Jena vs Frankfurt
Sparkassen-Arena
00:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 BBL (Đức)
| Jena | Tất cả | Frankfurt |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 3 |
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 376 | Ghi được | 358 |
| 437 | Bị ghi | 341 |
| 75.20 | Ghi được mỗi trận | 89.50 |
| 87.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 22/10 10:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JenaBTTBBBTBTT8T 12B
FrankfurtBTTTTTBTBT9T 11B
| Jena Dựa trên 20 trận | Frankfurt Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 9T 11B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 79.65 | Ghi được mỗi trận | 80.05 |
| 87.65 | Bị ghi mỗi trận | 84.45 |
| -160 | Hiệu số | -88 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (12 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (12 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (12 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (12 trận) |
| 42.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (12 trận) |
| 37.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (12 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 164.5 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (12 trận) |
| 17.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (13 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 13.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (13 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (13 trận) |
| 2.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (13 trận) |
| Jena Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Frankfurt Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 6T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 81.27 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 82.64 |
| -28 | Hiệu số | -15 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (6 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (6 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (6 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (6 trận) |
| 41.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.3 (6 trận) |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 163.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (6 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (7 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Jena Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Frankfurt Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 8B | T · B | 3T 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 75.30 | Ghi được mỗi trận | 78.56 |
| 88.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.67 |
| -132 | Hiệu số | -73 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (6 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (6 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 15.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (6 trận) |
| 33.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| 29% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| Jena Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Frankfurt Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 14 |
| 7T 11B | T · B | 5T 9B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 79.50 | Ghi được mỗi trận | 78.79 |
| 88.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.14 |
| -162 | Hiệu số | -103 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (8 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (8 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (8 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (8 trận) |
| 42.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (8 trận) |
| 37.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (8 trận) |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | 164.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (8 trận) |
| 17.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 13.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (8 trận) |
| 2.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Jena | Eurocup | Frankfurt Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 2T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.75 |
| — | Hiệu số | -29 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Jena Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Frankfurt Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 2T 0B |
| -31 | Hiệu số | +44 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Jena Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Frankfurt |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +33 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BBonn115:68Jena10/10/2026 01:00 · BBL (Đức)TJena82:76Chemnitz04/10/2026 21:30 · BBL (Đức)TJena79:71Vechta02/10/2026 01:00 · BBL (Đức)BTrier98:85Jena27/09/2026 20:00 · BBL (Đức)BSyntainics MBC77:62Jena26/09/2026 01:00 · BBL (Đức)
BFrankfurt94:63Jena13/09/2026 · Cúp Đức
TNitra Blue Wings66:99Jena04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAlba Berlin83:65Jena10/05/2026 · BBL (Đức)
TJena81:79Heidelberg07/05/2026 · BBL (Đức)
TJena102:94Trier25/04/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BJena82:93Basketball Braunschweig14/04/2026 · BBL (Đức)
BJena69:87Wurzburg11/04/2026 · BBL (Đức)
BJena58:90Frankfurt02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TJena106:95Hamburg27/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BJena84:108Syntainics MBC21/03/2026 22:00 · BBL (Đức)TJena97:75Oldenburg19/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)THamburg82:84Jena11/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BVechta101:64Jena07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BFrankfurt94:104Tenerife22/10/2026 00:30 · Eurocup · Suwag Energie ArenaTFrankfurt78:65Trier18/10/2026 21:30 · Cúp ĐứcTLondon Lions76:81Frankfurt16/10/2026 01:30 · EurocupTFrankfurt89:78Hamburg11/10/2026 21:30 · BBL (Đức)TFrankfurt79:71Siauliai07/10/2026 00:30 · EurocupTPhoenix Hagen88:93Frankfurt04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BVenezia104:72Frankfurt30/09/2026 01:30 · EurocupTFrankfurt93:81Vechta26/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin94:83Frankfurt24/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TFrankfurt94:63Jena13/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BFrankfurt64:103Ulm10/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt72:104Bonn01/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt61:87Alba Berlin26/04/2026 · BBL (Đức)
BWurzburg80:66Frankfurt17/04/2026 · BBL (Đức)
BHamburg97:75Frankfurt05/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TJena58:90Frankfurt02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg97:65Frankfurt21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BFrankfurt73:79Oldenburg15/03/2026 21:00 · BBL (Đức)Tính đến 22/10 02:33
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Jena T
0H
2Frankfurt T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Jena Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 128 : 169
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jena gặp Frankfurt tại BBL (Đức) vào 31/10/2026 00:30 UTC+07 tại Sparkassen-Arena.
Jena đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Frankfurt đứng thứ 3.
Jena thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Frankfurt thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Jena thắng 0, Frankfurt thắng 2, hòa 0.
Jena · Trận trước: Bonn vs Jena (10/10) · Trận tiếp theo: Bamberg vs Jena (1/11)
Frankfurt · Trận trước: Frankfurt vs Cluj-Napoca (28/10) · Trận tiếp theo: Türk Telekom B.K. vs Frankfurt (4/11)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Basketball Braunschweig vs Wurzburg
- Ulm vs Oldenburg
- Chemnitz vs Ludwigsburg
- Rostock vs Bayern
- Bamberg vs Jena
- Hamburg vs Syntainics MBC
- Bonn vs Alba Berlin
- Bayern vs Basketball Braunschweig
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.