Shimane vs Diamond Dolphins
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Y. Okada | ||
| J. Heath | ||
| D. Dennis | ||
| S. Ueda | ||
| N. Kay |
| Y. Nohmi | ||
| S. Inoue | ||
| R. Shirahama | ||
| T. Nakamura | ||
| M. Alkhoury | ||
| S. Arai |
| K. Imamura | ||
| R. Luther | ||
| T. Saito | ||
| S. Eatherton | ||
| A. Henry |
| T. Kato | ||
| H. Ozawa | ||
| T. Nakahigashi | ||
| I. Murphy | ||
| J. Holtz | ||
| Q. Millora-Brown |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 73 : 85
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shimane | 21 | 10 | 20 | 22 | 73 |
| Diamond Dolphins | 20 | 27 | 23 | 15 | 85 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:32Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,32Đội khách1,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,01→3,32Đội khách1,79→1,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 11:20 | 3,32▲ | 1,32▼ |
| 03/10 10:55 | 3,29▼ | 1,33▲ |
| 03/10 10:34 | 3,31▲ | 1,32 |
| 03/10 09:37 | 3,30 | 1,32▼ |
| 03/10 09:20 | 3,30▲ | 1,33▼ |
| 03/10 08:44 | 3,17▲ | 1,35▼ |
| 03/10 07:15 | 2,79▲ | 1,44▼ |
| 03/10 07:09 | 2,66▲ | 1,48▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 03/10 06:43 | 2,34▲ | 1,61▲ |
| 03/10 05:07 | 2,32▲ | 1,59▼ |
| 03/10 04:35 | 2,24▲ | 1,64▼ |
| 03/10 03:06 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 03/10 02:35 | 2,18▲ | 1,67▼ |
| 03/10 02:14 | 2,16▲ | 1,68▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 2,01 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,32 | 1,32 |
| Betfair | 3,20 | 1,30 |
| bet365 | 3,05 | 1,34 |
| Marathon | 2,93 | 1,34 |
| 1xBet | 2,94 | 1,35 |
| Betano | 3,05 | 1,33 |
| BetVictor | 3,10 | 1,32 |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,99Đội khách -6.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,97→1,99Đội khách1,84→1,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 11:26 | Thay đổi mốc · 7 → 6.5 | |
| 03/10 11:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:20 | 1,99▲ | 1,82▼ |
| 03/10 11:05 | 1,97▲ | 1,85 |
| 03/10 10:55 | 1,96▼ | 1,85▲ |
| 03/10 10:34 | Tạm dừng | 1,84 |
| 03/10 10:23 | Tạm dừng | |
| 03/10 09:37 Đầu tiên | 1,97 | — |
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,82 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,82 | 1,85 |
| Betano | 1,87 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu164Tài 1641,79Xỉu 1642,05Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,12→2,06Xỉu1,73→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 11:32 | Thay đổi mốc · 163.5 → 164 | |
| 03/10 11:05 | Tạm dừng | |
| 03/10 10:55 | 2,06▲ | 1,78▼ |
| 03/10 10:23 | Tạm dừng | |
| 03/10 09:37 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 03/10 09:20 | Tạm dừng | |
| 03/10 08:44 | 2,08▼ | Tạm dừng |
| 03/10 08:17 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 03/10 07:36 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 03/10 07:15 | Tạm dừng | |
| 03/10 07:09 | 2,12 | 1,74▲ |
| 03/10 06:43 Đầu tiên | 2,12 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 164 | Xỉu 164 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,05 |
| bet365 | 2,10 | 1,66 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,81 | 1,84 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shimane Dựa trên 20 trận | Diamond Dolphins Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 12T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 76.10 | Ghi được mỗi trận | 81.75 |
| 80.60 | Bị ghi mỗi trận | 77.90 |
| -90 | Hiệu số | +77 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.6 (14 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (14 trận) |
| 16.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (14 trận) |
| 16.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (14 trận) |
| 40.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (14 trận) |
| 33.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (14 trận) |
| 156.7 | Tổng điểm trung bình | 159.7 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 29.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 17.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (13 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (12 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 13.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (13 trận) |
| 7.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (13 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| Shimane Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 6T 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 74.18 | Ghi được mỗi trận | 83.40 |
| 81.64 | Bị ghi mỗi trận | 76.60 |
| -82 | Hiệu số | +68 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 14.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (5 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (5 trận) |
| 40.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (5 trận) |
| 30.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (5 trận) |
| 155.8 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 25.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (4 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (4 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Shimane Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 6T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.44 | Ghi được mỗi trận | 80.10 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 79.20 |
| -8 | Hiệu số | +9 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.8 (9 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (9 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (9 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (9 trận) |
| 41.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.1 (9 trận) |
| 35.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (9 trận) |
| 157.8 | Tổng điểm trung bình | 159.3 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 32.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (8 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (8 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (8 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| Shimane Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Diamond Dolphins Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 10B | T · B | 10T 8B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 76.26 | Ghi được mỗi trận | 81.22 |
| 80.95 | Bị ghi mỗi trận | 79.17 |
| -89 | Hiệu số | +37 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.6 (14 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (14 trận) |
| 16.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (14 trận) |
| 16.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (14 trận) |
| 40.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (14 trận) |
| 33.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (14 trận) |
| 157.2 | Tổng điểm trung bình | 160.4 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 29.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 17.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (13 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (12 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 13.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (13 trận) |
| 7.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (13 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| Shimane Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Diamond Dolphins Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 2T 0B |
| -1 | Hiệu số | +40 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1304 : 1341
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shimane đã gặp Diamond Dolphins tại B.LEAGUE vào 3/10/2026 11:35 UTC+07 tại Matsue General Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shimane 73-85 Diamond Dolphins.
Shimane đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Diamond Dolphins đứng thứ 2.
Shimane thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Diamond Dolphins thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Shimane thắng 8, Diamond Dolphins thắng 8, hòa 0.
Đội hình Shimane có D. Dennis, S. Ueda, N. Kay.
Đội hình Diamond Dolphins có T. Saito, S. Eatherton, A. Henry.
Shimane · Trận trước: Nagasaki vs Shimane (25/9) · Trận tiếp theo: Shimane vs Diamond Dolphins (4/10)
Diamond Dolphins · Trận trước: Brave Thunders vs Diamond Dolphins (27/9) · Trận tiếp theo: Shimane vs Diamond Dolphins (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Shiga vs Ryukyu
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Saga vs NeoPhoenix
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Kyoto vs Nagasaki
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Shinshu
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Saga vs NeoPhoenix
- Chiba vs Alvark
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Shiga vs Ryukyu
- Kyoto vs Nagasaki
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
Chưa có bài viết nào.