Tokyo Sunrockers vs Akita
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Alkins | ||
| J. Hawkinson | ||
| B. Williams | ||
| J. Harper | ||
| I. Yamazaki |
| R. Nozaki | ||
| Y. Nagayoshi | ||
| L. Vendrame | ||
| D. Tanaka | ||
| D. Grantham | ||
| T. Kano | ||
| S. Yamagiwa |
| S. Taguchi | ||
| M. Smith | ||
| Y. Wetzell | ||
| T. Murphy | ||
| R. Travis |
| R. Akaho | ||
| T. Motoda | ||
| Y. Iwaya | ||
| Zhao Baiqing |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 76
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo Sunrockers | 22 | 13 | 19 | 32 | 86 |
| Akita | 19 | 18 | 22 | 17 | 76 |
| Hai đội | 41 | 31 | 41 | 49 | 162 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | Akita Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 5T 15B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 79.80 | Ghi được mỗi trận | 73.25 |
| 80.05 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| -5 | Hiệu số | -243 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (13 trận) |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.9 (13 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (13 trận) |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (13 trận) |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.4 (13 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.5 (13 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 158.7 |
| 1/20 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.1 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 21.1 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (12 trận) |
| 32% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (11 trận) |
| 75% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (11 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (11 trận) |
| 11.4 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (12 trận) |
| 6.3 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (12 trận) |
| 3.1 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (12 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Akita Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 4T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.55 | Ghi được mỗi trận | 82.25 |
| 82.91 | Bị ghi mỗi trận | 89.25 |
| +7 | Hiệu số | -56 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (4 trận) |
| 17.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (4 trận) |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.0 (4 trận) |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (4 trận) |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (4 trận) |
| 42.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 (4 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 171.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 33.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (3 trận) |
| 22.5 | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (3 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (3 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 42% (3 trận) |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (3 trận) |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Akita Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 5B | T · B | 1T 11B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 75.22 | Ghi được mỗi trận | 67.25 |
| 76.56 | Bị ghi mỗi trận | 82.83 |
| -12 | Hiệu số | -187 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 77 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.9 (9 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 (9 trận) |
| 17.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (9 trận) |
| 17.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.2 (9 trận) |
| 38.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 31.9 (9 trận) |
| 35.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.0 (9 trận) |
| 151.8 | Tổng điểm trung bình | 150.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (8 trận) |
| 19.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (9 trận) |
| 28% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (8 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (8 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| 7.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Akita Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 9T 11B | T · B | 4T 15B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 79.80 | Ghi được mỗi trận | 71.58 |
| 80.05 | Bị ghi mỗi trận | 84.74 |
| -5 | Hiệu số | -250 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (13 trận) |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.9 (13 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (13 trận) |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (13 trận) |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.4 (13 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.5 (13 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 156.3 |
| 1/20 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.1 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 21.1 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (12 trận) |
| 32% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (11 trận) |
| 75% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (11 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (11 trận) |
| 11.4 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (12 trận) |
| 6.3 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (12 trận) |
| 3.1 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (12 trận) |
| Tokyo Sunrockers | Giao hữu CLB | Akita Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 252 : 201
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokyo Sunrockers đã gặp Akita tại B.LEAGUE vào 4/10/2026 12:05 UTC+07 tại Aoyama Gakuin Memorial Hall.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tokyo Sunrockers 86-76 Akita.
Tokyo Sunrockers đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Akita đứng thứ 12.
Tokyo Sunrockers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Akita thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Tokyo Sunrockers thắng 3, Akita thắng 0, hòa 0.
Đội hình Tokyo Sunrockers có B. Williams, J. Harper, I. Yamazaki.
Đội hình Akita có Y. Wetzell, T. Murphy, R. Travis.
Tokyo Sunrockers · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Akita (3/10) · Trận tiếp theo: Shiga vs Tokyo Sunrockers (7/10)
Akita · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Akita (3/10) · Trận tiếp theo: Akita vs Brave Thunders (8/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Chiba vs Alvark
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Saga vs NeoPhoenix
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Kyoto vs Nagasaki
- Hiroshima D. vs Kobe
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Shinshu
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Osaka vs Yokohama
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Toyama vs Kyoto
- Sendai vs Altiri Chiba
- Alvark vs Saga
- Kobe vs Chiba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- A. Fery vs J. Fearnley
- J. Mensik vs L. Neumayer
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- PSG vs Lyon
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
Chưa có bài viết nào.