Ngôn ngữ

Leeds vs Manchester Utd

Chi tiết trận đấu
Elland Road
LeedsChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Manchester UtdĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 19:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJames Trafford
24DJames Justin
30DNico Elvedi
5DTarik Muharemović
2MJayden Bogle
4MEthan Ampadu
22MAo Tanaka
3MGabriel Gudmundsson
18FAnton Stach
19FNoah Okafor
9FDominic Calvert-Lewin
Dự bị 9
14FLukas Nmecha
8MSean Longstaff
16GMichael Zetterer
26DMelvin Bard
15DJaka Bijol
44MIlia Gruev
10FHarry Wilson
11MBrenden Aaronson
23FJean-Mattéo Bahoya
Huấn luyện viên Daniel Farke
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSenne Lammens
15DLeny Yoro
5DHarry Maguire
6DLisandro Martínez
2DDiogo Dalot
17MAndrey Santos
20MCarlos Baleba
16MAmad Diallo
18MYouri Tielemans
8MBruno Fernandes
19FBryan Mbeumo
Dự bị 9
3DNoussair Mazraoui
7MMason Mount
10FMatheus Cunha
12GKarl Darlow
4DMatthijs de Ligt
41DHarry Amass
31FShea Lacey
9FMarcus Rashford
11FJoshua Zirkzee
Huấn luyện viên Michael Carrick
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LeedsVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. RodonChấn thương cơ
M. JosephChấn thương đầu gối
D. JamesChấn thương lưng
Manchester UtdVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. SeskoChấn thương chân
M. UgarteChấn thương đầu gối
P. DorguChấn thương gân kheo
T. HeatonCăng cơ bụng
K. MainooChấn thương
L. ShawChấn thương
Tính đến 18/10 21:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Leeds011
Manchester Utd101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thẻ vàngBruno Fernandes
  2. 19'Thẻ vàngGabriel Gudmundsson
  3. 35'Bàn thắngBryan MbeumoKiến tạo: Youri Tielemans
  4. 46'Thay ngườiNoussair MazraouiRa sân: Lisandro Martínez
  5. 51'Bàn thắngDominic Calvert-LewinKiến tạo: Tarik Muharemović
  6. 74'Thay ngườiLukas NmechaRa sân: Noah Okafor
  7. 74'Thay ngườiMason MountRa sân: Carlos Baleba
  8. 81'Thay ngườiSean LongstaffRa sân: Ao Tanaka
  9. 84'Thay ngườiMatheus CunhaRa sân: Youri Tielemans
  10. 90+2'Thẻ vàngEthan Ampadu
  11. 90+2'Thẻ vàngAndrey Santos
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
1,44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,91
12Sút13
5Sút trúng đích3
2Phạt góc3
16Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
530Chuyền bóng345
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJames Trafford90000006.3
2 · MFJayden Bogle90001007.0
3 · MFGabriel Gudmundsson90000106.3
4 · MFEthan Ampadu90000106.9
5 · DFTarik Muharemović90011007.3
9 · FWDominic Calvert-Lewin90103007.3
18 · FWAnton Stach90002006.5
24 · DFJames Justin90000006.9
30 · DFNico Elvedi90001007.2
22 · MFAo Tanaka81002006.7
19 · FWNoah Okafor74001006.3
14 · FW · Dự bịLukas Nmecha16000006.9
8 · MF · Dự bịSean Longstaff9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSenne Lammens90000006.9
2 · DFDiogo Dalot90000007.2
5 · DFHarry Maguire90000007.3
8 · MFBruno Fernandes90002106.0
15 · DFLeny Yoro90000006.7
16 · MFAmad Diallo90001007.2
17 · MFAndrey Santos90000106.3
19 · FWBryan Mbeumo90103006.7
18 · MFYouri Tielemans84010007.3
20 · MFCarlos Baleba74001006.7
6 · DFLisandro Martínez45000006.7
3 · DF · Dự bịNoussair Mazraoui45000007.3
7 · MF · Dự bịMason Mount16001007.0
10 · FW · Dự bịMatheus Cunha11000006.3
Tính đến 18/10 21:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,56Hòa3,45Đội khách2,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,372,56Hòa3,583,45Đội khách3,002,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 19:462,56▼3,45▼2,89▲
18/10 19:192,59▼3,48▲2,82▲
18/10 18:522,63▲3,47▼2,78▲
18/10 18:262,61▲3,542,76▼
18/10 17:342,563,54▼2,82▲
18/10 17:082,56▼3,55▲2,81▼
18/10 16:412,59▼3,47▲2,84▲
18/10 16:162,61▲3,45▼2,83▼
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
18/10 15:232,54▲3,48▼2,89▲
18/10 14:572,52▲3,55▼2,86▼
18/10 14:302,453,58▲2,94▼
18/10 14:172,45▲3,50▼2,95▲
18/10 14:012,44▲3,54▼2,94▲
18/10 13:212,42▲3,61▲2,92▼
18/10 12:512,39▼3,53▲3,02▲
18/10 12:232,41▲3,52▼2,99▲
18/10 11:542,40▲3,582,96▼
18/10 10:252,363,58▼3,02
18/10 09:542,363,593,02▼
18/10 08:512,363,59▲3,03
18/10 07:152,36▲3,58▼3,03
18/10 04:452,34▼3,623,03▲
18/10 02:512,353,623,02▼
18/10 01:552,353,62▲3,03
18/10 01:292,35▼3,61▲3,03▼
17/10 23:362,36▲3,573,04▼
17/10 22:122,35▼3,57▲3,05▲
17/10 19:422,373,56▲3,03▼
17/10 17:372,37▼3,543,04▲
17/10 11:452,383,54▲3,03▼
17/10 06:162,38▲3,533,04
17/10 03:212,37▼3,533,04
16/10 22:122,38▲3,533,04▼
16/10 21:362,36▲3,53▼3,06▲
16/10 19:282,35▼3,59▲3,04▲
16/10 00:552,38▲3,582,99▼
15/10 23:182,36▼3,583,03▲
15/10 22:15 Đầu tiên2,373,583,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,563,452,89
Betfair2,383,502,90
bet3652,503,402,88
Marathon2,533,462,88
1xBet2,573,522,92
Betano2,373,552,90
BetVictor2,403,402,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,85Đội khách 02,09Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,741,85Đội khách2,202,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 19:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 19:461,85▼2,09▲
18/10 19:19Thay đổi mốc · -0.5 → 0
18/10 16:41Tạm dừng
18/10 16:161,88▲2,05▼
18/10 14:57Tạm dừng
18/10 14:301,79▲2,15▲
18/10 14:011,782,14▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
18/10 13:211,78▲2,15▼
18/10 12:511,74▼2,20▲
18/10 12:231,75▼2,18▲
18/10 11:541,76▲2,17▼
18/10 10:251,73▲2,22
18/10 08:511,722,22▼
17/10 22:121,722,23▲
17/10 19:421,72▼2,22
17/10 17:371,732,22▲
17/10 11:451,732,21▼
16/10 22:121,73▲2,22▼
16/10 19:281,72▼2,23▲
16/10 00:551,74▲2,20▼
15/10 23:181,72▼2,23▲
15/10 22:15 Đầu tiên1,742,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,852,09
bet3651,802,05
Marathon1,792,03
1xBet1,852,10
BetVictor1,731,95
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,95Xỉu 2.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,671,95Xỉu2,291,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 19:461,95▲1,95▼
18/10 18:521,93▲1,98▼
18/10 18:261,85▼2,06▲
18/10 17:341,87▲2,05▼
18/10 17:081,85▼2,06▲
18/10 16:411,93▼1,97▲
18/10 16:161,95▲1,95▼
18/10 15:231,94▲1,96▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
18/10 14:571,87▼2,04▲
18/10 14:301,88▲2,03▼
18/10 14:171,83▲2,05▼
18/10 14:011,80▲2,09▼
18/10 13:211,752,17▲
18/10 12:23Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
18/10 12:231,75▲2,16▼
18/10 07:151,72▲2,21▼
18/10 01:551,69▼2,26▲
17/10 19:421,70▼2,24▲
16/10 22:121,722,21▲
16/10 21:361,72▲2,20▼
16/10 19:281,67▼2,29▲
16/10 10:161,68▲2,28▼
15/10 22:15 Đầu tiên1,672,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,951,95
Betfair1,622,20
bet3651,802,00
Marathon1,861,96
1xBet1,922,02
Betano1,652,30
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,501,53Không2,552,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
15/10 22:471,53▲2,45▼
15/10 22:15 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,45
bet3651,702,05
Marathon1,642,12
1xBet1,642,15
Betano1,502,47
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
LeedsTất cảManchester Utd
9Trận10
3Thắng2
4Hòa4
2Thua4
14Bàn thắng16
12Bàn thua15
LeedsChủ nhàManchester Utd
4Trận5
1Thắng2
3Hòa1
0Thua2
6Bàn thắng12
3Bàn thua7
LeedsĐội kháchManchester Utd
5Trận5
2Thắng0
1Hòa3
2Thua2
8Bàn thắng4
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
1.56Bàn thắng mỗi trận1.60
1.33Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
LeedsTất cảManchester Utd
7Trận7
2Thắng1
4Hòa4
1Thua2
9Bàn thắng10
6Bàn thua10
LeedsChủ nhàManchester Utd
4Trận3
1Thắng1
3Hòa1
0Thua1
6Bàn thắng6
3Bàn thua4
LeedsĐội kháchManchester Utd
3Trận4
1Thắng0
1Hòa3
1Thua1
3Bàn thắng4
3Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.29Bàn thắng mỗi trận1.43
0.86Bàn thua mỗi trận1.43
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất3
LeedsTất cảManchester Utd
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng2
6Bàn thua3
LeedsChủ nhàManchester Utd
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
LeedsĐội kháchManchester Utd
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
LeedsTất cảManchester Utd
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
LeedsChủ nhàManchester Utd
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
LeedsĐội kháchManchester Utd
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham4112-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry4103-50
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 20/10 05:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LeedsBHTBHHTTBT8T 8H 4B
Manchester UtdBHHBBTHTBT9T 5H 6B
Leeds
Dựa trên 20 trận
Manchester Utd
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 8H 4BT · H · B9T 5H 6B
40%Tỷ lệ thắng45%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.80
1.10Bị ghi mỗi trận1.35
+8Hiệu số+9
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (19 trận)
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.2Số cú sút mỗi trận16.8
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.8
46%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.3Phạt góc mỗi trận6.0
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.4Phạm lỗi mỗi trận10.7
Leeds
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnManchester Utd
Dựa trên 11 trận
8Trận11
5T 3H 0BT · H · B7T 1H 3B
62%Tỷ lệ thắng64%
38%Tỷ lệ hòa9%
1.88Ghi được mỗi trận2.36
0.38Bị ghi mỗi trận1.45
+12Hiệu số+10
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
25%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.54Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.27 (10 trận)
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (10 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.9Số cú sút mỗi trận18.9
4.4Sút trúng đích mỗi trận7.1
49%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.6Phạt góc mỗi trận6.4
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.9
9.5Phạm lỗi mỗi trận10.7
Leeds
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnManchester Utd
Dựa trên 9 trận
12Trận9
3T 5H 4BT · H · B2T 4H 3B
25%Tỷ lệ thắng22%
42%Tỷ lệ hòa44%
1.25Ghi được mỗi trận1.11
1.58Bị ghi mỗi trận1.22
-4Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.75Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8Số cú sút mỗi trận14.1
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.1
44%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.5Phạt góc mỗi trận5.6
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.8Phạm lỗi mỗi trận10.7
Leeds
Dựa trên 15 trận
Premier League AnhManchester Utd
Dựa trên 17 trận
15Trận17
6T 7H 2BT · H · B8T 5H 4B
40%Tỷ lệ thắng47%
47%Tỷ lệ hòa29%
1.33Ghi được mỗi trận1.76
0.87Bị ghi mỗi trận1.29
+7Hiệu số+8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
27%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.5Số cú sút mỗi trận17.2
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.7
46%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.2Phạt góc mỗi trận6.1
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.1Phạm lỗi mỗi trận10.8
Leeds
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLManchester Utd
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Leeds
Dựa trên 3 trận
Cúp FA (Anh)Manchester Utd
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.79Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.3Số cú sút mỗi trận—
5.7Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
5.7Phạt góc mỗi trận—
3.0Thẻ vàng mỗi trận—
13.7Phạm lỗi mỗi trận—
LeedsUEFA Champions LeagueManchester Utd
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BAtl. Madrid2:0Manchester Utd14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Metropolitano StadiumHManchester Utd1:1Tottenham10/10/2026 23:30 · Premier League Anh · Old TraffordHFulham1:1Manchester Utd20/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Craven CottageTManchester Utd4:0Sabah Baku11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Old TraffordHEverton (Chile)2:2Manchester Utd06/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTManchester Utd5:2Ipswich30/08/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordBHull2:0Manchester Utd22/08/2026 18:30 · Premier League Anh · MKM Stadium
Mùa giải 2025/26
TManchester Utd3:2Nottingham17/05/2026 18:30 · Premier League AnhHSunderland0:0Manchester Utd09/05/2026 21:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:2Liverpool03/05/2026 21:30 · Premier League AnhTManchester Utd2:1Brentford28/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:1Aston Villa15/03/2026 21:00 · Premier League AnhBNewcastle2:1Manchester Utd05/03/2026 03:15 · Premier League AnhTManchester Utd2:1Crystal Palace01/03/2026 21:00 · Premier League Anh
Tính đến 18/10 23:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
1Leeds T
2H
2Manchester Utd T
3.4Trung bình tổng điểm
Leeds Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 10
Sân nhà
0T 1H 2B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 11/10 20:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1James Trafford80090 phút7.14
GK16Michael Zetterer10090 phút4.30
GK12Darryl Ombang-----
GK21Alex Cairns-----
GK48Rory Mahady-----
DF4Ethan Ampadu90090 phút7.12
DF5Tarik Muharemovic91290 phút7.21
DF24James Justin92089 phút7.01
DF2Jayden Bogle82070 phút6.80
DF30Nico Elvedi70085 phút6.93
DF3Gabriel Gudmundsson60174 phút6.78
DF15Jaka Bijol50053 phút6.78
DF6Joe Rodon30071 phút6.87
DF26Melvin Bard20048 phút6.05
DF63Freddie Lane-----
DF65Jayden Lienou-----
MF18Anton Stach91075 phút6.94
MF22Ao Tanaka80163 phút6.65
MF11Brenden Aaronson81038 phút6.47
MF10Harry Wilson70140 phút6.64
MF7Daniel James51039 phút6.54
MF8Sean Longstaff50131 phút6.47
MF23Jean-Matteo Bahoya2006 phút6.50
MF44Ilia Gruev-----
MF47Reece Chadwick-Chaplin-----
MF50Alfie Cresswell-----
MF66Oliver Pickles-----
MF72Callum Mills-----
FW9Dominic Calvert-Lewin94171 phút7.02
FW19Noah Okafor91160 phút6.83
FW14Lukas Nmecha80230 phút6.62
M. Joseph—————
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Senne Lammens90090 phút7.08
GK12Karl Darlow10090 phút5.90
GK22Tom Heaton-----
GK45Dermot Mee-----
DF2Diogo Dalot90072 phút6.62
DF6Lisandro Martinez81084 phút7.15
DF5Harry Maguire80080 phút6.86
DF15Leny Yoro70062 phút6.61
DF3Noussair Mazraoui60054 phút6.64
DF13Patrick Dorgu60241 phút6.65
DF23Luke Shaw50185 phút6.62
DF26Ayden Heaven40065 phút6.27
DF41Harry Amass10018 phút6.60
DF2Jaydan Kamason-----
DF4Matthijs de Ligt-----
DF57Daniel Armer-----
MF8Bruno Fernandes104182 phút7.18
MF18Youri Tielemans100375 phút7.18
MF37Kobbie Mainoo80167 phút7.34
MF17Santos Andrey70052 phút6.91
MF7Mason Mount51034 phút6.90
MF20Carlos Baleba30057 phút6.83
MF10Jack Fletcher-----
MF25Manuel Ugarte-----
MF39Tyler Fletcher-----
FW19Bryan Mbeumo104182 phút6.99
FW10Matheus Cunha102262 phút6.75
FW9Marcus Rashford80063 phút6.63
FW30Benjamin Sesko62034 phút6.75
FW11Joshua Zirkzee60022 phút6.60
FW16Amad Diallo30058 phút6.70
FW31Shea Lacey31031 phút6.77
FW17Tynan Thompson-----
FW77Joseph Gabriel-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

LeedsHuấn luyện viên Daniel Farke
Manchester UtdHuấn luyện viên Michael Carrick
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo