Shiga vs Ryukyu
Shiga Daihatsu Arena
98 : 72Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 12:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Okada | ||
| R. Kriener | ||
| D. Nomoto | ||
| Z. Auguste | ||
| T. Sudo |
Dự bị 6
| T. Tahara | ||
| S. Ebara | ||
| X. Sneed | ||
| H. Komasawa | ||
| A. Yu | ||
| J. D. Komamizu |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| S. Onodera | ||
| J. Cooley | ||
| Y. Matsuwaki | ||
| S. Oura | ||
| D. Nwaba |
Dự bị 6
| K. Jones | ||
| M. Waki | ||
| K. Ravena | ||
| K. Kobari | ||
| M. Yamauchi | ||
| R. Sadohara |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 05/10 04:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 98 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shiga | 16 | 32 | 29 | 21 | 98 |
| Ryukyu | 14 | 14 | 25 | 19 | 72 |
Thống kê đội · Cuối cùng
98Điểm72
35Bắt bóng bật bảng41
28Kiến tạo18
13Cướp bóng10
6Chắn bóng3
14Mất bóng19
22/33Ném 2 điểm thành công18/42
11/31Ném 3 điểm thành công6/32
21/28Ném phạt thành công18/29
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 05/10 04:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,30Đội khách1,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,56→3,30Đội khách1,26→1,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | 3,30▲ | 1,32▼ |
| 04/10 11:18 | 3,21▼ | 1,34▲ |
| 04/10 10:48 | 3,34▼ | 1,32▲ |
| 04/10 10:27 | 3,39▲ | 1,31▼ |
| 04/10 09:46 | 3,18▼ | 1,35▲ |
| 04/10 07:29 | 3,59▲ | 1,28▲ |
| 04/10 00:00 | 3,54▼ | 1,27▲ |
| 03/10 20:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 3,56 | 1,26 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,30 | 1,32 |
| Betfair | 3,20 | 1,30 |
| bet365 | 3,05 | 1,34 |
| Marathon | 3,14 | 1,30 |
| 1xBet | 3,15 | 1,31 |
| Betano | 3,15 | 1,31 |
| BetVictor | 3,15 | 1,34 |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,96Đội khách -6.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,07→1,96Đội khách1,73→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | 1,96▲ | 1,93 |
| 04/10 11:18 | Thay đổi mốc · 7 → 6.5 | |
| 04/10 11:18 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 04/10 10:48 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 04/10 10:27 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 04/10 09:46 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 04/10 07:29 | 2,08▲ | 1,75▲ |
| 04/10 00:00 | 2,06▼ | 1,74▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 2,07 | 1,73 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,93 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,89 | 1,78 |
| 1xBet | 1,83 | 1,71 |
| Betano | 1,88 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,93Xỉu 169.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,83→1,93Xỉu1,96→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 11:18 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 04/10 10:27 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 04/10 09:46 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 04/10 07:29 | Thay đổi mốc · 170 → 169.5 | |
| 04/10 07:29 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 04/10 06:32 | 1,84▼ | 1,94▲ |
| 04/10 01:41 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 04/10 00:00 | 1,90▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,83 | 1,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,79 | 1,84 |
| 1xBet | 1,72 | 1,78 |
| Betano | 1,78 | 1,88 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShigaBTBTBTBBBB10T 10B
RyukyuTTBBTBBTTT15T 5B
| Shiga Dựa trên 20 trận | Ryukyu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 15T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.45 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 74.85 |
| -23 | Hiệu số | +143 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (18 trận) |
| 20.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (18 trận) |
| 19.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (18 trận) |
| 22.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (18 trận) |
| 40.8 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (18 trận) |
| 42.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (18 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 156.8 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 32.3 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (14 trận) |
| 21.3 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (18 trận) |
| 31% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 66% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (14 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 54% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 11.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (18 trận) |
| 9.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 2.4 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| Shiga Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 8T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 81.80 | Ghi được mỗi trận | 87.11 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| -12 | Hiệu số | +100 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (7 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (7 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (7 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (7 trận) |
| 43.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (7 trận) |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | 163.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.8 (5 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (7 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Shiga Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 7T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 81.10 | Ghi được mỗi trận | 77.82 |
| 82.20 | Bị ghi mỗi trận | 73.91 |
| -11 | Hiệu số | +43 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.1 |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.3 |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 151.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (9 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 64% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 |
| 10.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Shiga Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Ryukyu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 10B | T · B | 14T 4B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 80.63 | Ghi được mỗi trận | 80.44 |
| 82.37 | Bị ghi mỗi trận | 72.28 |
| -33 | Hiệu số | +147 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 |
| 20.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 |
| 19.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 22.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| 40.8 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 |
| 42.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 152.7 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 32.3 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (14 trận) |
| 21.3 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 |
| 31% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 66% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (14 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 54% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 11.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 |
| 9.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 |
| 2.4 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 |
| Shiga Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Ryukyu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +10 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTKyoto77:81Shiga27/09/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto95:94Shiga25/09/2026 16:35 · B.LEAGUE · Kyoto City Gymnasium
TTaiwan Beer87:97Shiga06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShiga65:73Tokyo Sunrockers03/05/2026 · B.LEAGUE
TShiga88:81Tokyo Sunrockers02/05/2026 · B.LEAGUE
BAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
BAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
BShiga69:81Hiroshima D.22/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBShiga91:98NeoPhoenix15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETChiba67:72Shiga11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShiga79:64Altiri Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga92:85Altiri Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBShiga77:83Saga01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETToyama71:79Shiga29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETToyama64:89Shiga28/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBShiga87:93Utsunomiya Brex15/03/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga83:78Utsunomiya Brex14/03/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
BRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUETRyukyu91:82Levanga Hokkaido05/04/2026 12:00 · B.LEAGUETRyukyu83:74Levanga Hokkaido04/04/2026 12:00 · B.LEAGUETToyama60:89Ryukyu01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers77:83Ryukyu29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 19:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận2Shiga T
0H
13Ryukyu T
167.2Trung bình tổng điểm
Shiga Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1153 : 1355
- Sân nhà
- 2T 0H 7B
- Sân khách
- 0T 0H 6B
BShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE 2026/27 · Shiga Daihatsu ArenaBRyukyu90:74Shiga28/01/2026 17:35 · B.LEAGUE 2025/26TShiga92:86Ryukyu15/10/2025 17:05 · B.LEAGUE 2025/26BRyukyu104:73Shiga09/04/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShiga83:91Ryukyu18/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShiga72:108Ryukyu20/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TShiga89:81Ryukyu19/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShiga81:89Ryukyu16/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BShiga82:85Ryukyu15/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BRyukyu89:84Shiga20/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BRyukyu72:51Shiga19/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BRyukyu94:78Shiga03/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BRyukyu92:50Shiga02/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BShiga73:82Ryukyu06/03/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BShiga84:98Ryukyu05/03/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 12/10 17:35
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shiga đã gặp Ryukyu tại B.LEAGUE vào 4/10/2026 12:05 UTC+07 tại Shiga Daihatsu Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shiga 98-72 Ryukyu.
Shiga đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Ryukyu đứng thứ 9.
Shiga thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ryukyu thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Shiga thắng 2, Ryukyu thắng 13, hòa 0.
Đội hình Shiga có D. Nomoto, Z. Auguste, T. Sudo.
Đội hình Ryukyu có Y. Matsuwaki, S. Oura, D. Nwaba.
Shiga · Trận trước: Shiga vs Ryukyu (3/10) · Trận tiếp theo: Shiga vs Tokyo Sunrockers (7/10)
Ryukyu · Trận trước: Shiga vs Ryukyu (3/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs Gunma (8/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Saga vs NeoPhoenix
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Chiba vs Alvark
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Kyoto vs Nagasaki
- Hiroshima D. vs Kobe
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Yokohama vs Shinshu
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Toyama vs Kyoto
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Sendai vs Altiri Chiba
- Osaka vs Yokohama
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Alvark vs Saga
- Nagasaki vs Shinshu
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Imabari vs Vanraure
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- Seongnam vs Suwon FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.