Toyama vs Utsunomiya Brex
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 3 | Yuzo Okada | |
| 25 | Daichi Kuzuhara | |
| 21 | Darral Willis JR | |
| 2 | Aamir Simms | |
| 6 | Braian Angola |
| 34 | Kaito Morizane | |
| 24 | Faraz Rashid | |
| 0 | Thirdy Ravena | |
| 28 | Yoshiyuki Nozaki | |
| 17 | Haruaki Tanaka | |
| 13 | Towa Izumi | |
| 11 | Naoki Uto |
| 12 | Shinji Takashima | |
| 42 | Isaac Fotu | |
| 7 | Atsuya Ogawa | |
| 3 | Trey Kell III | |
| 33 | Gavin Edwards |
| 24 | Hayate Arakawa | |
| 23 | Otis Frazier III | |
| 9 | Yusuke Endo | |
| 18 | Seiji Ikaruga | |
| 6 | Makoto Hiejima | |
| 10 | Kosuke Takeuchi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 77 : 67
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyama | 23 | 16 | 23 | 15 | 77 |
| Utsunomiya Brex | 26 | 16 | 12 | 13 | 67 |
| Hai đội | 49 | 32 | 35 | 28 | 144 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:04Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,66Đội khách1,27Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,50→3,66Đội khách1,52→1,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:04 | 3,66▲ | 1,27▼ |
| 03/10 11:53 | 3,17▲ | 1,35▼ |
| 03/10 11:43 | 2,84▲ | 1,43▼ |
| 03/10 11:20 | 2,74▲ | 1,45▼ |
| 03/10 10:55 | 2,72▲ | 1,46▼ |
| 03/10 10:34 | 2,44▼ | 1,56▲ |
| 03/10 07:15 | 2,69▲ | 1,47▲ |
| 03/10 04:35 | 2,66▼ | 1,46▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 03/10 02:14 | 2,67▲ | 1,45▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 2,50 | 1,52 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,66 | 1,27 |
| Betfair | 3,00 | 1,33 |
| bet365 | 2,30 | 1,55 |
| 1xBet | 3,25 | 1,30 |
| Betano | 2,87 | 1,36 |
| BetVictor | 2,85 | 1,38 |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.52,11Đội khách -6.51,73Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,59→1,76Đội khách2,29→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:04 | Thay đổi mốc · 5.5 → 6.5 | |
| 03/10 11:53 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:43 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 03/10 11:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:20 | 1,69▲ | 2,16▼ |
| 03/10 10:55 | Tạm dừng | |
| 03/10 10:34 | 1,56▼ | 2,41▲ |
| 03/10 07:15 | 1,67▲ | 2,19▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 04:35 | 1,66 | 2,17▲ |
| 03/10 02:14 | 1,66▲ | 2,16▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,59 | 2,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,73 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,55 | 2,30 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Tài/Xỉu169Tài 1691,88Xỉu 1691,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,76→1,88Xỉu2,05→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 11:53 | 1,88▼ | 1,93 |
| 03/10 11:43 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 03/10 10:55 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 03/10 10:34 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 03/10 07:15 | 1,90▲ | 1,92▲ |
| 03/10 04:35 | Thay đổi mốc · mốc chính 169 | |
| 03/10 04:35 | 1,88▲ | 1,90▼ |
| 03/10 02:14 | 1,75▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,76 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 169 | Xỉu 169 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| 1xBet | 1,82 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Toyama Dựa trên 20 trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 13T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 82.85 | Ghi được mỗi trận | 84.30 |
| 85.80 | Bị ghi mỗi trận | 79.90 |
| -59 | Hiệu số | +88 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.1 (14 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (14 trận) |
| 18.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (14 trận) |
| 19.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (14 trận) |
| 40.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (14 trận) |
| 38.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (14 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 164.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (13 trận) |
| 19.3 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (14 trận) |
| 29% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 68% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (13 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (13 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (13 trận) |
| 14.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (14 trận) |
| 6.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| 2.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (14 trận) |
| Toyama Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 4T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 77.80 | Ghi được mỗi trận | 79.89 |
| 82.70 | Bị ghi mỗi trận | 80.11 |
| -49 | Hiệu số | -2 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (8 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (8 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (8 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (8 trận) |
| 39.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (8 trận) |
| 33.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (8 trận) |
| 160.5 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (8 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (8 trận) |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 61% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (8 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 49% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 14.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| Toyama Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 9T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 87.90 | Ghi được mỗi trận | 87.91 |
| 88.90 | Bị ghi mỗi trận | 79.73 |
| -10 | Hiệu số | +90 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 (6 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (6 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (6 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (6 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 (6 trận) |
| 43.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (5 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 14.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 7.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.8 (6 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Toyama Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Utsunomiya Brex Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 9T 11B | T · B | 12T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 63% |
| 82.85 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 85.80 | Bị ghi mỗi trận | 79.84 |
| -59 | Hiệu số | +79 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (13 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (13 trận) |
| 18.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 19.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (13 trận) |
| 40.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (13 trận) |
| 38.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (13 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (12 trận) |
| 19.3 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (13 trận) |
| 29% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 68% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (12 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 14.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (13 trận) |
| 6.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (13 trận) |
| 2.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (13 trận) |
| Toyama | Siêu giải châu Á đông | Utsunomiya Brex Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 546 : 686
- Sân nhà
- 0T 0H 8B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toyama đã gặp Utsunomiya Brex tại B.LEAGUE vào 3/10/2026 12:05 UTC+07 tại Toyama City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Toyama 77-67 Utsunomiya Brex.
Toyama đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Utsunomiya Brex đứng thứ 7.
Toyama thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Utsunomiya Brex thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Toyama thắng 0, Utsunomiya Brex thắng 8, hòa 0.
Đội hình Toyama có Darral Willis JR, Aamir Simms, Braian Angola.
Đội hình Utsunomiya Brex có Atsuya Ogawa, Trey Kell III, Gavin Edwards.
Toyama · Trận trước: Shinshu vs Toyama (27/9) · Trận tiếp theo: Toyama vs Utsunomiya Brex (4/10)
Utsunomiya Brex · Trận trước: Utsunomiya Brex vs Yokohama (27/9) · Trận tiếp theo: Toyama vs Utsunomiya Brex (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Saga vs NeoPhoenix
- Shiga vs Ryukyu
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Kyoto vs Nagasaki
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Shinshu
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Shiga vs Ryukyu
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Chiba vs Alvark
- Saga vs NeoPhoenix
- Kyoto vs Nagasaki
Bài viết mới nhất
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Maple
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- A. Mannarino vs D. Medvedev
- H. Rune vs V. Vacherot
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
Chưa có bài viết nào.