Levanga Hokkaido vs Sendai
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Clark | ||
| M. Bolden | ||
| D. Ramos | ||
| R. Shimatani | ||
| K. Tominaga |
| T. Naito | ||
| K. Sekino | ||
| H. Kikuchi | ||
| Y. Kibayashi | ||
| H. Matsuzaki | ||
| Y. Osaki | ||
| J. Harrar | ||
| S. Ichiba |
| N. Boothe | ||
| J. Layman | ||
| S. Funyu | ||
| J. Culver | ||
| S. El Darwich |
| Y. Sugiura | ||
| S. Watanabe | ||
| K. Okajima | ||
| A. K. Schafer |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 100 : 89
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Levanga Hokkaido | 16 | 26 | 27 | 31 | 100 |
| Sendai | 23 | 28 | 17 | 21 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Levanga Hokkaido Dựa trên 20 trận | Sendai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.90 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 89.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.40 |
| -52 | Hiệu số | +112 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (14 trận) |
| 22.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (14 trận) |
| 21.7 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (14 trận) |
| 20.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (14 trận) |
| 44.8 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (14 trận) |
| 42.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (14 trận) |
| 176.4 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (14 trận) |
| 19.8 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (14 trận) |
| 36% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (14 trận) |
| 74% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (14 trận) |
| 11.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (14 trận) |
| 5.3 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (14 trận) |
| 2.2 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (14 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sendai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 6T 7B | T · B | 7T 3B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 92.08 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 93.08 | Bị ghi mỗi trận | 73.40 |
| -13 | Hiệu số | +96 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (7 trận) |
| 24.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.7 (7 trận) |
| 23.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (7 trận) |
| 20.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (7 trận) |
| 47.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (7 trận) |
| 44.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (7 trận) |
| 185.2 | Tổng điểm trung bình | 156.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.6 (7 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (7 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 79% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 50% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (7 trận) |
| 61% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 11.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.1 (7 trận) |
| 6.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Sendai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 2T 5B | T · B | 3T 7B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 77.29 | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| 82.86 | Bị ghi mỗi trận | 89.40 |
| -39 | Hiệu số | +16 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (7 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (7 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 (7 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (7 trận) |
| 39.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 (7 trận) |
| 38.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (7 trận) |
| 160.1 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (7 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.1 (7 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 61% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 10.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận | B.LEAGUE | Sendai Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 19 |
| 6T 10B | T · B | 9T 10B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 88.19 | Ghi được mỗi trận | 86.37 |
| 90.56 | Bị ghi mỗi trận | 81.79 |
| -38 | Hiệu số | +87 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (14 trận) |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (14 trận) |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (14 trận) |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (14 trận) |
| 44.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (14 trận) |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (14 trận) |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (14 trận) |
| 19.8 | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (14 trận) |
| 36% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (14 trận) |
| 74% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (14 trận) |
| 11.4 | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (14 trận) |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (14 trận) |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (14 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Sendai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2T 2B | T · B | 1T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -14 | Hiệu số | +25 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 292 : 285
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Levanga Hokkaido đã gặp Sendai tại B.LEAGUE vào 4/10/2026 12:05 UTC+07 tại Hokkai Kita-yale.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Levanga Hokkaido 100-89 Sendai.
Levanga Hokkaido đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Sendai đứng thứ 7.
Levanga Hokkaido thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sendai thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Levanga Hokkaido thắng 3, Sendai thắng 0, hòa 0.
Đội hình Levanga Hokkaido có D. Ramos, R. Shimatani, K. Tominaga.
Đội hình Sendai có S. Funyu, J. Culver, S. El Darwich.
Levanga Hokkaido · Trận trước: Levanga Hokkaido vs Sendai (3/10) · Trận tiếp theo: Shimane vs Levanga Hokkaido (7/10)
Sendai · Trận trước: Levanga Hokkaido vs Sendai (3/10) · Trận tiếp theo: Sendai vs Altiri Chiba (7/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Saga vs NeoPhoenix
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Chiba vs Alvark
- Kyoto vs Nagasaki
- Hiroshima D. vs Kobe
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Yokohama vs Shinshu
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Sendai vs Altiri Chiba
- Toyama vs Kyoto
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Osaka vs Yokohama
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Kobe vs Chiba
- Alvark vs Saga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.