London Lions vs Türk Telekom B.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Jones | ||
| T. Kennedy | ||
| T. Phillip | ||
| A. Rai | ||
| J. Scott |
| D. Williams | ||
| M. Lewis | ||
| M. Soluade | ||
| E. Price | ||
| J. O'Garro | ||
| L. Horton |
| J. Harding | ||
| U. Trifunovic | ||
| T. Schneider | ||
| K. Bankston | ||
| D. Ozdemiroglu |
| S. McKissic | ||
| A. Lamb | ||
| T. Taylor | ||
| A. Kahraman | ||
| I. Bako |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 79 : 61
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| London Lions | 20 | 19 | 20 | 20 | 79 |
| Türk Telekom B.K. | 16 | 23 | 12 | 10 | 61 |
| Hai đội | 36 | 42 | 32 | 30 | 140 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:24Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,61Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,26→2,61Đội khách1,65→1,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 02:24 | 2,61▼ | 1,50▲ |
| 29/10 01:56 | 2,64▲ | 1,49▼ |
| 29/10 01:29 | 2,60▲ | 1,50▼ |
| 28/10 23:57 | 2,57▲ | 1,51 |
| 28/10 18:56 | 2,56▲ | 1,51▼ |
| 28/10 18:37 | 2,54▲ | 1,52▼ |
| 28/10 17:35 | 2,32 | 1,62▲ |
| 28/10 16:32 | 2,32▼ | 1,61 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 28/10 00:59 | 2,33▲ | 1,61▼ |
| 27/10 22:56 | 2,28▲ | 1,64▼ |
| 27/10 22:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/10 22:03 Đầu tiên | 2,26 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,61 | 1,50 |
| Betfair | 2,63 | 1,47 |
| bet365 | 2,22 | 1,58 |
| Marathon | 2,31 | 1,53 |
| 1xBet | 2,30 | 1,55 |
| Betano | 2,52 | 1,50 |
| BetVictor | 2,38 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á4Chủ nhà +41,93Đội khách -41,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,76→1,93Đội khách2,07→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 02:24 | Thay đổi mốc · 3 → 4 | |
| 29/10 02:24 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 29/10 01:56 | Tạm dừng | |
| 29/10 01:29 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 28/10 19:16 | Tạm dừng | |
| 28/10 18:56 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 28/10 18:37 | Tạm dừng | |
| 28/10 17:35 | 1,80▼ | 2,01 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 28/10 16:32 | 1,81 | 2,01▲ |
| 28/10 00:59 | 1,81▲ | 2,00▼ |
| 27/10 23:38 | 1,78 | 2,04▼ |
| 27/10 22:56 | 1,78▲ | 2,05▼ |
| 27/10 22:03 Đầu tiên | 1,76 | 2,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4 | Đội khách -4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
Tài/Xỉu159.5Tài 159.51,94Xỉu 159.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,90→1,95Xỉu1,92→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/10 23:57 | Thay đổi mốc · 159 → 159.5 | |
| 28/10 23:57 | Tạm dừng | |
| 28/10 18:56 | 1,95▼ | 1,86 |
| 28/10 17:35 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 28/10 16:32 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 28/10 00:59 | 1,83▼ | 1,99 |
| 27/10 23:38 | 1,84▼ | 1,99▲ |
| 27/10 22:03 Đầu tiên | 1,90 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 159.5 | Xỉu 159.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảng| London Lions | Tất cả | Türk Telekom B.K. |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 8 |
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 80.80 | Ghi được mỗi trận | 75.40 |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.40 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +82 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | Tortona | 5 | 3 | 2 | .600 | -3 | |
| 4 | Rīgas Zeļļi | 5 | 3 | 2 | .600 | -17 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 7 | Rostock | 5 | 1 | 4 | .200 | -66 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 5 | 0 | 5 | .000 | -48 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 2 | London Lions | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 3 | Siauliai | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 4 | Frankfurt | 5 | 3 | 2 | .600 | -13 | |
| 5 | Venezia | 5 | 2 | 3 | .400 | +23 | |
| 6 | Maxima Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | +0 | |
| 7 | Cluj-Napoca | 5 | 2 | 3 | .400 | -43 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 5 | 1 | 4 | .200 | -30 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 2 | Chemnitz | 5 | 4 | 1 | .800 | +51 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 4 | Buducnost | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 5 | Trento | 5 | 2 | 3 | .400 | -27 | |
| 6 | JL Bourg (Fra) | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 7 | Neptunas | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 5 | 1 | 4 | .200 | -59 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 5 | 4 | 1 | .800 | +60 | |
| 2 | Ulm | 5 | 3 | 2 | .600 | +20 | |
| 3 | Manresa | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 5 | 3 | 2 | .600 | +15 | |
| 5 | Lietkabelis | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 6 | KK Bosna | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | BC Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | -33 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| London Lions Dựa trên 11 trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 9T 2B | T · B | 5T 4B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 81.64 | Ghi được mỗi trận | 79.78 |
| 73.91 | Bị ghi mỗi trận | 76.33 |
| +85 | Hiệu số | +31 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (6 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (6 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 39.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (6 trận) |
| 43.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (6 trận) |
| 155.5 | Tổng điểm trung bình | 156.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 |
| 20.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 63% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 9.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 |
| 3.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| London Lions Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 6T 1B | T · B | 4T 1B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 81.57 | Ghi được mỗi trận | 86.80 |
| 72.29 | Bị ghi mỗi trận | 76.40 |
| +65 | Hiệu số | +52 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 17.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (3 trận) |
| 22.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (3 trận) |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (3 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (3 trận) |
| 39.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (3 trận) |
| 42.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (3 trận) |
| 153.9 | Tổng điểm trung bình | 163.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 |
| 21.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 63% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 12.1 | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 9.3 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| London Lions Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 1T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | 71.00 |
| 76.75 | Bị ghi mỗi trận | 76.25 |
| +20 | Hiệu số | -21 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 78 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 17.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.0 (3 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.3 (3 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (3 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 (3 trận) |
| 39.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 31.3 (3 trận) |
| 43.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.3 (3 trận) |
| 158.5 | Tổng điểm trung bình | 147.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 |
| 18.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 3.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| London Lions Dựa trên 4 trận | Eurocup | Türk Telekom B.K. Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 1T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 81.25 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 76.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +21 | Hiệu số | -12 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 17.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 38.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.2 |
| 42.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 |
| 157.2 | Tổng điểm trung bình | 161.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 28.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 |
| 18.2 | Kiến tạo mỗi trận | 14.5 |
| 22% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| 12.5 | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 8.0 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| London Lions Dựa trên 7 trận | SLB | Türk Telekom B.K. |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 7T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 72.71 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +64 | Hiệu số | — |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 154.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 63% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| London Lions | Super Lig | Türk Telekom B.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 4T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 71.80 |
| — | Hiệu số | +43 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Tổng điểm trung bình | 152.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.4 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.8 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 335 : 357
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
London Lions đã gặp Türk Telekom B.K. tại Eurocup vào 29/10/2026 02:30 UTC+07 tại Copper Box Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số London Lions 79-61 Türk Telekom B.K.
London Lions đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Türk Telekom B.K. đứng thứ 8.
London Lions thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Türk Telekom B.K. thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, London Lions thắng 1, Türk Telekom B.K. thắng 3, hòa 0.
Đội hình London Lions có T. Phillip, A. Rai, J. Scott.
Đội hình Türk Telekom B.K. có T. Schneider, K. Bankston, D. Ozdemiroglu.
London Lions · Trận trước: Cluj-Napoca vs London Lions (21/10) · Trận tiếp theo: Maxima Roma vs London Lions (5/11)
Türk Telekom B.K. · Trận trước: Türk Telekom B.K. vs Siauliai (20/10) · Trận tiếp theo: Türk Telekom B.K. vs Frankfurt (4/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- Buducnost vs Chemnitz
- PAOK vs BC Roma
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Lietkabelis vs Manresa
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Cedevita Olimpija vs Tortona
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Crystal Palace và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Brentford vs Nottingham và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Inter và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Moreirense vs Estrela (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.S. Roma và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Leeds (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Feyenoord vs Sittard và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Utah Jazz vs Portland Trail Blazers (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định FC Cincinnati vs Philadelphia Union (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Charlotte vs Orlando City và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Volt
- Nhận định West Ham vs West Brom và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Galatasaray vs Sultanbeyli (31/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- A.C. Milan vs Inter
- Ajax vs AZ Alkmaar
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
- Verona vs Varese
- Coritiba vs Vitoria
- Chemnitz vs Ludwigsburg
- St. Louis City vs San Diego FC
- Guingamp vs St Etienne
- Treviso vs Reggiana
- JL Bourg vs Nanterre
- Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
- Luzern vs Sion
- Lublin vs GKS Katowice
Chưa có bài viết nào.