Shanghai vs Fujian
Shanghai Indoor Stadium
18:35Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Shanghai | Tất cả | Fujian |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 6 |
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 207 | Ghi được | 89 |
| 160 | Bị ghi | 85 |
| 103.50 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 3 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 4 | Guangzhou | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 5 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 6 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 7 | Beijing | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 8 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 9 | Nanjing Tongxi | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +1 | |
| 10 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 11 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 12 | Guangdong | 1 | 0 | 1 | .000 | -1 | |
| 13 | Jilin | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 15 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 16 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 18 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 19 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 |
Tính đến 20/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShanghaiTTTTTBBBTB15T 5B
FujianTBBTBBBTBT8T 12B
| Shanghai Dựa trên 20 trận | Fujian Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 8T 12B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 98.40 | Ghi được mỗi trận | 90.90 |
| 89.40 | Bị ghi mỗi trận | 92.85 |
| +180 | Hiệu số | -39 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (9 trận) |
| 26.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (9 trận) |
| 25.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (9 trận) |
| 23.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (9 trận) |
| 49.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (9 trận) |
| 49.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (9 trận) |
| 187.8 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 35.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (9 trận) |
| 22.1 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (9 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 70% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 51% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 60% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 9.6 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 6.8 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 3.1 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| Shanghai Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fujian Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 9T 2B | T · B | 5T 3B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 102.55 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 90.55 | Bị ghi mỗi trận | 92.25 |
| +132 | Hiệu số | +6 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (4 trận) |
| 26.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (4 trận) |
| 24.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (4 trận) |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (4 trận) |
| 49.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (4 trận) |
| 48.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.2 (4 trận) |
| 193.1 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (4 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (4 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 65% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 7.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| Shanghai Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Fujian Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 6T 3B | T · B | 3T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 93.33 | Ghi được mỗi trận | 89.50 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.25 |
| +48 | Hiệu số | -45 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 26.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (5 trận) |
| 27.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (5 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (5 trận) |
| 49.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (5 trận) |
| 50.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (5 trận) |
| 181.3 | Tổng điểm trung bình | 182.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (5 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 52% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 11.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Shanghai Dựa trên 14 trận | CBA | Fujian Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 12T 2B | T · B | 7T 7B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 98.79 | Ghi được mỗi trận | 93.07 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 93.29 |
| +200 | Hiệu số | -3 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (9 trận) |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (9 trận) |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (9 trận) |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (9 trận) |
| 49.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (9 trận) |
| 49.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (9 trận) |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 186.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (9 trận) |
| 22.6 | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (9 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 70% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 53% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 62% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 9.7 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| Shanghai Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Fujian Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 3T 0B | T · B | 1T 5B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 105.67 | Ghi được mỗi trận | 85.83 |
| 93.33 | Bị ghi mỗi trận | 91.83 |
| +37 | Hiệu số | -36 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 199.0 | Tổng điểm trung bình | 177.7 |
| Shanghai Dựa trên 2 trận | FIBA Intercontinental Cup | Fujian |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -43 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Shanghai Dựa trên 1 trận | FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places | Fujian |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -14 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TBeijing Royal Fighters92:105Shanghai19/10/2026 18:35 · CBA · Olympic Sports Center GymnasiumTShanghai102:68Shenzhen16/10/2026 18:35 · CBA · Shanghai Indoor StadiumTShanghai109:93Fujian (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTSichuan (Chn)74:89Shanghai10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTShanghai119:113Liaoning (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBBeijing Royal Fighters101:87Shanghai26/09/2026 11:00 · FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesBBC Rytas107:66Shanghai24/09/2026 14:30 · FIBA Intercontinental CupBShanghai115:117RSSB Tigers23/09/2026 14:30 · FIBA Intercontinental Cup
Mùa giải 2025/26
TShanghai103:82Zhejiang Guangsha05/06/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha101:93Shanghai02/06/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha77:110Shanghai31/05/2026 18:35 · CBATShanghai91:88Zhejiang Guangsha28/05/2026 18:35 · CBATShanghai101:90Zhejiang Guangsha26/05/2026 18:35 · CBATBeijing85:99Shanghai22/05/2026 18:35 · CBATBeijing66:81Shanghai20/05/2026 18:35 · CBABShanghai88:99Beijing17/05/2026 18:35 · CBATShanghai87:82Beijing15/05/2026 18:35 · CBATShanghai111:72Jilin05/04/2026 18:35 · CBATShanghai102:92Tianjin03/04/2026 18:35 · CBATJilin89:110Shanghai31/03/2026 18:35 · CBATJiangsu Dragons85:89Fujian17/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBShanghai (Chn)109:93Fujian11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBLiaoning (Chn)108:104Fujian10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTFujian98:96Sichuan (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BShandong82:75Fujian04/09/2026 · Giao hữu CLB
BFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
BLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TFujian93:91Guangdong24/04/2026 · CBA
BGuangzhou101:94Fujian20/04/2026 · CBA
TGuangdong83:95Fujian18/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons76:84Fujian16/04/2026 19:00 · CBATFujian98:97Zhejiang Chouzhou13/04/2026 · CBA
BLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou96:87Fujian05/04/2026 18:35 · CBATFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBABShandong102:93Fujian01/04/2026 18:35 · CBABFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABFujian104:107Shenzhen27/03/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATFujian86:77Qingdao23/03/2026 18:35 · CBATính đến 19/10 20:24
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận13Shanghai T
0H
2Fujian T
204.9Trung bình tổng điểm
Shanghai Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1642 : 1431
- Sân nhà
- 7T 0H 0B
- Sân khách
- 6T 0H 2B
TShanghai109:93Fujian11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB 2026
TShanghai119:116Fujian10/04/2026 · CBA 2025/26
TFujian80:110Shanghai23/01/2026 18:35 · CBA 2025/26TShanghai114:92Fujian25/12/2024 · CBA 2024/25
TFujian101:120Shanghai21/12/2024 · CBA 2024/25
TFujian80:89Shanghai17/11/2024 · CBA 2024/25
TFujian90:98Shanghai30/03/2024 · CBA 2023/24
TShanghai97:88Fujian08/01/2024 · CBA 2023/24
TShanghai116:106Fujian27/12/2023 · CBA 2023/24
BFujian112:107Shanghai30/10/2023 · CBA 2023/24
TShanghai112:98Fujian17/03/2023 · CBA 2022/23
BFujian133:130Shanghai01/03/2023 · CBA 2022/23
TFujian73:78Shanghai08/10/2022 · Giao hữu CLB 2022
TFujian76:126Shanghai07/11/2021 · CBA 2021/22
TShanghai117:93Fujian26/10/2021 · CBA 2021/22
Tính đến 17/10 18:36
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shanghai gặp Fujian tại CBA vào 24/10/2026 18:35 UTC+07 tại Shanghai Indoor Stadium.
Shanghai đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Fujian đứng thứ 6.
Shanghai thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Fujian thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Shanghai thắng 13, Fujian thắng 2, hòa 0.
Shanghai · Trận trước: Shanxi Zhongyu vs Shanghai (22/10) · Trận tiếp theo: Shanghai vs Guangdong (26/10)
Fujian · Trận trước: Fujian vs Ningbo Rockets (22/10) · Trận tiếp theo: Jiangsu Dragons vs Fujian (27/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Beijing vs Guangzhou
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Liaoning vs Xinjiang
- Shandong vs Tianjin
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- Qingdao vs Tianjin
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.