Gunma vs Altiri Chiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Hosokawa | ||
| T. Jones | ||
| K. Blackshear | ||
| T. Nakamura | ||
| A. Edu |
| Y. Fujii | ||
| K. Asano | ||
| D. Taniguchi | ||
| K. Flippin | ||
| N. Tsuji | ||
| K. Tsurumaki | ||
| S. Johnson |
| L. Watanabe | ||
| D. Newbill | ||
| K. Sugimoto | ||
| D. Pardon | ||
| A. Davis |
| T. Hasegawa | ||
| T. Kida | ||
| S. Ando | ||
| K. Kurokawa | ||
| B. Aoki |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 91 : 59
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gunma | 19 | 26 | 24 | 22 | 91 |
| Altiri Chiba | 17 | 23 | 13 | 6 | 59 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gunma Dựa trên 20 trận | Altiri Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 5T 15B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 83.95 | Ghi được mỗi trận | 77.85 |
| 72.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.15 |
| +229 | Hiệu số | -146 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (15 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.5 (15 trận) |
| 18.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (15 trận) |
| 18.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (15 trận) |
| 45.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 (15 trận) |
| 37.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (15 trận) |
| 156.4 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 31.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (14 trận) |
| 21.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (15 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (14 trận) |
| 81% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (14 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (14 trận) |
| 10.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (15 trận) |
| 7.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (15 trận) |
| Gunma Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Altiri Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 8T 1B | T · B | 4T 6B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 83.78 | Ghi được mỗi trận | 77.30 |
| 73.33 | Bị ghi mỗi trận | 83.20 |
| +94 | Hiệu số | -59 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (8 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (8 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (8 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (8 trận) |
| 46.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (8 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (8 trận) |
| 157.1 | Tổng điểm trung bình | 160.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 30.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (8 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (8 trận) |
| 40% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 86% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 53% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 66% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (8 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (8 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Gunma Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Altiri Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 2B | T · B | 1T 9B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 84.09 | Ghi được mỗi trận | 78.40 |
| 71.82 | Bị ghi mỗi trận | 87.10 |
| +135 | Hiệu số | -87 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.3 (7 trận) |
| 17.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (7 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (7 trận) |
| 45.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (7 trận) |
| 35.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 (7 trận) |
| 155.9 | Tổng điểm trung bình | 165.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (6 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (7 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 58% (6 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 10.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 7.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Gunma Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Altiri Chiba Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 15T 3B | T · B | 5T 14B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 82.22 | Ghi được mỗi trận | 77.79 |
| 71.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.63 |
| +202 | Hiệu số | -130 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (15 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.5 (15 trận) |
| 18.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (15 trận) |
| 18.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (15 trận) |
| 45.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 (15 trận) |
| 37.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (15 trận) |
| 153.2 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 31.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (14 trận) |
| 21.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (15 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (14 trận) |
| 81% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (14 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (14 trận) |
| 10.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (15 trận) |
| 7.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (15 trận) |
| Gunma Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Altiri Chiba Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 0T 1B |
| +27 | Hiệu số | -16 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 248 : 212
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gunma đã gặp Altiri Chiba tại B.LEAGUE vào 26/9/2026 13:05 UTC+07 tại Open House Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gunma 91-59 Altiri Chiba.
Gunma đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Altiri Chiba đứng thứ 12.
Gunma thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Altiri Chiba thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Gunma thắng 3, Altiri Chiba thắng 0, hòa 0.
Đội hình Gunma có K. Blackshear, T. Nakamura, A. Edu.
Đội hình Altiri Chiba có K. Sugimoto, D. Pardon, A. Davis.
Gunma · Trận trước: Gunma vs Altiri Chiba (24/9) · Trận tiếp theo: Gunma vs Ibaraki Robots (3/10)
Altiri Chiba · Trận trước: Gunma vs Altiri Chiba (24/9) · Trận tiếp theo: Altiri Chiba vs Brave Thunders (3/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shinshu vs Toyama
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Kobe vs Osaka
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Sendai vs Akita
- Kobe vs Osaka
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Shinshu vs Toyama
- Saga vs Hiroshima D.
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
- Chiba vs Alvark
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
Chưa có bài viết nào.