Ngôn ngữ

Tokyo Sunrockers vs Akita

Chi tiết trận đấu
Aoyama Gakuin Memorial Hall
Tokyo SunrockersChủ nhà
86 : 76Tỷ số chung cuộc
AkitaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
R. Alkins
J. Hawkinson
B. Williams
J. Harper
I. Yamazaki
Dự bị 7
R. Nozaki
Y. Nagayoshi
L. Vendrame
D. Tanaka
D. Grantham
T. Kano
S. Yamagiwa
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
S. Taguchi
M. Smith
Y. Wetzell
T. Murphy
R. Travis
Dự bị 4
R. Akaho
T. Motoda
Y. Iwaya
Zhao Baiqing
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 05/10 04:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
86 : 76
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Tokyo Sunrockers2213193286
Akita1918221776
Hai đội41314149162
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm76
36Bắt bóng bật bảng29
17Kiến tạo17
4Cướp bóng7
3Chắn bóng4
10Mất bóng9
24/43Ném 2 điểm thành công21/39
5/19Ném 3 điểm thành công9/34
23/32Ném phạt thành công7/10

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Hawkinson32:1361320/24/8
R. Alkins30:1530720/26/6
Dự bịD. Grantham25:4910610/22/2
J. Harper24:1214231/55/6
B. Williams24:067440/03/6
Dự bịD. Tanaka22:147131/42/2
I. Yamazaki19:596212/30/0
Dự bịL. Vendrame7:032000/00/0
Dự bịR. Nozaki5:494011/11/2
Dự bịY. Nagayoshi3:480100/00/0
Dự bịS. Yamagiwa2:500000/00/0
Dự bịT. Kano1:420000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Smith31:5624413/83/4
R. Travis31:1211531/20/0
Y. Wetzell30:23101040/10/0
Dự bịR. Akaho23:308320/42/2
S. Taguchi22:189123/90/0
Dự bịY. Iwaya18:491240/11/2
Dự bịZhao Baiqing18:2511202/41/2
T. Murphy16:062110/30/0
Dự bịT. Motoda7:220100/20/0
Tính đến 05/10 04:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tokyo SunrockersTTBBBTBTTB9T 11B
AkitaBTBTBBBBBB5T 15B
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 20 trận
Akita
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B5T 15B
45%Tỷ lệ thắng25%
79.80Ghi được mỗi trận73.25
80.05Bị ghi mỗi trận85.40
-5Hiệu số-243
95Điểm ghi cao nhất105
54Điểm ghi thấp nhất46
21.8Điểm trung bình hiệp 117.5 (13 trận)
18.2Điểm trung bình hiệp 217.9 (13 trận)
18.8Điểm trung bình hiệp 316.5 (13 trận)
20.5Điểm trung bình hiệp 418.0 (13 trận)
40.0Điểm trung bình nửa đầu trận35.4 (13 trận)
39.2Điểm trung bình nửa sau trận34.5 (13 trận)
159.8Tổng điểm trung bình158.7
1/20 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
33.1 (18 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (11 trận)
21.1 (19 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (12 trận)
32% (18 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (11 trận)
75% (18 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
45% (18 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (11 trận)
55% (18 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (11 trận)
11.4 (19 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (12 trận)
6.3 (19 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1 (12 trận)
3.1 (19 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (12 trận)
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAkita
Dựa trên 8 trận
11Trận8
5T 6BT · B4T 4B
45%Tỷ lệ thắng50%
83.55Ghi được mỗi trận82.25
82.91Bị ghi mỗi trận89.25
+7Hiệu số-56
95Điểm ghi cao nhất105
54Điểm ghi thấp nhất63
23.5Điểm trung bình hiệp 121.0 (4 trận)
17.6Điểm trung bình hiệp 222.2 (4 trận)
19.7Điểm trung bình hiệp 316.0 (4 trận)
22.6Điểm trung bình hiệp 422.0 (4 trận)
41.2Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (4 trận)
42.4Điểm trung bình nửa sau trận38.0 (4 trận)
166.5Tổng điểm trung bình171.5
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
33.1Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (3 trận)
22.5Kiến tạo mỗi trận20.0 (3 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (3 trận)
72%Tỷ lệ ném phạt thành công82% (3 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng42% (3 trận)
56%Hiệu suất ném (TS%)52% (3 trận)
11.0Mất bóng mỗi trận11.3 (3 trận)
5.7Cướp bóng mỗi trận9.0 (3 trận)
3.1Chắn bóng mỗi trận3.3 (3 trận)
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAkita
Dựa trên 12 trận
9Trận12
4T 5BT · B1T 11B
44%Tỷ lệ thắng8%
75.22Ghi được mỗi trận67.25
76.56Bị ghi mỗi trận82.83
-12Hiệu số-187
90Điểm ghi cao nhất77
60Điểm ghi thấp nhất46
19.6Điểm trung bình hiệp 115.9 (9 trận)
19.0Điểm trung bình hiệp 216.0 (9 trận)
17.6Điểm trung bình hiệp 316.8 (9 trận)
17.9Điểm trung bình hiệp 416.2 (9 trận)
38.6Điểm trung bình nửa đầu trận31.9 (9 trận)
35.4Điểm trung bình nửa sau trận33.0 (9 trận)
151.8Tổng điểm trung bình150.1
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.6 (8 trận)
19.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (9 trận)
28% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (8 trận)
80% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (8 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (8 trận)
53% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (8 trận)
11.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.6 (9 trận)
7.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1 (9 trận)
3.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (9 trận)
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 20 trận
B.LEAGUEAkita
Dựa trên 19 trận
20Trận19
9T 11BT · B4T 15B
45%Tỷ lệ thắng21%
79.80Ghi được mỗi trận71.58
80.05Bị ghi mỗi trận84.74
-5Hiệu số-250
95Điểm ghi cao nhất94
54Điểm ghi thấp nhất46
21.8Điểm trung bình hiệp 117.5 (13 trận)
18.2Điểm trung bình hiệp 217.9 (13 trận)
18.8Điểm trung bình hiệp 316.5 (13 trận)
20.5Điểm trung bình hiệp 418.0 (13 trận)
40.0Điểm trung bình nửa đầu trận35.4 (13 trận)
39.2Điểm trung bình nửa sau trận34.5 (13 trận)
159.8Tổng điểm trung bình156.3
1/20 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
33.1 (18 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (11 trận)
21.1 (19 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (12 trận)
32% (18 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (11 trận)
75% (18 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
45% (18 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (11 trận)
55% (18 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (11 trận)
11.4 (19 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (12 trận)
6.3 (19 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1 (12 trận)
3.1 (19 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (12 trận)
Tokyo SunrockersGiao hữu CLBAkita
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 26/10 19:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
3Tokyo Sunrockers T
0H
0Akita T
151.0Trung bình tổng điểm
Tokyo Sunrockers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
252 : 201
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
—
Tính đến 09/10 05:02