Shiga vs Ryukyu
Shiga Daihatsu Arena
87 : 94Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 12:04
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| T. Okada | ||
| R. Kriener | ||
| D. Nomoto | ||
| X. Sneed | ||
| Z. Auguste |
Dự bị 7
| T. Tahara | ||
| S. Ebara | ||
| H. Komasawa | ||
| A. Yu | ||
| J. D. Komamizu | ||
| Y. Nishida | ||
| T. Sudo |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| S. Onodera | ||
| J. Cooley | ||
| Y. Matsuwaki | ||
| S. Oura | ||
| D. Nwaba |
Dự bị 4
| K. Jones | ||
| M. Waki | ||
| K. Ravena | ||
| R. Sadohara |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 04/10 04:08
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 87 : 94
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shiga | 17 | 26 | 20 | 24 | 87 |
| Ryukyu | 24 | 25 | 20 | 25 | 94 |
Thống kê đội · Cuối cùng
87Điểm94
36Bắt bóng bật bảng37
25Kiến tạo21
6Cướp bóng8
4Chắn bóng3
12Mất bóng10
22/43Ném 2 điểm thành công22/40
10/32Ném 3 điểm thành công10/29
13/19Ném phạt thành công20/30
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 04/10 04:08
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:04Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,56Đội khách1,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,82→3,56Đội khách1,41→1,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:04 | 3,56▼ | 1,28▲ |
| 03/10 11:53 | 3,72▲ | 1,26▼ |
| 03/10 11:43 | 3,36▼ | 1,31▲ |
| 03/10 10:34 | 3,44▲ | 1,30 |
| 03/10 10:23 | 3,43▼ | 1,30 |
| 03/10 08:34 | 3,44▼ | 1,30 |
| 03/10 07:36 | 3,45▲ | 1,30▼ |
| 03/10 07:15 | 3,27▲ | 1,33▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 03/10 06:33 | 3,23▲ | 1,32 |
| 03/10 03:06 | 3,22▲ | 1,32▼ |
| 03/10 02:14 | 3,15▲ | 1,33▼ |
| 03/10 00:26 | 2,95▲ | 1,38▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 2,82 | 1,41 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,56 | 1,28 |
| Betfair | 3,20 | 1,30 |
| bet365 | 3,35 | 1,28 |
| Marathon | 3,26 | 1,28 |
| 1xBet | 3,27 | 1,29 |
| Betano | 3,20 | 1,31 |
| BetVictor | 3,25 | 1,29 |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,89Đội khách -7.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,59→1,89Đội khách2,28→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 12:04 | 1,89▲ | 1,92▼ |
| 03/10 11:53 | Thay đổi mốc · 6.5 → 7.5 | |
| 03/10 11:53 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:43 | 1,78 | 2,05▲ |
| 03/10 11:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 10:34 | Tạm dừng | 1,88▼ |
| 03/10 03:11 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 03/10 03:06 | 1,78▲ | 2,00▼ |
| 03/10 02:14 | Tạm dừng | |
| 03/10 00:26 | 1,66▲ | 2,17▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,59 | 2,28 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,92 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,78 | 1,88 |
| BetVictor | 1,78 | 1,91 |
Tài/Xỉu167Tài 1671,72Xỉu 1672,14Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,04→1,72Xỉu1,77→2,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 167 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 12:04 | Thay đổi mốc · 168 → 167 | |
| 03/10 12:04 | 1,72▼ | 2,14▲ |
| 03/10 11:53 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:43 | 1,80▲ | 2,04▲ |
| 03/10 11:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:05 | 1,78▼ | Tạm dừng |
| 03/10 10:34 | Tạm dừng | |
| 03/10 10:23 | 2,02▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 03/10 08:34 | 2,03▲ | 1,80▼ |
| 03/10 07:36 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 03/10 07:15 | 1,98▲ | 1,84▲ |
| 03/10 06:33 | 1,96▼ | 1,83▲ |
| 03/10 03:06 | 2,03▲ | 1,77▼ |
| 03/10 02:14 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 03/10 01:00 | 2,02▼ | 1,78▲ |
| 03/10 00:16 | 2,05▲ | 1,76▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 2,04 | 1,77 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 167 | Xỉu 167 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| bet365 | 2,15 | 1,62 |
| Marathon | 1,75 | 1,88 |
| 1xBet | 1,68 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShigaTBTBTBBBBB10T 10B
RyukyuTBBTBBTTTT15T 5B
| Shiga Dựa trên 20 trận | Ryukyu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 15T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.15 | Ghi được mỗi trận | 81.80 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 74.75 |
| -22 | Hiệu số | +141 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (18 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (18 trận) |
| 18.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.9 (18 trận) |
| 22.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (18 trận) |
| 40.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (18 trận) |
| 41.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (18 trận) |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 156.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 32.3 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.4 (14 trận) |
| 21.0 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 (18 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 66% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 54% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 12.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (18 trận) |
| 9.2 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.5 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| Shiga Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 8T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 87.11 |
| 82.30 | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| -11 | Hiệu số | +100 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (7 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (7 trận) |
| 17.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (7 trận) |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| 42.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (7 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (7 trận) |
| 163.5 | Tổng điểm trung bình | 163.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.8 (5 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (7 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 8.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Shiga Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 7T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 81.10 | Ghi được mỗi trận | 77.45 |
| 82.20 | Bị ghi mỗi trận | 73.73 |
| -11 | Hiệu số | +41 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 151.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (9 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.5 |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 64% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 |
| 10.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Shiga Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Ryukyu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 10B | T · B | 14T 4B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 80.32 | Ghi được mỗi trận | 80.22 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 72.17 |
| -32 | Hiệu số | +145 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 |
| 18.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.9 |
| 22.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| 40.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 |
| 41.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 |
| 162.3 | Tổng điểm trung bình | 152.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 32.3 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.4 (14 trận) |
| 21.0 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 66% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 54% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 12.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 |
| 9.2 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 |
| 2.5 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 |
| Shiga Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Ryukyu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +10 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TKyoto77:81Shiga27/09/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto95:94Shiga25/09/2026 16:35 · B.LEAGUE · Kyoto City Gymnasium
TTaiwan Beer87:97Shiga06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShiga65:73Tokyo Sunrockers03/05/2026 · B.LEAGUE
TShiga88:81Tokyo Sunrockers02/05/2026 · B.LEAGUE
BAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
BAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
BShiga69:81Hiroshima D.22/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBShiga91:98NeoPhoenix15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETChiba67:72Shiga11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShiga79:64Altiri Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga92:85Altiri Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBShiga77:83Saga01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETToyama71:79Shiga29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETToyama64:89Shiga28/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBShiga87:93Utsunomiya Brex15/03/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga83:78Utsunomiya Brex14/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBShiga81:87Sendai11/03/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
BRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUETRyukyu91:82Levanga Hokkaido05/04/2026 12:00 · B.LEAGUETRyukyu83:74Levanga Hokkaido04/04/2026 12:00 · B.LEAGUETToyama60:89Ryukyu01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers77:83Ryukyu29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers85:90Ryukyu28/03/2026 15:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 19:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận2Shiga T
0H
12Ryukyu T
166.2Trung bình tổng điểm
Shiga Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1066 : 1261
- Sân nhà
- 2T 0H 6B
- Sân khách
- 0T 0H 6B
BRyukyu90:74Shiga28/01/2026 17:35 · B.LEAGUE 2025/26TShiga92:86Ryukyu15/10/2025 17:05 · B.LEAGUE 2025/26BRyukyu104:73Shiga09/04/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShiga83:91Ryukyu18/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShiga72:108Ryukyu20/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TShiga89:81Ryukyu19/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShiga81:89Ryukyu16/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BShiga82:85Ryukyu15/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BRyukyu89:84Shiga20/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BRyukyu72:51Shiga19/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BRyukyu94:78Shiga03/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BRyukyu92:50Shiga02/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BShiga73:82Ryukyu06/03/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BShiga84:98Ryukyu05/03/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 12/10 17:35
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shiga đã gặp Ryukyu tại B.LEAGUE vào 3/10/2026 12:05 UTC+07 tại Shiga Daihatsu Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shiga 87-94 Ryukyu.
Shiga đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Ryukyu đứng thứ 8.
Shiga thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ryukyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Shiga thắng 2, Ryukyu thắng 12, hòa 0.
Đội hình Shiga có D. Nomoto, X. Sneed, Z. Auguste.
Đội hình Ryukyu có Y. Matsuwaki, S. Oura, D. Nwaba.
Shiga · Trận trước: Kyoto vs Shiga (27/9) · Trận tiếp theo: Shiga vs Ryukyu (4/10)
Ryukyu · Trận trước: Alvark vs Ryukyu (23/9) · Trận tiếp theo: Shiga vs Ryukyu (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Saga vs NeoPhoenix
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Kyoto vs Nagasaki
- Yokohama vs Shinshu
- Gunma vs Ibaraki Robots
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Chiba vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Shiga vs Ryukyu
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Saga vs NeoPhoenix
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Kyoto vs Nagasaki
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.