Tenerife vs Cluj-Napoca
Pabellón Insular Santiago Martín
03:00Bắt đầu 06/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Tenerife | Tất cả | Cluj-Napoca |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 6 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 359 | Ghi được | 318 |
| 329 | Bị ghi | 345 |
| 89.75 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 4 | Tortona | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 4 | 0 | 4 | .000 | -43 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 3 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 4 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | Cluj-Napoca | 4 | 2 | 2 | .500 | -27 | |
| 7 | Frankfurt | 4 | 2 | 2 | .500 | -29 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Chemnitz | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 4 | 3 | 1 | .750 | +25 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -8 | |
| 6 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 7 | Trento | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 4 | 1 | 3 | .250 | -43 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 2 | PAOK (Gre) | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 3 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 4 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Ulm | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tenerife Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Cluj-Napoca —
Tính đến 23/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TenerifeTTTTBTTBTB8T 12B
Cluj-NapocaBBTBTTBBTT12T 8B
| Tenerife Dựa trên 20 trận | Cluj-Napoca Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.30 | Ghi được mỗi trận | 85.55 |
| 87.25 | Bị ghi mỗi trận | 84.80 |
| -59 | Hiệu số | +15 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (8 trận) |
| 19.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (8 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (8 trận) |
| 22.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 39.8 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (8 trận) |
| 44.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (8 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 170.3 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 27.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (7 trận) |
| 18.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (8 trận) |
| 37% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% (3 trận) |
| 47% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 11.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 6.8 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 1.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Tenerife Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cluj-Napoca Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 4B | T · B | 5T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 84.62 | Ghi được mỗi trận | 88.12 |
| 85.38 | Bị ghi mỗi trận | 85.50 |
| -6 | Hiệu số | +21 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 28.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (3 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (3 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| 54% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Tenerife Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Cluj-Napoca Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4T 8B | T · B | 7T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 84.08 | Ghi được mỗi trận | 83.83 |
| 88.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| -53 | Hiệu số | -6 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 18.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (6 trận) |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (6 trận) |
| 46.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 172.6 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 26.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| 17.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Tenerife Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Cluj-Napoca |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 4T 7B | T · B | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.91 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -62 | Hiệu số | — |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 39.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 27.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 84% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife Dựa trên 4 trận | Eurocup | Cluj-Napoca Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3T 1B | T · B | 3T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 89.75 | Ghi được mỗi trận | 81.67 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| +30 | Hiệu số | -12 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| 24.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 40.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 |
| 49.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 26.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| 25.0 | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (3 trận) |
| 12.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Tenerife | Divizia A | Cluj-Napoca Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 6T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 78.86 |
| — | Hiệu số | +70 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| Tenerife | AdmiralBet ABA League | Cluj-Napoca Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 2T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 92.80 |
| — | Hiệu số | -35 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Cluj-Napoca Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 1T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | -8 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tenerife Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Cluj-Napoca |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -23 | Hiệu số | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TFrankfurt94:104Tenerife22/10/2026 00:30 · Eurocup · Suwag Energie ArenaTTenerife82:77Baskonia18/10/2026 23:00 · Liga ACBTTenerife96:71Maxima Roma15/10/2026 02:00 · EurocupTMurcia77:90Tenerife11/10/2026 17:30 · Liga ACBBLondon Lions89:77Tenerife07/10/2026 01:30 · EurocupTUnicaja75:80Tenerife04/10/2026 00:30 · Liga ACBTTenerife82:75Türk Telekom B.K.01/10/2026 02:00 · EurocupBTenerife80:81Basket Zaragoza 200227/09/2026 18:00 · Liga ACBTTenerife96:89Bilbao (Esp)20/09/2026 18:00 · Giao hữu CLB
BReal Madrid97:90Tenerife11/09/2026 · Giao hữu CLB
BUnicaja80:76Tenerife10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BTenerife76:85Barcelona14/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona97:89Tenerife12/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona100:67Tenerife10/06/2026 01:00 · Liga ACBTReal Madrid95:107Tenerife06/06/2026 23:00 · Liga ACBBTenerife83:118Real Madrid04/06/2026 · Liga ACB
BTenerife82:87Bilbao (Esp)29/05/2026 · Liga ACB
BUnicaja85:80Tenerife09/05/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBC Rytas87:69Tenerife07/05/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBMurcia86:80Tenerife25/04/2026 19:00 · Liga ACBBCluj-Napoca72:89London Lions21/10/2026 23:00 · Eurocup · BTarenaBSpartak Subotica89:75Cluj-Napoca19/10/2026 00:30 · AdmiralBet ABA LeagueTSiauliai75:93Cluj-Napoca14/10/2026 22:30 · EurocupBCluj-Napoca85:92Dubai11/10/2026 17:00 · AdmiralBet ABA LeagueTCluj-Napoca98:92Venezia07/10/2026 23:00 · EurocupTVienna Basket84:95Cluj-Napoca03/10/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBMaxima Roma89:55Cluj-Napoca01/10/2026 02:00 · Eurocup
BCluj-Napoca76:85Bahcesehir Kol. (Tur)12/09/2026 · Giao hữu CLB
TCluj-Napoca94:93Tofaş S.K.09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TCluj-Napoca74:72CSM Oradea03/06/2026 · Divizia A
TCluj-Napoca103:78CSM Oradea01/06/2026 · Divizia A
TCSM Oradea83:88Cluj-Napoca28/05/2026 · Divizia A
BCSM Oradea87:84Cluj-Napoca26/05/2026 · Divizia A
TCluj-Napoca103:83SCM Craiova20/05/2026 · Divizia A
TSCM Craiova74:85Cluj-Napoca16/05/2026 · Divizia A
TSCM Craiova75:85Cluj-Napoca14/05/2026 · Divizia A
BBuducnost112:81Cluj-Napoca13/05/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBahcesehir Kol.75:72Cluj-Napoca17/03/2026 23:00 · EurocupTBuducnost82:100Cluj-Napoca12/03/2026 01:00 · EurocupTBorac Mozzart87:93Cluj-Napoca08/02/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tenerife gặp Cluj-Napoca tại Eurocup vào 6/11/2026 03:00 UTC+07 tại Pabellón Insular Santiago Martín.
Tenerife đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Cluj-Napoca đứng thứ 6.
Tenerife thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cluj-Napoca thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tenerife · Trận trước: Leyma Coruna vs Tenerife (1/11) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Club Joventut Badalona (8/11)
Cluj-Napoca · Trận trước: Frankfurt vs Cluj-Napoca (28/10) · Trận tiếp theo: Cluj-Napoca vs Türk Telekom B.K. (11/11)
Các trận Eurocup tuần này
- Cluj-Napoca vs Türk Telekom B.K.
- Neptunas vs Slask Wroclaw
- Balkan vs PAOK
- JL Bourg vs Buducnost
- Rostock vs Cedevita Olimpija
- Trento vs Tofaş S.K.
- London Lions vs Venezia
- Manresa vs KK Bosna
- Bahcesehir Kol. vs Lietkabelis
- Siauliai vs Tenerife
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Maple
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.