkitaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
R. Alkins
J. Hawkinson
B. Williams
J. Harper
I. Yamazaki
Dự bị 7
R. Nozaki
Y. Nagayoshi
L. Vendrame
D. Tanaka
D. Grantham
T. Kano
S. Yamagiwa
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
S. Taguchi
R. Akaho
M. Smith
Y. Wetzell
R. Travis
Dự bị 5
T. Motoda
T. Murphy
Y. Iwaya
N. Hotta
Zhao Baiqing
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 04/10 04:08

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
90 : 63
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Tokyo Sunrockers2510332290
Akita169221663
Thống kê đội · Cuối cùng
90Điểm63
30Bắt bóng bật bảng30
23Kiến tạo21
11Cướp bóng4
3Chắn bóng2
6Mất bóng17
20/37Ném 2 điểm thành công19/33
12/31Ném 3 điểm thành công5/22
14/21Ném phạt thành công10/14

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Hawkinson28:039722/41/1
R. Alkins27:1926563/57/9
B. Williams20:118720/00/5
I. Yamazaki19:585001/50/0
J. Harper19:539411/22/2
Dự bịD. Tanaka19:108052/50/0
Dự bịD. Grantham15:459311/20/0
Dự bịL. Vendrame14:594230/22/2
Dự bịR. Nozaki10:465111/20/0
Dự bịT. Kano10:250010/00/0
Dự bịS. Yamagiwa7:567001/32/2
Dự bịY. Nagayoshi5:360110/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Smith31:2214370/46/8
R. Travis29:4413520/11/2
Y. Wetzell28:59121250/00/0
S. Taguchi21:333101/20/0
R. Akaho20:455211/22/2
Dự bịT. Murphy19:231020/31/2
Dự bịY. Iwaya18:326222/40/0
Dự bịZhao Baiqing17:049411/30/0
Dự bịT. Motoda9:550110/30/0
Dự bịN. Hotta2:420000/00/0
Tính đến 04/10 04:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tokyo SunrockersTBBBTBTTBT8T 12B
AkitaTBTBBBBBBB5T 15B
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 20 trận
Akita
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B5T 15B
40%Tỷ lệ thắng25%
78.25Ghi được mỗi trận73.90
81.10Bị ghi mỗi trận85.25
-57Hiệu số-227
95Điểm ghi cao nhất105
54Điểm ghi thấp nhất46
21.0Điểm trung bình hiệp 117.6 (13 trận)
18.6Điểm trung bình hiệp 219.3 (13 trận)
18.0Điểm trung bình hiệp 316.1 (13 trận)
20.1Điểm trung bình hiệp 417.9 (13 trận)
39.6Điểm trung bình nửa đầu trận36.9 (13 trận)
38.0Điểm trung bình nửa sau trận34.0 (13 trận)
159.3Tổng điểm trung bình159.2
1/20 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
32.9 (18 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (11 trận)
20.6 (19 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (12 trận)
31% (18 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (11 trận)
75% (18 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
44% (18 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (11 trận)
54% (18 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (11 trận)
11.7 (19 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (12 trận)
5.9 (19 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (12 trận)
2.9 (19 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (12 trận)
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAkita
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 6BT · B4T 4B
40%Tỷ lệ thắng50%
82.90Ghi được mỗi trận82.25
84.90Bị ghi mỗi trận89.25
-20Hiệu số-56
95Điểm ghi cao nhất105
54Điểm ghi thấp nhất63
23.4Điểm trung bình hiệp 121.0 (4 trận)
18.4Điểm trung bình hiệp 222.2 (4 trận)
18.4Điểm trung bình hiệp 316.0 (4 trận)
22.7Điểm trung bình hiệp 422.0 (4 trận)
41.8Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (4 trận)
41.1Điểm trung bình nửa sau trận38.0 (4 trận)
167.8Tổng điểm trung bình171.5
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
33.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (3 trận)
22.5Kiến tạo mỗi trận20.0 (3 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (3 trận)
73%Tỷ lệ ném phạt thành công82% (3 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng42% (3 trận)
56%Hiệu suất ném (TS%)52% (3 trận)
11.5Mất bóng mỗi trận11.3 (3 trận)
5.2Cướp bóng mỗi trận9.0 (3 trận)
3.1Chắn bóng mỗi trận3.3 (3 trận)
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAkita
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 6BT · B1T 11B
40%Tỷ lệ thắng8%
73.60Ghi được mỗi trận68.33
77.30Bị ghi mỗi trận82.58
-37Hiệu số-171
90Điểm ghi cao nhất77
59Điểm ghi thấp nhất46
18.6Điểm trung bình hiệp 116.1 (9 trận)
18.9Điểm trung bình hiệp 218.0 (9 trận)
17.6Điểm trung bình hiệp 316.1 (9 trận)
17.4Điểm trung bình hiệp 416.1 (9 trận)
37.5Điểm trung bình nửa đầu trận34.1 (9 trận)
35.0Điểm trung bình nửa sau trận32.2 (9 trận)
150.9Tổng điểm trung bình150.9
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
32.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (8 trận)
18.4 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận16.6 (9 trận)
27% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (8 trận)
78% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (8 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (8 trận)
52% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (8 trận)
12.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (9 trận)
6.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (9 trận)
2.7 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (9 trận)
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 20 trận
B.LEAGUEAkita
Dựa trên 19 trận
20Trận19
8T 12BT · B4T 15B
40%Tỷ lệ thắng21%
78.25Ghi được mỗi trận72.26
81.10Bị ghi mỗi trận84.58
-57Hiệu số-234
95Điểm ghi cao nhất94
54Điểm ghi thấp nhất46
21.0Điểm trung bình hiệp 117.6 (13 trận)
18.6Điểm trung bình hiệp 219.3 (13 trận)
18.0Điểm trung bình hiệp 316.1 (13 trận)
20.1Điểm trung bình hiệp 417.9 (13 trận)
39.6Điểm trung bình nửa đầu trận36.9 (13 trận)
38.0Điểm trung bình nửa sau trận34.0 (13 trận)
159.3Tổng điểm trung bình156.8
1/20 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
32.9 (18 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (11 trận)
20.6 (19 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (12 trận)
31% (18 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (11 trận)
75% (18 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
44% (18 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (11 trận)
54% (18 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (11 trận)
11.7 (19 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (12 trận)
5.9 (19 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (12 trận)
2.9 (19 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (12 trận)
Tokyo SunrockersGiao hữu CLBAkita
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 23/10 18:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Tokyo Sunrockers T
0H
0Akita T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Tokyo Sunrockers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
162 : 138
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
—