Altiri Chiba vs Brave Thunders
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Watanabe | ||
| K. Sotto | ||
| D. Newbill | ||
| D. Pardon | ||
| K. Kurokawa |
| T. Kida | ||
| S. Ando | ||
| K. Sugimoto | ||
| B. Aoki |
| A. Kirk | ||
| M. Abdur-Rahkman | ||
| M. Bonds | ||
| J. LeDee | ||
| Y. Aratani |
| T. Hasegawa | ||
| S. Matsuyama | ||
| S. Tsuyama | ||
| R. Yonesu | ||
| J. R. Yamauchi | ||
| R. Hideki Ikue |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 82
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Altiri Chiba | 15 | 14 | 25 | 20 | 74 |
| Brave Thunders | 18 | 23 | 27 | 14 | 82 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,45Đội khách2,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,31→1,45Đội khách3,26→2,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | 1,45 | 2,80▲ |
| 04/10 11:18 | 1,45▼ | 2,76▲ |
| 04/10 10:58 | 1,50▲ | 2,60▼ |
| 04/10 10:48 | 1,39▲ | 2,98▼ |
| 04/10 10:27 | 1,38▲ | 3,01▼ |
| 04/10 09:46 | 1,36▲ | 3,09▼ |
| 04/10 08:45 | 1,29▼ | 3,53▲ |
| 04/10 08:19 | 1,34 | 3,21▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 04/10 07:18 | 1,34▲ | 3,22▲ |
| 04/10 06:57 | 1,33 | 3,18▲ |
| 04/10 06:32 | 1,33▲ | 3,17▼ |
| 04/10 01:00 | 1,30▼ | 3,31▲ |
| 03/10 20:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,31 | 3,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,45 | 2,80 |
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,34 | 3,05 |
| Marathon | 1,41 | 2,64 |
| 1xBet | 1,50 | 2,42 |
| Betano | 1,57 | 2,27 |
| BetVictor | 1,53 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,90Đội khách +4.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,63→1,90Đội khách2,21→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 11:45 | 1,90▼ | 1,91▲ |
| 04/10 11:24 | Thay đổi mốc · -5.5 → -4.5 | |
| 04/10 11:18 | Tạm dừng | |
| 04/10 10:58 | 2,07▲ | 1,75▼ |
| 04/10 10:48 | 1,78▲ | 2,03▼ |
| 04/10 10:27 | 1,77▲ | 2,06▼ |
| 04/10 09:46 | 1,73▲ | 2,10▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 04/10 08:45 | Tạm dừng | |
| 04/10 08:19 | 1,69▲ | 2,16▼ |
| 04/10 07:18 | 1,68▲ | 2,17▲ |
| 04/10 06:57 | 1,67 | 2,15▲ |
| 04/10 06:32 | 1,67▲ | 2,14▼ |
| 04/10 01:00 | 1,61▼ | 2,26▲ |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,63 | 2,21 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,91 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,64 | 2,12 |
| Marathon | 1,78 | 1,89 |
| 1xBet | 1,84 | 1,70 |
| Betano | 1,93 | 1,75 |
| BetVictor | 1,95 | 1,80 |
Tài/Xỉu163.5Tài 163.51,95Xỉu 163.51,87Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,79→1,95Xỉu2,00→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 12:00 | Thay đổi mốc · 166.5 → 163.5 | |
| 04/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 04/10 11:18 | 1,95▼ | 1,87▲ |
| 04/10 10:58 | Tạm dừng | |
| 04/10 09:56 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 04/10 09:46 | 2,03▲ | 1,80▼ |
| 04/10 08:45 | 1,98▲ | 1,85▼ |
| 04/10 08:19 | 1,86▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 04/10 07:18 | 1,75▲ | 2,09▲ |
| 04/10 06:57 | 1,74▼ | 2,08▲ |
| 04/10 06:32 | 1,80▲ | 2,00 |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,79 | 2,00 |
| Nhà cái | Tài 163.5 | Xỉu 163.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,87 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,79 | 1,88 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Altiri Chiba Dựa trên 20 trận | Brave Thunders Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 5T 15B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 77.45 | Ghi được mỗi trận | 77.75 |
| 86.15 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| -174 | Hiệu số | -185 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.9 (12 trận) |
| 18.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (12 trận) |
| 18.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (12 trận) |
| 20.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (12 trận) |
| 38.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (12 trận) |
| 38.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (12 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 35.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (11 trận) |
| 21.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (12 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (11 trận) |
| 69% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (11 trận) |
| 43% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 53% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (11 trận) |
| 15.4 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (12 trận) |
| 4.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (12 trận) |
| Altiri Chiba Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brave Thunders Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 6B | T · B | 3T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 79.27 | Ghi được mỗi trận | 76.11 |
| 83.82 | Bị ghi mỗi trận | 83.44 |
| -50 | Hiệu số | -66 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.3 (6 trận) |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (6 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (6 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 39.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.2 (6 trận) |
| 41.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (6 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (5 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (6 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| 71% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (5 trận) |
| 14.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Altiri Chiba Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Brave Thunders Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 0T 9B | T · B | 2T 9B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 75.22 | Ghi được mỗi trận | 79.09 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.91 |
| -124 | Hiệu số | -119 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (6 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (6 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.5 (6 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (6 trận) |
| 37.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (6 trận) |
| 34.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.2 (6 trận) |
| 164.2 | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.2 (6 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (6 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (6 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Altiri Chiba Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Brave Thunders Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 5T 14B | T · B | 4T 14B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 77.37 | Ghi được mỗi trận | 77.06 |
| 85.68 | Bị ghi mỗi trận | 86.94 |
| -158 | Hiệu số | -178 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.9 (12 trận) |
| 18.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (12 trận) |
| 18.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (12 trận) |
| 20.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (12 trận) |
| 38.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (12 trận) |
| 38.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (12 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 35.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (11 trận) |
| 21.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (12 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (11 trận) |
| 69% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (11 trận) |
| 43% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 53% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (11 trận) |
| 15.4 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (12 trận) |
| 4.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (12 trận) |
| Altiri Chiba Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Brave Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -16 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 288 : 237
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Altiri Chiba đã gặp Brave Thunders tại B.LEAGUE vào 4/10/2026 12:05 UTC+07 tại Chiba Port Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Altiri Chiba 74-82 Brave Thunders.
Altiri Chiba đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Brave Thunders đứng thứ 11.
Altiri Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Brave Thunders thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Altiri Chiba thắng 3, Brave Thunders thắng 0, hòa 0.
Đội hình Altiri Chiba có D. Newbill, D. Pardon, K. Kurokawa.
Đội hình Brave Thunders có M. Bonds, J. LeDee, Y. Aratani.
Altiri Chiba · Trận trước: Altiri Chiba vs Brave Thunders (3/10) · Trận tiếp theo: Sendai vs Altiri Chiba (7/10)
Brave Thunders · Trận trước: Altiri Chiba vs Brave Thunders (3/10) · Trận tiếp theo: Akita vs Brave Thunders (8/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Saga vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Shiga vs Ryukyu
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Chiba vs Alvark
- Kyoto vs Nagasaki
- Hiroshima D. vs Kobe
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Yokohama vs Shinshu
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Sendai vs Altiri Chiba
- Osaka vs Yokohama
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Toyama vs Kyoto
- Nagasaki vs Shinshu
- Kobe vs Chiba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
Chưa có bài viết nào.